Tuy nhiên, trên thực tế, một bộ phận không nhỏ sinh viên có xu hướng né tránh va chạm và rút lui sớm khi đối mặt với khó khăn. Điều này phản ánh những thay đổi đáng chú ý trong cách người trẻ ứng xử với áp lực.
“Vùng an toàn” trở thành lựa chọn
Trong môi trường đại học, việc đối diện với những ý kiến trái chiều, yêu cầu chuyên môn hoặc áp lực đánh giá là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, thay vì xem đây là một phần của quá trình học tập, một số sinh viên lại có xu hướng hạn chế tham gia hoặc rút lui khi gặp trở ngại ban đầu.
Một biểu hiện dễ nhận thấy là sự im lặng trong lớp học. Dù có quan điểm riêng, nhiều sinh viên vẫn lựa chọn không phát biểu vì lo ngại sai sót hoặc bị phản biện. Sự “an toàn trong im lặng” dần trở thành một lựa chọn quen thuộc, thay vì chủ động tham gia thảo luận.
Xu hướng này không chỉ dừng lại trong học tập, mà còn xuất hiện ở các hoạt động ngoại khóa hoặc môi trường làm việc bán thời gian. Một số sinh viên lựa chọn rút lui khỏi dự án, câu lạc bộ hoặc công việc ngay khi gặp khó khăn, thay vì tiếp tục theo đuổi.
Nguyễn Minh Hiển (cựu sinh viên tại Đại học Hà Nội) cho biết, từng rút lui khỏi một dự án nghiên cứu khi cảm thấy không đáp ứng được yêu cầu. “Khi khối lượng công việc lớn và nhận những góp ý trực tiếp, mình cảm thấy áp lực và quyết định dừng lại”, anh chia sẻ.
Không ít trường hợp tương tự cũng được ghi nhận trong môi trường học đường. Việc thay đổi lựa chọn nhanh chóng hoặc không theo đuổi đến cùng mục tiêu ban đầu đang trở thành một xu hướng có thể quan sát ở một bộ phận sinh viên.
Theo khảo sát của Việc Làm 24h phối hợp với Cốc Cốc Research vào cuối năm 2025 trên hơn 1.000 ứng viên, có tới 83,5% giới trẻ hiện nay (Gen Z) sẵn sàng thay đổi công việc, trong đó hơn 32% chủ động tìm kiếm cơ hội mới ngay cả khi vừa bắt đầu. Dù khảo sát tập trung vào thị trường lao động, những con số này phần nào cho thấy xu hướng dịch chuyển nhanh và mức độ gắn kết chưa cao của người trẻ khi đối diện với khó khăn.
Nguyên nhân nào khiến người trẻ… thu mình?
Đằng sau xu hướng né tránh và rút lui sớm là sự kết hợp của nhiều yếu tố, từ đặc điểm tâm lý cá nhân đến ảnh hưởng của môi trường xã hội.
Theo nghiên cứu đăng trên Tạp chí Y học Việt Nam, khoảng 56,97% sinh viên có biểu hiện căng thẳng liên quan đến học tập, trong khi tỷ lệ có dấu hiệu lo âu cũng ở mức đáng kể. Điều này cho thấy áp lực đã trở thành một phần phổ biến trong đời sống sinh viên.
Tâm lý sợ sai và sợ bị đánh giá có thể ảnh hưởng đến cách sinh viên tham gia vào các hoạt động học tập và trải nghiệm. Khi việc thể hiện quan điểm đi kèm với nguy cơ nhận phản hồi tiêu cực, một số người có xu hướng hạn chế va chạm để giảm thiểu rủi ro.
Bên cạnh đó, việc tiếp xúc thường xuyên với các nội dung trên mạng xã hội, nơi thành tích và kết quả tích cực được thể hiện nổi bật, có thể góp phần hình thành những kỳ vọng cao về tốc độ đạt được kết quả. Khi quá trình học tập hoặc trải nghiệm thực tế không diễn ra theo tiến trình tương tự, khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế có thể ảnh hưởng đến việc sinh viên tiếp tục theo đuổi các hoạt động đang tham gia hoặc lựa chọn dừng lại.
Ngoài yếu tố truyền thông, môi trường giáo dục và gia đình cũng có thể tác động đến khả năng thích ứng của sinh viên. Khi người học ít có cơ hội trải nghiệm thất bại trong một điều kiện phù hợp, việc đối diện với những phản hồi trực tiếp hoặc áp lực thực tế có thể trở nên khó khăn hơn.
Ở góc độ gia đình, nhiều sinh viên lớn lên trong điều kiện được hỗ trợ tương đối đầy đủ. Điều này giúp tạo nền tảng ổn định về tâm lý, nhưng trong một số trường hợp cũng khiến người trẻ ít có cơ hội tự giải quyết vấn đề một cách độc lập. Khi các quyết định quan trọng trước đó thường có sự định hướng, việc tự chịu trách nhiệm trước khó khăn có thể trở thành một trải nghiệm không quen thuộc.
Kỳ vọng từ gia đình cũng có thể ảnh hưởng đến cách sinh viên nhìn nhận sai sót. Áp lực đạt kết quả tốt hoặc hạn chế thất bại có thể khiến một số người ưu tiên những lựa chọn ít rủi ro hơn trong quá trình học tập và tham gia hoạt động.
Những biểu hiện này dần thể hiện rõ hơn khi sinh viên chuyển sang môi trường làm việc. Một số doanh nghiệp ghi nhận nhân sự trẻ gặp khó khăn trong việc thích nghi với yêu cầu thực tế, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Sự khác biệt giữa kiến thức đào tạo và môi trường làm việc có thể dẫn đến cảm giác thiếu tự tin, từ đó ảnh hưởng đến việc tiếp tục công việc hoặc lựa chọn rời khỏi vị trí đang đảm nhận.
Ở góc độ dài hạn, việc hạn chế tham gia vào các tình huống đòi hỏi va chạm có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành một số kỹ năng. Những năng lực như giao tiếp, giải quyết vấn đề hoặc quản lý cảm xúc thường gắn với trải nghiệm thực tế và tương tác trực tiếp. Khi cơ hội này bị thu hẹp, khả năng thích ứng với các tình huống phức tạp cũng có thể bị tác động.
Ở mức độ rộng hơn, những biểu hiện này cho thấy cách sinh viên tiếp cận quá trình phát triển cá nhân đang có sự thay đổi. Hành vi né tránh hoặc rút lui không chỉ xuất hiện trong các tình huống cụ thể, mà còn phản ánh cách người trẻ đánh giá trải nghiệm và đưa ra quyết định trong quá trình học tập và làm việc.
Sự khác biệt trong cách phản ứng trước khó khăn cũng cho thấy mức độ đa dạng trong hành vi của sinh viên. Thay vì tuân theo một khuôn mẫu chung, các lựa chọn có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện, trải nghiệm và cách mỗi cá nhân nhìn nhận về thử thách. Điều này khiến việc đánh giá khả năng thích ứng hoặc mức độ kiên trì trở nên phức tạp hơn so với những cách tiếp cận trước đây.