>>> Giáo dục trẻ ngỗ nghịch: Yêu thương song hành thấu hiểu
>>> Ứng phó thái độ 'chống đối' của trẻ ở tuổi dậy thì
Nhưng ở một góc nhìn sâu hơn, đây còn là lời nhắc nhở đau xót về những lựa chọn giáo dục của gia đình trong bối cảnh ngày càng nhiều trẻ bị xem là “ngỗ nghịch”, “khó dạy”, “lệch chuẩn”.
Nhiều câu hỏi được đặt ra, vì sao ngày nay cha mẹ dễ rơi vào thế bối rối trước hành vi của con? Và điều gì đang khiến không ít gia đình tin rằng kỷ luật cứng rắn, thậm chí cực đoan, là con đường duy nhất để “sửa” trẻ?
Vì sao trẻ “ngỗ nghịch”?
Trong đời sống gia đình, “ngỗ nghịch” thường được dùng để chỉ những đứa trẻ hay cãi lời, phản ứng mạnh với cha mẹ, thu mình hoặc thể hiện thái độ bất hợp tác. Tuy nhiên, theo các chuyên gia giáo dục, đây là khái niệm mang tính cảm xúc của người lớn, không phải thuật ngữ khoa học.
Ở nhiều trường hợp, hành vi bị coi là “ngỗ nghịch” thực chất là biểu hiện của nhu cầu tự chủ, khẳng định bản thân, đặc biệt ở lứa tuổi vị thành niên. Đây là giai đoạn trẻ bắt đầu hình thành cái tôi và hệ giá trị riêng. Nhiều trẻ em không thật sự hư, chỉ là con không ngoan theo cách người lớn mong đợi. Việc gắn nhãn “ngỗ nghịch” quá sớm dễ khiến người lớn nhìn con qua lăng kính tiêu cực, từ đó lựa chọn những biện pháp kiểm soát thay vì thấu hiểu.
Theo PGS.TS Lâm Minh Châu, giảng viên Khoa Nhân học và Tôn giáo học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội), trẻ em ngày nay lớn lên trong một môi trường hoàn toàn khác so với thế hệ cha mẹ. Các em tiếp cận công nghệ từ rất sớm, quen với việc tiếp nhận nhiều luồng thông tin và hệ giá trị khác nhau, đồng thời có xu hướng đặt câu hỏi, phản biện và bày tỏ quan điểm cá nhân mạnh mẽ hơn. Sự thay đổi này là hệ quả tất yếu của xã hội hiện đại, nơi trẻ em không còn chỉ học từ gia đình và nhà trường, mà còn từ không gian số và mạng xã hội.
Trong khi đó, không ít gia đình vẫn duy trì mô hình nuôi dạy truyền thống, coi sự vâng lời tuyệt đối là thước đo của “con ngoan”. Khi những chuẩn mực cũ đối diện với một thế hệ trẻ có nhu cầu được lắng nghe và tôn trọng, xung đột thế hệ dễ dàng nảy sinh, đặc biệt trong bối cảnh người lớn thiếu kỹ năng giao tiếp và đối thoại với trẻ đang bước vào giai đoạn trưởng thành.
“Nhiều học sinh phản ứng gay gắt không phải vì các em thiếu tôn trọng thầy cô, mà vì các em không quen với việc ý kiến của mình bị gạt đi. Khi không được giải thích hoặc đối thoại, các em chọn cách phản kháng”, thầy Lâm Minh Châu giải thích.
Thực tế cho thấy, khi trẻ không tìm được kênh đối thoại an toàn trong gia đình và nhà trường, phản kháng dần trở thành cách duy nhất để các em bày tỏ cảm xúc và khẳng định sự tồn tại của mình. Nếu khoảng cách thế hệ không được thu hẹp bằng sự thấu hiểu và đối thoại, những hành vi bị gắn nhãn “ngỗ nghịch” sẽ ngày càng xuất hiện nhiều hơn, phản ánh không chỉ vấn đề của trẻ, mà còn là thách thức trong cách người lớn đang đồng hành cùng.
Bên cạnh thay đổi tâm sinh lý, trẻ em hiện nay còn chịu áp lực lớn từ học tập và kỳ vọng của gia đình. Không ít em phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu: Học giỏi, ngoan ngoãn, biết nghe lời, không được sai. Trong nhiều gia đình, kỳ vọng được đặt ra trước khi có sự thấu hiểu. Khi trẻ không đạt được những chuẩn mực ấy, sự thất vọng của người lớn dễ chuyển thành trách mắng, so sánh, thậm chí trừng phạt.
Ở góc nhìn giáo dục, PGS.TS Lâm Minh Châu cho rằng, phản kháng của trẻ không phải lúc nào cũng là biểu hiện tiêu cực cần bị dập tắt. Trong nhiều trường hợp, đó là dấu hiệu cho thấy trẻ đang học cách hình thành và bày tỏ quan điểm cá nhân, tìm kiếm bản sắc của chính mình, cũng như thử nghiệm những ranh giới trong mối quan hệ với người lớn và môi trường xung quanh. Những hành vi này thường xuất hiện rõ nét ở giai đoạn trẻ bước vào tuổi dậy thì, khi nhu cầu được công nhận và tự chủ ngày càng mạnh mẽ.
Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc trẻ có phản kháng hay không, mà nằm ở cách người lớn lựa chọn phản hồi trước sự phản kháng ấy. Khi phản ứng bằng áp đặt hoặc trừng phạt, người lớn có thể vô tình đẩy trẻ vào thế đối đầu. Ngược lại, lắng nghe và đối thoại đúng cách sẽ giúp trẻ học được cách kiểm soát cảm xúc và chịu trách nhiệm với hành vi của mình. Lắng nghe không đồng nghĩa với buông lỏng kỷ luật; tôn trọng không đồng nghĩa với nuông chiều. Đó là sự cân bằng cần thiết trong nuôi dạy, để kỷ cương và thấu hiểu cùng tồn tại.
Thiếu vắng kỹ năng giao tiếp hai chiều
Một thực tế đáng lưu ý là không ít trẻ bị gắn mác “ngỗ nghịch” lại lớn lên trong những gia đình thiếu vắng sự trò chuyện thực chất. Khi nhịp sống mưu sinh cuốn cha mẹ vào guồng quay công việc, thời gian dành cho con cái dần bị thu hẹp, khoảng trống thấu hiểu ấy thường được trẻ lấp đầy bằng bạn bè hoặc các không gian trên mạng xã hội.
Trong bối cảnh đó, mỗi khi mâu thuẫn nảy sinh, thay vì đối thoại và tìm tiếng nói chung, cả người lớn lẫn trẻ em dễ phản ứng theo những cách cực đoan: Ra mệnh lệnh để áp đặt, chọn im lặng để né tránh, hoặc bùng nổ cảm xúc khi áp lực vượt ngưỡng chịu đựng. Sự thiếu vắng kỹ năng giao tiếp hai chiều khiến những bất đồng nhỏ tích tụ, dần trở thành rạn nứt khó hàn gắn.
Khi không còn tìm được tiếng nói chung trong gia đình, một số phụ huynh lựa chọn giải pháp “gửi con đi nơi khác để dạy dỗ”, coi đó là cách xử lý nhanh gọn cho vấn đề trước mắt. Tuy nhiên, quyết định ấy không chỉ phản ánh sự bế tắc trong nuôi dạy con, mà còn đặt ra câu hỏi lớn hơn về trách nhiệm đối thoại và đồng hành của người lớn trong hành trình trưởng thành của trẻ.
Chính trong những khoảng trống đối thoại ấy, các quyết định mang tính “ủy thác việc dạy con” dần trở nên phổ biến. Từ các lớp kỹ năng, trường nội trú cho đến những cơ sở được gắn mác “can thiệp hành vi”, nhiều phụ huynh gửi gắm con em mình với kỳ vọng rằng môi trường kỷ luật nghiêm khắc sẽ thay họ “uốn nắn” những đứa trẻ bị cho là khó bảo. Ít ai ngờ rằng, khi sự thấu hiểu bị thay thế bằng kiểm soát, và giáo dục bị đánh đồng với trừng phạt, ranh giới an toàn của trẻ có thể bị xóa nhòa.
Vụ việc trẻ bị bạo hành dẫn đến tử vong tại Trung tâm Công tác Xã hội Hải Hà (Quảng Ninh) không chỉ là một bi kịch cá nhân, mà là hồi chuông cảnh tỉnh về cách xã hội đang ứng xử với những đứa trẻ được xem là “có vấn đề”. Đằng sau quyết định gửi con vào cơ sở bảo trợ là sự bế tắc của gia đình; đằng sau những hình thức kỷ luật khắc nghiệt là lỗ hổng trong nhận thức và giám sát. Khi trẻ không còn được nhìn nhận như những cá thể đang cần được hỗ trợ tâm lý - giáo dục, mà trở thành đối tượng cần bị kiểm soát, rủi ro tổn thương nghiêm trọng là điều khó tránh khỏi.
Đồng thời, câu hỏi đặt ra không chỉ dành cho trung tâm hay địa phương, mà cho cả hệ thống nuôi dạy và bảo vệ trẻ em: Liệu chúng ta đang thực sự giúp trẻ học cách điều chỉnh hành vi, hay chỉ đang tìm cách đẩy những hành vi “khó chịu” ra khỏi tầm mắt người lớn? Trong giáo dục trẻ, mọi giải pháp tách rời khỏi đối thoại và tôn trọng đều tiềm ẩn nguy cơ biến kỷ luật thành bạo lực. Cái giá phải trả, đôi khi là không thể cứu vãn.
Khi nào cần can thiệp tâm lý?
Trong nhiều gia đình, khi trẻ xuất hiện những hành vi khó kiểm soát, phản xạ quen thuộc của người lớn là siết chặt kỷ luật với kỳ vọng “phạt nặng thì con sẽ sợ và thay đổi”. Tuy nhiên, theo các chuyên gia tâm lý, có những thời điểm việc gia tăng hình phạt không chỉ kém hiệu quả, mà còn khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
Theo TS Nguyễn Thị Hạnh Liên, chuyên gia tâm lý học, một trong những dấu hiệu cần lưu ý là khi các hành vi tiêu cực của trẻ kéo dài và lặp lại, bất chấp việc đã được nhắc nhở hay kỷ luật. Trẻ thường xuyên cáu gắt, chống đối, thu mình hoặc bùng nổ cảm xúc có thể đang gặp khó khăn tâm lý, chứ không đơn thuần là “bướng bỉnh”. Đặc biệt, nếu trẻ có sự thay đổi tính cách rõ rệt: Từ vui vẻ sang im lặng, né tránh giao tiếp, hoặc từ ngoan ngoãn sang phản kháng gay gắt, đó thường là biểu hiện của áp lực tâm lý hoặc sang chấn chưa được nhận diện.
Khi cảm xúc tiêu cực bắt đầu ảnh hưởng đến học tập và các mối quan hệ, như kết quả học tập sa sút không rõ nguyên nhân, xung đột gia tăng với bạn bè và thầy cô, hay tình trạng lo âu, mất ngủ kéo dài, việc đánh giá tâm lý là cần thiết hơn so với việc quy kết trẻ lười biếng hay hư hỏng. Đáng lo ngại hơn, những lời nói tự hạ thấp bản thân hoặc hành vi tự làm tổn thương là dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp sớm, không nên trì hoãn.
Không chỉ trẻ, chính cha mẹ cũng cần hỗ trợ khi cảm thấy mất kiểm soát trong việc dạy con, thường xuyên nổi nóng và rơi vào trạng thái bất lực. Khi đó, tìm đến chuyên gia tâm lý không phải là thừa nhận thất bại, mà là một lựa chọn có trách nhiệm. Trong nuôi dạy trẻ, sự thấu hiểu và hỗ trợ đúng lúc luôn mang lại hiệu quả bền vững hơn trừng phạt.
Nuôi dạy trẻ trong xã hội hiện đại không chỉ là hành trình uốn nắn con cái, mà còn là quá trình người lớn học lại cách làm cha mẹ trong một thế giới đổi thay nhanh chóng. Khi sự thấu hiểu bị thay thế bằng trừng phạt, khi đối thoại nhường chỗ cho bạo lực, những bi kịch như ở Trung tâm Hải Hà sẽ không còn là trường hợp cá biệt. Vậy nên, trước khi đặt câu hỏi “Vì sao con tôi ngỗ nghịch?”, có lẽ mỗi người lớn cần dừng lại và tự vấn, mình đã thực sự lắng nghe con trẻ hay chưa.