Từ đó, bức tranh chênh lệch giữa các vùng, miền được nhận diện rõ hơn, làm cơ sở tìm nguyên nhân và đề xuất giải pháp thu hẹp khoảng cách.
Bức tranh tổng thể: ổn định nhưng phân tầng rõ rệt
Giai đoạn 2021-2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam chủ trương đối sánh kết quả thi tốt nghiệp THPT thông qua các chỉ số như điểm trung bình các môn và độ chênh lệch giữa điểm học bạ với điểm thi của 63 địa phương (trước khi thực hiện sáp nhập). Những chỉ báo này giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của từng địa phương, làm cơ sở để Bộ GD&ĐT điều chỉnh chính sách ở tầm vĩ mô, đồng thời hỗ trợ các địa phương xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục.
Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025 có nhiều điểm đặc biệt. Kỳ thi được tổ chức khi cả nước còn 63 đơn vị hành chính cấp tỉnh, nhưng đến thời điểm chấm thi, đơn vị hành chính đã được sắp xếp còn 34. Về phương thức, kỳ thi được tổ chức song song: thí sinh thi 4 môn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, đồng thời vẫn có 6 môn theo Chương trình giáo dục phổ thông 2006 dành cho thí sinh tự do.
Sau khi có kết quả, Bộ GD&ĐT thực hiện hai cách đối sánh: thứ nhất theo 63 tỉnh, thành (cũ) để bảo đảm tính liên tục của dữ liệu trong cùng hệ quy chiếu; thứ hai theo 34 đơn vị hành chính mới. Cách tiếp cận này là cần thiết bởi dù địa giới hành chính thay đổi, sự chênh lệch về điều kiện và chất lượng giáo dục giữa các vùng vẫn chưa thể xóa nhòa.
Trên cơ sở dữ liệu điểm trung bình giai đoạn 2021-2025, chúng tôi tính điểm bình quân 5 năm của từng địa phương, sắp xếp từ cao xuống thấp và phân chia toàn quốc thành ba nhóm rõ rệt.
Kết quả cho thấy điểm trung bình 5 năm của các địa phương dao động từ 7,076 điểm (Vĩnh Phúc) đến 5,588 điểm (Hà Giang). Mức chênh lệch gần 1,5 điểm trong cùng một kỳ thi quốc gia là con số đáng chú ý.
Các địa phương dẫn đầu thường xuyên duy trì vị trí trong nhóm trên, trong khi nhiều địa phương cuối bảng cũng khó thoát khỏi nhóm thấp. Điều này phản ánh thực tế rằng chất lượng giáo dục có sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng, miền, chịu tác động của điều kiện kinh tế - xã hội, chất lượng đội ngũ giáo viên, năng lực quản trị nhà trường và môi trường học tập, chứ không chỉ phụ thuộc vào phương thức tổ chức kỳ thi.
Nhóm thứ nhất: Điểm bình quân 5 năm từ 6,5 trở lên
Nhóm này có 22 địa phương, chủ yếu là những nơi có điều kiện kinh tế - xã hội và giáo dục phát triển, chất lượng giáo dục ổn định, thứ hạng hằng năm thường nằm trong top 20.
10 địa phương dẫn đầu gồm: Vĩnh Phúc, Nam Định, Bình Dương, Ninh Bình, Hà Nam, Hải Phòng, Phú Thọ, Hà Tĩnh, Bắc Ninh và An Giang. Trong đó, Vĩnh Phúc, Nam Định và Bình Dương là ba địa phương nổi bật khi điểm bình quân 5 năm đều trên 7,0.
Xét theo vùng, nhóm này phân bố khá rộng: đồng bằng sông Hồng có 10 địa phương; đồng bằng sông Cửu Long có 5; vùng núi phía Bắc, Bắc Trung Bộ và Đông Nam Bộ mỗi vùng có 2; Nam Trung Bộ và Tây Nguyên mỗi vùng có 1.
So sánh riêng năm 2025 với 2024 cho thấy một số địa phương tăng hạng đáng kể, như Hà Nội (từ 22 lên 7), Nghệ An (từ 12 lên 2), Hải Dương (13 lên 8), Thành phố Hồ Chí Minh (20 lên 16) và Cần Thơ (24 lên 20).
Ngược lại, một số địa phương giảm hạng khá sâu như Vĩnh Long, Lâm Đồng, An Giang, Bắc Ninh và Hải Phòng. Những biến động này cho thấy sự thay đổi về phương thức thi và đánh giá đã tác động khác nhau tới từng địa phương, tạo ra cả cơ hội bứt phá lẫn thách thức trong đổi mới dạy học, kiểm tra và đánh giá theo hướng phát triển năng lực học sinh.
Nhóm thứ hai: Điểm bình quân 5 năm từ 6,2 đến dưới 6,5
Nhóm này gồm 25 địa phương, với thứ hạng hằng năm chủ yếu từ vị trí 21 đến 50. Phần lớn là các địa phương miền núi hoặc có địa bàn rộng, bao gồm vùng núi, hải đảo hoặc sông nước.
Cụ thể, vùng núi phía Bắc có 4 địa phương; Bắc Trung Bộ có 3; Nam Trung Bộ và Tây Nguyên có 7; Đông Nam Bộ có 4; đồng bằng sông Cửu Long có 5; và đồng bằng sông Hồng có 2.
So sánh riêng hai năm 2024 và 2025 cho thấy một số địa phương tăng hạng rõ rệt như Quảng Nam (từ 55 lên 31), Cà Mau (50 lên 36), Thanh Hóa (21 lên 11) và Huế (25 lên 15).
Ở chiều ngược lại, một số địa phương giảm hạng như Đồng Tháp (29 xuống 41), Kon Tum (40 xuống 51), Yên Bái (43 xuống 53) và Đà Nẵng (45 xuống 54).
Nhóm thứ ba: Điểm bình quân 5 năm dưới 6,2
Nhóm này gồm 16 địa phương, phần lớn là những tỉnh có điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội còn khó khăn. Trong đó, vùng núi phía Bắc chiếm 7 địa phương; Nam Trung Bộ và Tây Nguyên có 5; đồng bằng sông Cửu Long có 3; và Bắc Trung Bộ có 1. Đây cũng là những nơi có tỷ lệ học sinh dân tộc thiểu số cao.
Thứ hạng của các địa phương trong nhóm này nhiều năm thường từ vị trí 50 trở xuống, phản ánh những hạn chế về điều kiện phát triển giáo dục. Thực tế cho thấy chất lượng đầu vào bậc THPT ở nhiều nơi còn thấp; một số địa phương trong thời gian dài áp dụng hình thức xét tuyển vào THPT, như Đắk Lắk.
Nhóm cuối bảng gồm nhiều tỉnh miền núi phía Bắc, Tây Nguyên và các địa phương còn khó khăn như Hà Giang, Cao Bằng, Đắk Lắk, Đắk Nông, Sơn La, Lai Châu, Ninh Thuận, Điện Biên, Phú Yên và Trà Vinh. Điểm trung bình 5 năm của nhiều tỉnh dưới 6,0, với thứ hạng từ 54 trở xuống. Vì vậy, với các địa phương này, nỗ lực nội tại là chưa đủ, cần thêm các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ từ Trung ương.
Khoảng cách điểm trung bình giữa nhóm cao nhất và thấp nhất
Một con số đáng chú ý là khoảng cách điểm trung bình giữa hai nhóm địa phương. Tính bình quân 5 năm, 10 tỉnh, thành có điểm cao nhất đạt khoảng 6,85, trong khi 10 địa phương thấp nhất chỉ đạt 5,99, chênh lệch gần 0,9 điểm. Khoảng cách này phản ánh sự phân tầng chất lượng giáo dục theo vùng, miền và đã tích tụ qua nhiều năm.
Trong chu kỳ 5 năm, mức chênh lệch dao động: năm 2021 là 0,75 điểm; năm 2022 là 0,89; năm 2023 là 0,91; năm 2024 là 0,96; và năm 2025 giảm còn 0,77.
Xu hướng tăng trong giai đoạn 2021-2024 khá rõ, trong khi mức giảm năm 2025 chưa đủ cơ sở để kết luận xu hướng thu hẹp bền vững. Nếu không có chính sách hỗ trợ đủ mạnh và mục tiêu rõ ràng, sự chênh lệch chất lượng giáo dục giữa các địa phương có thể tiếp tục kéo dài.
Nhóm dẫn đầu: Quản trị tốt và phát huy truyền thống
Nhóm dẫn đầu bảng xếp hạng cho thấy sự ổn định và cải thiện đáng kể về chất lượng giáo dục. Những địa phương như Nam Định, Ninh Bình, Hà Tĩnh hay Hà Nam dù không phải là các “đầu tàu kinh tế”, nhưng lại có truyền thống hiếu học, kỷ cương nhà trường và đội ngũ nhà giáo chất lượng.
Bảng đối sánh cho thấy truyền thống giáo dục, nếu được duy trì bằng chính sách phù hợp, vẫn là một lợi thế bền vững.
Trong khi đó, Bình Dương là trường hợp đáng chú ý. Là tỉnh công nghiệp với tốc độ đô thị hóa nhanh và gia tăng dân số cơ học lớn, Bình Dương vẫn duy trì điểm trung bình 5 năm trên 7,0, đứng thứ 3 toàn quốc. Điều này cho thấy công nghiệp hóa và nhập cư không nhất thiết làm suy giảm chất lượng giáo dục. Ngược lại, khi địa phương đầu tư cho giáo dục, giữ vững kỷ cương và chú trọng nâng cao chất lượng đội ngũ, giáo dục vẫn có thể phát triển song hành với tăng trưởng kinh tế.
Những địa phương tăng và giảm hạng mạnh trong 5 năm
Bảng đối sánh cũng cho thấy một số địa phương có xu hướng cải thiện rõ rệt trong 5 năm qua.
Nghệ An là ví dụ tiêu biểu khi thứ hạng tăng liên tục qua các năm: 34 - 23 - 22 - 12 - 2. Tiếp theo là Hà Tĩnh (18 - 9 - 10 - 6 - 4), Hà Nội (25 - 25 - 20 - 22 - 7), Hải Dương (16- 15 - 12 - 13 - 8), Tuyên Quang (31 - 18 - 21 - 14 - 21) và Thanh Hóa (32 - 27 - 23 - 21 - 11).
Những biến động này cho thấy sự cải thiện là có thật, nhưng cần thời gian để chuyển hóa thành xu hướng bền vững. Giáo dục khó có thể thay đổi lớn chỉ sau một hoặc hai năm; các cải cách chỉ phát huy hiệu quả khi được duy trì liên tục và nhất quán.
Ở chiều ngược lại, một số địa phương giảm hạng khá sâu qua các năm như Vĩnh Long (8 - 10 - 14 - 16 - 45), Lâm Đồng (12 - 20 - 18 - 23 - 35), An Giang (4 - 12 - 9 - 10 - 19) và Đồng Tháp (23 - 36 - 29 - 29 - 41).
Giai đoạn 2026-2030: Cần giải pháp mang tính cấu trúc
Từ kết quả đối sánh 5 năm, có thể rút ra một số định hướng chính sách quan trọng cho giai đoạn 2026-2030.
Thứ nhất, cần sử dụng dữ liệu dài hạn như một công cụ phản hồi chính sách, thay vì chỉ dựa vào kết quả của từng năm. Đối sánh theo chu kỳ 5 năm giúp phân biệt rõ những cải thiện thực chất với các biến động ngắn hạn.
Thứ hai, cần có cơ chế phân bổ nguồn lực phù hợp để hỗ trợ các địa phương theo mức độ khó khăn, đặc biệt là nhóm cuối bảng. Giáo dục không thể áp dụng cách tiếp cận cào bằng khi xuất phát điểm giữa các địa phương còn chênh lệch lớn.
Thứ ba, cần xây dựng chính sách giáo viên đặc thù cho vùng khó: thu hút và giữ chân giáo viên giỏi, hạn chế luân chuyển hình thức và tăng cường hỗ trợ chuyên môn thực chất. Đồng thời, cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục tại các khu vực này, thúc đẩy sử dụng học liệu số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dạy - học.
Thứ tư, các địa phương cần ưu tiên giảm bất bình đẳng trong nội vùng thay vì chỉ tập trung nâng điểm trung bình chung. Sau sáp nhập, cả nước còn 34 tỉnh, thành phố với điều kiện phát triển rất không đồng đều. Nhiều địa phương mới được hình thành từ 2-3 tỉnh, thành có xuất phát điểm khác nhau, khiến bài toán giáo dục trở nên phức tạp hơn. Nếu không có chính sách điều tiết nội vùng phù hợp, khoảng cách có thể tiếp tục gia tăng.
Từ đối sánh đến hành động
Bảng đối sánh 5 năm cho thấy giáo dục phổ thông có những tiến bộ nhất định, song chênh lệch chất lượng giữa các vùng, miền vẫn lớn và chưa được thu hẹp đáng kể.
Điểm trung bình và thứ hạng của từng địa phương trong giai đoạn 2021-2025 phản ánh khá rõ thực trạng kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT trong 5 năm qua.
Đối với các địa phương mới sau sáp nhập, điều quan trọng là dựa vào dữ liệu này để đối sánh, chẩn đoán đúng nguyên nhân dẫn đến thứ hạng cao hay thấp. Từ đó, xây dựng chính sách và giải pháp nâng cao chất lượng phù hợp với điều kiện dạy - học của từng địa phương.
Vấn đề không còn là “ai đứng đầu bảng”, mà là liệu dữ liệu có được chuyển hóa thành hành động chính sách hay không. Chỉ khi coi đối sánh là công cụ điều chỉnh chính sách và cải tiến dạy - học, giáo dục phổ thông mới có cơ hội cải thiện thực chất trong giai đoạn tới.
Hà Nội, TPHCM: Vì sao không ở nhóm đầu?
Một điểm đáng chú ý là Hà Nội (hạng 19) và TPHCM (hạng 13) không nằm trong nhóm dẫn đầu, dù là hai trung tâm kinh tế - xã hội lớn nhất cả nước. Hai đô thị này có quy mô học sinh rất lớn, đồng thời tồn tại khoảng cách rõ rệt giữa khu vực nội thành và ngoại thành, cùng áp lực nhập cư và sự phân hóa về điều kiện học tập.
Bên cạnh đó, tỷ lệ học sinh trúng tuyển đại học sớm qua các phương thức như xét học bạ, thi đánh giá năng lực hoặc du học khá cao. Điều này khiến không ít học sinh giảm động lực học tập ở học kỳ II lớp 12 cũng như trong kỳ thi tốt nghiệp THPT.
Tác động này thể hiện rõ ở điểm thi một số môn. Chẳng hạn, Hà Nội từng có điểm thi Sinh học và Hóa học thấp trong các năm trước 2024. TPHCM cũng gặp tình trạng tương tự, đồng thời là địa phương có tỷ lệ học sinh chọn tổ hợp khoa học tự nhiên rất cao (năm 2024 là 60,85%, trong khi bình quân cả nước là 37%).
Năm 2025, Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam điều chỉnh quy định tuyển sinh đại học, cao đẳng: không còn xét tuyển sớm và việc xét học bạ phải tính cả điểm học kỳ II lớp 12. Sự thay đổi này góp phần tác động tích cực đến động lực học tập thực chất của học sinh. Kết quả, Hà Nội vươn lên xếp 7/63, còn TPHCM xếp 16/63, cho thấy khi phương thức thi và đánh giá được điều chỉnh theo hướng thực chất, các địa phương lớn vẫn có dư địa bứt phá.
______________________________________________________
Bài 2: Đối sánh môn Ngữ văn - Đồng bằng sông Hồng và Bắc Trung Bộ vượt trội