Trong bối cảnh Luật chơi thương mại quốc tế bị xáo trộn, câu hỏi đặt ra là: Sự bất định này mang đến rủi ro hay mở ra cánh cửa vàng để các nền kinh tế đang lên như Việt Nam thực sự bứt phá?
Luật chơi mới: Từ tối ưu chi phí đến tối đa an ninh
Trong nhiều thập kỷ, các tập đoàn đa quốc gia đã xây dựng chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs) dựa trên nguyên tắc Just-in-Time - tức là sản xuất vừa đúng lúc, giữ lượng hàng tồn kho ở mức tối thiểu để tối ưu hóa chi phí. Tuy nhiên, các cú sốc liên tiếp từ năm 2018 đến nay đã làm thay đổi hoàn toàn tư duy này.
Bất định chính sách kinh tế toàn cầu gia tăng do các chính sách thuế quan khó lường, gián đoạn giao thương và rủi ro địa chính trị. Đối mặt với những rào cản vô hình này, các doanh nghiệp e ngại việc mở rộng đầu tư vào các thị trường mới do lo sợ mất đi các khoản chi phí chìm (sunk costs) khổng lồ không thể thu hồi.
Để sinh tồn, các chuỗi cung ứng toàn cầu đang buộc phải chuyển mình sang chiến lược Just-in-Case - tối đa hóa an ninh và dự phòng rủi ro. Các tập đoàn lớn không còn bỏ tất cả trứng vào một giỏ. Họ chấp nhận chi phí lưu kho cao hơn, đa dạng hóa nguồn cung và cấu trúc lại mạng lưới sản xuất theo xu hướng kéo nhà máy về gần thị trường tiêu thụ (nearshoring) hoặc chuyển sang các quốc gia an toàn, thân thiện (friend-shoring).
Việt Nam trước làn sóng dịch chuyển vốn toàn cầu
Sự đứt gãy và tái định tuyến của các chuỗi cung ứng quốc tế đang tạo ra hiệu ứng chuyển hướng đầu tư, và Việt Nam nổi lên như một điểm đến sáng giá. Thực tế cho thấy, những rủi ro thuế quan và căng thẳng thương mại Mỹ - Trung đã khiến nhiều tập đoàn đa quốc gia chủ động dịch chuyển một phần dây chuyền sản xuất ra khỏi Trung Quốc để tìm kiếm các bến đỗ an toàn hơn.
Nhờ vị trí địa lý chiến lược và nền tảng kinh tế đang lên, Việt Nam nhanh chóng khẳng định được vị thế là một trung tâm sản xuất mới của thế giới. Rất nhiều ông lớn trong ngành công nghệ và điện tử như Samsung, Intel hay Kyocera đã liên tục mở rộng cơ sở sản xuất tại Việt Nam. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chảy vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo giúp Việt Nam hội nhập ngày càng sâu vào mạng lưới sản xuất quốc tế. Tuy nhiên, để không chỉ dừng lại ở việc hưởng lợi ngắn hạn từ các dòng vốn trú ẩn, Việt Nam cần có những bước đi chiến lược mang tính dài hạn.
Ba nước cờ chiến lược để bứt phá
Để tận dụng cơ hội vàng từ làn sóng dịch chuyển này và vươn lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam cần tập trung vào 3 đòn bẩy chính:
Thứ nhất, biến các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thành lá chắn thép bảo vệ niềm tin nhà đầu tư. Trong thời kỳ bất định, các FTA thế hệ mới như CPTPP hay RCEP mang lại giá trị vượt xa việc chỉ đơn thuần cắt giảm thuế quan. Về bản chất, chúng hoạt động như những lá chắn thể chế, giúp neo giữ kỳ vọng của giới đầu tư và ngăn chặn nguy cơ đảo chiều chính sách đột ngột của các chính phủ. Những cam kết quốc tế minh bạch và ràng buộc pháp lý chặt chẽ trong các FTA này giúp trung hòa các tác động tiêu cực của sự bất định, khiến doanh nghiệp yên tâm rót vốn dài hạn. Thêm vào đó, cơ chế cộng gộp quy tắc xuất xứ trong các hiệp định như RCEP tạo điều kiện cho các doanh nghiệp linh hoạt thay đổi nguồn cung nguyên liệu giữa các nước thành viên mà vẫn được hưởng ưu đãi thuế, từ đó tăng cường sức chống chịu cho chuỗi cung ứng.
Thứ hai, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và môi trường kinh doanh minh bạch. Sự ổn định luôn là thỏi nam châm thu hút vốn. Các nghiên cứu kinh tế cho thấy, tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng và tỷ lệ lạm phát được kiểm soát ở mức hợp lý là những yếu tố cốt lõi tạo nên sức hấp dẫn của Việt Nam đối với dòng vốn FDI. Đi kèm với đó, việc liên tục cải cách hành chính, cắt giảm chi phí tuân thủ, và nâng cao chỉ số tự do kinh doanh sẽ tạo ra một môi trường đầu tư thông thoáng, giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh so với các đối thủ trong khu vực.
Thứ ba, nâng cấp chất lượng nguồn nhân lực để đón dòng vốn công nghệ cao. Lợi thế nhân công giá rẻ sẽ không còn là vũ khí cạnh tranh bền vững trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0. Khi các dòng vốn FDI chất lượng cao đổ vào, tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng đang trở thành một nút thắt lớn. Nhiều doanh nghiệp FDI thừa nhận họ gặp khó khăn trong việc tuyển dụng lao động đáp ứng yêu cầu công việc, đôi khi phải mất từ 1 đến 2 năm để đào tạo lại. Do đó, việc đầu tư nâng cấp hệ thống giáo dục, đẩy mạnh đào tạo nghề chuyên sâu và tạo sự gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường với doanh nghiệp là yếu tố sống còn. Chỉ khi có được lực lượng lao động chất lượng cao, Việt Nam mới có thể thoát khỏi chiếc áo gia công lắp ráp, sẵn sàng tiếp nhận công nghệ mới và tự tin chuyển mình lên những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Nhìn về phía trước
Những biến động và cú sốc toàn cầu là phép thử khắc nghiệt nhưng cũng là chất xúc tác để tái lập trật tự kinh tế. Bằng việc tận dụng linh hoạt lá chắn FTA, duy trì nền tảng vĩ mô vững chắc và chủ động nâng tầm nguồn nhân lực, Việt Nam hoàn toàn có thể biến sự bất định của kinh tế thế giới thành bệ phóng để định vị lại mình, vươn lên trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu kỷ nguyên mới.