rssheader

23/09/2021

Bộ GD&ĐT công bố phổ điểm 5 tổ hợp xét tuyển đại học năm 2021

Hiếu Nguyễn - 26/07/2021, 11:44 GMT+07 | Giáo dục
Kiểm tra thân nhiệt thí sinh trước khi vào phòng thi tốt nghiệp THPT năm 2021, đợt 1 tại điểm thi Trường THPT Chu Văn An, Hà Nội. Kiểm tra thân nhiệt thí sinh trước khi vào phòng thi tốt nghiệp THPT năm 2021, đợt 1 tại điểm thi Trường THPT Chu Văn An, Hà Nội.

Cụ thể như sau:

1. Khối A (Toán, Lý, Hóa):

Phổ điểm với khoảng điểm 1.0:

Bảng thống kê:

Điểm

<=1

<=2

<=3

<=4

<=5

<=6

<=7

<=8

<=9

<=10

Số lượng

0

0

0

0

1

22

69

192

302

510

Điểm

<=11

<=12

<=13

<=14

<=15

<=16

<=17

<=18

<=19

<=20

Số lượng

823

1454

2513

4218

6538

9669

13702

19040

24956

32320

Điểm

<=21

<=22

<=23

<=24

<=25

<=26

<=27

<=28

<=29

<=30

Số lượng

38853

43479

45626

42067

31785

18060

6717

1608

216

12

Phổ điểm với Khoảng điểm 0.5:

Bảng thống kê:

Điểm

<=0.5

<=1

<=1.5

<=2

<=2.5

<=3

<=3.5

<=4

<=4.5

<=5

<=5.5

<=6

Số lượng

0

0

0

0

0

0

0

0

1

0

8

14

Điểm

<=6.5

<=7

<=7.5

<=8

<=8.5

<=9

<=9.5

<=10

<=10.5

<=11

<=11.5

<=12

Số lượng

22

47

81

111

128

174

201

309

378

445

611

843

Điểm

<=12.5

<=13

<=13.5

<=14

<=14.5

<=15

<=15.5

<=16

<=16.5

<=17

<=17.5

<=18

Số lượng

1108

1405

1855

2363

2957

3581

4331

5338

6336

7366

8926

10114

Điểm

<=18.5

<=19

<=19.5

<=20

<=20.5

<=21

<=21.5

<=22

<=22.5

<=23

<=23.5

<=24

Số lượng

11633

13323

15404

16916

18573

20280

21263

22216

22787

22839

21840

20227

Điểm

<=24.5

<=25

<=25.5

<=26

<=26.5

<=27

<=27.5

<=28

<=28.5

<=29

<=29.5

<=30

Số lượng

17396

14389

10806

7254

4329

2388

1154

454

181

35

11

1

Phổ điểm với Khoảng điểm 0.25:

2. Khối A1 (Toán, Lý, Anh)

Phổ điểm với khoảng điểm 1.0:

Bảng thống kê:

Điểm

<=1

<=2

<=3

<=4

<=5

<=6

<=7

<=8

<=9

<=10

Số lượng

0

0

0

0

1

6

25

58

170

355

Điểm

<=11

<=12

<=13

<=14

<=15

<=16

<=17

<=18

<=19

<=20

Số lượng

717

1430

2588

4523

7412

11039

15562

20681

26120

30796

Điểm

<=21

<=22

<=23

<=24

<=25

<=26

<=27

<=28

<=29

<=30

Số lượng

34008

35449

35061

33561

30377

24007

13938

4561

503

20

Phổ điểm với Khoảng điểm 0.5:

Bảng thống kê:

Điểm

<=0.5

<=1

<=1.5

<=2

<=2.5

<=3

<=3.5

<=4

<=4.5

<=5

<=5.5

<=6

Số lượng

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

2

4

Điểm

<=6.5

<=7

<=7.5

<=8

<=8.5

<=9

<=9.5

<=10

<=10.5

<=11

<=11.5

<=12

Số lượng

11

14

27

31

62

108

140

215

307

410

604

826

Điểm

<=12.5

<=13

<=13.5

<=14

<=14.5

<=15

<=15.5

<=16

<=16.5

<=17

<=17.5

<=18

Số lượng

1154

1434

1990

2533

3250

4162

4911

6128

7149

8413

9708

10973

Điểm

<=18.5

<=19

<=19.5

<=20

<=20.5

<=21

<=21.5

<=22

<=22.5

<=23

<=23.5

<=24

Số lượng

12447

13673

14906

15890

16842

17166

17647

17802

17585

17476

17205

16356

Điểm

<=24.5

<=25

<=25.5

<=26

<=26.5

<=27

<=27.5

<=28

<=28.5

<=29

<=29.5

<=30

Số lượng

15688

14689

13108

10899

8393

5545

3036

1525

414

89

19

1

Phổ điểm với Khoảng điểm 0.25:

3. Khối B (Toán, Hóa, Sinh)

Phổ điểm với Khoảng điểm 1.0:

Bảng thống kê:

Điểm

<=1

<=2

<=3

<=4

<=5

<=6

<=7

<=8

<=9

<=10

Số lượng

0

0

0

0

1

3

16

53

143

325

Điểm

<=11

<=12

<=13

<=14

<=15

<=16

<=17

<=18

<=19

<=20

Số lượng

689

1492

3178

6026

9989

15375

21687

28204

35306

42251

Điểm

<=21

<=22

<=23

<=24

<=25

<=26

<=27

<=28

<=29

<=30

Số lượng

45545

43550

35434

24330

14404

7688

4223

1958

613

73

Phổ điểm với Khoảng điểm 0.5:

Bảng thống kê:

Điểm

<=0.5

<=1

<=1.5

<=2

<=2.5

<=3

<=3.5

<=4

<=4.5

<=5

<=5.5

<=6

Số lượng

0

0

0

0

0

0

0

0

1

0

2

1

Điểm

<=6.5

<=7

<=7.5

<=8

<=8.5

<=9

<=9.5

<=10

<=10.5

<=11

<=11.5

<=12

Số lượng

4

12

23

30

65

78

121

204

265

424

610

882

Điểm

<=12.5

<=13

<=13.5

<=14

<=14.5

<=15

<=15.5

<=16

<=16.5

<=17

<=17.5

<=18

Số lượng

1330

1848

2548

3478

4430

5559

6922

8453

10057

11630

13276

14928

Điểm

<=18.5

<=19

<=19.5

<=20

<=20.5

<=21

<=21.5

<=22

<=22.5

<=23

<=23.5

<=24

Số lượng

16792

18514

20304

21947

22826

22719

22426

21124

19146

16288

13512

10818

Điểm

<=24.5

<=25

<=25.5

<=26

<=26.5

<=27

<=27.5

<=28

<=28.5

<=29

<=29.5

<=30

Số lượng

8229

6175

4506

3182

2440

1783

1212

746

444

169

66

7

Phổ điểm với Khoảng điểm 0.25:

4. Khối D (Toán, Văn, Anh)

a. Phổ điểm:

Bảng thống kê:

Điểm

<=1

<=2

<=3

<=4

<=5

<=6

<=7

<=8

<=9

<=10

Số lượng

0

0

0

0

19

132

543

1463

3249

6111

Điểm

<=11

<=12

<=13

<=14

<=15

<=16

<=17

<=18

<=19

<=20

Số lượng

10453

16851

25098

34674

45022

55090

63978

70020

72616

72256

Điểm

<=21

<=22

<=23

<=24

<=25

<=26

<=27

<=28

<=29

<=30

Số lượng

70447

68330

66397

62781

54452

38783

19391

5184

339

3

Phổ điểm với Khoảng điểm 0.5:

Bảng thống kê:

Điểm

<=0.5

<=1

<=1.5

<=2

<=2.5

<=3

<=3.5

<=4

<=4.5

<=5

<=5.5

<=6

Số lượng

0

0

0

0

0

0

0

0

4

15

37

95

Điểm

<=6.5

<=7

<=7.5

<=8

<=8.5

<=9

<=9.5

<=10

<=10.5

<=11

<=11.5

<=12

Số lượng

200

343

584

879

1306

1943

2579

3532

4620

5833

7556

9295

Điểm

<=12.5

<=13

<=13.5

<=14

<=14.5

<=15

<=15.5

<=16

<=16.5

<=17

<=17.5

<=18

Số lượng

11521

13577

16002

18672

20948

24074

26346

28744

30691

33287

34325

35695

Điểm

<=18.5

<=19

<=19.5

<=20

<=20.5

<=21

<=21.5

<=22

<=22.5

<=23

<=23.5

<=24

Số lượng

35947

36669

36350

35906

35414

35033

34265

34065

33386

33011

31820

30961

Điểm

<=24.5

<=25

<=25.5

<=26

<=26.5

<=27

<=27.5

<=28

<=28.5

<=29

<=29.5

<=30

Số lượng

28490

25962

21731

17052

11866

7525

3681

1503

302

37

3

0

Phổ điểm với Khoảng điểm 0.25:

5. Khối C (Văn, Sử, Địa):

Phổ điểm với khoảng điểm 1.0:

Bảng thống kê:

Điểm

<=1

<=2

<=3

<=4

<=5

<=6

<=7

<=8

<=9

<=10

Số lượng

1

1

3

9

38

111

446

1118

2157

4118

Điểm

<=11

<=12

<=13

<=14

<=15

<=16

<=17

<=18

<=19

<=20

Số lượng

7414

12831

20222

30086

41393

52910

61750

66969

67200

63659

Điểm

<=21

<=22

<=23

<=24

<=25

<=26

<=27

<=28

<=29

<=30

Số lượng

56626

45885

35416

25575

17081

10316

5394

1788

225

2

Phổ điểm với Khoảng điểm 0.5:

Bảng thống kê:

Điểm

<=0.5

<=1

<=1.5

<=2

<=2.5

<=3

<=3.5

<=4

<=4.5

<=5

<=5.5

<=6

Số lượng

0

1

0

1

1

2

1

8

15

23

37

74

Điểm

<=6.5

<=7

<=7.5

<=8

<=8.5

<=9

<=9.5

<=10

<=10.5

<=11

<=11.5

<=12

Số lượng

157

289

458

660

934

1223

1736

2382

3251

4163

5535

7296

Điểm

<=12.5

<=13

<=13.5

<=14

<=14.5

<=15

<=15.5

<=16

<=16.5

<=17

<=17.5

<=18

Số lượng

9120

11102

13601

16485

19133

22260

24997

27913

29915

31835

33034

33935

Điểm

<=18.5

<=19

<=19.5

<=20

<=20.5

<=21

<=21.5

<=22

<=22.5

<=23

<=23.5

<=24

Số lượng

33792

33408

32813

30846

29477

27149

24271

21614

18988

16428

13980

11595

Điểm

<=24.5

<=25

<=25.5

<=26

<=26.5

<=27

<=27.5

<=28

<=28.5

<=29

<=29.5

<=30

Số lượng

9469

7612

5724

4592

3282

2112

1204

584

188

37

2

0

Phổ điểm với Khoảng điểm 0.25:

Ý kiến của bạn

Bạn còn 500/500 ký tự

Xem thêm