Giải mã bảo vật thời Lý trong ngôi cổ tự

GD&TĐ - Tấm bia đá tại chùa Nghĩa Xá, xã Xuân Trường (Ninh Bình), là bản 'tuyên ngôn' về lịch sử và văn hóa Phật giáo vùng hạ lưu sông Hồng.

Chùa Nghĩa Xá bắt đầu xây dựng từ năm 1121.
Chùa Nghĩa Xá bắt đầu xây dựng từ năm 1121.

Vượt qua bao thăng trầm của gần 9 thế kỷ, tấm bia đá tại chùa Nghĩa Xá, xã Xuân Trường (Ninh Bình) không chỉ là một di vật thời Lý hiếm hoi mà còn là bản “tuyên ngôn” về lịch sử và văn hóa Phật giáo vùng hạ lưu sông Hồng.

Với việc chính thức được công nhận là Bảo vật quốc gia, tấm bia đã mở ra cánh cửa giúp hậu thế thấu hiểu hơn về hành trạng của Thiền sư Giác Hải và vẻ đẹp rực rỡ của nền văn minh Đại Việt thế kỷ XII.

Bảo vật “tư liệu đá”

Sau gần chín thế kỷ tồn tại cùng bao thăng trầm lịch sử, tấm bia đá chùa Nghĩa Xá vừa được Thủ tướng công nhận là Bảo vật quốc gia (đợt 14), khẳng định giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa và học thuật của một di vật hiếm hoi còn lại từ thời nhà Lý. Việc ghi danh không chỉ tôn vinh giá trị của tấm bia, mà còn góp phần làm sáng tỏ một giai đoạn phát triển rực rỡ của Phật giáo và văn hóa Đại Việt thế kỷ XII.

Điều làm nên giá trị đặc biệt của bia Nghĩa Xá là nội dung chứa đựng nhiều lớp thông tin lịch sử, là điều hiếm thấy trong các văn bia cùng thời. Tấm bia ghi chép khá đầy đủ về quá trình dựng chùa, từ việc chọn địa thế, huy động nhân lực đến quy mô kiến trúc khi mới hình thành. Những chi tiết này giúp các nhà nghiên cứu hình dung rõ hơn về sự ra đời của một trung tâm Phật giáo ở vùng hạ lưu sông Hồng.

Không dừng lại ở việc ghi lại sự kiện, văn bia còn khắc họa hành trạng của Thiền sư Giác Hải. Qua những dòng chữ khắc trên đá, chân dung một thiền sư nổi tiếng của Phật giáo thời Lý hiện lên, từ xuất thân bình dị nơi miền sông nước, quá trình tu học, cho đến sự nghiệp hoằng dương Phật pháp và ảnh hưởng của ông đối với đất nước.

Đặc biệt, tấm bia còn mở ra một bức tranh sinh động về đời sống Phật giáo ở vùng Thiên Trường xưa. Qua miêu tả, có thể thấy nơi đây từng là một trung tâm Phật giáo quan trọng, hội tụ tăng sĩ, tín đồ và những hoạt động lớn về tôn giáo. Chính những thông tin phong phú ấy đã khiến bia Nghĩa Xá được ví như một “tư liệu đá”, góp phần tái hiện diện mạo văn hóa, tôn giáo triều Lý.

Trong khuôn viên chùa Nghĩa Xá hiện nay, tấm bia đá cổ đặt trong một gian nhà bia giản dị. Dáng bia không quá đồ sộ, bề mặt đã phủ rêu phong theo thời gian, nhưng những dòng chữ khắc vẫn đủ rõ để người đời sau đọc lại câu chuyện của gần một thiên niên kỷ trước. Bia mang tên “Viên Quang tự bi minh tính tự”, được soạn dưới triều đại vua Lý Nhân Tông.

Theo nội dung văn bia, việc dựng chùa bắt đầu từ năm 1121 và hoàn thành vào năm 1122. Ban đầu, chùa mang tên Diên Phúc tự, được dựng tại vùng Giao Thủy Vạn, thuộc hương Giao Thủy, lộ Thiên Trường. Tấm bia ghi lại khá chi tiết quá trình hình thành ngôi chùa cũng như vai trò của thiền sư trụ trì.

Theo giới nghiên cứu, đây là loại văn bia phổ biến trong truyền thống văn hóa Phật giáo Việt Nam, nhưng điều đặc biệt là niên đại thuộc giai đoạn rất sớm của lịch sử văn bia nước ta. Trên thực tế, số lượng văn bia thời Lý còn tồn tại không nhiều. Vì vậy, bia Nghĩa Xá trở thành một nguồn sử liệu quý giá để người nay biết được nhiều vấn đề bao quát.

giai-ma-bao-vat-thoi-ly-trong-ngoi-co-tu-4.jpg
Văn bia chùa Nghĩa Xá được khắc vào năm Thiên Phù Duệ Vũ 3 (1122).
giai-ma-bao-vat-thoi-ly-trong-ngoi-co-tu-3.jpg
Chùa Nghĩa Xá lưu giữ được nhiều di vật có giá trị cao đối với lịch sử, văn hóa.

Dấu ấn Thiền sư Giác Hải

Dù tấm bia ghi niên đại năm 1122 nhưng một số nhà nghiên cứu vẫn đặt ra những câu hỏi về thời điểm khắc bia. Một số ý kiến cho rằng nội dung văn bia có thể được hoàn chỉnh hoặc khắc lại muộn hơn, có khả năng liên quan đến thời vua Lý Cao Tông.

Nguyên nhân nằm ở chỗ, văn bia có những đoạn nhắc đến sự bảo trợ của triều đình, đặc biệt là vua Lý Anh Tông. Điều này khiến giới nghiên cứu đặt giả thuyết, văn bia có thể được bổ sung thêm nội dung sau khi ngôi chùa được trùng tu vào năm 1167.

Tuy nhiên, dù được khắc chính xác vào năm 1122 hay hoàn chỉnh muộn hơn một vài thập niên, giá trị của tấm bia vẫn không thay đổi. Nội dung vẫn phản ánh trung thực bối cảnh phát triển của Phật giáo dưới triều Lý.

Một trong những thông tin quan trọng nhất được ghi trong văn bia là quy mô của chùa Viên Quang thời kỳ đầu. Theo mô tả, ngôi chùa khi ấy có 36 tòa nhà bằng gỗ lim, với hàng trăm gian điện và hành lang, cho thấy quy mô chùa Nghĩa Xá rất lớn so với các ngôi chùa khác.

Theo các nhà nghiên cứu, trong bối cảnh lịch sử nhà Lý, quy mô chùa Nghĩa Xá như miêu tả trong văn bia hoàn toàn có cơ sở. Thời Lý là giai đoạn Phật giáo phát triển cực thịnh, các vị vua như Lý Nhân Tông hay Lý Anh Tông đều sùng Phật, thường xuyên cho dựng chùa, đúc tượng và mời các thiền sư tham gia bàn việc triều chính.

Những trung tâm Phật giáo lớn được hình thành ở nhiều nơi, đặc biệt tại vùng Đồng bằng sông Hồng - nơi tập trung dân cư đông đúc và kinh tế phát triển. Ở khu vực Ninh Bình và Hưng Yên ngày nay, nhiều ngôi chùa nổi tiếng cũng ra đời trong giai đoạn này, như chùa Cổ Lễ hay chùa Keo Hành Thiện, chùa Keo Thái Bình. Sự xuất hiện của Viên Quang tự cho thấy vùng Thiên Trường xưa từng là một không gian văn hóa - tôn giáo quan trọng.

Nội dung văn bia dành nhiều đoạn để nói về cuộc đời của Thiền sư Giác Hải - người được xem là có vai trò lớn trong việc dựng chùa. Theo sách “Thiền uyển tập anh ngữ lục” Thiền sư Giác Hải là người họ Nguyễn quê ở xã Hải Thanh.

Lúc trẻ ông làm nghề đánh cá, thường dùng một chiếc thuyền nhỏ làm nhà ngao du giang hồ. Năm 25 tuổi ông bỏ nghề đánh cá, xuống tóc đi tu, cùng sư Không Lộ đến thụ nghiệp thiền sư Hà Trạch, rồi lại là người thừa kế tâm pháp của thiền sư Không Lộ.

Một hôm Thiền sư Giác Hải và Thông Huyền chân nhân ngồi hầu chuyện vua Lý Nhân Tông trên tảng đá, chợt có hai con tắc kè đua nhau kêu inh ỏi. Vua Nhân Tông bảo Thông Huyền chân nhân làm cho tắc kè thôi kêu, Thông Huyền liền nhẩm đọc thần chú một con tắc kè bị rơi xuống. Thông Huyền nói với sư Giác Hải: “Còn một con là của ngài”.

Sư Giác Hải nhìn một lúc con thứ hai cũng rơi xuống. Vua lấy làm lạ làm một bài thơ khen rằng: “Giác Hải tâm như hải/ Thông Huyền thông hựu huyền/ Thần thông kiêm biến hóa/ Nhất phật, nhất thần tiên”. Từ đó, danh tiếng của Thiền sư Giác Hải lẫy lừng trong thiên hạ, tăng đồ và dân chúng ai ai cũng kính phục. Sư được vua Lý Nhân Tông đối đãi như bậc sư phụ.

Trong truyền thuyết dân gian, Giác Hải còn gắn với nhiều giai thoại kỳ bí, đặc biệt là các câu chuyện biểu diễn thần thông. Sau khi danh tiếng lan rộng, ông được triều đình trọng vọng, nhưng thay vì ở lại kinh đô, ông chọn trở về quê hương để dựng chùa, hoằng dương Phật pháp.

Văn bia miêu tả ông bằng những hình ảnh giàu tính biểu tượng: “Như hoa sen vượt trên bùn đọng… như gốc tùng mọc dưới đáy khe”. Những câu văn ấy thể hiện quan niệm của Phật giáo về người tu hành thanh cao, vượt lên khỏi những ô trọc của cuộc đời.

giai-ma-bao-vat-thoi-ly-trong-ngoi-co-tu-2.jpg
Sau khi xây dựng, Thiền sư Giác Hải là trụ trì Viên Quang tự.

Cổ tự nghìn năm và câu chuyện gìn giữ di sản

Điều đặc biệt trong lịch sử chùa Nghĩa Xá là ngôi chùa đã nhiều lần phải di chuyển. Ban đầu, chùa được dựng tại Giao Thủy Vạn, nhưng theo thời gian, dòng sông liên tục thay đổi dòng chảy gây ra hiện tượng sạt lở. Để tránh nguy cơ bị cuốn trôi, người dân buộc phải chuyển chùa đến vùng Bát Dương (thuộc tỉnh Thái Bình cũ).

Tuy nhiên, sự biến động của dòng sông vẫn tiếp tục. Đến thế kỷ 19, khi tình trạng sạt lở trở nên nghiêm trọng, ngôi chùa lại được di chuyển thêm một lần nữa. Theo các tư liệu địa phương, vào khoảng năm 1867 dưới triều Tự Đức, chùa được dời về vùng Nghĩa Xá - nơi chùa tọa lạc ngày nay.

Những lần thiên di này cho thấy sự biến đổi địa lý của vùng châu thổ sông Hồng, đồng thời chứng minh những nỗ lực của cộng đồng cư dân trong việc bảo tồn một di tích tôn giáo quan trọng.

Trải qua nhiều thế kỷ, chùa Nghĩa Xá vẫn lưu giữ được nhiều di vật có giá trị lịch sử và nghệ thuật. Kiến trúc hiện nay của chùa mang bố cục “nội công ngoại quốc”, với tam quan, sân gạch, các dãy giải vũ và khu thượng điện. Chùa quay mặt về hướng Tây trên một diện tích rộng.

Dấu ấn kiến trúc thời Hậu Lê còn thể hiện rõ trong các chi tiết chạm khắc gỗ, hệ thống chân tảng đá hoa sen và những bộ cửa cổ. Bên cạnh đó, chùa còn lưu giữ nhiều hiện vật quý như: kiệu bát cống thời Hậu Lê, chuông đồng, khánh đồng chạm rồng, nhang án, bài vị, tượng Phật, tượng Quan Công, tượng Phổ Hiền, hệ thống mộ tháp đá.

Tư liệu chùa cũng cho biết, chùa Nghĩa Xá từng gắn liền với nhiều sự kiện trong phong trào cách mạng. Những năm đầu kháng chiến chống thực dân Pháp, chùa từng là nơi tập luyện của dân quân và tổ chức các cuộc mít tinh của lực lượng Việt Minh. Đặc biệt, vị sư trụ trì khi đó đã cởi áo cà sa để tham gia lực lượng Vệ quốc đoàn, trực tiếp tham gia cuộc kháng chiến.

giai-ma-bao-vat-thoi-ly-trong-ngoi-co-tu-5.jpg
Giới nghiên cứu lịch sử khảo sát bia chùa Nghĩa Xá.

Năm 1991, chùa Nghĩa Xá được xếp hạng Di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia. Tuy nhiên, sau nhiều thế kỷ tồn tại, nhiều hạng mục của chùa hiện đã xuống cấp. Một số cột gỗ và hệ thống vì kèo bị mối mọt, mái ngói dột nát, tường nứt. Khu cung cấm phải chống đỡ tạm bằng cột tre để tránh nguy cơ sập đổ.

Trong khi nhiều hạng mục kiến trúc của chùa đã trải qua không ít lần hư hại, tấm bia đá có niên đại thời nhà Lý vẫn lặng lẽ được gìn giữ trong khuôn viên cổ tự. Từ khi những dòng chữ đầu tiên được khắc lên phiến đá vào năm 1122 đến nay, gần chín thế kỷ trôi qua, nhưng tấm bia vẫn như một chứng nhân của lịch sử, ghi dấu sự tồn tại lâu dài của ngôi cổ tự ở vùng đất này.

Việc tấm bia được công nhận là Bảo vật quốc gia không chỉ tôn vinh giá trị đặc biệt của di vật, mà còn góp phần khẳng định rõ hơn vị trí lịch sử - văn hóa của chùa Nghĩa Xá trong dòng chảy di sản Phật giáo ở vùng Thiên Trường từ thời xa xưa.

Bảo vật quốc gia văn bia chùa Nghĩa Xá, ghi: “Kim Viên Quang tự giả, tức Lý Anh Tông chi sở sáng”, tức chùa Viên Quang do vua Lý Anh Tông sáng lập. Thiền sư Giác Hải “ra đời nơi thôn xóm, nhân từ, trí khác kẻ man di nhơ nhuốc. Như hoa sen vượt trên bùn đọng, hương toả hiên lam, như gốc tùng mọc dưới đáy khe, sắc vờn trời biếc”. Thiền sư Giác Hải là người trụ trì tại ngôi chùa Viên Quang, tu hành đắc đạo, được vua Lý quý trọng: “Chúng sinh đã hóa độ. Thiền sư đã già nua. Người bèn chống gậy lại làng xưa, xuôi thuyền về quê cũ. Xem đất đẹp đầu rồng... muôn khoảnh mây vàng giải đất, phía sau rộng lớn, nghìn trùng sóng biếc liền trời”.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ

Tên lửa đạn đạo của lực lượng Houthi.

Iran bật 'chế độ xung đột'

GD&TĐ - Chiến dịch Mỹ tấn công Iran đã kéo dài hơn 3 tuần, trong thời gian này, Iran phần lớn hành động đơn độc, không huy động lực lượng đồng minh.