Ông Trần Thanh Hải - Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Viễn Đông: Nâng KPI làm việc khi ứng dụng AI
Từ năm 2024, Trường Cao đẳng Viễn Đông đã đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vào dạy và học. Theo đó, để thuận lợi cho giáo viên khai thác, chúng tôi đã mua những tài khoản Chat GPT bản quyền để thầy cô sử dụng, khai thác các tính năng nhằm nâng cao chất lượng bài giảng. Ngoài ra, nhà trường khuyến khích giáo viên sử dụng nhiều công cụ AI khác để nghiên cứu, giảng dạy. Những bài giảng ứng AI tốt, chúng tôi xét KPI hàng tháng nhằm thu nhập tăng từ 5 đến 20% cho thầy cô, tạo động lực làm việc, nghiên cứu.
Bên cạnh đó, để học viên, sinh viên không ỷ lại, thụ động hay sử dụng AI để gian lận trong quá trình làm bài thi, nhà trường ra đề theo hình thức đề thi trắc nghiệm trên các phần mềm như Azota, Google form. Các phần mềm này đặt ra định mức thời gian cho mỗi câu hỏi bao nhiêu giây nhằm chống gian lận. Như vậy, với thời gian chỉ mấy giây các em cho dù có sử dụng công nghệ cũng cần có kiến thức nền có sẵn mới trả lời nhanh và đúng được.
Chưa kể, khi ra đề trắc nghiệm chúng tôi yêu cầu có sự phân loại giống như đề tốt nghiệp THPT hiện nay. Ngoài phần I kiến thức cơ bản, phần 2 sẽ có 4 câu. Câu đầu tiên chỉ được 0,1 điểm, câu thứ 2 mới có 0,1 điểm , câu thứ 3 mới có 0.5 điểm và đúng câu thứ 4 mới được 100% điểm như vậy sẽ chống lại khuyết tật trong sử dụng công nghệ để học và làm bài...
TS Vũ Văn Ngọc, Viện trưởng Viện Đào tạo Tiên tiến, Chất lượng cao và POHE, Đại học Kinh tế Quốc dân: Sinh viên phải làm được những gì mà AI không làm được
Năm 2026 được đánh giá là dấu mốc quan trọng của giáo dục Việt Nam khi không chỉ là năm đầu tiên triển khai Nghị quyết 71 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, mà còn đánh dấu việc thực thi đồng thời nhiều văn bản pháp lý quan trọng, trong đó có Luật Giáo dục đại học 2025 (có hiệu lực từ 1/1/2026), Nghị quyết 248 của Quốc hội về các biện pháp đột phá trong lĩnh vực giáo dục đào tạo, cùng các Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Giáo dục đại học dự kiến được Chính phủ ban hành trong thời gian tới.
Hệ thống chính sách này được kỳ vọng sẽ tạo ra hành lang pháp lý mới, giúp các cơ sở giáo dục đại học chủ động hơn trong đổi mới chương trình, phương pháp đào tạo và phân bổ nguồn lực.
Là một trong những cơ sở đào tạo chủ động triển khai các chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 71, Đại học Kinh tế Quốc dân đã sớm đưa các học phần liên quan đến khoa học dữ liệu, công nghệ số và ứng dụng AI vào chương trình đào tạo, đồng thời từng bước đổi mới phương pháp giảng dạy thông qua giáo trình điện tử, học liệu số tích hợp trí tuệ nhân tạo.
Thực tế cho thấy, AI không chỉ hỗ trợ sinh viên có thêm trải nghiệm học tập đa dạng, mà còn giúp giảng viên nâng cao hiệu quả nghiên cứu và giảng dạy. Tuy nhiên, khi các công cụ AI như ChatGPT ngày càng phổ biến và dễ tiếp cận, vấn đề gian lận học thuật, lạm dụng AI cũng trở thành mối quan tâm lớn với khối ngành kinh tế, nơi các kỹ năng phân tích, tư duy và phản biện giữ vai trò cốt lõi.
AI là xu thế tất yếu, sinh viên sau khi ra trường chắc chắn sẽ sử dụng AI trong công việc, tương tự như cách giảng viên và các nhà quản lý giáo dục đang làm hiện nay. Điều quan trọng không phải là cấm hay hạn chế AI, mà là giúp sinh viên hiểu rõ AI có thể làm được gì, không thể làm được gì và vai trò của con người nằm ở đâu trong mối quan hệ với công nghệ.
AI có thể thay thế những công việc mang tính lặp đi lặp lại, đơn giản, nhưng không thể thay thế tư duy bậc cao, khả năng sáng tạo, phán đoán và ra quyết định trong những bối cảnh phức tạp. Do đó mục tiêu của giáo dục đại học không dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà phải hướng đến hình thành cho người học tư duy phản biện, khả năng đặt vấn đề, điều chỉnh và tối ưu hóa việc sử dụng công nghệ.
Trong bối cảnh AI đang từng bước làm thay đổi cấu trúc việc làm của khối ngành kinh tế, yêu cầu đặt ra với sinh viên không chỉ là làm chủ công cụ mà phải xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc, hiểu sâu bản chất vấn đề và không ngừng cập nhật tri thức mới. Chỉ khi ở vị thế làm chủ, điều khiển và khai thác hiệu quả trí tuệ nhân tạo, người học mới có thể đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động và đóng góp thực chất cho doanh nghiệp, tổ chức và xã hội.
Năm 2026, với những Nghị quyết và khung pháp lý mới, giáo dục đại học Việt Nam đang đứng trước cơ hội bứt phá. Nhưng cơ hội đó chỉ thực sự trở thành hiện thực khi cả nhà trường, giảng viên và sinh viên cùng chủ động đổi mới tư duy, thích ứng với công nghệ và vượt lên trên những gì máy móc có thể làm được.
TS Phạm Thu Thủy, Phó Trưởng khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng: AI là công cụ, không phải ‘cây gậy chống tư duy’ trong giáo dục đại học
Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, AI trong đào tạo là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.
Với khối ngành Tài chính – Ngân hàng, nơi gắn chặt với dữ liệu, phân tích, dự báo và quản trị rủi ro, tác động của AI càng trở nên rõ nét, chuyển đổi số và ứng dụng AI không còn là định hướng mang tính thử nghiệm mà đã trở thành chiến lược được triển khai đồng bộ.
Khoa Ngân hàng Học viện Ngân hàng, đã bổ sung nhiều học phần và khối kiến thức mới liên quan đến công nghệ, AI yêu cầu sinh viên trực tiếp ứng dụng các công cụ công nghệ để thực hiện bài tập, nhiệm vụ học tập thay cho mô hình dạy học truyền thống với cách tiếp cận “giảng – ghi chép”.
Giảng viên đóng vai trò người dẫn dắt, gợi mở vấn đề, giao nhiệm vụ và hướng dẫn sinh viên tự tìm lời giải. Sinh viên được khuyến khích sử dụng AI và các công cụ số để phân tích, xử lý thông tin, sau đó trình bày kết quả, tranh biện, phản biện để đi đến kết luận cuối cùng, sinh viên phải so sánh nhiều nguồn, tự đặt câu hỏi phản biện, tự hình dung kết quả mong đợi trước khi sử dụng AI để hỗ trợ. Qua đó, AI trở thành phương tiện hỗ trợ học tập, chứ không phải là công cụ làm thay tư duy của người học.
Qua hai năm triển khai, sinh viên có thể tiếp cận kiến thức nhanh hơn, học tập chủ động hơn và tiết kiệm thời gian cho những công việc mang tính tra cứu, tổng hợp. Tuy nhiên, lợi thế đó chỉ phát huy khi người học có khả năng xác định rõ mục tiêu, đặt câu hỏi đúng, đánh giá được mức độ tin cậy của thông tin và biết cách phân tích, chọn lọc kết quả do AI cung cấp.
Chính vì vậy, phương pháp kiểm tra, đánh giá đối với sinh viên cũng thay đổi. Khoa Ngân hàng đã điều chỉnh cách thức đánh giá theo hướng coi việc sử dụng AI là một kỹ năng, nhưng yêu cầu sinh viên phải thể hiện được khả năng hiểu, phân tích và chuyển hóa kiến thức thành năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn.
Để tránh việc sinh viên sao chép nguyên văn câu trả lời từ AI, khoa Ngân hàng áp dụng các yêu cầu chặt chẽ trong giao bài, sử dụng phần mềm kiểm tra mức độ can thiệp của AI.
Trong đánh giá cuối cùng, điểm số không phụ thuộc vào việc sinh viên “dùng hay không dùng AI”, mà nằm ở hàm lượng kiến thức, cách tiếp cận vấn đề và khả năng vận dụng công cụ một cách thông minh, có trách nhiệm. Bởi trong bối cảnh hiện nay, biết sử dụng AI hiệu quả cũng chính là một năng lực quan trọng của người lao động tương lai.
Từ thực tiễn đào tạo, có thể thấy rằng AI không làm giảm vai trò của người học, mà ngược lại, đặt ra yêu cầu cao hơn đối với tư duy, bản lĩnh và khả năng làm chủ công nghệ. Và chính cách tiếp cận đúng đắn này sẽ quyết định việc AI trở thành động lực nâng cao chất lượng giáo dục hay chỉ là “cái bóng” che lấp năng lực thật sự của sinh viên.