Nội dung cuộc đàm phán chưa bao giờ được công bố chính thức và chỉ có thể được tái dựng từ những thông tin rò rỉ có chọn lọc.
Tuy nhiên, hình thức của cuộc gặp rất ấn tượng: Một lời chào đón cá nhân, một đội danh dự, một chiếc limousine dùng chung. Ý nghĩa tượng trưng rất quan trọng, vì nó nhằm thể hiện sự nghiêm túc.
Nhưng câu hỏi vẫn còn đó: Chính xác thì điều gì đã ra đời ở Anchorage? Và liệu nó có thuộc về dòng dõi của những "tinh thần" ngoại giao trước đây từng định hình cả những thời đại?
Cùng đọc bài viết của chuyên gia Fyodor Lukyanov, được đăng tải bởi RT.
Những dấu mốc
Bản thân thuật ngữ này không phải là mới. Trước Hội nghị Anchorage, đã có "tinh thần Yalta", "tinh thần Helsinki", và trong một thời gian ngắn, "tinh thần Malta". Cả ba đều đánh dấu những bước ngoặt trong quan hệ giữa các cường quốc trong nửa sau thế kỷ XX.
Hội nghị Yalta năm 1945 đã đặt nền móng cho trật tự thế giới thời hậu chiến, công nhận Liên Xô và Mỹ là những trụ cột chính.
Hội nghị Helsinki năm 1975 đã hệ thống hóa trật tự đó, ngay cả khi nó âm thầm tạo tiền đề cho sự xói mòn cuối cùng của nó. Hội nghị Malta năm 1989 tượng trưng cho sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và cùng với đó là sự chia cắt châu Âu.
Các cuộc gặp này khác nhau về hình thức và kết quả. Hội nghị Yalta quy tụ ba cường quốc chiến thắng đang chia cắt các phạm vi ảnh hưởng.
Hội nghị Helsinki là sản phẩm của các cuộc đàm phán đa phương kéo dài nhằm ổn định hiện trạng căng thẳng. Hội nghị Malta là một cuộc gặp song phương, trên thực tế đã phê chuẩn sự rút lui của một bên dưới khẩu hiệu "trật tự thế giới mới".
Nhưng chúng đều có một đặc điểm chung: Mỗi hội nghị đều tìm cách xác định các tham số của chính hệ thống quốc tế.
Liệu Anchorage có thuộc về truyền thống này không?
Về mặt hình thức, các cuộc đàm phán ở Alaska tập trung vào Ukraine. Điều đó ngay lập tức đặt ra một câu hỏi cơ bản: Liệu có khả thi không khi đạt được một giải pháp lâu dài mà không có sự tham gia trực tiếp của một trong các bên tham chiến?
Cách tiếp cận như vậy chỉ khả thi nếu một trong các bên đối thoại, trong trường hợp này là Mỹ, vừa sẵn sàng vừa có khả năng buộc Kiev chấp nhận các quyết định được đưa ra mà không có sự tham gia của mình.
Những diễn biến kể từ tháng 8/2025 cho thấy Washington thiếu khả năng này, bất chấp ảnh hưởng đáng kể của họ. Tuy nhiên, một lời giải thích thuyết phục hơn là họ thiếu động lực.
Tổng thống Donald Trump đã biến việc giải quyết xung đột Ukraine thành vấn đề danh dự cá nhân. Nhưng danh dự không đồng nghĩa với sự cần thiết về chiến lược.
Đối với ông Trump và nhóm nhỏ thân cận xung quanh ông, hình thức cụ thể của một thỏa thuận ít quan trọng hơn việc tránh một chiến thắng hoàn toàn của Nga. Ngoài ra, đường ranh giới chính xác và các điều kiện để duy trì nó không phải là yếu tố then chốt.
Mỹ sẽ chỉ sử dụng toàn bộ sức mạnh chính trị và kinh tế của mình nếu họ coi các cuộc đàm phán này đang định hình một trật tự thế giới mới. Điều đó đã xảy ra ở Yalta, Helsinki và Malta, nhưng ngày nay thì không còn như vậy nữa.
Ngược lại, Moscow đã gán cho Anchorage một ý nghĩa rộng lớn hơn chính xác như vậy. Ngay từ đầu chiến dịch quân sự, Nga đã định hình cuộc xung đột không chủ yếu dựa trên khía cạnh lãnh thổ, mà là vấn đề về cấu trúc an ninh châu Âu.
Lãnh thổ, không thể tránh khỏi, đã trở nên quan trọng hơn theo thời gian. Nhưng vấn đề cốt lõi vẫn không thay đổi: Các nguyên tắc chi phối an ninh trên lục địa.
Sự khác biệt từ Mỹ
Cách tiếp cận của Washington thì khác. Chính quyền Mỹ hiện tại không suy nghĩ theo hướng các khuôn khổ toàn diện hay các quy tắc chung. Tầm nhìn về trật tự thế giới của họ rời rạc và mang tính công cụ hơn nhiều.
Quyền kiểm soát được thực hiện thông qua áp lực kinh tế, sự hiện diện quân sự và đòn bẩy chính trị được áp dụng một cách có chọn lọc vào các khu vực và vấn đề cụ thể. Đó là mô hình can thiệp có mục tiêu hơn là thiết kế mang tính hệ thống. Một kiểu châm cứu mạnh mẽ.
Trong bối cảnh này, các thỏa thuận không phải là về nguyên tắc, mà là về giao dịch. Chúng được thiết kế để mang lại những kết quả cụ thể, thường là về thương mại, hơn là để thiết lập các quy tắc tương tác lâu dài.
Từ góc nhìn này, Ukraine chỉ là một vấn đề trong số nhiều vấn đề khác, chứ không phải là trục chính để xây dựng một trật tự mới.
Nếu mục tiêu chỉ đơn thuần là một giải pháp chính trị cho cuộc xung đột ở Ukraine, thì mô hình Nga-Mỹ là không đủ. Bản thân Ukraine cũng cần phải tham gia, cũng như châu Âu. Mặc dù tầm ảnh hưởng chiến lược của châu Âu có hạn, nhưng họ vẫn giữ khả năng đáng kể để cản trở bất kỳ giải pháp nào mà họ cho là không thể chấp nhận được. Phớt lờ thực tế này sẽ là một sai lầm.
Để "tinh thần Anchorage" có thể sánh ngang với Yalta, Helsinki và Malta, nó cần phải hướng tới mục tiêu cao hơn: Xây dựng một hệ thống chính trị toàn cầu mới để thay thế hệ thống đã hình thành sau Chiến tranh thế giới thứ hai và tồn tại, dưới nhiều hình thức khác nhau trong gần 80 năm.
Washington không coi Moscow là bên đối thoại trung tâm trong dự án như vậy. Cùng lắm, vai trò này chỉ được tạm thời giao cho Trung Quốc. Tuy nhiên, ngay cả điều đó cũng chưa được quyết định dứt khoát.
Kết quả là, "tinh thần Anchorage" lơ lửng giữa hai cách hiểu trái ngược nhau về bản chất thực sự của cuộc đối thoại.
Từ góc nhìn của Nga, đó là việc định nghĩa lại nền tảng an ninh châu Âu và toàn cầu. Từ phía Mỹ, đó là việc quản lý một cuộc xung đột cụ thể mà không làm thay đổi cấu trúc quyền lực rộng lớn hơn. Khi các bên thậm chí không thảo luận cùng một vấn đề, rủi ro là điều hiển nhiên.
Trong hoàn cảnh như vậy, "tinh thần" chắc chắn sẽ phai nhạt dần, trở thành một cái bóng mang tính hùng biện hơn là một sức mạnh dẫn dắt. Một bóng ma của một thỏa thuận chưa bao giờ thực sự được hiện thực hóa.
Liệu điều này có thể thay đổi? Có thể, nhưng chỉ khi có những sự kiện can thiệp buộc cả hai bên phải vượt ra khỏi những tính toán khu vực và đối mặt với nhu cầu tái cấu trúc căn bản hơn.
Cho đến lúc đó, Anchorage vẫn lơ lửng giữa tham vọng và thực tế, lời hứa của nó vẫn chưa được thực hiện.