Taekwondo Việt Nam và hành trình khôi phục vị thế: Nhìn thẳng điểm nghẽn

GD&TĐ - Taekwondo Việt Nam chưa bao giờ là câu chuyện của thành công đến nhanh.

Trương Thị Kim Tuyền (bên trái) dự Olympic Tokyo 2020, thua võ sĩ Thái Lan Panipak Wongpattanakit ở tứ kết hạng 49kg nữ. Ảnh minh họa: INT.
Trương Thị Kim Tuyền (bên trái) dự Olympic Tokyo 2020, thua võ sĩ Thái Lan Panipak Wongpattanakit ở tứ kết hạng 49kg nữ. Ảnh minh họa: INT.

Từng là niềm tự hào của thể thao Việt Nam ở đấu trường ASIAD và Olympic, Taekwondo giờ đây đang đối diện khoảng cách ngày càng rõ với đỉnh cao. Không né tránh thực tế, việc nhìn thẳng vào những điểm nghẽn - từ chiến lược, nguồn lực đến cách tổ chức huấn luyện - trở thành bước khởi đầu bắt buộc trong hành trình tìm lại vị thế.

Vàng son lùi xa

Taekwondo Việt Nam chưa bao giờ là câu chuyện của thành công đến nhanh. Nó đi lên từ những lớp võ nhỏ đầu thập niên 1960, trong điều kiện còn nhiều thiếu thốn, nhờ công sức của những võ sư lặng lẽ gây dựng phong trào. Chính nền tảng bền bỉ ấy đã tạo nên một thế hệ đủ sức bứt lên, để rồi có lúc Taekwondo trở thành niềm tự hào, góp phần viết nên những trang vàng đầu tiên cho thể thao Việt Nam.

Bước ngoặt đến từ năm 1969, khi lần đầu dự giải vô địch châu Á, các võ sĩ Việt Nam giành tới 7 Huy chương Vàng. Đó không chỉ là thành tích gây bất ngờ, mà còn là lời khẳng định dứt khoát về năng lực cạnh tranh ở sân chơi lớn.

Từ cú hích ấy, phong trào trong nước được tổ chức bài bản hơn, với hệ thống giải đấu dần hình thành, đặc biệt là giải toàn quốc năm 1989 và giải vô địch quốc gia từ năm 1991 - đặt nền móng cho một môn thể thao phát triển theo hướng chuyên nghiệp.

Khi đã có nền tảng, Taekwondo Việt Nam không mất nhiều thời gian để tạo dấu ấn quốc tế. Ngay lần đầu góp mặt tại SEA Games 1991, đội tuyển đã giành Huy chương Vàng. Ba năm sau, Trần Quang Hạ bước lên đỉnh cao ASIAD 1994, mở ra giai đoạn thăng hoa thực sự ở cấp châu lục. Tấm Huy chương Vàng tiếp theo tại ASIAD 1998 (Hồ Nhất Thống) cho thấy, thành tích của Taekwondo Việt Nam không phải là hiện tượng, mà là kết quả của một quá trình đầu tư có chiều sâu.

Đỉnh cao của hành trình ấy đến tại Olympic Sydney 2000, khi Trần Hiếu Ngân giành Huy chương Bạc - tấm huy chương Olympic đầu tiên của thể thao Việt Nam. Khoảnh khắc ấy không chỉ là vinh quang của riêng Taekwondo, mà còn mở ra một niềm tin rất thật: Nếu đi đúng hướng và đủ kiên trì, thể thao Việt Nam hoàn toàn có thể chạm tới đỉnh cao thế giới.

Nhưng sau ánh hào quang của những Trần Hiếu Ngân, Trần Quang Hạ, Hồ Nhất Thống hay Nguyễn Văn Hùng (Huy chương Bạc ASIAD 2002), Taekwondo Việt Nam bắt đầu chững lại. Thành tích ở các đấu trường lớn như Olympic hay ASIAD không còn giữ được đà tăng trưởng, trong khi những gương mặt kế cận dù có tiềm năng vẫn chủ yếu dừng lại ở việc duy trì vị thế tại SEA Games – sân chơi mà Taekwondo Việt Nam vốn đã quen thuộc với vị trí nhóm đầu.

Sự hụt hơi thể hiện rõ nhất qua hành trình Olympic. Nếu như giai đoạn 2004 - 2012, Taekwondo Việt Nam đều đặn có từ 2 đến 3 suất tham dự, thì sau cú trượt dài từ Olympic Rio 2016, số lượng này giảm mạnh. Chỉ còn 1 vé tại Olympic Tokyo 2020 và đến Olympic Paris 2024 thì vắng bóng hoàn toàn.

Những con số ấy nói lên nhiều điều: Từ việc mất dần khả năng cạnh tranh ở vòng loại, cho đến khoảng cách ngày càng lớn với chuẩn mực đỉnh cao. Nhìn rộng hơn, tấm Huy chương Vàng ASIAD đã lùi lại gần ba thập kỷ, còn dấu mốc Olympic vẫn dừng ở tấm Huy chương Bạc năm 2000.

Sự đi xuống ấy không chỉ thể hiện trên bảng thành tích, mà còn tạo ra cảm giác hụt hẫng trong giới chuyên môn và người hâm mộ. Khi nhìn sang khu vực, câu chuyện lại càng rõ.

Thái Lan chọn một hướng đi kiên trì với chiến lược dài hạn, mời chuyên gia Hàn Quốc, đầu tư hệ thống tuyển chọn và huấn luyện bài bản suốt hơn 20 năm. Kết quả là những tấm huy chương Olympic liên tiếp, với biểu tượng tiêu biểu là Panipak Wongpattanakit – người đã giành Huy chương Đồng năm 2016 và liên tiếp vô địch tại Olympic Tokyo 2020 và Olympic Paris 2024.

Nhìn từ thực tế, nhiều chuyên gia đều chung một nhận định: Các nội dung hạng cân nhẹ vốn rất hợp với thể trạng người Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Nhưng trong khi nhiều quốc gia trong khu vực đã kiên định đi theo hướng này, Taekwondo Việt Nam lại có phần chệch nhịp.

Câu chuyện không chỉ nằm ở lựa chọn chiến lược, mà còn ở nguồn lực. Mỗi năm, kinh phí dành cho tập huấn và thi đấu quốc tế chỉ khoảng 2,5 tỷ đồng – một con số quá khiêm tốn nếu đặt cạnh mức đầu tư khoảng 65 tỷ đồng của Taekwondo Thái Lan.

Ở góc nhìn quản lý, những quyết định trong quá khứ cũng để lại hệ quả. Võ sư Trương Ngọc Để - Chủ tịch Liên đoàn Taekwondo Việt Nam, thẳng thắn chỉ ra hai điểm then chốt: Việc đưa Taekwondo từ nhóm đầu tư trọng điểm xuống nhóm thứ hai sau Olympic London 2012, và thay đổi địa điểm tập trung đội tuyển ra Hà Nội, trong khi TPHCM từng là “cái nôi” phát triển mạnh nhất. Những điều chỉnh ấy, nếu nhìn lại, đã phần nào làm gián đoạn đà phát triển vốn đang ổn định trước đó.

Nếu nhìn lại giai đoạn đỉnh cao, khác biệt lớn nhất có lẽ nằm ở môi trường cọ xát. Trước đây, đội tuyển có thể dành tới nửa năm tập huấn tại Hàn Quốc, chưa kể những chuyến dài ngày tới Iran hay châu Âu. Còn hiện tại, khi phần lớn thời gian chỉ tập trong nước, lại chia nhỏ lực lượng ở nhiều địa điểm, việc nâng tầm gần như là bài toán khó. Thể thao đỉnh cao không có đường tắt: Muốn tiến bộ, vận động viên buộc phải va chạm, phải thi đấu, “ra biển lớn” để biết mình đang đứng ở đâu.

taekwondo-viet-nam-va-hanh-trinh-khoi-phuc-vi-the-bai-1-1.jpg
Bạc Thị Khiêm giành Huy chương Đồng ASIAD 19 năm 2023. Ảnh minh họa: INT.

Bắt đầu chu kỳ làm lại

Năm 2025 được xem như điểm khởi đầu cho một chu kỳ làm lại của Taekwondo Việt Nam. Không còn lựa chọn nào khác, đội tuyển buộc phải thay đổi từ cách huấn luyện đến mục tiêu thi đấu. Những con số được đặt ra không hề dễ, trong đó có 1 Huy chương Bạc ASIAD 2026 và quan trọng hơn là giành vé dự Olympic Los Angeles 2028. Đó không chỉ là chỉ tiêu, mà là “lằn ranh” để Taekwondo Việt Nam chứng minh mình còn ở trong cuộc đua đỉnh cao.

Một tín hiệu đáng chú ý là sau hơn một thập kỷ, Taekwondo Việt Nam đã được đưa trở lại nhóm 17 môn thể thao trọng điểm. Điều này không chỉ mang ý nghĩa “được gọi tên”, mà kéo theo cơ hội thực chất về đầu tư, cơ chế và niềm tin. Nhưng khi đã trở lại nhóm đầu, áp lực cũng lớn hơn, bởi không thể dừng ở kỳ vọng, mà Taekwondo Việt Nam buộc phải chuyển hóa thành thành tích cụ thể, nếu không muốn lặp lại vòng xoáy cũ.

Song song đó, quyết định đưa cả đội nam và nữ về tập trung tại TPHCM từ đầu năm 2026 là bước đi mang nhiều thông điệp. Không đơn thuần là chuyện địa điểm, đây là cách tìm lại môi trường từng nuôi dưỡng những thành công lớn.

Chính tại đây, những thế hệ như Trần Quang Hạ, Hồ Nhất Thống hay Trần Hiếu Ngân đã trưởng thành, tạo nên những dấu mốc từ ASIAD đến Olympic. Việc “gom quân” về một mối, vì thế, không chỉ để tiện quản lý, mà còn là nỗ lực khôi phục một hệ sinh thái huấn luyện đã từng chứng minh hiệu quả.

Theo Chủ tịch Liên đoàn Taekwondo Việt Nam, việc tập trung lực lượng nhằm xây dựng một hệ thống huấn luyện thống nhất, khai thác tốt hơn nền tảng đào tạo vốn có và chấm dứt tình trạng phân tán kéo dài nhiều năm.

Khi các tuyến trẻ, địa phương và đội tuyển quốc gia được nối lại thành một trục xuyên suốt, con đường đi lên của các võ sĩ trẻ sẽ rõ ràng hơn, thay vì mạnh ai nấy làm như trước. Tất nhiên, không có thay đổi nào cho kết quả ngay lập tức. Nhưng việc trở lại TPHCM, cùng với những mục tiêu cụ thể cho giai đoạn 2025 - 2028, cho thấy Taekwondo Việt Nam đã bắt đầu điều chỉnh lại hướng đi.

taekwondo-viet-nam-va-hanh-trinh-khoi-phuc-vi-the-bai-1-2.jpg
Trần Hồ Duy giành Huy chương Đồng nội dung quyền cá nhân nam ASIAD 19 năm 2023. Ảnh: INT.

Nhìn về triển vọng của Taekwondo Việt Nam, ông Trần Đức Phấn - nguyên Phó Tổng cục trưởng Tổng cục TDTT, trong một bài phỏng vấn nhân dịp kỉ niệm 80 năm Ngày truyền thống ngành Thể dục, Thể thao Việt Nam (27/3/1946 – 27/3/2026) thẳng thắn chỉ ra một điểm nghẽn không mới nhưng rất đáng lo: Thể lực. Theo ông, các võ sĩ Việt Nam không thiếu tiềm năng, thậm chí nhiều người có thể hình tốt, nhưng khi bước ra sân chơi lớn, khoảng cách về nền tảng thể lực so với đối thủ là điều dễ nhận thấy.

Vấn đề nằm ở chỗ, thể lực không thể cải thiện trong ngày một ngày hai. Đó là câu chuyện của phương pháp huấn luyện dài hạn, của dinh dưỡng, của khoa học thể thao đi kèm. Nếu không thay đổi từ gốc, từ cách tập đến cách ăn, cách phục hồi, các võ sĩ rất khó bắt kịp cường độ và sức bền của những đối thủ hàng đầu tại ASIAD. Nói cách khác, muốn đi xa, Taekwondo Việt Nam buộc phải bắt đầu từ nền tảng – nơi quyết định trực tiếp đến khả năng cạnh tranh ở đỉnh cao.

Bên cạnh việc điều chỉnh cách tổ chức tập huấn, Taekwondo Việt Nam tiếp tục đặt niềm tin vào chuyên gia quốc tế. Năm 2026, Liên đoàn quyết định gia hạn hợp đồng với Kim Kil Tae - người đã gắn bó nhiều năm với đội tuyển nữ và trực tiếp xây dựng lối đánh thiên về kỹ thuật, tốc độ.

Tại SEA Games 33, các võ sĩ nữ dưới sự dẫn dắt của ông đã giành 2 Huy chương Vàng. Trong bối cảnh đội tuyển đang tìm lại sự ổn định, việc giữ lại một “điểm tựa” chuyên môn như Kim Kil Tae cũng là cách để đảm bảo quá trình chuyển giao không bị đứt gãy.

Con đường trở lại của Taekwondo Việt Nam không còn nhiều thời gian để thử và sai. Những khoảng trống kéo dài ở ASIAD và Olympic đã nói thay tất cả. Vấn đề giờ không phải là nhận ra, mà là dám làm đến cùng. Nếu đủ kiên định, cơ hội vẫn còn. Còn nếu tiếp tục nửa vời, vinh quang sẽ mãi chỉ nằm trong ký ức.

Lần gần nhất chúng ta chạm tới đỉnh cao ASIAD đã là năm 1998, khi Hồ Nhất Thống giành Huy chương Vàng hạng 54kg nam. Năm 2010, Nguyễn Thị Hoài Thu lọt vào chung kết nội dung đối kháng, nhưng cũng không thể bước lên bục cao nhất. Phải đến ASIAD 2018, Taekwondo Việt Nam mới có thêm huy chương, nhưng chỉ là Huy chương Đồng ở nội dung biểu diễn đồng đội nam. Gần nhất, tại ASIAD 2023, đội tuyển giành 3 Huy chương Đồng, trong đó có tấm Huy chương Đồng đối kháng của Bạc Thị Khiêm (67kg nữ).

____________

Bài 2: Chạy đà cho khát vọng Olympic

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ