Trong nhiều năm, câu chuyện chọn trường cho con xoay quanh những tiêu chí khá quen thuộc: Tỷ lệ học sinh đỗ trường chuyên, lớp chọn; thành tích thi cử; cơ sở vật chất; hay mức học phí được kỳ vọng sẽ “đổi” lấy một đầu ra tốt. Không ít gia đình coi việc chọn trường như một quyết định đầu tư dài hạn, trong đó kết quả học tập được xem là thước đo gần như duy nhất để đánh giá thành công.
Tuy nhiên, vài năm trở lại đây, bức tranh ấy bắt đầu xuất hiện những vết nứt. Áp lực học tập ngày càng sớm, lịch học dày đặc, cùng với sự so sánh thường trực trên mạng xã hội khiến nhiều trẻ dù đạt thành tích tốt vẫn rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài. Sau đại dịch, khi trẻ phải học trực tuyến, thu hẹp tương tác xã hội và đối diện với những xáo trộn tâm lý, nhiều phụ huynh lần đầu nhận ra rằng các vấn đề về cảm xúc, lo âu hay mất động lực học tập không còn là hiện tượng cá biệt.
Việc chọn trường, vì thế, không còn thuần túy là câu hỏi “học ở đâu tốt”, mà trở thành câu hỏi rộng hơn: Môi trường nào giúp con không bị tổn thương, không làm con kiệt sức quá sớm và quan trọng hơn, môi trường nào không khiến con bị bỏ lại phía sau trong một cuộc đua ngày càng khốc liệt?
Góc khuất của cuộc đua
Dù nhiều phụ huynh thừa nhận mặt trái của giáo dục thành tích, điểm số vẫn là tiêu chí phổ biến nhất khi chọn trường, đặc biệt tại các đô thị lớn. Trong một hệ thống mà cơ hội tiếp cận các bậc học cao hơn, học bổng hay du học vẫn gắn chặt với thành tích, việc từ bỏ cuộc đua điểm số là lựa chọn đầy rủi ro.
Chị Nguyễn Thu Uyên, phụ huynh có con học lớp 4 tại Hà Nội chia sẻ: “Tôi biết con học nhiều là áp lực, nhưng nếu không cho con học thêm, không chọn trường ‘top’, tôi sợ cháu sẽ không có nền tảng để cạnh tranh sau này. Nói không chạy đua thì dễ, nhưng đứng ngoài cuộc đua thì rất đáng sợ”.
Chị Trần Thị Hòa, phụ huynh có con học lớp 5 tại một xã thuần nông ở tỉnh Bắc Ninh, bộc bạch: “Ở quê không có nhiều lựa chọn trường lớp hay trung tâm học thêm như trên thành phố. Tôi biết con mình thua thiệt ngay từ vạch xuất phát, nên lúc nào cũng canh cánh lo sợ. Muốn cho con học tốt hơn thì phải tốn kém đi lại, ăn ở, còn không thì đành chấp nhận để con ‘đi sau’. Nhiều khi thấy người ta nói đến chọn trường, chọn môi trường mà tôi vừa sốt ruột, vừa bất lực”.
Một yếu tố ngày càng chi phối mạnh mẽ quyết định chọn trường của phụ huynh là hiệu ứng FOMO – nỗi sợ con mình bị bỏ lại phía sau. Trên các nhóm mạng xã hội, thông tin về trường “hot”, chương trình mới hay phương pháp giáo dục được gắn mác tiên tiến liên tục lan truyền, tạo ra cảm giác nếu không theo kịp, phụ huynh đang bỏ lỡ một cơ hội quan trọng cho con.
Theo PGS.TS Phạm Mạnh Hà, giảng viên Đại học Bách Khoa Hà Nội, chuyên gia tâm lý giáo dục, FOMO trong giáo dục không xuất phát từ nhu cầu thực sự của trẻ mà chủ yếu đến từ so sánh xã hội giữa các gia đình.
“Nhiều phụ huynh quyết định rất nhanh không phải vì hiểu rõ chương trình học, mà vì sợ con mình thua thiệt nếu không theo một ‘xu hướng’ đang được nhắc tới nhiều. Khi nỗi sợ dẫn dắt lựa chọn, đó thường là quyết định mang tính phòng vệ hơn là tính toán dài hạn”, ông phân tích.
Tâm lý này đẩy nhiều gia đình vào thế giằng co: Vừa mong con học nhẹ nhàng hơn, vừa không dám rời khỏi quỹ đạo thành tích. Áp lực vì thế không bộc lộ thành những yêu cầu khắt khe tức thì, mà trở thành sức ép âm thầm, kéo dài – buộc trẻ phải duy trì vị trí trong những so sánh vô hình.
Cùng lúc, sự nở rộ của các mô hình giáo dục tư thục, song ngữ, quốc tế với mức học phí ngày càng cao khiến lựa chọn trường học gắn chặt hơn với khả năng tài chính. Không ít phụ huynh chấp nhận đánh đổi kinh tế để đổi lấy cảm giác an tâm: Lớp ít học sinh, cơ sở vật chất hiện đại và một lời cam kết về môi trường giáo dục “toàn diện”, dù hiệu quả thực sự vẫn là câu hỏi cần thời gian trả lời.
Tuy nhiên, khái niệm “đầu ra tốt” trong giáo dục ngày càng trở nên mơ hồ. Đó là điểm số, chứng chỉ quốc tế, khả năng du học, hay năng lực thích nghi xã hội? Trong nhiều trường hợp, câu trả lời không rõ ràng, nhưng niềm tin rằng “đắt thì phải tốt” vẫn có sức nặng đáng kể.
Vấn đề nằm ở chỗ, khi giáo dục được nhìn như một khoản đầu tư, trẻ em dễ bị đặt vào vị thế của một “dự án”. Thành công hay thất bại của đứa trẻ không chỉ là câu chuyện cá nhân, mà còn trở thành thước đo cho lựa chọn và năng lực của cha mẹ.
Sự đa dạng của các mô hình giáo dục không đồng nghĩa với sự công bằng trong tiếp cận. Khoảng cách giữa các nhóm phụ huynh ngày càng rõ rệt: Một bên có khả năng tài chính để lựa chọn, thử nghiệm, chuyển trường; bên còn lại buộc phải chấp nhận những lựa chọn sẵn có.
Trong bối cảnh đó, việc chọn trường không chỉ phản ánh mong muốn giáo dục, mà còn phơi bày bất bình đẳng cơ hội. Khi một số trường được gắn với hình ảnh “môi trường tốt”, “ít áp lực”, “chú trọng cá nhân”, thì những trường còn lại mặc nhiên bị xem là kém hấp dẫn hơn, dù thực tế không hẳn như vậy.
Bất bình đẳng không chỉ nằm ở tiền học phí, mà còn ở khả năng tiếp cận thông tin, mạng lưới xã hội và vốn văn hóa của gia đình. Phụ huynh có điều kiện thường nắm bắt xu hướng sớm hơn, trong khi các gia đình khác dễ rơi vào tâm thế bị động.
Quan tâm đến sức khỏe tinh thần
Sau đại dịch, sức khỏe tinh thần của học sinh trở thành mối quan tâm lớn. Stress học đường, lo âu, mất động lực, thậm chí trầm cảm ở trẻ vị thành niên được nhắc đến nhiều hơn trong các cuộc trò chuyện gia đình và diễn đàn giáo dục.
Tuy nhiên, khác với điểm số hay thành tích, sức khỏe tinh thần là lĩnh vực khó đo lường. Phụ huynh thường phải dựa vào cảm nhận chủ quan, lời giới thiệu hoặc hình ảnh quảng bá từ nhà trường. Trong khoảng trống đó, những khái niệm mang tính gợi mở như “hạnh phúc”, “an toàn cảm xúc”, hay “tỉnh thức” bắt đầu xuất hiện.
Bà Phạm Thị Hảo, giáo viên trung học tại TPHCM nhận xét: “Ai cũng nói đến môi trường tốt cho tinh thần, nhưng khi hỏi cụ thể là tốt ở điểm nào, đo bằng gì, thì rất khó trả lời. Ngay cả người làm giáo dục đôi khi cũng lúng túng trước những khái niệm này”.
Trong bối cảnh áp lực học tập và lựa chọn trường lớp ngày càng dày đặc, khái niệm “tỉnh thức” bắt đầu xuất hiện trong các cuộc trò chuyện của phụ huynh như một cách phản ứng với guồng quay thành tích. Không hẳn là một học thuyết giáo dục rõ ràng, “tỉnh thức” với nhiều người đơn giản chỉ là mong muốn con được học trong môi trường bớt thúc ép, nơi cảm xúc và nhịp phát triển cá nhân không bị xếp sau điểm số.
Một phụ huynh tại Hà Nội thừa nhận chị không quan tâm nhiều tới định nghĩa học thuật của khái niệm này: “Tôi không cần biết ‘tỉnh thức’ chính xác là gì. Điều tôi tìm kiếm chỉ là một nơi mà con không bị so sánh liên tục, không phải chạy theo thành tích của người khác. Tôi hiểu đơn giản đó là một lời hứa về việc con được học tập, sống chậm lại nếu cần”.
Tuy nhiên, chính sự mơ hồ đó cũng khiến “tỉnh thức” dễ trở thành một nhãn gắn giá trị hơn là một tiêu chí giáo dục có thể đo đếm. Khi không có chuẩn mực cụ thể về chương trình, phương pháp hay kết quả đầu ra, khái niệm này có nguy cơ bị sử dụng linh hoạt trong truyền thông tuyển sinh, đáp ứng nhiều kỳ vọng khác nhau của phụ huynh mà không chịu sự kiểm chứng tương xứng.
Không có môi trường “không áp lực”
Sự xuất hiện của các tiêu chí như “tỉnh thức”, “hạnh phúc”, “toàn diện” phản ánh nỗ lực thoát khỏi lối giáo dục nặng thành tích. Tuy nhiên, khi được sử dụng thiếu phân tích, những khái niệm này rất dễ bị thần thánh hóa và biến thành nhãn mác hơn là giá trị giáo dục thực chất.
Theo PGS.TS Phạm Mạnh Hà, không tồn tại môi trường học đường nào hoàn toàn không áp lực. “Trẻ em vẫn phải đối diện với mâu thuẫn, thất vọng và so sánh. Nếu người lớn kỳ vọng một môi trường nơi trẻ luôn ổn, luôn cân bằng, chúng ta có nguy cơ tạo ra một dạng áp lực mới – tinh vi hơn áp lực điểm số, bởi trẻ phải ‘ổn’ ngay cả khi không ổn”, ông phân tích.
Thực tế cho thấy, cùng với việc mở rộng tiêu chí đánh giá, kỳ vọng đặt lên trẻ cũng trở nên chồng chéo: Không chỉ học tốt, mà còn phải tự tin, hiểu bản thân, quản lý cảm xúc và phát triển “toàn diện” từ rất sớm. Khi các tiêu chí này không có khung đo lường rõ ràng, chúng dễ trở thành lời hứa bao trùm, làm mờ ranh giới giữa hỗ trợ và gây áp lực.
Trên bình diện quốc tế, nhiều hệ thống giáo dục đã chuyển dịch khỏi cách đánh giá thuần học thuật, nhưng cách tiếp cận thường thận trọng. Thay vì sử dụng các khái niệm mang tính khẩu hiệu, họ xây dựng các chỉ số cụ thể về phúc lợi học đường và sức khỏe tâm lý. Một khảo sát của OECD cho thấy khoảng 60% học sinh tại các nước phát triển vẫn thường xuyên chịu áp lực từ kỳ vọng của gia đình và nhà trường, ngay cả trong những mô hình được coi là “lấy học sinh làm trung tâm”.
Các báo cáo của UNESCO cũng cảnh báo việc lạm dụng những thuật ngữ trừu tượng thiếu cơ sở khoa học. Giáo dục được nhìn nhận là một quá trình dài và phức tạp, không thể gói gọn trong một vài từ khóa hấp dẫn.
Trong bối cảnh đó, sự lúng túng của phụ huynh khi chọn trường cho con phản ánh rõ một giai đoạn chuyển tiếp: Niềm tin vào tiêu chí cũ đã lung lay, trong khi các giá trị mới vẫn chưa đủ rõ ràng để trở thành điểm tựa. Việc chọn trường vì thế không chỉ là lựa chọn giáo dục, mà còn là lựa chọn cách người lớn nhìn nhận sự trưởng thành của một đứa trẻ với tất cả giới hạn và khác biệt không thể giản lược bằng nhãn mác.