Tại Diễn đàn “Kết nối doanh nghiệp khí Việt Nam với chuỗi cung ứng năng lượng quốc tế” được tổ chức tại Hà Nội (ngày 14/1), nhiều chuyên gia cho rằng để tham gia sâu vào chuỗi giá trị khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) khu vực và toàn cầu, doanh nghiệp cần một nền tảng hạ tầng, thể chế và năng lực quản trị tiệm cận thông lệ quốc tế. Từ đó giúp Việt Nam đa dạng hóa nguồn cung, bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải.
Tháo “điểm nghẽn” để bứt tốc
Chính phủ ngày càng quan tâm đến vấn đề an ninh năng lượng, khí thiên nhiên. Đặc biệt, LNG được coi là nguồn năng lượng “cầu nối” quan trọng trong quá trình chuyển dịch xanh và giảm phát thải toàn cầu.
Thị trường LNG quốc tế phát triển mạnh và Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế này nếu muốn bảo đảm an ninh năng lượng và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Phát biểu tại diễn đàn, TS Nguyễn Minh Thảo, Phó Trưởng ban Phát triển Doanh nghiệp và Môi trường kinh doanh, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính, Bộ Tài chính, khẳng định khung pháp lý cho hoạt động dầu khí và kinh doanh khí của Việt Nam đã được hình thành tương đối đồng bộ, với trụ cột là các Nghị quyết của Bộ Chính trị như: Nghị quyết 55-NQ/TW, Kết luận 76-KL/TW, Nghị quyết 70-NQ/TW và Nghị quyết 79-NQ/TW.
Theo đó, quan điểm xuyên suốt là bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia, khuyến khích các thành phần kinh tế, đặc biệt là khu vực tư nhân, tham gia đầu tư, kinh doanh năng lượng trên cơ sở cạnh tranh bình đẳng.
TS Nguyễn Minh Thảo nhấn mạnh yêu cầu rà soát, tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, cải cách mạnh thủ tục hành chính, giảm thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, đồng thời có cơ chế tín dụng, tài chính phù hợp cho các dự án năng lượng trọng điểm.
Từ góc độ chuyên môn, PGS.TS Lê Quang Duyến - Trưởng khoa Dầu khí và Năng lượng, Đại học Mỏ, Địa chất, cho rằng rào cản lớn nhất của doanh nghiệp khí Việt Nam khi hội nhập quốc tế hiện nay nằm ở cơ chế giá, khả năng tiếp cận hạ tầng kho cảng và đường ống, năng lực thương mại LNG, quản trị rủi ro cũng như yêu cầu ngày càng khắt khe về ESG và phát thải carbon.
Giai đoạn 2026 - 2035 cần triển khai đồng bộ các giải pháp: Ngắn hạn là sớm minh định cơ chế giá LNG, bảo đảm quyền tiếp cận hạ tầng theo cơ chế bên thứ ba và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp; Trung hạn là cải tổ thể chế điều tiết thị trường khí, chuẩn hóa tiêu chuẩn ESG, phát triển thị trường giao dịch khí minh bạch; dài hạn hướng tới xây dựng thị trường khí tích hợp điện - khí, đầu tư CCUS, hydrogen và tiêu chuẩn hóa LNG phát thải thấp.
Ông Nguyễn Thái Hà, Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Tập đoàn Năng lượng T&T, cho biết Việt Nam đang đứng trước những yêu cầu chiến lược dài hạn trong phát triển năng lượng khi nhu cầu tiêu thụ tăng nhanh cùng quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa, trong khi các nguồn năng lượng truyền thống ngày càng hạn chế và thị trường năng lượng toàn cầu tiềm ẩn nhiều rủi ro địa chính trị.
Cùng với đó, cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại COP26 đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi hệ thống năng lượng theo hướng xanh và bền vững hơn. Trong bức tranh đó, khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) được xác định là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng, giúp giảm phát thải so với than và bảo đảm tính ổn định cho hệ thống điện quốc gia trong giai đoạn năng lượng tái tạo chưa thể đóng vai trò nguồn nền.
Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Thái Hà, LNG không chỉ là câu chuyện nhập khẩu nhiên liệu, mà là một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ nhập khẩu, kho cảng tiếp nhận, tồn trữ, tái hóa khí, logistics vận chuyển đến phát điện và phân phối. Chỉ cần một mắt xích gặp trục trặc, toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ đối mặt với rủi ro lớn.
“Phát triển hạ tầng và logistics LNG theo chuẩn quốc tế không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là điều kiện tiên quyết để Việt Nam hình thành thị trường LNG hiện đại, minh bạch và bền vững”, ông Hà nhấn mạnh.
Làm gì để “hút” vốn và đối tác quốc tế?
Chuỗi cung ứng LNG mang tính toàn cầu, đòi hỏi tiêu chuẩn rất cao về an toàn, môi trường, độ tin cậy và khả năng kết nối dài hạn. Nếu hạ tầng và logistics không đạt chuẩn, doanh nghiệp Việt Nam sẽ khó tiếp cận các hợp đồng LNG dài hạn, chi phí nhiên liệu cao, rủi ro lớn và khó thu hút nguồn vốn quốc tế cho các dự án điện khí LNG.
Xuất phát từ nhận thức đó, Tập đoàn T&T lựa chọn tiếp cận LNG theo mô hình chuỗi tích hợp “LNG to Power”, tiêu biểu là Dự án LNG Hải Lăng giai đoạn 1 tại Quảng Trị với công suất 1.500 MW. Dự án bao gồm kho cảng LNG, hệ thống tồn trữ - tái hóa khí và nhà máy điện khí chu trình hỗn hợp hiệu suất cao, được thiết kế như một tổ hợp hạ tầng năng lượng khép kín nhằm tối ưu logistics và chủ động nguồn nhiên liệu.
Từ thực tiễn triển khai dự án, ông Nguyễn Thái Hà cho rằng, hạ tầng LNG cần được nhìn nhận như một phần không thể tách rời của điện khí; Logistics phải được quy hoạch và đầu tư đi trước, tránh manh mún; Đồng thời, các dự án LNG muốn thu hút vốn và đối tác quốc tế cần được xây dựng trên nền tảng chuẩn mực quốc tế về kỹ thuật, môi trường và quản trị.
Theo các chuyên gia kinh tế, quy trình chuyển dịch năng lượng đặt Việt Nam trước ba yêu cầu chiến lược: Đáp ứng nhu cầu năng lượng gắn với tăng trưởng kinh tế; Bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động; Thực hiện cam kết tại COP26. Trong bức tranh đó, LNG được xem là giải pháp trung hạn, vừa giúp giảm phát thải so với than đá, vừa bảo đảm tính ổn định, linh hoạt cho hệ thống điện khi năng lượng tái tạo chưa thể đảm đương vai trò nguồn nền.
Chuỗi cung ứng LNG mang tính toàn cầu, đòi hỏi hạ tầng và logistics phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn, môi trường, tính ổn định và khả năng kết nối dài hạn. Nếu hạ tầng không đạt chuẩn quốc tế, doanh nghiệp trong nước sẽ khó tiếp cận các hợp đồng LNG dài hạn, chi phí nhập khẩu cao, rủi ro lớn, đồng thời hạn chế khả năng thu hút nguồn vốn quốc tế cho các dự án điện khí LNG.