Triển khai thực hiện Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển GD-ĐT

Chuyển từ 'người dùng' sang 'làm chủ' công nghệ

GD&TĐ - Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo bùng nổ và chuyển đổi số trở thành trọng tâm của giáo dục, trang bị năng lực nghiên cứu khoa học cho học sinh phổ thông không còn là lựa chọn mà trở thành yêu cầu tất yếu.

Học sinh tham gia workshop “Chạm vào công nghệ” tại hội thảo “Giáo dục STEM - Định hướng đào tạo nhân lực từ trường phổ thông”. Ảnh: Nguyễn Mạnh
Học sinh tham gia workshop “Chạm vào công nghệ” tại hội thảo “Giáo dục STEM - Định hướng đào tạo nhân lực từ trường phổ thông”. Ảnh: Nguyễn Mạnh

Ông Lê Ngọc Tuấn - Giám đốc Trải nghiệm Công nghệ, Khối giáo dục FPT; Chủ tịch Hội đồng Công nghệ, FPT Schools - chia sẻ góc nhìn về thực trạng, rào cản và giải pháp nhằm giúp học sinh Việt Nam làm chủ công nghệ, thay vì bị công nghệ dẫn dắt.

“Chìa khóa” làm chủ kỷ nguyên AI

- Theo ông, việc bồi dưỡng năng lực nghiên cứu cho học sinh phổ thông có ý nghĩa như thế nào trong bối cảnh hiện nay?

- Trong bối cảnh giáo dục hiện nay, sự thay đổi lớn nhất chính là xu hướng tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) vào mọi cấp học. Đặc biệt, năm 2025 được xem là cột mốc quan trọng khi việc đưa AI, chuyển đổi số và khung năng lực số vào giáo dục chính thức trở thành một trong những nhiệm vụ trọng tâm của Chính phủ và Bộ GD&ĐT.

Thời kỳ AI đang dần thay thế con người trong nhiều công việc và một bộ phận giới trẻ, thậm chí sinh viên đại học có dấu hiệu lạm dụng công cụ này quá đà, việc bồi dưỡng năng lực nghiên cứu cho học sinh phổ thông trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Khi sở hữu tư duy nghiên cứu khoa học bài bản, các em sẽ biết cách đồng hành và sử dụng AI như một cộng sự đắc lực để tạo ra những sản phẩm đột phá.

Những công trình mà trước đây các nhà khoa học phải mất hàng chục, hàng trăm năm mới hoàn thành, thì nay học sinh trung học cơ sở, trung học phổ thông hoàn toàn có thể thực hiện được trong thời gian ngắn nhờ sự hỗ trợ của công nghệ. Những cuộc cách mạng tri thức như vậy đang đến rất gần, và việc trang bị khả năng nghiên cứu chính là chìa khóa để học sinh làm chủ kỷ nguyên chuyển đổi này.

- Vậy trong kỷ nguyên AI, học sinh cần được trang bị những năng lực cốt lõi nào để có thể tham gia nghiên cứu khoa học một cách thực chất và hiệu quả, thưa ông?

- Trong giai đoạn quý I năm 2026, khi tốc độ tăng trưởng của AI Agent đạt mức chóng mặt, chi phí giảm sâu nhưng chất lượng tăng gấp bội, năng lực cốt lõi của học sinh cần được định nghĩa lại. Một học sinh hiện nay hoàn toàn có thể thực hiện những nghiên cứu tương đương với trình độ tiến sĩ nếu biết tận dụng công cụ đúng cách. Tôi cho rằng, một số năng lực cốt lõi học sinh cần được trang bị để tham gia nghiên cứu khoa học thực chất, hiệu quả như sau:

Năng lực xác định vấn đề và đánh giá đầu ra: Học sinh phải biết quan tâm đến các vấn đề thực tế của gia đình, địa phương và xã hội thay vì chỉ tập trung vào điểm số lý thuyết. Quan trọng hơn, các em cần biết thế nào là sản phẩm chất lượng cao để có thể đánh giá và thẩm định kết quả mà AI trả về, tránh việc tin tưởng mù quáng vào các đầu ra sai lệch.

Kỹ năng đặt câu hỏi và phản biện: Đây là nền tảng của tư duy khoa học. Học sinh cần biết đặt những câu hỏi đa chiều, biết nghi ngờ và yêu cầu AI cung cấp nguồn dẫn chứng, số liệu tham chiếu để kiểm chứng dòng chảy của dữ liệu.

Kỹ năng phối hợp với AI như một “Gia sư số”: Thay vì nhờ AI làm hộ, học sinh phải quản trị mục tiêu và chất lượng, sử dụng AI để tóm tắt, nghiên cứu và lập trình, từ đó tối ưu hóa tốc độ học tập.

Tư duy thực hành và kết nối: Học sinh cần thoát ly khỏi lối mòn của các bài toán trên giấy để dấn thân vào thực tế. Khả năng hiểu nguồn gốc vấn đề và sự kiên trì trong việc thử nghiệm, đo lường chính là năng lực giúp các em tạo ra những sản phẩm mà trước đây chúng ta khó có thể tưởng tượng được.

chuyen-tu-nguoi-dung-sang-lam-chu-cong-nghe-2.jpgÔng Lê Ngọc Tuấn - Giám đốc Trải nghiệm Công nghệ, Khối giáo dục FPT; Chủ tịch Hội đồng Công nghệ, FPT Schools.

​Cần phương pháp dạy học mới, quy trình nghiên cứu khả thi

- Ông nhìn nhận ra sao về thực trạng và những rào cản trong nghiên cứu khoa học trong trường phổ thông tại Việt Nam?

- Đánh giá về thực trạng hiện nay, có thể thấy, năng lực nghiên cứu khoa học trong học sinh phổ thông ở Việt Nam vẫn là một lĩnh vực cần được quan tâm và đầu tư nhiều hơn. Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế nằm ở phương pháp dạy và học truyền thống mang tính thụ động còn tồn tại, nơi học sinh quen với việc tiếp nhận kiến thức từ sách vở và giải bài tập theo khuôn mẫu có sẵn. Các em thường có tâm lý ngại chủ động nghiên cứu, chưa hình thành thói quen đặt câu hỏi phản biện cho các vấn đề thực tế.

Nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong thời đại AI, khi mọi dữ liệu đều có nguy cơ sai lệch và cần được thẩm định kỹ lưỡng, việc đặt vấn đề, xác thực thông tin cực kỳ quan trọng. Tuy nhiên, học sinh Việt Nam hiện nay lại chưa được đào tạo bài bản để đáp ứng yêu cầu này.

Ngay cả những bạn có ý thức làm sản phẩm nghiên cứu vẫn thường bị cuốn theo lối mòn: Tìm kiếm các sản phẩm có sẵn thay vì thực sự quan sát, phân tích để phát hiện vấn đề và tìm giải pháp giải quyết. Chính thực trạng này đòi hỏi chúng ta cần có những phương pháp dạy học mới và những chương trình như STEMPetition để khơi gợi sự tò mò, tạo động lực cho các em tạo ra những sản phẩm thực tiễn như tại sự kiện hôm nay.

- Trước thực trạng đó, theo ông, những phương pháp dạy học nào cần được áp dụng để phát triển tư duy nghiên cứu cho học sinh, đặc biệt trong thời đại AI?

- Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo đang bùng nổ, một hiện trạng đáng lo ngại là nhiều học sinh lạm dụng AI theo cách thụ động: Chỉ biết đặt câu hỏi và sao chép câu trả lời. Để khắc phục điều này, kỹ năng đặt câu hỏi (questioning) trở thành năng lực sống còn.

Một phương pháp ưu việt đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới là Storyline (Học theo câu hỏi) từ tổ chức OpenScience.org (Mỹ). Phương pháp này tiếp cận một hiện tượng thông qua “câu hỏi lớn”, sau đó chia nhỏ thành các “câu hỏi thành phần” để học sinh tự tìm hiểu kiến thức một cách logic và có hệ thống.

Bên cạnh đó, việc áp dụng Quy trình kỹ sư (Engineering Design Process) thông qua Sổ tay kỹ sư (Engineering Notebook) là cách thức hiệu quả để học sinh ghi chép lại quá trình thử nghiệm, sai số và cải tiến sản phẩm. Đây chính là bản chất của Học tập qua dự án (Project-Based Learning): Đi từ ý tưởng, xây dựng nguyên mẫu (prototype), thử nghiệm thực tế đến điều chỉnh dựa trên số liệu.

Một xu hướng hiện đại khác là học qua trò chơi (Game-based learning). Thông qua các giải đấu robot, học sinh không chỉ học kỹ thuật mà còn được tiếp cận với lý thuyết trò chơi, rèn luyện tư duy chiến thuật khi phải ra quyết định liên minh hay đối đầu để đạt kết quả tối ưu.

Đặc biệt, triết lý Kiến tạo (Constructionism) của Giáo sư Seymour Papert (Đại học MIT) vẫn giữ nguyên giá trị: Học sinh cần được làm ra những sản phẩm thực tiễn để kiến thức lý thuyết được phản biện và điều chỉnh bởi thực tế. Mục tiêu cuối cùng là học sinh chủ động dùng máy tính để “đồng tư duy”, biết cách “debug” (sửa lỗi) và xử lý vấn đề thay vì bị điều khiển bởi các thuật toán mạng xã hội.

Xin nói thêm, Seymour Papert là Giáo sư toán học và khoa học máy tính tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), đồng thời là người tiên phong trong lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo (AI); nổi tiếng toàn cầu với triết lý Học tập kiến tạo (Constructionism) nhấn mạnh rằng học sinh học tốt nhất khi trực tiếp tạo ra sản phẩm thực tế (như một chương trình máy tính hay một con robot).

Di sản của ông bao gồm ngôn ngữ lập trình Logo (dành cho trẻ em) và dòng robot giáo dục danh tiếng Lego Mindstorms (được đặt tên theo cuốn sách kinh điển Mindstorms của ông). Ông đã tiên đoán chính xác từ 60 năm trước rằng máy tính sẽ trở thành công cụ để trẻ em “đồng tư duy” và giải quyết các vấn đề phức tạp thay vì chỉ là công cụ giải trí bị động.

chuyen-tu-nguoi-dung-sang-lam-chu-cong-nghe-3.jpgHọc sinh FPT Schools học và trải nghiệm công nghệ thông qua các giải đấu nội bộ và quốc tế như Stempetition, FAnROC, VEX, FIRST... Ảnh: NTCC

- Làm thế nào để xây dựng một quy trình hướng dẫn nghiên cứu khoa học phù hợp với học sinh phổ thông, đảm bảo tính khoa học nhưng vẫn khả thi trong môi trường học đường, thưa ông?

- Để xây dựng một quy trình nghiên cứu khoa học khả thi, chúng ta không nên làm phức tạp hóa vấn đề bằng những lý thuyết hàn lâm. Thay vào đó, quy trình này cần dựa trên sự đơn giản, thực tiễn và dễ triển khai thông qua các mô hình câu lạc bộ hoặc không gian sáng tạo (Maker Space). Dù Bộ GD&ĐT đã ban hành Khung năng lực số vào năm 2025, nhưng để khung này thực sự “sống” trong nhà trường, cần có những hình thức ứng dụng cụ thể như các cuộc thi Robotics hay các dự án nghiên cứu cộng đồng.

Quy trình này nên được vận hành theo tinh thần “Bình dân học STEM”. Đây là phong trào học tập mang tính cộng đồng, nơi ứng dụng phương thức “Học sinh đào tạo học sinh” (Student-on-Student). Học sinh ưu tú từ các đội tuyển quốc gia sẽ đóng vai trò là những người dẫn dắt (mentors) cho các bạn khác.

Việc xây dựng quy trình nghiên cứu không chỉ dừng lại ở các nghị định hay thông tư bắt buộc, mà phải đến từ động lực tự thân của học sinh và giáo viên. Một quy trình thành công là khi nó đủ đơn sơ để một trường vùng cao cũng có thể tham gia, chỉ cần học sinh có sự tò mò và khát khao giải quyết các vấn đề xung quanh cuộc sống của chính mình.

- Ở tầm chiến lược, cần những giải pháp và mô hình nào để thúc đẩy phong trào nghiên cứu khoa học trong học sinh, đồng thời xây dựng cộng đồng học tập sáng tạo bền vững?

- Để thúc đẩy hiệu quả việc phát hiện và bồi dưỡng năng lực nghiên cứu, giải pháp quan trọng nhất chính là xây dựng một môi trường biết ghi nhận những nỗ lực nghiên cứu thực chất. Chúng ta cần tạo ra một sân chơi công bằng, nơi tôn vinh những giá trị sáng tạo thật sự thay vì chỉ tập trung vào điểm số cao hay những sản phẩm sao chép từ mạng xã hội. Nếu không có một môi trường bình đẳng, những học sinh làm nghiên cứu thật sẽ dễ bị nản lòng và đánh mất động lực sáng tạo.

Trong thời đại kiến thức biến đổi với tốc độ chóng mặt, thầy cô đôi khi không thể cập nhật kịp mọi xu hướng công nghệ mới, nhưng học sinh với sự nhạy bén tự thân lại có khả năng học rất nhanh. Nếu chúng ta tạo được động lực để các em tự tìm tòi và chia sẻ kiến thức cho nhau, điều đó sẽ tạo ra một sự đột phá mạnh mẽ trong nghiên cứu khoa học trẻ. Đây chính là con đường để tạo ra các thế hệ chuyên gia nắm vững công nghệ lõi, phát triển khoa học kỹ thuật quốc gia theo đúng tinh thần của những chính sách giáo dục mới nhất.

- Trân trọng cảm ơn ông!

Bộ GD&ĐT ban hành quy định về khung năng lực số cho người học (Thông tư số 02/2025/TT-BGDĐT), xác định những kỹ năng thiết yếu mỗi học sinh Việt Nam cần trang bị để làm chủ kỷ nguyên 4.0. Khung này không chỉ tập trung vào kỹ thuật sử dụng thiết bị, mà nhấn mạnh vào 5 trụ cột năng lực cốt lõi:

Năng lực dữ liệu (tìm kiếm, quản lý, thẩm định thông tin); giao tiếp và cộng tác (làm việc nhóm trên môi trường số); sáng tạo nội dung số (thiết lập và tùy chỉnh các sản phẩm công nghệ); an toàn số (bảo vệ quyền riêng tư, sức khỏe tinh thần); giải quyết vấn đề (sử dụng công cụ số để tìm giải pháp cho các thách thức thực tế). Đây là nền tảng quan trọng để trường học thiết kế chương trình STEM và AI, giúp học sinh chuyển từ “người dùng” sang “người làm chủ” công nghệ.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ

Minh họa/CGT

Truyện ngắn: Qua một mùa nhớ

GD&TĐ - Cây bằng lăng trong sân trường bắt đầu bung nở những chùm hoa tím... Chỉ vài tuần thôi sắc hoa ấy sẽ nhuộm tím sân trường báo hiệu một mùa nhớ sắp qua, một chuyến đò nữa sẽ cập bến.

Từ trang sách: Cùng phiêu lưu để trưởng thành

Từ trang sách: Cùng phiêu lưu để trưởng thành

GD&TĐ - Văn học, đặc biệt là truyện thiếu nhi, trước hết phải chạm vào trái tim. Tập truyện “Ong Béo và Ong Gầy” của nhà văn Uông Triều đã làm được điều đó rất tự nhiên.