Học phần giáo dục đại cương: Để hành trang sinh viên bớt nặng nề

GD&TĐ - Nhiều tân sinh viên thường băn khoăn: liệu các học phần giáo dục đại cương có thật sự cần thiết?

Sinh viên Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TPHCM. Ảnh: Lê Nam
Sinh viên Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Đại học Quốc gia TPHCM. Ảnh: Lê Nam

Thực tế cho thấy, đây không chỉ là nền tảng hỗ trợ cho việc học chuyên ngành, mà còn là hành trang quan trọng giúp người học rèn luyện tư duy, kỹ năng và thái độ học tập suốt đời.

Không chỉ là “lý thuyết khô khan”

“Nếu tiếp cận bằng tinh thần chủ động, biết liên hệ kiến thức đại cương với chuyên ngành và thực tiễn, các em sẽ thấy đây chính là hành trang quý giá để phát triển bản thân, nâng cao khả năng lập luận, phân tích và thích ứng trong môi trường nghề nghiệp sau này. Hãy coi các môn đại cương như chiếc chìa khóa mở cửa tri thức, để con đường học tập và sự nghiệp của các em vững vàng và bền lâu hơn”, TS Ngô Tuấn Phương gửi gắm đến sinh viên.

Những ngày đầu năm học, khi thời khóa biểu xuất hiện hàng loạt môn giáo dục đại cương như Triết học Mác - Lênin, Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Pháp luật đại cương…, nhiều tân sinh viên không giấu được sự bối rối.

Trần Trang Thu, tân sinh viên Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TPHCM) chia sẻ: “Lúc mới nhập học, em nghĩ triết học toàn khái niệm khó nhớ, khô khan, học chỉ để qua môn. Nhưng nghe anh chị khóa trên kể rằng trên lớp thầy cô thường tổ chức thảo luận nhóm về các vấn đề thực tiễn, em thấy tò mò hơn nhiều. Em cũng mong mình sẽ có những trải nghiệm như vậy để thay đổi cách nhìn về môn học”.

Cùng suy nghĩ ấy, Lâm Gia Khánh, sinh viên năm hai, Trường Đại học Công Thương TPHCM, cho biết bản thân từng “choáng” khi phải tiếp cận nhiều khái niệm trừu tượng. “Có hôm em định bỏ tiết vì thấy mệt mỏi. Nhưng rồi giảng viên liên hệ bài học với những vấn đề ngoài đời để giải quyết các bài toán trong cuộc sống, em lại thấy gần gũi và thực tế hơn. Giờ em không còn xem các môn đại cương là gánh nặng nữa”, Khánh nói.

Một giảng viên dạy môn Chính trị học tại một trường đại học ở TPHCM cũng kể về kỷ niệm khó quên trong nghề: Có một sinh viên từng rớt môn Kinh tế chính trị Mác - Lênin đến ba lần. Đến lần thứ tư, chỉ cần qua môn là em đủ điều kiện tốt nghiệp, nhưng bài làm thực sự chưa đạt nên giảng viên này buộc phải cho rớt. Sau này nghĩ lại, giảng viên thấy hối hận vì quyết định ấy đã làm lỡ dở con đường của một sinh viên.

Nhưng với trách nhiệm nghề nghiệp, người thầy đó không thể dễ dãi, bởi nếu nhượng bộ thì tấm bằng sẽ mất đi giá trị. Câu chuyện ấy phản ánh rõ áp lực của cả thầy và trò, khi kiến thức đại cương tuy khó, nhưng cũng chính là phép thử cho sự nghiêm túc, bền bỉ và thái độ học tập của sinh viên.

Thực tế, nhiều giảng viên chủ động gắn các nguyên lý triết học với những vấn đề nóng như thông tin trên mạng xã hội, tin giả hay biến đổi khí hậu. Nhờ đó, sinh viên nhận ra triết học không hề xa lạ, mà chính là công cụ tư duy để phân tích, phản biện và hiểu sâu hơn về đời sống.

Nền móng của tư duy và bản lĩnh nghề nghiệp

Trong giáo dục đại học, các học phần giáo dục đại cương thường được xem như “bước đệm bắt buộc” trước khi sinh viên đi sâu vào chuyên ngành. Tuy nhiên, theo ThS Lại Quang Ngọc, giảng viên Khoa Luật và Khoa học Chính trị, Trường Đại học Công nghiệp TPHCM, cách nhìn này dễ khiến người học bỏ qua giá trị cốt lõi của tri thức đại cương đối với việc hình thành tư duy và nhân cách học thuật.

Theo bà Ngọc, việc nhiều sinh viên cảm thấy Triết học hay các môn đại cương “nặng nề” là điều dễ hiểu, bởi nội dung thường mang tính khái quát cao, nhiều khái niệm trừu tượng và chưa gắn ngay với chuyên môn cụ thể. Thế nhưng, chính đặc trưng ấy lại tạo nên vai trò riêng của các môn học này trong hệ thống giáo dục đại học.

“Nếu sinh viên kiên nhẫn và biết liên hệ kiến thức với đời sống hằng ngày, các em sẽ nhận ra triết học không hề xa vời. Ngược lại, triết học giúp chúng ta hiểu vì sao xã hội vận động, vì sao con người có những hành vi tốt – xấu và đưa ra những lựa chọn khác nhau”, bà Ngọc phân tích.

Ở góc nhìn đó, Triết học không chỉ là một môn học lý luận, mà còn là công cụ giúp sinh viên hình thành khả năng quan sát, lý giải và phản tư về các hiện tượng xã hội. Thay vì tiếp cận triết học như một hệ thống khái niệm phải ghi nhớ, người học được khuyến khích đặt câu hỏi và tìm mối liên hệ giữa tri thức trong sách vở với các vấn đề của đời sống thực tiễn. Khi ấy, triết học trở thành “ngôn ngữ tư duy” giúp sinh viên hiểu sâu hơn về thế giới xung quanh.

Nữ giảng viên cho rằng, giá trị lớn nhất của các môn giáo dục đại cương không nằm ở lượng kiến thức sinh viên ghi nhớ sau mỗi học kỳ, mà ở quá trình rèn luyện tư duy logic, khả năng phân tích, phản biện và nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. “Khi bước vào môi trường làm việc hoặc đối diện với những tình huống phức tạp trong cuộc sống, chính những kỹ năng đó sẽ giúp sinh viên tự tin và chín chắn hơn”, giảng viên này chia sẻ.

Từ thực tiễn giảng dạy, bà Ngọc ví tri thức đại cương như phần “nền móng” của một ngôi nhà. Nền móng càng vững, việc xây dựng các tầng tiếp theo - tương ứng với tri thức chuyên ngành và kỹ năng nghề nghiệp - càng bền lâu.

Ngược lại, nếu thiếu nền tảng tư duy, sinh viên dễ rơi vào tình trạng học lệch, tiếp thu kiến thức rời rạc và khó thích ứng khi môi trường làm việc thay đổi. Theo bà, kiến thức không bao giờ là thừa; có thể trước mắt chưa thấy rõ giá trị, nhưng về lâu dài, đó chính là hành trang giúp người học thích ứng với những biến động của xã hội và nghề nghiệp.

hoc-phan-giao-duc-dai-cuong-1.jpg
Tân sinh viên Trường Đại học Luật TPHCM. Ảnh: ULAW

“Chìa khóa tư duy” cho con đường học tập và sự nghiệp

Từ góc độ lý luận và thực tiễn giảng dạy, TS Ngô Tuấn Phương, giảng viên Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Đại học Luật TPHCM, cho rằng nhận định “Triết học Mác - Lênin khô khan, nặng nề” bắt nguồn từ cách tiếp cận chưa đầy đủ. “Triết học không chỉ là hệ thống khái niệm trừu tượng, mà còn là công cụ giúp chúng ta nhìn nhận thế giới một cách khoa học, lý giải bản chất các hiện tượng xã hội và định hướng cho hành động thực tiễn”, ông Phương nhấn mạnh.

Theo ông, nếu sinh viên học triết học chỉ để ghi nhớ lý thuyết nhằm vượt qua kỳ thi, cảm giác nặng nề là điều khó tránh. Ngược lại, khi các nguyên lý triết học được đặt trong mối liên hệ với những vấn đề đương đại như chuyển đổi số, kinh tế xanh, khởi nghiệp sáng tạo hay phát triển bền vững, môn học sẽ trở nên sinh động và gợi mở hơn. Khi đó, triết học không còn nằm trên trang sách mà hiện diện trong chính đời sống xã hội mà sinh viên đang trải nghiệm.

Một điểm cốt lõi của triết học Mác - Lênin là nhấn mạnh vai trò của thực tiễn: tri thức không để cất giữ trong sách vở, mà để vận dụng. Vì vậy, nhiệm vụ của giảng viên không chỉ là truyền đạt nội dung, mà còn phải đổi mới phương pháp giảng dạy, tạo điều kiện để sinh viên chủ động tham gia vào quá trình học tập.

Khi được thảo luận, tranh luận, xử lý tình huống và liên hệ kiến thức với trải nghiệm cá nhân, sinh viên sẽ thấy triết học không hề xa lạ, mà chính là chìa khóa tư duy giúp định hình thế giới quan, nhân sinh quan và phương pháp luận khoa học cho con đường học tập cũng như sự nghiệp sau này.

Với sinh viên ngành Luật, vai trò của triết học càng thể hiện rõ. Theo TS Ngô Tuấn Phương, triết học không chỉ cung cấp hệ thống khái niệm, phạm trù và quy luật của tư duy khoa học, mà còn góp phần hình thành năng lực tư duy phản biện - kỹ năng cốt lõi của người làm nghề pháp lý như phân tích, so sánh, đối chiếu, nhận diện bản chất vấn đề và nhìn nhận sự vật trong mối liên hệ toàn diện, lịch sử cụ thể. Đây chính là nền tảng để luật sư, thẩm phán hay nhà nghiên cứu pháp lý lập luận chặt chẽ và bảo vệ quan điểm một cách thuyết phục.

Không chỉ riêng ngành Luật, với sinh viên các lĩnh vực khác, tri thức đại cương cũng là “cái khung” để phát triển tư duy độc lập và kết nối tri thức chuyên ngành. “Triết học Mác - Lênin, cùng các môn khoa học cơ bản, giúp sinh viên xây dựng thế giới quan khoa học, nhân sinh quan tiến bộ và phương pháp luận biện chứng, từ đó hình thành năng lực thích ứng, sáng tạo và giải quyết vấn đề trong bối cảnh nghề nghiệp nhiều biến động hiện nay. Tri thức đại cương không phải là ‘gánh nặng’, mà là nền móng trí tuệ - nền móng càng vững, ngôi nhà tri thức và sự nghiệp tương lai càng bền chắc”, ông Phương nhấn mạnh.

Từ thực tế giảng dạy, ông cho rằng để triết học trở nên gần gũi và hấp dẫn hơn, việc đổi mới phương pháp truyền đạt là yêu cầu tất yếu. Bên cạnh cách giảng truyền thống, giảng viên cần tận dụng công nghệ số, các công cụ trực tuyến và mô hình lớp học đảo ngược để tăng tính tương tác. Quan trọng hơn, sinh viên cần được trải nghiệm triết học như một phương pháp tư duy, chứ không chỉ là nội dung học thuật.

Với các tân sinh viên, ông nhắn nhủ: các môn đại cương không phải là “rào cản” cần vượt qua, mà là nền tảng giúp hình thành phương pháp học tập suốt đời. Khi tiếp cận tri thức đại cương bằng tinh thần chủ động, biết liên hệ với chuyên ngành và thực tiễn, sinh viên sẽ nhận ra đây chính là hành trang quan trọng cho con đường học tập và sự nghiệp tương lai.

Ở góc nhìn người học, sự thay đổi trong cách tiếp cận các môn lý luận chính trị cũng giúp sinh viên cảm nhận rõ hơn tính ứng dụng của tri thức đại cương. H.X.M (cựu sinh viên, từng học môn Tư tưởng Hồ Chí Minh do TS Ngô Tuấn Phương giảng dạy) cho biết, thay vì chỉ học lý thuyết, M. được giao những bài tập trải nghiệm như tham quan bảo tàng, tìm hiểu tư liệu, hiện vật và xây dựng bài thuyết trình nhóm.

“Khi trực tiếp quan sát không gian trưng bày, đọc lại những câu chuyện lịch sử và tự mình trình bày trước lớp, em hiểu tư tưởng Hồ Chí Minh không còn là khái niệm trừu tượng, mà gắn với con người, thời đại và những lựa chọn rất cụ thể”, M. nói.

Theo M., chính những hoạt động gắn với thực tiễn ấy giúp môn học trở nên dễ tiếp cận hơn, đồng thời rèn luyện kỹ năng tìm kiếm thông tin, làm việc nhóm và trình bày vấn đề - những năng lực cần thiết trong môi trường đại học. “Sau bài tập đó, em nhìn các môn đại cương khác với tâm thế khác. Không còn học để đối phó, mà cố gắng tìm mối liên hệ giữa kiến thức lý luận và ngành học của mình”, M. chia sẻ.

“Đừng vội coi các môn đại cương là gánh nặng. Hãy học với tâm thế cởi mở, xem đây là cơ hội để rèn tư duy và mở rộng tầm nhìn. Nếu thấy khô khan, các em hãy tự hỏi nội dung ấy liên quan gì đến cuộc sống hằng ngày, hoặc có thể áp dụng vào chuyên ngành ra sao. Khi tìm được sự kết nối, các em sẽ thấy môn học gần gũi hơn. Kiến thức không bao giờ thừa; sớm muộn nó cũng trở thành hành trang hữu ích cho con đường phía trước”. - ThS Lại Quang Ngọc, giảng viên Khoa Luật và Khoa học Chính trị, Trường Đại học Công nghiệp TPHCM

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ

Nghề làm tranh dân gian Đông Hồ được lưu giữ và phát triển.

UNESCO vinh danh nghề làm tranh Đông Hồ

GD&TĐ - Bắc Ninh tổ chức lễ đón nhận bằng của UNESCO ghi danh nghề làm tranh dân gian Đông Hồ vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.