Khi đề thi chuyển mạnh sang đánh giá năng lực ngôn ngữ, tư duy và sáng tạo, bức tranh chất lượng môn Ngữ văn cũng bộc lộ rõ lợi thế của các địa phương khu vực Đồng bằng sông Hồng và Bắc Trung Bộ – những nơi có truyền thống dạy và học văn.
Mặt bằng chung: Tăng nhưng chưa vững
Môn Ngữ văn giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành năng lực ngôn ngữ, tư duy và nhân cách cho học sinh. Thông qua các hoạt động đọc, viết, nói và nghe, môn học giúp học sinh làm chủ tiếng Việt – công cụ cốt lõi của tư duy, học tập và giao tiếp. Đồng thời, Ngữ văn góp phần bồi dưỡng các phẩm chất như yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm; nuôi dưỡng cảm xúc thẩm mỹ và giá trị nhân văn thông qua văn học.
Chương trình giáo dục phổ thông mới chuyển trọng tâm từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực, khuyến khích học sinh đọc hiểu, phân tích, đánh giá và sáng tạo, qua đó hình thành tư duy phản biện. Với nội dung mở, gắn với đời sống và bối cảnh hội nhập, môn học giúp các em vận dụng ngôn ngữ vào thực tiễn, thích ứng với xã hội hiện đại, trở thành trụ cột của giáo dục toàn diện – không chỉ dạy chữ mà còn dạy cách làm người.
Điểm trung bình môn Ngữ văn toàn quốc tăng liên tục, từ 6,47 năm 2021 lên 6,51 năm 2022, 6,86 năm 2023 và 7,23 năm 2024, trước khi giảm nhẹ còn 7,0 vào năm 2025. Xu hướng này cho thấy học sinh ngày càng thích ứng tốt với cấu trúc đề thi, đặc biệt ở phần đọc hiểu và nghị luận xã hội. Tuy nhiên, sự dao động qua các năm cũng phản ánh thực tế: chất lượng dạy - học Ngữ văn chưa bền vững, còn phụ thuộc vào cách ra đề và kỹ thuật làm bài hơn là năng lực thực chất.
Đề thi Ngữ văn năm 2025 tăng tỷ trọng phần đọc hiểu lên 4 điểm, giảm nghị luận còn 6 điểm; sử dụng ngữ liệu ngoài sách giáo khoa và định hướng mở, chuyển trọng tâm đánh giá sang năng lực ngôn ngữ, tư duy và vận dụng. Sự thay đổi này khiến thứ hạng các địa phương biến động mạnh so với năm 2024.
Năm 2025 ghi nhận 32 địa phương tăng hạng, với nhiều bước bứt phá đáng chú ý như Quảng Trị tăng 42 bậc, TPHCM tăng 30 bậc, Bến Tre tăng 29 bậc, Hậu Giang tăng 26 bậc, Cần Thơ và Cà Mau cùng tăng 20 bậc. Ngược lại, 31 địa phương giảm hạng, trong đó Ninh Bình giảm 44 bậc, Bắc Ninh giảm 40 bậc, Hòa Bình giảm 24 bậc, Lạng Sơn và Lâm Đồng giảm 18 bậc, Kon Tum, Nam Định và Hải Phòng cùng giảm 17 bậc. Sự phân hóa mạnh mẽ này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới dạy và học Ngữ văn theo hướng phát triển năng lực thực chất, đáp ứng Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Nhóm dẫn đầu: Nền tảng quyết định thứ hạng
Nhóm dẫn đầu gồm 15 địa phương, chiếm 23,8%, trong đó Đồng bằng sông Hồng chiếm ưu thế với 8 địa phương; Bắc Trung Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long mỗi vùng có 3 địa phương; Trung du và miền núi phía Bắc có 1 địa phương.
Đồng bằng sông Hồng và Bắc Trung Bộ vốn có truyền thống dạy và học văn lâu đời. Các địa phương như Vĩnh Phúc, Hà Tĩnh, Nghệ An, Hải Phòng, Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình, Thanh Hóa, Bắc Ninh, Phú Thọ nhiều năm liền nằm trong top 10. Đây không phải là những địa phương giàu nhất, nhưng đều coi Ngữ văn là môn học nền tảng. Điểm chung là đội ngũ giáo viên ổn định, sinh hoạt chuyên môn thực chất, học sinh được rèn luyện bài bản về kỹ năng viết và lập luận.
Nghệ An là trường hợp tiêu biểu khi hai năm liên tiếp đạt điểm trung bình trên 8,0 – mức cao đối với một đề thi mở. Kết quả này cho thấy năng lực tư duy và diễn đạt của học sinh không phụ thuộc vào “văn mẫu” mà dựa trên năng lực thực chất.
Hải Phòng và Hà Nội là những đô thị lớn nhưng vẫn giữ được “văn hóa Văn”. Trong bối cảnh Ngữ văn không còn là trụ cột trong tuyển sinh đại học, việc Hải Phòng xếp thứ 4/63 và Hà Nội xếp thứ 11/63 (riêng năm 2025 vươn lên thứ 4) là tín hiệu tích cực. Dù từng có giai đoạn Hải Phòng giảm 17 bậc vào năm 2023 hay Hà Nội đối mặt với sự phân hóa lớn, cả hai vẫn duy trì được nền tảng nhờ hệ thống trường có truyền thống, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm và ý thức học tập của học sinh. Bên cạnh đó, An Giang, Bạc Liêu, Tiền Giang cũng là những địa phương có truyền thống học Văn đáng ghi nhận.
Đáng chú ý, Nghệ An, Hà Tĩnh, Vĩnh Phúc, Hà Nội và Thanh Hóa là 5 địa phương đứng đầu môn Ngữ văn năm 2025 – thời điểm đề thi chuyển mạnh sang đánh giá năng lực ngôn ngữ, tư duy và sáng tạo.
Nhóm địa phương có điểm bình quân từ 6,5 đến dưới 7,0
Nhóm này gồm 28 địa phương, chiếm 44,4%, ở mức trung bình khá. Nhờ có động lực đổi mới, thứ hạng của các địa phương trong nhóm biến động đáng kể qua các năm. Nhóm phân bố rộng khắp cả nước nhưng chưa đồng đều.
Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ có mặt bằng Ngữ văn tương đối khá, với nhiều địa phương bứt lên rõ trong giai đoạn 2023–2025 như Sóc Trăng, Trà Vinh, Hậu Giang, Cần Thơ. Tuy nhiên, tốc độ cải thiện nhanh cũng kéo theo sự phân hóa trong nội vùng.
TPHCM là trường hợp tiêu biểu của các đô thị lớn. Với điểm bình quân 5 năm đạt 6,647, xếp hạng 33/63, thành phố không nổi trội nhưng cũng không tụt sâu. Việc học sinh định hướng nghề nghiệp sớm khiến Ngữ văn không còn là môn được đầu tư chiến lược; thứ hạng giảm trong giai đoạn 2021–2024 nhưng phục hồi rõ rệt vào năm 2025 (xếp thứ 13).
Khu vực Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung như Quảng Bình, Quảng Ngãi, Bình Định, Khánh Hòa, TP Huế… vốn có truyền thống học văn ổn định, song đang có xu hướng “giảm tương đối”, chủ yếu do chậm thích ứng với đổi mới trong đánh giá.
Trung du và miền núi phía Bắc hiện diện với các địa phương như Thái Nguyên, Hòa Bình, Tuyên Quang, Bắc Kạn, Lào Cai, Yên Bái, Điện Biên. Điểm số tiệm cận mức trung bình khá nhưng thứ hạng dao động mạnh, phản ánh sự thiếu đồng đều về chất lượng dạy - học.
Nhìn chung, nhóm điểm từ 6,5 đến dưới 7,0 là “vùng giao thoa” của Ngữ văn cả nước. Khoảng cách vùng miền đang dần thu hẹp; điểm số không còn là yếu tố quyết định, trong khi sự bền bỉ và khả năng thích ứng với đề thi theo hướng phát triển năng lực trở thành yếu tố phân định thứ hạng.
Nhóm 20 địa phương cuối bảng
Nhóm này chiếm 31,8%, với đặc điểm nổi bật là thiếu tính bền vững. Nhiều địa phương tăng hạng đột ngột rồi giảm sâu, cho thấy kết quả còn phụ thuộc vào đề thi từng năm hơn là năng lực đọc - viết tích lũy dài hạn. Một số địa phương như Quảng Trị, Bến Tre, Hưng Yên, Gia Lai có cải thiện ở giai đoạn cuối, song điểm xuất phát thấp khiến nỗ lực chưa đủ để thoát khỏi nhóm cuối.
Về phân bố, nhóm dưới 6,5 tập trung chủ yếu ở miền núi phía Bắc, Tây Nguyên và một phần Bắc Trung Bộ – nơi học sinh còn hạn chế về năng lực tiếng Việt học thuật, thiếu môi trường đọc - viết và điều kiện dạy học còn nhiều khó khăn. Tuy nhiên, việc Đà Nẵng và Đồng Nai xuất hiện trong nhóm này cho thấy Ngữ văn không chỉ là vấn đề của vùng khó.
Trường hợp Đà Nẵng đáng chú ý: dù có điều kiện giáo dục thuận lợi, Ngữ văn vẫn chưa được coi trọng tương xứng; cách dạy và chấm thi còn thiên về an toàn, chưa theo kịp yêu cầu đề mở và đánh giá năng lực.
Các tỉnh miền núi như Hà Giang, Lai Châu, Sơn La, Cao Bằng, Kon Tum tiếp tục nằm ở nhóm cuối. Điểm số thấp không chỉ do điều kiện kinh tế, mà còn xuất phát từ hạn chế về năng lực tiếng Việt học thuật, thiếu môi trường đọc - viết và đội ngũ giáo viên chất lượng.
Tổng thể, nhóm dưới 6,5 là thách thức lớn nhất của môn Ngữ văn hiện nay, đòi hỏi các chính sách và giải pháp đổi mới mạnh mẽ theo hướng phát triển năng lực học sinh; nếu không, khoảng cách sẽ tiếp tục gia tăng.
“Đường dài mới biết ngựa hay”
Theo định hướng đổi mới của Bộ GD&ĐT, việc không sử dụng lại văn bản trong sách giáo khoa làm ngữ liệu ra đề là một chuyển đổi mang tính nền tảng. Chủ trương này góp phần khắc phục tình trạng học thuộc, sao chép “văn mẫu”, học tủ; đồng thời buộc học sinh vận dụng năng lực đọc hiểu, tư duy ngôn ngữ và lập luận độc lập. Tuy nhiên, mức độ thích ứng giữa các địa phương vẫn còn chênh lệch rõ rệt.
Thứ nhất, Ngữ văn là môn học của quá trình tích lũy lâu dài. Những địa phương duy trì bền vững việc rèn luyện năng lực đọc - viết - lập luận - sáng tạo gắn với đời sống thường giữ được kết quả ổn định, bất chấp thay đổi của đề thi. Điều này cho thấy chất lượng thực chất là yếu tố quyết định thành tích bền vững.
Thứ hai, phát triển kinh tế không đồng nghĩa với kết quả Ngữ văn cao. Khi môn học bị xem nhẹ, điểm số sẽ phản ánh đúng vị thế của nó trong nhà trường và xã hội.
Thứ ba, đề thi mở chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với dạy học mở và đánh giá mở. Nếu cách dạy và chấm vẫn khép kín, tư duy và sáng tạo khó có cơ hội hình thành.
Cuối cùng, đối sánh nhiều năm cho thấy chất lượng Ngữ văn không đến từ yếu tố ngẫu nhiên mà từ triết lý giáo dục nhất quán và cách tổ chức dạy - học phù hợp. Trong bối cảnh công nghệ và trí tuệ nhân tạo khiến tri thức ngày càng dễ tiếp cận, Ngữ văn cần được xác lập là môn học nền tảng của năng lực công dân hiện đại, góp phần hình thành tư duy phản biện, năng lực giao tiếp và chiều sâu nhân văn cho sự phát triển bền vững của xã hội.