Một bức thư ngoại giao đặc biệt được khắc trên tấm vàng nguyên chất, đính hồng ngọc và cuộn tròn đặt bên trong một chiếc ngà voi rỗng, chứa đựng một đề xuất táo bạo về thương mại và liên minh giữa hai quốc gia.
Tuy nhiên, bất chấp bao bì lộng lẫy và tốn kém, bức thư vàng này đã bị bỏ qua suốt nhiều năm. Phải đến đầu những năm 2000, sau 250 năm nằm im lìm trong một thư viện, nó mới được phát hiện, quan tâm và giải mã, hé lộ câu chuyện lịch sử đầy bất ngờ.
Thư vàng ngoại giao
Vua Alaungpaya của Miến Điện (Myanmar ngày nay) là một trong những nhà cai trị có ảnh hưởng nhất ở Đông Nam Á thời bấy giờ. Khi ông lên nắm quyền vào năm 1752, triều đại Toungoo hùng mạnh từng làm nên lịch sử đã sụp đổ, và đất nước bị chia cắt thành nhiều tiểu quốc đối địch.
Chỉ trong vài năm, Alaungpaya đã giành lại phần lớn lãnh thổ, lập nên một kinh đô mới và củng cố vương triều Konbaung - một thế lực hùng mạnh cai trị Miến Điện cho đến khi bị người Anh chiếm đóng hơn một thế kỷ sau.
Triều đại của ông, tuy ngắn ngủi, nhưng được đánh dấu bằng những chiến công chinh phục và tầm nhìn xa. Nhà vua nhận thấy ở các cường quốc châu Âu, đặc biệt là Anh, những cơ hội về thương mại và công nghệ.
Công ty Đông Ấn của Anh đã hiện diện tại Ấn Độ và để mắt tới các cảng của Miến Điện, trong khi người Pháp vẫn duy trì ảnh hưởng ở các khu vực lân cận. Alaungpaya thấu hiểu sự cân bằng quyền lực này và tìm cách mở cửa Miến Điện cho thương nhân Anh, nhưng với những điều khoản được kiểm soát chặt chẽ.
Được đề ngày 7/5/1756, “Thư vàng” của ông khác biệt hoàn toàn so với bất kỳ thư từ ngoại giao nào trước đó hoặc kể từ đó. Dài khoảng 55 cm, rộng 12 cm và dày chỉ 0,2 mm, lá vàng nguyên chất này được khắc mười dòng chữ Miến Điện.
Ấn triện của nhà vua khắc hình loài chim thần thoại Hamsa, được trang trí tinh xảo trên bề mặt. Dọc hai mặt lá thư là hai mươi bốn viên hồng ngọc lấy từ mỏ Mogok huyền thoại, mỗi mặt mười hai viên được gắn theo hình lục giác, tạo nên một tổng thể vừa sang trọng vừa mang giá trị biểu tượng mạnh mẽ.
Báu vật bị lãng quên
Bức thư vàng được gửi tới Vua George II của Vương quốc Anh. Với tư cách là Tuyển hầu tước của Hanover (nay là một thành phố thuộc Đức), George II đồng thời cai trị cả Vương quốc Anh và Tuyển hầu quốc - sau này trở thành Vương quốc Hanover - trong một triều đại kép kéo dài từ năm 1714 đến 1832.
Trong bức thư, Vua Alaungpaya cho phép Công ty Đông Ấn của Anh thành lập một trạm giao dịch kiên cố tại cảng Pathein, phía Tây Nam Miến Điện. Vào thời điểm đó, công ty này chỉ duy trì một khu định cư nhỏ trên đảo Haingyi (khi đó gọi là Negrais) trong Đồng bằng sông Irrawaddy, một địa điểm xa các tuyến đường thương mại chính và thiếu cơ sở hạ tầng phù hợp. Khu vực này cũng nổi tiếng với khí hậu khắc nghiệt và điều kiện sinh hoạt khó khăn.
Vì vậy, đề nghị của Alaungpaya không chỉ là một cử chỉ hào phóng mà còn mang tính chiến lược sâu sắc, phản ánh sự khéo léo tuyệt vời trong ngoại giao của ông. Một trạm giao dịch tại Miến Điện sẽ có giá trị to lớn đối với Công ty Đông Ấn, đang cạnh tranh quyết liệt với người Pháp để giành ảnh hưởng thuộc địa trong khu vực. Đồng thời, căn cứ này cũng đảm bảo nguồn cung cấp gỗ tếch quan trọng, một nguyên liệu thiết yếu trong việc đóng tàu.
Sau khi được khắc xong, bức thư được bọc trong giấy đỏ, đặt vào một hộp ngà voi hình trụ chạm khắc tinh vi, chuẩn bị vận chuyển đến triều đình Anh. Thật không may, Chiến tranh Bảy năm nổ ra vào năm 1756, khiến quá trình chuyển thư bị chậm lại hai năm.
Khi bức thư cuối cùng đến tay Vua George II, người đang bận rộn với chiến tranh, ông không hiểu nội dung cũng như ý nghĩa của thông điệp và không thấy lý do gì để trả lời một cách thận trọng theo nghi thức ngoại giao.
Sáng kiến của nhà cai trị Miến Điện khơi dậy sự tò mò hơn là một động thái chính trị nghiêm túc từ một quốc gia yếu thế. Alaungpaya không những không nhận được hồi âm cho lời đề nghị, mà còn không được xác nhận rằng bức thư đã đến nơi cần đến. Người ta biết rằng ông coi sự phớt lờ này là một sự xúc phạm nghiêm trọng.
Sau đó, bức thư độc đáo được chuyển đến Thư viện Hoàng gia ở Hanover để bảo quản, nhưng bị phân loại nhầm là tài liệu Ấn Độ viết bằng tiếng Phạn. Các thủ thư ghi chú rằng nó đến từ một “vị vua cấm ăn thịt động vật” - một phỏng đoán tưởng tượng nhưng hoàn toàn không chính xác. Trong gần 250 năm, ngoại trừ một sự cố vào năm 1768 khi Vua Christian VII của Đan Mạch mở bức thư và gây một hư hỏng nhỏ, những lời lẽ của vua Miến Điện vẫn chưa từng được đọc.
Mãi đến đầu những năm 2000, các học giả mới xác định được chữ viết trên lá vàng là chữ Miến Điện và công nhận nguồn gốc thực sự của nó. Thư viện Gottfried Wilhelm Leibniz ở Hanover đã tiến hành bảo tồn và số hóa bức thư, giữ ổn định tấm vàng mỏng manh này.
Năm 2015, bức thư được UNESCO công nhận là di sản chung của Myanmar, Đức và Vương quốc Anh, khẳng định giá trị lịch sử và văn hóa vượt thời gian của một thông điệp ngoại giao đặc biệt.