Khoảng 300 triệu năm trước, lâu trước khi khủng long xuất hiện, Trái Đất từng thuộc về những “gã khổng lồ” rất khác biệt. Một trong số đó là Arthropleura, loài cuốn chiếu khổng lồ được ghi nhận là động vật không xương sống trên cạn lớn nhất trong lịch sử.
Các nghiên cứu cho thấy Arthropleura có chiều dài hơn 2,5 mét, thậm chí có thể đạt tới 3 mét – dài hơn chiều cao trung bình của con người và tương đương kích thước một con cá sấu hiện đại.
Dù sở hữu thân hình đồ sộ, Arthropleura không phải loài săn mồi đáng sợ. Dựa trên cấu trúc miệng và bằng chứng từ hóa thạch, các nhà khoa học xác định nó là loài ăn thực vật mục nát, chậm chạp và hiền lành.
Arthropleura sinh sống trong giai đoạn từ khoảng 346 đến 290 triệu năm trước, khi các lục địa tập trung gần xích đạo, tạo nên những khu rừng nhiệt đới rộng lớn. Thảm thực vật thời kỳ này gồm dương xỉ khổng lồ, thạch tùng và cỏ tháp, cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho các loài động vật ăn lá.
Hóa thạch cho thấy Arthropleura có hàng chục đốt thân, mỗi đốt mang cặp chân, tạo nên dáng vẻ dẹt và được bao phủ bởi lớp phiến giáp chồng lên nhau. Cấu trúc này vừa giúp nó linh hoạt di chuyển trên nền rừng, vừa bảo vệ khỏi các tác động bên ngoài.
Sau nhiều tranh luận, giới khoa học hiện xếp Arthropleura vào nhóm Myriapoda – họ hàng gần nhất của nó ngày nay là các loài cuốn chiếu.
Vì sao Arthropleura đạt kích thước khổng lồ và sự tuyệt chủng
Kích thước khổng lồ của Arthropleura không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều yếu tố môi trường và sinh lý:
- Nồng độ oxy cao: Trong kỷ Carbon muộn, hàm lượng oxy trong khí quyển đạt 30–35%, cao hơn nhiều so với mức 21% hiện nay. Hệ hô hấp khuếch tán của động vật chân đốt nhờ đó không bị hạn chế bởi kích thước cơ thể.
- Nguồn thức ăn dồi dào: Lượng lá rụng khổng lồ từ rừng rậm cung cấp nguồn dinh dưỡng phong phú, thúc đẩy sự phát triển của loài.
- Áp lực săn mồi thấp: Các loài động vật có xương sống trên cạn khi đó còn nhỏ bé và ít, giúp Arthropleura có lợi thế sinh tồn mà không phải lo sợ kẻ thù.
Những điều kiện này đã tạo nên môi trường lý tưởng để Arthropleura phát triển vượt xa trí tưởng tượng của con người ngày nay.
Tuy nhiên, khi Trái Đất bước sang kỷ Permi đầu tiên, khí hậu trở nên khô hạn, rừng bị phân mảnh và nồng độ oxy giảm xuống. Đồng thời, các loài động vật có xương sống săn mồi hiệu quả hơn xuất hiện.
Những thay đổi này khiến Arthropleura không còn khả năng duy trì cơ thể khổng lồ, dẫn đến sự biến mất khỏi hồ sơ hóa thạch khoảng 290 triệu năm trước.
Sự tuyệt chủng của Arthropleura đánh dấu hồi kết cho thời kỳ mà các loài chân đốt từng thống trị hệ sinh thái trên cạn bằng kích thước khổng lồ. Dù đã biến mất, hóa thạch và dấu vết của chúng vẫn là minh chứng cho một giai đoạn đặc biệt trong lịch sử tiến hóa của Trái Đất.