Triển lãm “Phồn 4” đánh dấu chặng đường 7 năm của gốm đương đại Hà Nội, đưa chất liệu đất nung truyền thống bước vào không gian điêu khắc và sáng tạo nghệ thuật độc bản.
Cuộc khai phóng của gốm Bát Tràng
Những ngày đầu Xuân, dòng người đổ về Bát Tràng không chỉ để dạo chợ gốm hay trải nghiệm nặn đất bên bàn xoay, mà còn để thưởng lãm một diện mạo khác của làng nghề hơn 600 năm tuổi với các sáng tạo đương đại của “gốm Phồn” do Bat Trang Ceramic Art Space tổ chức.
Bát Tràng từ xưa đã trở thành biểu tượng của gốm Việt, từ men tro, men rạn, men lam đến các sản phẩm gia dụng, trang trí… đại diện cho mô hình làng nghề truyền thống Bắc Bộ. Giá trị của gốm Bát Tràng không chỉ nằm ở sản phẩm, mà ở kỹ nghệ, kinh nghiệm hỏa biến, bí quyết pha men, ở bàn tay và con mắt người thợ.
Tuy nhiên trong dòng chảy hiện đại, Bát Tràng không còn dừng lại ở vai trò là nơi sản xuất đồ gốm ứng dụng. Cùng với sự xuất hiện của nhiều nghệ sĩ được đào tạo bài bản về mỹ thuật, gốm nơi đây bắt đầu bước vào một hành trình mới với những ngôn ngữ biểu đạt kết hợp bản sắc Bát Tràng với nghệ thuật hiện đại.
“Phồn” không phải một sự kiện đơn lẻ, mà là chuỗi triển lãm kéo dài suốt 7 năm, đến nay đã bước sang chặng thứ tư. Cái tên “Phồn” gợi nhắc đến phồn thực, phồn sinh, phồn vinh - những ý niệm gắn với năng lượng sinh sôi của đất và lửa. Nếu ở Bát Tràng truyền thống, đất được nắn thành bình lọ phục vụ đời sống, thì trong “Phồn”, đất trở thành vật liệu để nghệ sĩ đối thoại với không gian, hình khối và ý niệm.
Các tác phẩm mới nhất đang trưng bày tại triển lãm “Phồn 4”, như: “Trong lòng đất #7” (nhà điêu khắc Lê Anh Vũ), “Cấu trúc bản thể No.2” (nhà điêu khắc Trần Văn An), hay bộ đôi “Xuân mộng #04” và “Xuân mộng #03” (họa sĩ Mai Đại Lưu) cho thấy sự đa dạng về ngôn ngữ tạo hình, nhưng vẫn thống nhất trong tinh thần chung của “Phồn” là sinh sôi, vận động và biến đổi.
Trong khi đó: “Nguồn” (họa sĩ Hoàng Mai Thiệp), “Đại Ngàn #5” (họa sĩ Phạm Hà Hải), “Chuyển động.0326” (nhà điêu khắc Khổng Đỗ Tuyền), “Bóng Nho Quế” (nhà điêu khắc Lê Lạng Lương) lại thể hiện những tìm tòi nghiêm túc về kỹ thuật nung và xử lý bề mặt, đưa gốm vượt ra khỏi các quy ước thị giác quen thuộc, mở rộng biên độ biểu đạt của chất liệu đất nung.
Khác với gốm gia dụng vốn đặt nặng tính ứng dụng, các tác phẩm trong “Phồn” thiên về điêu khắc và biểu đạt ý niệm. Hình khối căng mở, đa tầng lớp; cấu trúc không còn bó hẹp trong dáng bình, dáng chum quen thuộc.
Có tác phẩm vươn lên như mầm cây, có tác phẩm cuộn xoáy như dòng chảy nội tại của đất. Bề mặt men dày, thắm, nhiều lớp chồng lên nhau, tạo cảm giác vừa mộc mạc vừa hiện đại. Vì thế, “gốm Phồn” không còn là đồ dùng sinh hoạt, mà là tác phẩm nghệ thuật thực sự.
Truyền thống nuôi dưỡng những tìm tòi mới
Một số nghệ sĩ tham gia qua các mùa “Phồn” có thể kể đến như Lê Lạng Lương, Khổng Đỗ Tuyền, Trần An, Thái Nhật Minh, Nguyễn Xuân Lục hay Phạm Hà Hải. Điểm chung của họ là xuất phát từ môi trường gốm truyền thống, nhưng lựa chọn con đường thử nghiệm với ngôn ngữ tạo hình đương đại. Ở họ, kỹ thuật nung và xử lý men không chỉ là kỹ năng nghề, mà trở thành phương tiện để triển khai ý tưởng.
Nghệ sĩ Nguyễn Nghĩa Phương khi nhận xét về chặng thứ tư của triển lãm đã dùng một hình ảnh đầy gợi mở: “Đến chặng bốn này, “Phồn” trở nên rất ngon ngọt ở cả bốn chiều: Chiều căng hình khối, chiều thắm màu men, chiều tinh kỹ thuật, chiều sâu văn hóa. Xem gốm mà được thưởng thức vị ngọt của socola, của quẩy đường. Vị ngọt của Đông - Tây có đủ, rất “nghệ” mà cũng rất “thuật” của gốm đương đại Hà Nội”.
Nhận định ấy phần nào lý giải sức hút của “gốm Phồn”. Chiều căng hình khối cho thấy tư duy điêu khắc mạnh mẽ, không còn sự an toàn của khuôn dáng quen thuộc. Chiều thắm màu men là kết quả của những thử nghiệm táo bạo với lửa, với chất liệu. Chiều tinh kỹ thuật thể hiện sự làm chủ tay nghề. Chiều sâu văn hóa chính là nơi truyền thống gặp gỡ hiện đại, nơi biểu tượng phồn thực dân gian được diễn giải bằng ngôn ngữ mỹ thuật đương đại.
Điều đáng nói, các tác phẩm của triển lãm “Phồn” không phủ nhận truyền thống. Ngược lại, chính nền tảng truyền thống đã nuôi dưỡng những tìm tòi mới. Sự khác biệt nằm ở mục đích sáng tạo, nếu gốm truyền thống hướng đến thị trường và đời sống sinh hoạt, thì gốm nghệ thuật hướng đến không gian trưng bày và trải nghiệm thẩm mỹ. Nếu sản phẩm làng nghề có thể được sản xuất theo mẫu, thì tác phẩm trong “Phồn” mang tính độc bản, không lặp lại.
Sự song hành này tạo nên diện mạo đa chiều cho làng gốm cổ Bát Tràng. Du khách có thể buổi sáng tham quan chợ gốm, xem người thợ vẽ lam lên bát đĩa, buổi chiều lại bước vào không gian trưng bày, nơi những khối gốm trừu tượng đặt câu hỏi về hình thể, về giới hạn của vật liệu. Chính sự đan xen ấy khiến chuyến du xuân không chỉ dừng ở trải nghiệm thủ công, mà mở ra cơ hội tiếp cận nghệ thuật.
Triển lãm “Phồn” cũng cho thấy xu hướng thay đổi của gốm truyền thống, từ sản xuất thuần túy sang sáng tạo nghệ thuật. Khi nghệ sĩ coi đất là chất liệu như sơn dầu hay đá, gốm bước vào hệ sinh thái của mỹ thuật đương đại. Điều này không chỉ nâng cao giá trị thẩm mỹ sản phẩm, mà còn góp phần định vị Bát Tràng như một không gian sáng tạo chứ không chỉ là làng nghề du lịch.
Bát Tràng vẫn là Bát Tràng của men rạn, của lò nung đỏ lửa qua bao thế kỷ, nhưng hôm nay làng nghề truyền thống cổ xưa ấy còn là điểm hẹn của những thử nghiệm nghệ thuật khởi đầu năm mới, mở ra tương lai tràn đầy hi vọng sinh sôi, nảy nở.
Vừa là người tổ chức vừa là nghệ sĩ tham gia, nhà điêu khắc Lê Anh Vũ - nhà sáng lập Bat Trang Ceramic Art Space, đã xây dựng một không gian sáng tác chung, nơi các nghệ sĩ dần làm chủ chất liệu gốm sau nhiều mùa thử nghiệm. Anh cho biết, nếu ở những mùa đầu nhiều nghệ sĩ còn bỡ ngỡ với chất liệu gốm, thì nay họ đã thực sự làm chủ đất và lửa để kể câu chuyện riêng, từ cấu trúc phi hiện thực và biến đổi bề mặt đến khai thác quan hệ đặc - rỗng trong hình khối.