Kiến tạo hệ giá trị con người thời đại mới

Nâng cao tầm vóc học sinh Việt: Gắn thể chất với dinh dưỡng học đường

GD&TĐ - Việt Nam đang đối mặt với “gánh nặng kép” trong dinh dưỡng học đường: Suy dinh dưỡng và thiếu vi chất vẫn tồn tại ở nhiều khu vực, trong khi tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ em gia tăng nhanh tại các đô thị.

Khám sức khỏe định kỳ cho học sinh Trường THCS Phúc Lợi (Phúc Lợi, Hà Nội).
Khám sức khỏe định kỳ cho học sinh Trường THCS Phúc Lợi (Phúc Lợi, Hà Nội).

Theo PGS.TS.BS Nguyễn Thị Lâm - nguyên Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia, để cải thiện tầm vóc và thể lực của thế hệ trẻ cần có cách tiếp cận toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục thể chất, dinh dưỡng học đường và các chính sách liên ngành.

Phát triển thể lực và dinh dưỡng phải kết hợp hài hòa

- Những vấn đề nổi bật như suy dinh dưỡng, thừa cân béo phì, thiếu vận động… đang đặt ra yêu cầu gì đối với giáo dục thể chất và dinh dưỡng học đường, thưa bà?

- Theo kết quả Điều tra dinh dưỡng toàn quốc năm 2023 do Viện Dinh dưỡng (Bộ Y tế) công bố, tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi ở trẻ em dưới 5 tuổi là 18,2%. Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới, mức này vẫn thuộc nhóm có ý nghĩa sức khỏe cộng đồng ở mức trung bình (từ 10% đến dưới 20%).

Đáng lưu ý, tình trạng thấp còi chênh lệch rõ rệt giữa các vùng miền: Khu vực Trung du và miền núi phía Bắc là 24,8%, Tây Nguyên là 25,9%. Điều này phản ánh sự khác biệt về điều kiện kinh tế - xã hội cũng như khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và dinh dưỡng.

Ở chiều ngược lại, Việt Nam đang chứng kiến xu hướng gia tăng nhanh tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ em và thanh thiếu niên. Tỷ lệ thừa cân, béo phì ở nhóm 5 - 19 tuổi đã tăng từ 8,5% năm 2010 lên 19,0% năm 2020, tức hơn gấp đôi trong vòng một thập kỷ. Đáng chú ý, tỷ lệ này ở khu vực thành thị cao gần gấp hai lần so với nông thôn.

Bên cạnh đó, tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng vẫn khá phổ biến, đặc biệt là thiếu kẽm, thiếu sắt (gây thiếu máu) và khẩu phần canxi chưa đáp ứng nhu cầu khuyến nghị. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển chiều cao và sức khỏe xương của trẻ.

Những số liệu trên cho thấy Việt Nam đang phải đối mặt với “gánh nặng kép” về dinh dưỡng: Vừa tồn tại suy dinh dưỡng thấp còi và thiếu vi chất ở một bộ phận trẻ em, vừa gia tăng thừa cân, béo phì và nguy cơ bệnh không lây nhiễm ở bộ phận khác. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng giáo dục thể chất gắn với bảo đảm dinh dưỡng học đường theo cách tiếp cận toàn diện, dựa trên bằng chứng khoa học và được triển khai một cách hệ thống.

nang-cao-tam-voc-hoc-sinh-viet-2.jpg
PGS.TS.BS Nguyễn Thị Lâm.

- Theo bà, mối quan hệ giữa giáo dục thể chất và dinh dưỡng học đường cần được nhìn nhận như thế nào để thực sự tạo tác động tích cực đến sự phát triển chiều cao, thể lực và sức bền của học sinh?

- Phát triển thể lực và dinh dưỡng cần được kết hợp hài hòa; nếu tách rời sẽ khó đạt được hiệu quả tối ưu trong phát triển tầm vóc. Điều này phù hợp với định hướng lồng ghép nội dung dinh dưỡng vào giáo dục thể chất đang được triển khai tại một số trường học nhằm nâng cao hiểu biết và hình thành hành vi sức khỏe cho học sinh.

Các bằng chứng khoa học về tăng trưởng cho thấy phần lớn tiềm năng chiều cao của con người được hình thành trong giai đoạn ấu thơ và tiền dậy thì. Nhiều nghiên cứu nhân trắc học chỉ ra rằng khoảng 80 – 90% chiều cao trưởng thành được hình thành trước tuổi 12, trong đó giai đoạn 1.000 ngày đầu đời và những năm tiểu học có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây được xem là “cửa sổ cơ hội” để can thiệp hiệu quả về dinh dưỡng và vận động thể lực.

Dinh dưỡng hợp lý cung cấp năng lượng và các chất thiết yếu cho quá trình tạo xương (đặc biệt là canxi, phospho, vitamin D), phát triển cơ (protein), đồng thời hỗ trợ hoàn thiện hệ thần kinh và quá trình chuyển hóa. Trong khi đó, hoạt động thể chất đóng vai trò kích thích tăng trưởng thông qua việc thúc đẩy chuyển hóa, tăng mật độ xương, phát triển khối cơ, nâng cao chức năng tim – phổi và sức bền vận động.

Nếu chỉ cải thiện khẩu phần ăn nhưng thiếu vận động, năng lượng dư thừa có thể làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì và các rối loạn chuyển hóa. Ngược lại, nếu tăng cường vận động nhưng khẩu phần không bảo đảm đủ năng lượng và vi chất – đặc biệt là các khoáng chất tham gia cấu trúc xương và máu - trẻ khó đạt được tiềm năng tăng trưởng tối ưu.

Vì vậy, cách tiếp cận hiệu quả cần mang tính tích hợp, kết hợp chuẩn hóa bữa ăn học đường với thiết kế chương trình vận động phù hợp theo độ tuổi, giới tính và đặc điểm phát triển sinh lý của học sinh.

Có thể nói, giáo dục thể chất và dinh dưỡng học đường có mối quan hệ hữu cơ, bổ trợ lẫn nhau trong quá trình hình thành thể lực và tầm vóc. Việc lồng ghép giáo dục dinh dưỡng vào hoạt động giáo dục thể chất không chỉ giúp nâng cao hiệu quả tăng trưởng, mà còn góp phần hình thành hành vi sức khỏe bền vững, tạo nền tảng cho sự phát triển toàn diện của thế hệ trẻ.

nang-cao-tam-voc-hoc-sinh-viet-4.jpg
Học sinh Tiểu học Phenikaa School rèn luyện thể chất.

“Nút thắt” cần tháo gỡ

- Thực tế tại nhiều trường học, chất lượng giáo dục thể chất còn hạn chế về thời lượng, cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên; trong khi bữa ăn học đường chưa đồng đều giữa các vùng miền. Đâu là những “nút thắt” lớn nhất cần tháo gỡ?

- Thực tiễn triển khai cho thấy một số “nút thắt” đang ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giáo dục thể chất và dinh dưỡng học đường.

Trước hết, dù đã có nhiều văn bản định hướng, Việt Nam hiện vẫn chưa có khung pháp lý thống nhất, mang tính bắt buộc và chuẩn hóa riêng cho dinh dưỡng học đường. Vì vậy, tiêu chuẩn bữa ăn trong trường học chưa được quy định đồng bộ trên phạm vi toàn quốc. Việc xây dựng thực đơn, định lượng khẩu phần, kiểm soát vi chất và giám sát an toàn thực phẩm ở nhiều nơi vẫn phụ thuộc vào điều kiện của từng địa phương hoặc đơn vị cung cấp suất ăn, dẫn đến chất lượng chưa đồng đều.

Bên cạnh đó, hạn chế về nhân lực chuyên môn cũng là rào cản đáng kể. Phần lớn các trường phổ thông chưa có cán bộ dinh dưỡng chuyên trách. Công tác xây dựng thực đơn, theo dõi chất lượng bữa ăn, đánh giá tình trạng dinh dưỡng và tư vấn cho học sinh chủ yếu do giáo viên kiêm nhiệm hoặc đơn vị cung cấp suất ăn đảm nhận. Trong khi đó, việc đào tạo bài bản về dinh dưỡng học đường, an toàn thực phẩm và tổ chức hoạt động thể lực theo lứa tuổi vẫn chưa được triển khai một cách hệ thống.

Cơ sở vật chất phục vụ giáo dục thể chất cũng chưa đồng đều giữa các vùng miền. Nhiều trường, đặc biệt ở khu vực khó khăn, còn thiếu sân bãi đạt chuẩn, trang thiết bị tập luyện và không gian vận động an toàn. Thời lượng và cường độ hoạt động thể chất trong nhà trường ở một số nơi chưa đáp ứng khuyến nghị về mức vận động tối thiểu hằng ngày cho trẻ em và thanh thiếu niên. Trong khi đó, áp lực học tập và thời gian sử dụng thiết bị điện tử của học sinh ngày càng gia tăng.

Cuối cùng, sự phối hợp liên ngành và giữa các chủ thể liên quan vẫn chưa thực sự chặt chẽ. Công tác dinh dưỡng và giáo dục thể chất trong trường học đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của ngành Giáo dục, y tế, chính quyền địa phương, doanh nghiệp cung ứng thực phẩm và đặc biệt là gia đình. Tuy nhiên, nhận thức và thực hành về dinh dưỡng – vận động giữa nhà trường và gia đình đôi khi chưa thống nhất; cơ chế giám sát, chia sẻ thông tin và huy động nguồn lực xã hội còn phân tán.

Những hạn chế này cho thấy cần hoàn thiện chính sách, chuẩn hóa chuyên môn và tăng cường phối hợp liên ngành, nhằm bảo đảm tính bền vững và hiệu quả của các chương trình giáo dục thể chất gắn với dinh dưỡng học đường.

nang-cao-tam-voc-hoc-sinh-viet-1.jpg
Ảnh minh họa.

Cần giải pháp tổng thể, dựa trên bằng chứng khoa học

- Bà đề xuất những giải pháp cụ thể nào để đồng bộ nâng cao hiệu quả giáo dục thể chất gắn với bảo đảm dinh dưỡng học đường?

- Để khắc phục những hạn chế hiện nay, các giải pháp cần được triển khai theo hướng tổng thể, dựa trên bằng chứng khoa học và bảo đảm tính hệ thống.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện và tiến tới chuẩn hóa khung pháp lý về dinh dưỡng học đường. Mặc dù, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản quan trọng, nhưng vẫn cần một cấu trúc chính sách đồng bộ hơn, tiến tới xây dựng quy chuẩn hoặc luật chuyên biệt về dinh dưỡng học đường. Khung pháp lý này cần quy định rõ tiêu chuẩn bữa ăn theo nhóm tuổi, định mức năng lượng và vi chất, yêu cầu về an toàn thực phẩm, nhân lực chuyên môn và cơ chế giám sát trên phạm vi toàn quốc.

Cùng với đó, cần xây dựng và nhân rộng các mô hình bữa ăn học đường chuẩn và chương trình sữa học đường. Những mô hình điểm đã triển khai tại một số địa phương với thực đơn cân đối dinh dưỡng, kết hợp chương trình vận động phù hợp lứa tuổi cần được tổng kết, đánh giá độc lập về hiệu quả đối với thể lực, nhân trắc và chi phí trước khi mở rộng. Đây sẽ là cơ sở khoa học để điều chỉnh chính sách phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội và đặc thù từng vùng.

Một giải pháp căn cơ khác là tăng cường giáo dục dinh dưỡng và thể lực theo hướng tích hợp trong chương trình chính khóa. Kiến thức về dinh dưỡng hợp lý, thói quen ăn uống lành mạnh, kỹ năng vận động an toàn và lợi ích của hoạt động thể chất cần được lồng ghép trong các môn học và hoạt động trải nghiệm, thay vì chỉ giới hạn trong tiết giáo dục thể chất. Điều này giúp hình thành hành vi sức khỏe bền vững ngay từ sớm.

Bên cạnh đó, cần chú trọng đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ chuyên môn. Trường học cần có cán bộ hoặc nhân sự được đào tạo về dinh dưỡng học đường, có khả năng xây dựng thực đơn phù hợp lứa tuổi, giám sát chất lượng bữa ăn, an toàn thực phẩm và theo dõi tình trạng dinh dưỡng của học sinh. Giáo viên giáo dục thể chất cũng cần được cập nhật kiến thức về sinh lý lứa tuổi, phòng ngừa chấn thương và tổ chức hoạt động vận động phù hợp với từng nhóm học sinh.

Việc huy động sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Sự phối hợp giữa nhà trường, phụ huynh, chính quyền địa phương và các doanh nghiệp cung ứng thực phẩm cần được thực hiện trên cơ sở minh bạch, có tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng rõ ràng. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống giám sát sức khỏe học sinh ở cấp quốc gia, bao gồm theo dõi định kỳ các chỉ số chiều cao, cân nặng, tình trạng dinh dưỡng và mức độ hoạt động thể lực, từ đó phân tích xu hướng và điều chỉnh chính sách kịp thời.

Về lâu dài, để nâng cao tầm vóc và thể lực người Việt Nam, cần triển khai cách tiếp cận liên ngành và bền vững. Các chương trình quốc gia về dinh dưỡng và sức khỏe học đường giai đoạn 2021 – 2030 cần được duy trì và mở rộng, bảo đảm nguồn ngân sách ổn định cùng với cơ chế xã hội hóa phù hợp. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp giữa các ngành Giáo dục, y tế, tài chính, nông nghiệp và chính quyền địa phương trong quá trình triển khai và giám sát các chương trình can thiệp.

Bên cạnh nguồn lực ngân sách, việc thu hút đầu tư xã hội hóa cho cơ sở vật chất thể chất, trang thiết bị vận động và nâng cao năng lực nhân sự là cần thiết, nhưng phải đặt dưới sự quản lý và kiểm định chất lượng của cơ quan chức năng. Song song với đó, cần đẩy mạnh truyền thông nhằm nâng cao nhận thức của phụ huynh và xã hội về vai trò của dinh dưỡng hợp lý, vận động thể lực, giấc ngủ và lối sống lành mạnh đối với sự phát triển toàn diện của trẻ em.

- Xin trân trọng cảm ơn bà!

Thực trạng dinh dưỡng và thể lực học đường tại Việt Nam – với sự tồn tại đồng thời của suy dinh dưỡng, thiếu vi chất và thừa cân, béo phì – cho thấy cần một cách tiếp cận toàn diện, dựa trên bằng chứng khoa học và sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Giáo dục thể chất gắn với dinh dưỡng học đường cần được xác định là một cấu phần chiến lược trong phát triển nguồn nhân lực quốc gia, góp phần cải thiện tầm vóc, nâng cao chất lượng dân số và hướng tới phát triển bền vững trong tương lai.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ

Tình cảm của phụ nữ giống như mưa mùa xuân, nhẹ nhàng và kín đáo. (Ảnh: ITN).

5 dấu hiệu tinh tế khi cô ấy rung động

GD&TĐ - Trong vũ trụ cảm xúc, tình cảm của phụ nữ giống như mưa mùa xuân, nhẹ nhàng, kín đáo, không nói nhưng lại lộ ra âm thầm trong những chi tiết nhỏ.