Mỹ và Iran đến Pakistan không phải để thỏa hiệp

GD&TĐ - Mỹ bước vào cuộc đàm phán với những tối hậu thư cũ rích, trong khi Iran cảm thấy giờ đây họ có đủ quyền lực để đặt ra các điều khoản, theo RT.

Phó Tổng thống Mỹ J.D. Vance họp báo sau cuộc đàm phán với Iran đổ vỡ.
Phó Tổng thống Mỹ J.D. Vance họp báo sau cuộc đàm phán với Iran đổ vỡ.

Nói về quá khứ

Nhìn từ bên ngoài, cuộc đàm phán có vẻ mang tính lịch sử. Chúng đánh dấu cuộc tiếp xúc trực tiếp cấp cao nhất giữa Mỹ và Iran trong nhiều thập kỷ. Phái đoàn Mỹ do Phó Tổng thống J.D. Vance dẫn đầu cùng với đó là ông Steve Witkoff và Jared Kushner.

Iran được đại diện bởi Chủ tịch Quốc hội Mohammad Bagher Ghalibaf và Ngoại trưởng Abbas Araghchi. Pakistan, trên thực tế, đã biến Islamabad thành một khu vực an ninh khép kín, trong khi khách sạn Serena trở thành một địa điểm ngoại giao được bảo vệ nghiêm ngặt.

Mỹ yêu cầu Iran nhượng bộ về vấn đề không phổ biến vũ khí hạt nhân, chương trình hạt nhân và tự do hàng hải qua eo biển Hormuz. Iran đáp trả bằng các yêu cầu bồi thường, việc giải tỏa tài sản bị đóng băng, công nhận lợi ích khu vực của mình và một sự giảm leo thang rộng hơn, bao gồm cả Lebanon.

Chỉ riêng điều đó đã cho thấy rằng các bên không đến Pakistan để tìm kiếm sự thỏa hiệp, mà để vạch ra giới hạn của mình.

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự đổ vỡ nằm ở một từ xuất hiện gần như thường xuyên trong các tuyên bố chính thức, nhưng trên thực tế lại giải thích tất cả: Lòng tin. Iran công khai nói về sự thiếu vắng lòng tin, trong khi phía Mỹ lại xác nhận điều đó thông qua lời lẽ đe dọa.

Khi ông Vance tuyên bố sau cuộc đàm phán rằng Mỹ đã đưa ra cho Iran "đề nghị tốt nhất và cuối cùng", điều đó nghe giống như một nỗ lực che đậy sự thất bại của ngoại giao bằng ngôn ngữ về ưu thế của Mỹ hơn là một lời mời gọi hòa bình. Đối với Iran, giọng điệu này là không thể chấp nhận được ngay từ đầu.

Iran bước vào các cuộc đàm phán với niềm tin rằng Mỹ đã nhiều lần thể hiện sự sẵn sàng kết hợp ngoại giao với sự cưỡng chế, và sử dụng những khoảng thời gian tạm lắng để tập hợp lại lực lượng. Đó là lý do tại sao Iran đến Pakistan với sự thận trọng tối đa.

Trong những điều kiện này, các cuộc đàm phán không phải là công cụ hòa giải, mà chỉ đơn thuần là một cách để kiểm tra xem phía bên kia có khả năng dừng lại, dù chỉ là tạm thời hay không. Kết luận của Iran xét theo kết quả là tiêu cực.

Từ đó dẫn đến lý do thứ hai, sâu xa hơn cho sự thất bại đó là Mỹ bước vào các cuộc đàm phán từ vị thế cấp bách về chiến lược. Tổng thống Mỹ Donald Trump cần một khoảng lặng hơn nhiều so với những gì Nhà Trắng thừa nhận.

Điều này thể hiện rõ cả trong nội dung các nỗ lực hòa giải của Pakistan và trong việc Mỹ nhanh chóng đồng ý tạm ngừng ném bom trong hai tuần.

Về mặt hình thức, ông Trump khẳng định rằng không cần thiết phải có thỏa thuận nào và Mỹ vẫn giữ ưu thế bất kể điều gì xảy ra. Nhưng logic chính trị lại cho thấy điều ngược lại.

Cuộc chiến bắt đầu vào ngày 28/2/2026, đã không mang lại một giải pháp nhanh chóng hoặc rõ ràng. Nó ảnh hưởng đến thị trường năng lượng, hậu cần, bảo hiểm, phân bón, nguồn cung cấp khí heli và lạm phát.

Cú sốc kinh tế đã buộc Quỹ Tiền tệ Quốc tế và Ngân hàng Thế giới phải chuẩn bị những dự báo bi quan hơn về tăng trưởng và lạm phát. Cuộc đối đầu càng kéo dài, Nhà Trắng càng ít có khả năng xoay sở, cả trong nước và quốc tế.

Hậu quả chính trị đối với Mỹ

Khía cạnh pháp lý càng làm trầm trọng thêm cái bẫy này. Theo khuôn khổ Luật Chiến tranh của Mỹ, tổng thống phải thông báo cho Quốc hội trong vòng 48 giờ, và nhìn chung, việc sử dụng trái phép lực lượng vũ trang trong các cuộc xung đột bị giới hạn trong 60 ngày, sau đó cần có sự chấp thuận cụ thể của Quốc hội.

Mỹ cũng rơi vào bế tắc chính trị vì không thể biến chiến dịch chống Iran thành một liên minh quốc tế rộng lớn. Ngay cả trong số các đồng minh NATO và các đối tác thân cận, sự ủng hộ cũng rất hạn chế, và phần lớn là phi quân sự.

Chính Tổng Thư ký NATO Mark Rutte thừa nhận rằng một số đồng minh châu Âu đã "thất bại trong thử thách" trong cuộc chiến với Iran, trong khi giới lãnh đạo Anh nhấn mạnh rằng họ không tham gia vào các cuộc tấn công, dù vẫn đề nghị các hình thức hỗ trợ khác.

Tại Mỹ, tình hình cũng không kém phần khó khăn. Chiến tranh càng kéo dài, ảnh hưởng đến giá dầu, giá xăng, chi phí vận chuyển và kỳ vọng lạm phát, thì lập luận cho rằng sự cưỡng chế có thể nhanh chóng mang lại hòa bình và ổn định càng trở nên yếu đi.

Thị trường đã phản ứng trước sự đổ vỡ của các cuộc đàm phán như một lời cảnh báo về cú sốc năng lượng có thể kéo dài. Hãng Reuters đưa tin về sự lo lắng mới trên các sàn giao dịch chứng khoán vùng Vịnh và lưu ý rằng cuộc xung đột đã giáng một đòn nghiêm trọng vào nền kinh tế toàn cầu và đẩy giá dầu lên cao.

Đối với Tổng thống Trump, điều này đặc biệt nguy hiểm vì lý do chính trị. Logic tranh cử của ông luôn dựa trên hình ảnh một nhà lãnh đạo giảm chi phí cho người dân Mỹ bình thường, chứ không phải một người kéo đất nước vào một cuộc phiêu lưu nước ngoài tốn kém với giá cả khó lường tại các trạm xăng và một làn sóng lạm phát mới.

Đó là lý do tại sao ngay cả những lời đe dọa nối lại các cuộc tấn công hiện nay nghe giống như lời của một nhà lãnh đạo đang cố gắng duy trì hình ảnh cứng rắn trong khi hậu quả vật chất của sự cứng rắn đó đang ảnh hưởng đến chính cơ sở chính trị của ông.

Cái giá cho việc giảm leo thang căng thẳng

Trong bối cảnh đó, điều đặc biệt quan trọng là phải hiểu tại sao Iran lại bước vào cuộc đàm phán tại Pakistan với vị thế mạnh hơn nhiều người dự đoán khi cuộc chiến bắt đầu.

Trên lý thuyết, Mỹ và Israel lẽ ra phải sở hữu ưu thế quân sự quyết định. Nhưng thực tế chính trị của chiến tranh thường được quyết định bởi bên nào thành công trong việc áp đặt một hình thức xung đột bất lợi lên phía bên kia.

Bằng cách đóng cửa và kiểm soát hiệu quả tuyến đường qua eo biển Hormuz, Iran đã biến mình từ một đối tượng bị gây áp lực thành một chủ thể có khả năng ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu gần như theo thời gian thực.

Eo biển Hormuz và các điều kiện hàng hải trở thành một trong những nút thắt chính trong bế tắc đàm phán. Trong khi Mỹ nói về tự do hàng hải, Iran lại nói về kiểm soát, phối hợp lưu thông và quyền thu phí.

Đây là cuộc tranh chấp về việc ai sau 6 tuần chiến tranh có quyền định đoạt cái giá của việc giảm leo thang. Và chính ở điểm này, Iran đã cho thấy rằng cái giá mà Mỹ phải trả là vô cùng lớn.

Đường cụt

Theo nghĩa này, Pakistan không trở thành nơi diễn ra hòa bình mà là tấm gương phản chiếu toàn bộ mâu thuẫn trong lập trường của Mỹ.

Một mặt, Nhà Trắng đe dọa các cuộc tấn công mới và phong tỏa hải quân, đồng thời đưa ra "những đề nghị cuối cùng". Mặt khác, chính thỏa thuận ngừng bắn kéo dài hai tuần, sự trung gian tích cực của Pakistan và việc vội vàng tiến hành ngoại giao cho thấy Mỹ không có một chiến lược rút lui rõ ràng.

Sau thất bại của các cuộc đàm phán, hãng Axios của Mỹ đưa tin về những tuyên bố cứng rắn hơn nữa từ Tổng thống Trump và những động thái mới của Mỹ xung quanh eo biển Hormuz. Tuy nhiên, mọi tuyên bố hiện nay đều có hai mặt.

Nó có thể đe dọa Iran, nhưng nó cũng nhắc nhở mọi người rằng Mỹ chưa đạt được bất kỳ mục tiêu thiết yếu nào khi chưa bẻ gãy ý chí của đối thủ, chưa mở lại eo biển theo điều kiện của riêng mình, chưa tập hợp được một liên minh đầy đủ và chưa đảm bảo được một kết quả ngoại giao bền vững.

Trong tình huống này, mối đe dọa vũ lực không còn là công cụ để giải quyết vấn đề mà thay vào đó trở thành triệu chứng cho thấy ngày càng ít công cụ còn lại.

Đây là lý do tại sao nói rằng Mỹ hiện đang mắc kẹt trong bế tắc chính trị là một mô tả khá chính xác về thực trạng hiện nay.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ

Học sinh luyện tập văn nghệ biểu diễn. Ảnh: TG.

Trường học ở Cà Mau rộn ràng đón Tết Chôl Chnăm Thmây

GD&TĐ - Nhiều trường học ở Cà Mau tổ chức các hoạt động chào mừng Tết Chôl Chnăm Thmây năm 2026 nhằm tạo điều kiện cho học sinh dân tộc Khmer đang học tập tại trường có dịp giao lưu, học hỏi, trao đổi và tìm hiểu về Tết cổ truyền của dân tộc.

Ảnh minh họa INT.

Xác lập vị thế giáo viên giáo dục thường xuyên

GD&TĐ - Trước đây, giáo viên giảng dạy chương trình giáo dục thường xuyên áp dụng tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp của giáo viên THCS và THPT, tương ứng với chương trình được phân công giảng dạy, bao gồm: Giáo viên THCS/THPT hạng I, giáo viên THCS/THPT hạng II, giáo viên THCS/THPT hạng III.