Bước sang năm 2026, các trường đại học phải đổi mới chiến lược để thích nghi và giữ vững sức hút toàn cầu.
Chu kỳ tuyển sinh hiện tại là chu kỳ đầu tiên kể từ khi chính quyền Tổng thống Donald Trump triển khai hàng loạt biện pháp gây xáo trộn mạnh mẽ đối với sinh viên quốc tế. Trong một năm qua, chính quyền đã thực hiện nhiều động thái gây tranh cãi như thu hồi thị thực, khuyến khích hạn chế tuyển sinh quốc tế, dừng tài trợ cho các trường đại học…
Đáng chú ý hơn, việc Mỹ dừng phỏng vấn thị thực gần 3 tuần đã tạo ra lượng hồ sơ tồn đọng lớn, khiến việc xin visa tại nhiều quốc gia trở thành thách thức. Trong thời gian tới, Chính phủ Mỹ sẽ tiếp tục gia tăng hạn chế nhằm kiểm soát nhập cư khiến việc du học ngày càng khó khăn.
Hệ quả của những chính sách này đã được ghi nhận qua các con số. Số lượng sinh viên quốc tế mới nhập học tại Mỹ vào mùa Thu năm 2025 giảm 17% so với năm trước đó. Các khảo sát cho thấy Mỹ vẫn là điểm đến học tập hấp dẫn, nhưng mối lo về nguy cơ bị thu hồi visa, phân biệt đối xử và sự bất định về tương lai đã khiến nhiều sinh viên và gia đình dè dặt hơn trong quyết định du học.
Trong bối cảnh đó, hành vi của người học đang thay đổi rõ rệt. Nhiều sinh viên vẫn nộp hồ sơ vào các trường đại học Mỹ, nhưng đồng thời xây dựng những kế hoạch dự phòng bằng cách nộp đơn sang các quốc gia khác như Anh hoặc Australia.
Sự bất ổn này khiến các trường đại học Mỹ phải xem xét lại toàn bộ chiến lược tuyển sinh quốc tế. Thay vì phụ thuộc vào một số quốc gia truyền thống, nhiều trường đang cân nhắc mở rộng sang các thị trường ít bị ảnh hưởng bởi tình trạng trì hoãn visa, thiết lập quan hệ đối tác mới với các tổ chức giáo dục nước ngoài, hoặc mở cơ sở chi nhánh tại nước sở tại để tiếp cận sinh viên ngay tại quê hương của họ.
Đại học Cincinnati là một ví dụ điển hình. Theo ông Jack Miner, Phó Hiệu trưởng phụ trách quản lý tuyển sinh, trường đang đẩy mạnh hợp tác với các trường trung học và cao đẳng ở nước ngoài, cho phép sinh viên bắt đầu chương trình học tại quê nhà trước khi chuyển tiếp sang Mỹ. Những mối quan hệ đối tác không chỉ giúp giảm rào cản tâm lý cho sinh viên mà còn tạo ra sự tin cậy thông qua mạng lưới cựu sinh viên và các thế hệ đi trước.
Tuy nhiên, không phải trường nào cũng có thể dễ dàng thích ứng. Có những quốc gia mà thời gian chờ phỏng vấn kéo dài tới 18 tháng, khiến kế hoạch học tập của sinh viên liên tục bị trì hoãn. Điều này buộc các trường phải cân nhắc lại việc đầu tư nguồn lực vào những thị trường mà sinh viên khó có khả năng nhập học đúng hạn.
Sự không chắc chắn này cũng tác động trực tiếp đến công tác tài chính và lập ngân sách của các trường đại học. Nhiều trường buộc phải thận trọng, thậm chí bảo thủ, trong các chỉ tiêu tuyển sinh quốc tế để tránh rủi ro ngân sách.
Năm 2026 được kỳ vọng sẽ là năm “thử lửa” cho khả năng thích nghi của các trường đại học Mỹ. Những đổi mới trong tuyển sinh, mô hình hợp tác quốc tế và cách tiếp cận linh hoạt với sinh viên có thể không chỉ là giải pháp tình thế, mà còn định hình lại tương lai của giáo dục đại học quốc tế.
Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia nhận định, chỉ khi môi trường chính sách trở nên ổn định và nhất quán hơn, Mỹ mới có thể khôi phục hoàn toàn vị thế là điểm đến hàng đầu của sinh viên quốc tế trên toàn cầu.
Bà Samira Pardanani, Phó Chủ tịch phụ trách giáo dục quốc tế và hợp tác toàn cầu tại Cao đẳng Cộng đồng Shoreline, cho biết: “Sinh viên ngày nay quan tâm nhiều hơn đến tính linh hoạt và mức độ rủi ro khi du học. Các trường đại học, vốn trước đây khá cứng nhắc, cũng phải linh hoạt hơn để đáp ứng nhu cầu đó. Sinh viên không chỉ tìm kiếm một nền giáo dục chất lượng, mà còn tìm kiếm một khởi đầu ít rủi ro”.