Tuy nhiên, tại Trung Quốc, thiết bị này chứa đựng sự cạnh tranh trong trẻ em và nội dung tiêu cực.
Áp lực cạnh tranh
Trong nhiều năm qua, đồng hồ thông minh (smart watch) dành cho trẻ em được xem như lựa chọn thay thế an toàn và phù hợp hơn điện thoại thông minh. Tại Trung Quốc, nơi có khoảng 170 triệu trẻ từ 5 đến 12 tuổi và cứ ba em thì có một em sở hữu thiết bị này.
Tuy nhiên, việc sử dụng phức tạp hơn rất nhiều so với mục đích ban đầu của cha mẹ. Những chiếc đồng hồ vốn được thiết kế để định vị và liên lạc cơ bản nay đã phát triển thành một hệ sinh thái mạng xã hội thu nhỏ, nơi chứa đựng sự cạnh tranh, áp lực đồng trang lứa và nội dung tiêu cực.
Mới đây, thương hiệu đồng hồ thông minh Xiaotiancai, được biết đến ở nước ngoài với tên gọi imoo, đã nhận nhiều chỉ trích vì sản phẩm có tính năng như bảng xếp hạng mức độ phổ biến hay hệ thống “lượt thích”. Về bản chất, các tính năng này là phiên bản thu nhỏ của ứng dụng Instagram, hay WeChat. Điều này biến một công cụ an toàn thành nền tảng cho chứng nghiện tương tác trực tuyến, phân hóa giàu – nghèo trong trẻ em.
Trong “vòng tròn theo dõi”, tên mà người dùng đặt cho trang cập nhật trạng thái trên đồng hồ, mỗi lượt thích đều trở thành một đơn vị đo giá trị xã hội. Những tài khoản có hàng trăm nghìn lượt thích được gọi là “big-shooks” và trở thành đối tượng ngưỡng mộ lẫn ganh đua của trẻ em.
Đối với nhiều học sinh, việc được kết nối với một “big-shooks” là một “đẳng cấp” trong xã hội, có thể ảnh hưởng đến cách chúng được đối xử trong lớp học. Việc kết bạn cũng bị giới hạn ở con số 150, khiến những em không hoạt động tích cực dễ bị xóa bỏ khỏi danh sách, kể cả khi đó là bạn bè ngoài đời thật.
Một học sinh, 16 tuổi sống ở tỉnh Sơn Đông, chia sẻ: “Sau một năm dùng đồng hồ thông minh nhưng chỉ có 100 lượt thích, em phải lên mạng xã hội cầu cứu. Nhờ vậy, chỉ trong 9 ngày, em kết nối với hàng chục người lạ, dán mắt vào màn hình suốt ngày để kéo tương tác và cuối cùng đạt một nghìn lượt thích”.
Đi kèm sự bùng nổ tương tác là sự phát triển của “chợ đen đồng hồ thông minh”. Trên các nền tảng thương mại điện tử như Taobao hay Xianyu, dịch vụ bán tài khoản có lượng thích cao, thuê quản lý tài khoản hoặc mua lượt thích tự động nở rộ. Một tài khoản có hơn 200 nghìn lượt thích được bán với giá khoảng 11 USD.
Gói dịch vụ tăng tương tác bằng bot có thể lên đến hơn một nghìn nhân dân tệ. Mặc dù, các cửa hàng thường xuyên bị thanh, kiểm tra, nhưng nhu cầu lớn từ những người dùng nhỏ tuổi khiến thị trường này liên tục hoạt động ngầm.
Nhiều phụ huynh lo ngại những cuộc đua ảo này đang đánh cắp quỹ thời gian học tập, vui chơi và tương tác trực tiếp của trẻ. Trước làn sóng chỉ trích, Xiaotiancai cho biết sẽ tắt các tính năng tương tác trên nhưng vấn đề chưa dừng lại ở đó.
Mầm mống tiêu cực
Không chỉ câu chuyện về tương tác, nhiều phụ huynh phát hiện con mình tiếp xúc với nội dung độc hại trên đồng hồ thông minh. Chị Chen Xian, sống ở tỉnh Chiết Giang, đã cảm thấy bàng hoàng khi thấy con gái lớp 2 nhận được tin nhắn: “Chúng ta hãy cùng chết!”.
Chị lập tức chụp màn hình, báo cáo cho công ty đồng hồ và buộc con rời khỏi nhóm trò chuyện. Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật cho rằng đây chỉ là “trò đùa trẻ con”. Cách giải thích lấp lửng, thiếu trách nhiệm này càng khiến bà mẹ tức giận. Sau đó hãng phải xin lỗi và bổ sung từ “chết” vào danh sách những từ bị cấm trong các tin nhắn trên đồng hồ. Tuy nhiên chỉ cần chuyển sang tin nhắn thoại, những nội dung độc hại vẫn lọt qua vì hệ thống sàng lọc chưa đủ mạnh.
Theo các chuyên gia tâm lý, những sự cố như vậy phản ánh một thực tế phức tạp. Trẻ em đang tự tạo ra những cộng đồng trực tuyến trong khi không có đủ sự giám sát cần thiết. Tâm lý tuổi teen khiến nhu cầu được công nhận mạnh mẽ hơn và đồng hồ thông minh trở thành chiếc “huy hiệu hòa nhập” của cả nhóm bạn. Điều này đẩy phụ huynh vào thế khó xử. Nếu họ tháo bỏ thiết bị thì lo con bị cô lập, nhưng giữ lại thì nơm nớp lo về nội dung nguy hiểm.
Câu chuyện của Liu Meng ở Quảng Châu cho thấy mặt khác của vấn đề. Liu mắc bệnh tự kỷ, gặp nhiều khó khăn trong giao tiếp và thường xuyên bị cô lập ở trường. Với cô, chiếc đồng hồ thông minh đầu tiên không chỉ là công cụ liên lạc, mà là cánh cửa mở ra thế giới bạn bè.
Cô tham gia các nhóm trò chuyện về truyện tranh, thể thao, nghệ thuật, tích cực đăng bài, tập luyện kỹ năng giao tiếp dù phải mất hàng giờ để soạn một tin nhắn. Đến lớp 9, cô đạt tối đa 150 bạn bè và hơn 100 nghìn lượt thích. Đó là lần đầu tiên cô cảm thấy mình được chấp nhận.
Tuy nhiên, chính ở nơi mang lại cảm giác thuộc về, cô cũng đối mặt với những mặt tối. Mới 13 tuổi, Liu bị cuốn vào nhóm chat chứa nội dung người lớn, bị một bạn nam yêu cầu gửi ảnh nhạy cảm. Cô nghe chuyện về những nhóm ép buộc các bé gái gửi ảnh khỏa thân để được “tặng điểm thưởng”. Nhờ mối quan hệ gần gũi với bố mẹ, Liu kể lại mọi chuyện và được đưa đến trại hè giáo dục giới tính.
Mặc dù, gia đình không thu hồi đồng hồ, vì đó cũng là nơi Liu tìm thấy sự kết nối, nhưng rõ ràng việc tiếp xúc quá nhiều thông tin đã ảnh hưởng đến tâm lý của cô. Trước kỳ thi vào trung học, Liu rơi vào khủng hoảng, phải nghỉ học và điều trị trầm cảm.
Phụ thuộc vào thế giới ảo
Một phần nguyên nhân, theo bác sĩ trị liệu của Liu, đến từ việc quá lệ thuộc vào việc tương tác và cạnh tranh lượt thích trên đồng hồ. Giới hạn lượt thích hằng ngày tạo ra hệ thống phân cấp xã hội khiến người dùng phải “canh giờ”, thức khuya hoặc dậy từ 5 giờ sáng để kịp thích bài viết của bạn. Những áp lực vô hình đó, đối với trẻ có nền tảng tâm lý mong manh, dễ dẫn đến kiệt quệ cảm xúc.
Luật Bảo vệ trẻ vị thành niên của Trung Quốc đã bổ sung quy định về “bảo vệ Internet”, yêu cầu các nền tảng dành cho trẻ phải ngăn ngừa nghiện và hạn chế nội dung độc hại. Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định rằng thực tế đã đi trước quy định. Nền tảng đồng hồ thông minh, vốn được thiết kế cho mục đích liên lạc, đang dần trở thành mạng xã hội nhưng không được giám sát đầy đủ.
Nhiều phụ huynh cho rằng, các nền tảng chưa phản ứng đủ nhanh với rủi ro. Hệ thống lọc nội dung còn nhiều lỗ hổng. Nhiều tính năng như kết nối chạm (“bump”) lại không yêu cầu sự đồng ý của cha mẹ. Trong khi đó, nội dung tiêu cực vẫn xuất hiện dày đặc, khiến trẻ dễ bị ảnh hưởng. Nhiều cha mẹ phải tắt từng tính năng một nhưng điều này thường gây bất mãn cho trẻ vì chiếc đồng hồ không chỉ là thiết bị, mà là biểu tượng gia nhập một cộng đồng bạn bè.
Dấu hiệu chuyển dịch tâm lý
Theo ông Cai Dan, chuyên gia giáo dục làm việc tại Đại học Sư phạm Thượng Hải, đây là bi kịch điển hình của sự chuyển dịch tâm lý tuổi teen. Trẻ bắt đầu dịch chuyển sự gắn bó từ gia đình sang bạn bè. Công nghệ vô tình khuếch đại quá trình đó. Đồng hồ thông minh, vì thế, trở thành biểu tượng của “thuộc về”, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn.
Các nhà nghiên cứu giáo dục nhấn mạnh rằng, vấn đề lớn hơn nằm ở câu hỏi: Môi trường số có đang hỗ trợ sự phát triển của trẻ hay không? Trẻ cần học cách giao tiếp, nhìn vào mắt nhau, thấu hiểu cảm xúc thật vì đây là những điều mà tương tác trực tuyến khó có thể thay thế. Nếu không được định hướng và kiểm soát đúng cách, đồng hồ thông minh có thể trở thành rào cản cho kỹ năng xã hội thực.
Những chiếc đồng hồ được kỳ vọng giúp trẻ an toàn hơn. Tuy nhiên, trong một thập kỷ phát triển, chúng đã trở thành hệ sinh thái phức tạp. Đó là nơi khiến trẻ chịu áp lực vị thế, tiếp xúc nội dung độc hại và thậm chí tham gia chợ đen mua bán tài khoản. Vấn đề không chỉ nằm ở công nghệ, mà ở sự thiếu đồng hành giữa gia đình, nhà trường và nhà sản xuất.
Trẻ em luôn khao khát được công nhận, và khi lời khen hay lượt thích được tính bằng con số, ranh giới giữa thế giới thực và ảo trở nên mong manh. Để bảo vệ trẻ, cần một nỗ lực phối hợp toàn diện hơn.
“Các hãng công nghệ phải thực thi kiểm soát nghiêm ngặt. Phụ huynh cần hiểu rõ tính năng thiết bị. Trường học phải giáo dục kỹ năng số cho học sinh. Và xã hội cần nhìn nhận thực tế rằng trẻ em đang lớn lên trong một không gian số mà người lớn chưa kịp hiểu hết”, chuyên gia giáo dục Cai Dan cho biết.