Trong cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT môn Giáo dục Kinh tế và Pháp luật, câu hỏi Đúng/Sai được xem là phần có tính phân hóa cao và cũng là nội dung khiến nhiều học sinh mất điểm đáng tiếc.
Theo Cô Đặng Thị Vân - giáo viên Trường Tiểu học, THCS và THPT Hồng Đức (Hưng Yên), nguyên nhân chủ yếu không nằm ở việc thiếu kiến thức mà do học sinh đọc chưa kỹ tình huống, suy luận theo cảm tính hoặc chưa nhận diện được các “bẫy” thường gặp của đề thi.
Để xử lý hiệu quả dạng bài này, học sinh cần xây dựng cho mình một quy trình làm bài rõ ràng và khoa học.
Chiến thuật 4 bước: Đọc - gạch - chiếu - chốt
Bước đầu tiên là đọc nhanh tình huống, đồng thời gạch chân các chủ thể quan trọng như cá nhân, doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước và xác định hành vi trọng tâm của từng chủ thể. Học sinh cần tự đặt câu hỏi: nhân vật đã làm gì, hành vi đó phù hợp hay vi phạm quy định pháp luật.
Tiếp theo, mỗi nhận định a, b, c, d cần được xem như một câu hỏi độc lập. Việc một ý đúng hay sai không ảnh hưởng đến các ý còn lại. Nếu suy luận theo cảm tính hoặc liên kết các đáp án với nhau, học sinh rất dễ lựa chọn thiếu chính xác.
Sau đó, học sinh đối chiếu từng nhận định với kiến thức đã học. Cần kiểm tra đồng thời hai yếu tố: nội dung đó có đúng về mặt lý thuyết hay không và có phù hợp với dữ kiện của tình huống hay không.
Cuối cùng, trước khi chốt đáp án, học sinh nên rà soát những từ ngữ mang tính tuyệt đối hoặc các chi tiết dễ gây nhầm lẫn. Đây là bước quan trọng giúp tránh mất điểm ở những câu hỏi tưởng chừng đơn giản.
Ba dạng “bẫy” thường gặp
Theo cô Đặng Thị Vân, dạng câu hỏi Đúng/Sai thường xuất hiện ba kiểu “bẫy” phổ biến.
Thứ nhất là các từ ngữ tuyệt đối hóa như “chỉ”, “mọi”, “hoàn toàn”, “luôn luôn”, “tất cả”, “duy nhất”. Trong lĩnh vực pháp luật và kinh tế, nhiều quy định có điều kiện và ngoại lệ, vì vậy những khẳng định tuyệt đối thường tiềm ẩn nguy cơ sai.
Thứ hai là những nhận định đúng về mặt lý thuyết nhưng không phù hợp với tình huống đã cho. Nếu dữ kiện trong đề không đề cập đến hành vi hoặc thông tin đó, học sinh không thể kết luận nhận định là đúng trong ngữ cảnh câu hỏi.
Thứ ba là sự nhầm lẫn giữa chủ thể và hành vi. Một vi phạm có thể thuộc về nhân vật A, nhưng nhận định lại gán cho nhân vật B. Nếu không đọc kỹ, học sinh rất dễ mắc sai sót.
Ví dụ minh họa: Trong một tình huống về tranh chấp tài sản khi ly hôn, anh B và chị Đ kết hôn 15 năm, cùng gây dựng doanh nghiệp. Khi ly hôn, anh B yêu cầu được hưởng phần lớn tài sản vì là người góp vốn ban đầu, trực tiếp quản lý và đứng tên doanh nghiệp. Chị Đ cho rằng mình cũng có đóng góp quan trọng trong quá trình tạo lập tài sản.
Với nhận định: “Chị Đ có quyền yêu cầu phân chia tài sản, bao gồm cả doanh nghiệp vì đây là tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân”, học sinh có thể xác định đây là nhận định đúng. Theo quy định của pháp luật, tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân thường được xác định là tài sản chung của vợ chồng, bất kể người đứng tên trên giấy tờ.
Ngược lại, nhận định: “Quyền sở hữu doanh nghiệp chỉ thuộc về người đứng tên trong giấy phép kinh doanh” là nhận định sai. Từ “chỉ” thể hiện tính tuyệt đối, trong khi việc đứng tên không đồng nghĩa với quyền sở hữu riêng nếu tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân.
Ví dụ này cho thấy, khi nắm chắc kiến thức và biết nhận diện các dấu hiệu quan trọng, học sinh sẽ xử lý câu hỏi một cách chính xác và tự tin hơn.
Để đạt điểm cao ở dạng câu hỏi Đúng/Sai, học sinh cần đồng thời củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng phân tích tình huống. Việc áp dụng chiến thuật “Đọc - gạch - chiếu - chốt”, cùng khả năng nhận diện các “bẫy” phổ biến, sẽ giúp học sinh nâng cao độ chính xác, hạn chế sai sót và tối ưu hóa điểm số trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026.