Bộ GD&ĐT vừa công bố dự thảo Thông tư quy định ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học để lấy ý kiến góp ý.
Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm tạo hành lang pháp lý thống nhất cho việc triển khai công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ liên quan trong giáo dục đại học, trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ ở các cơ sở đào tạo.
Một trong những nội dung đáng chú ý nhất của dự thảo là quy định riêng về bảo đảm liêm chính học thuật khi ứng dụng công nghệ.
Theo đó, việc ứng dụng công nghệ số và AI trong đào tạo, kiểm tra, đánh giá và nghiên cứu khoa học phải bảo đảm tính trung thực, khách quan, minh bạch; tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ; phản ánh đúng năng lực của người học cũng như kết quả nghiên cứu. Dự thảo nhấn mạnh công nghệ và AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ, không làm thay đổi bản chất của hoạt động học thuật.
Dự thảo cũng chỉ rõ nhiều hành vi vi phạm liêm chính học thuật trong môi trường số. Trong đó có việc sử dụng công nghệ, bao gồm AI, để gian lận trong học tập, kiểm tra, đánh giá hoặc nghiên cứu khoa học; sao chép, đạo văn, sử dụng trái phép tài liệu, dữ liệu, học liệu số hoặc kết quả nghiên cứu; giả mạo, làm sai lệch dữ liệu, kết quả nghiên cứu hoặc thông tin học tập; nhờ người khác thực hiện hoặc thực hiện thay nhiệm vụ học tập, kiểm tra, đánh giá, nghiên cứu; không công bố hoặc công bố không đầy đủ việc sử dụng công nghệ, AI khi có yêu cầu.
Công nghệ không thay thế văn hóa liêm chính
Trong thực tế, nhiều trường đại học hiện nay đang đầu tư mạnh vào các phần mềm chống gian lận và hệ thống giám sát thi cử bằng AI nhằm hạn chế tình trạng vi phạm học thuật.
Tuy nhiên, theo TS Hồ Thanh Trí - Viện trưởng Viện Quốc tế HUIT, Trường Đại học Công Thương TPHCM, công nghệ chỉ là một phần của giải pháp và không thể thay thế hoàn toàn văn hóa liêm chính học thuật trong nhà trường.
TS Hồ Thanh Trí cho rằng các phần mềm chống đạo văn hay hệ thống giám sát thi cử bằng AI chủ yếu là công cụ kỹ thuật nhằm kiểm soát hành vi bên ngoài. Trong khi đó, liêm chính học thuật là vấn đề thuộc về nhận thức, giá trị đạo đức và trách nhiệm của người học, giảng viên cũng như toàn bộ môi trường giáo dục.
“Nếu sinh viên chỉ sợ bị phát hiện mà không hiểu vì sao cần trung thực trong học tập và nghiên cứu thì gian lận sẽ vẫn tồn tại dưới những hình thức tinh vi hơn”, TS Hồ Thanh Trí nhận định.
Theo ông, trong thời đại AI tạo sinh phát triển nhanh chóng, ranh giới giữa “hỗ trợ học tập” và “thay thế tư duy” đang ngày càng trở nên mong manh. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa giáo dục đại học không có giải pháp thích ứng. Vấn đề quan trọng là cần tiếp cận theo hướng tổng thể thay vì chỉ tập trung vào công nghệ giám sát.
TS Hồ Thanh Trí cho rằng nếu chỉ đầu tư vào phần mềm chống gian lận mà không thay đổi cách dạy và cách đánh giá, AI sẽ luôn đi trước các biện pháp kiểm soát. Vì vậy, giải pháp đầu tiên là đổi mới phương pháp đánh giá trong giáo dục đại học.
Theo đó, những bài thi chỉ yêu cầu ghi nhớ hoặc tổng hợp thông tin rất dễ bị AI thay thế. Các cơ sở đào tạo cần chuyển sang đánh giá năng lực tư duy phản biện, khả năng giải quyết tình huống, thuyết trình, phản biện trực tiếp hoặc thực hiện dự án thực tế.
Khi sinh viên phải trình bày quan điểm cá nhân, giải thích quá trình học tập và tư duy của mình, việc phụ thuộc hoàn toàn vào AI sẽ trở nên khó khăn hơn nhiều.
Bên cạnh đổi mới kiểm tra, đánh giá, các trường đại học cũng cần xây dựng quy định rõ ràng về việc sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu khoa học. Theo TS Hồ Thanh Trí, không nên cấm tuyệt đối AI mà cần hướng dẫn sinh viên sử dụng công nghệ này một cách minh bạch, có trách nhiệm và đúng giới hạn học thuật.
Một yếu tố được đánh giá đặc biệt quan trọng là giáo dục đạo đức số và liêm chính học thuật ngay từ năm nhất đại học. Sinh viên cần hiểu rằng AI chỉ là công cụ hỗ trợ học tập chứ không phải công cụ thay thế tư duy. Nếu quá phụ thuộc vào AI, người học có thể đạt điểm số cao nhưng lại thiếu năng lực thực chất khi bước vào môi trường làm việc.
Ngoài ra, đội ngũ giảng viên cũng cần được đào tạo để thích ứng với thời đại AI, từ cách thiết kế đề thi đến phương pháp kiểm tra, đánh giá và hướng dẫn sinh viên sử dụng công nghệ mới đúng cách.
Xu hướng thế giới: Quản trị AI thay vì cấm AI
Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia trên thế giới hiện đã chuyển từ tư duy “cấm AI” sang “quản trị AI” trong giáo dục đại học. Tại Mỹ và châu Âu, nhiều trường đại học lớn như Harvard hay Oxford cho phép sử dụng AI trong giới hạn nhất định và yêu cầu sinh viên khai báo việc sử dụng AI trong các hoạt động học thuật.
Đáng chú ý, các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản cũng đang đi rất nhanh trong việc xây dựng quy tắc ứng xử với AI trong giáo dục đại học.
Tại Trung Quốc, nhiều trường đại học lớn như Đại học Thanh Hoa hay Đại học Phúc Đán đã ban hành hướng dẫn chính thức về sử dụng AI trong học thuật.
Một số trường yêu cầu sinh viên phải khai báo nếu sử dụng AI trong bài làm, đồng thời quy định AI không được phép thay thế các hoạt động cốt lõi như hình thành ý tưởng nghiên cứu, phân tích dữ liệu hay xây dựng kết luận khoa học. Trung Quốc cũng đặc biệt chú trọng các vấn đề liên quan đến đạo đức AI, an ninh dữ liệu và trách nhiệm học thuật của người học.
Trong khi đó, Hàn Quốc đang tập trung mạnh vào “AI ethics” - tức đạo đức AI trong giáo dục đại học. Các trường như Đại học Quốc gia Seoul không chỉ xây dựng hướng dẫn sử dụng AI mà còn đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá nhằm hạn chế sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ.
Còn tại Nhật Bản, các trường, chẳng hạn Đại học Tokyo, cho phép sử dụng AI nhưng nhấn mạnh sinh viên phải tự chịu trách nhiệm về nội dung học thuật của mình. Nhật Bản cũng đặc biệt đề cao tinh thần tự học, tư duy độc lập và sự trung thực học thuật trong thời đại AI.
Theo TS Hồ Thanh Trí, xu hướng chung của các quốc gia hiện nay không phải chống lại AI mà là xây dựng văn hóa sử dụng AI minh bạch, có trách nhiệm và gắn với liêm chính học thuật. Đây cũng là điều các trường đại học Việt Nam cần ưu tiên trong thời gian tới.
Trách nhiệm của ba bên
Để xây dựng “văn hóa trung thực số”, TS Hồ Thanh Trí cho rằng cần có sự tham gia và trách nhiệm đồng bộ của sinh viên, giảng viên và nhà trường.
Đối với sinh viên, điều quan trọng nhất là thay đổi nhận thức về việc học trong thời đại số. AI có thể hỗ trợ tìm kiếm thông tin, gợi ý ý tưởng và nâng cao hiệu quả học tập, nhưng không thể thay thế tư duy, khả năng phân tích và năng lực thực chất của người học. Nếu phụ thuộc hoàn toàn vào AI để làm bài tập, viết báo cáo hoặc nghiên cứu, người chịu thiệt cuối cùng vẫn là chính sinh viên.
Vì vậy, sinh viên cần sử dụng AI một cách minh bạch, có trách nhiệm, biết kiểm chứng thông tin và tôn trọng liêm chính học thuật. Đây không chỉ là yêu cầu trong học tập mà còn là kỹ năng quan trọng để thích ứng với môi trường lao động trong tương lai.
Đối với giảng viên, vai trò hiện nay không chỉ dừng ở việc truyền đạt kiến thức mà còn phải trở thành người định hướng cách học và cách sử dụng công nghệ đúng đắn cho sinh viên. Giảng viên cần cập nhật năng lực số, hiểu cách vận hành của AI để thiết kế phương pháp giảng dạy, kiểm tra, đánh giá sinh viên phù hợp hơn.
Đồng thời, giảng viên cũng cần làm gương về đạo đức học thuật và sử dụng AI có trách nhiệm trong nghiên cứu, giảng dạy.
Về phía nhà trường, đây là chủ thể giữ vai trò quyết định trong việc hình thành văn hóa trung thực số. Các cơ sở giáo dục đại học cần xây dựng bộ quy tắc ứng xử với AI theo hướng rõ ràng, minh bạch và phù hợp thực tiễn.
Quan trọng hơn, nhà trường cần tạo dựng môi trường học thuật khuyến khích sáng tạo, tư duy độc lập và trung thực trong học tập thay vì chạy theo điểm số. Song song đó là đầu tư đào tạo kỹ năng số, đạo đức số và năng lực AI cho cả giảng viên lẫn sinh viên.