Di chuyển quốc tế là xu thế tất yếu, song bài toán tạo môi trường đủ sức giữ chân, thu hút người tài trong nước và quốc tế ngày càng đặt ra cấp thiết.
Rào cản từ thủ tục hành chính
Hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc thu hút nhân tài và chuyên gia quốc tế phục vụ phát triển khoa học - công nghệ và giáo dục đại học. Theo PGS.TS Võ Văn Minh - Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm (Đại học Đà Nẵng), một số chương trình như: Đề án 911, Đề án 89 cùng các chương trình hợp tác song phương với Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức… đã tạo điều kiện cho hàng nghìn giảng viên, nhà khoa học Việt Nam được đào tạo, trao đổi và tiếp cận môi trường học thuật quốc tế.
Tuy nhiên, nhìn một cách tổng thể, chính sách thu hút chuyên gia của Việt Nam hiện còn nặng tính hành chính và thiếu linh hoạt so với yêu cầu của nền kinh tế tri thức. Cơ chế hiện hành chủ yếu dựa vào tuyển dụng biên chế hoặc các hợp đồng ngắn hạn, trong khi lực lượng chuyên gia quốc tế, Việt kiều và nhà khoa học trình độ cao lại có nhu cầu làm việc linh hoạt, gắn với dự án, nhóm nghiên cứu hoặc các chương trình học thuật cụ thể. Bên cạnh đó, các quy định về thời gian làm việc, chế độ bảo hiểm, thuế thu nhập và cấp phép lao động chưa thực sự phù hợp với tính chất đặc thù của đội ngũ này.
PGS.TS Võ Văn Minh cho rằng, mức đãi ngộ tài chính hiện nay còn thấp so với mặt bằng khu vực, trong khi điều kiện nghiên cứu, cơ sở vật chất và các dịch vụ hỗ trợ đời sống chưa đủ sức cạnh tranh. Đây là những yếu tố khiến Việt Nam khó trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các chuyên gia hàng đầu, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực chất lượng cao ngày càng gay gắt trên toàn cầu.
Thủ tục hành chính tiếp tục là một rào cản lớn. Việc xin cấp phép lao động, công nhận văn bằng, học hàm, học vị, cũng như các thủ tục liên quan đến đi lại, cư trú của chuyên gia nước ngoài còn phức tạp, kéo dài thời gian xử lý. Thực tế cho thấy, không ít trường đại học đã mời được chuyên gia quốc tế uy tín nhưng buộc phải tạm hoãn hoặc hủy hợp đồng do vướng mắc các quy định chưa thống nhất giữa các bộ, ngành.
Cần có chính sách tầm quốc gia
Từ thực tiễn đó, PGS.TS Võ Văn Minh đề xuất, để thu hút và phát triển đội ngũ chuyên gia phục vụ các lĩnh vực đặc thù, Việt Nam cần có chính sách ở tầm quốc gia, mang tính điều phối và định hướng lâu dài, thay vì các chương trình rời rạc theo từng bộ, ngành hay nhiệm kỳ.
Trước hết, cần nghiên cứu thành lập Quỹ Quốc gia Phát triển chuyên gia và nhà khoa học xuất sắc (National Fellows Fund). Quỹ này có nhiệm vụ tài trợ cho việc mời chuyên gia quốc tế, Việt kiều và các nhà khoa học trẻ tài năng đến làm việc, giảng dạy, nghiên cứu tại Việt Nam. Nguồn lực của quỹ có thể được huy động từ ngân sách Nhà nước, sự tham gia của doanh nghiệp và hợp tác song phương với các tổ chức quốc tế, qua đó tạo nguồn tài chính ổn định, linh hoạt để các cơ sở giáo dục đại học chủ động thu hút nhân tài.
Ngoài ra, cần ban hành cơ chế đặc thù về visa, bảo hiểm, thuế và đăng ký chức danh khoa học đối với chuyên gia quốc tế và Việt kiều. Các quy định này cần đơn giản, minh bạch, tiệm cận thông lệ quốc tế, cho phép chuyên gia cư trú dài hạn, hưởng ưu đãi thuế thu nhập, tham gia bảo hiểm xã hội và được công nhận học hàm, học vị tương đương trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. Đồng thời, cần xây dựng chính sách “định danh học thuật”, cấp mã định danh quốc gia cho các chuyên gia tham gia nghiên cứu, hướng dẫn nghiên cứu sinh và công bố quốc tế tại Việt Nam.
Bên cạnh đó, cần cho phép chuyên gia đồng công tác tại nhiều cơ sở giáo dục đại học trong nước. Mô hình này đã được Hàn Quốc, Singapore, Australia áp dụng hiệu quả, giúp tối ưu hóa nguồn nhân lực chất lượng cao, tăng cường liên kết và cộng hưởng học thuật. Các công bố khoa học, hoạt động hướng dẫn nghiên cứu sinh và nghiên cứu khoa học được công nhận đồng thời tại nhiều đơn vị, tạo không gian học thuật mở và linh hoạt hơn.
PGS.TS Võ Văn Minh cũng cho rằng, cần xác định rõ các lĩnh vực chiến lược quốc gia giai đoạn 2025 - 2035 như trí tuệ nhân tạo, nông nghiệp công nghệ cao, năng lượng sạch, vật liệu tiên tiến, giáo dục số… để tập trung đầu tư nguồn lực, từ ngân sách, cơ sở vật chất đến chính sách học bổng và ưu tiên chuyên gia.
“Nếu được triển khai đồng bộ, các giải pháp trên sẽ hình thành một khung chính sách quốc gia về chuyên gia và nhân tài, tạo nền tảng bền vững để Việt Nam hội tụ trí tuệ toàn cầu, nâng cao năng lực nghiên cứu và tạo đột phá trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao”, PGS.TS Võ Văn Minh nhấn mạnh.
Khẳng định “trọng dụng nhân tài” và “đãi ngộ người thầy” là nền tảng của phát triển bền vững quốc gia, GS.TSKH Nguyễn Đình Đức - Viện trưởng Viện Công nghệ tiên tiến và Trí tuệ nhân tạo (Trường Đại học Hùng Vương TPHCM) cho rằng, để các chủ trương không chỉ dừng lại ở khẩu hiệu hay văn bản, điều cốt lõi là thay đổi cơ chế thực thi, đặc biệt trong khâu sử dụng, đánh giá và đãi ngộ đội ngũ trí thức.
Theo đó, cần đổi mới cơ chế tuyển chọn và sử dụng nhân tài thông qua việc xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch, lấy năng lực và hiệu quả công việc làm thước đo chủ yếu, thay vì dựa vào thâm niên hay yếu tố hành chính. Nhân tài phải được giao nhiệm vụ xứng tầm, có quyền tự chủ tương ứng và được đánh giá thông qua sản phẩm, kết quả cụ thể.
Ngoài ra, đẩy mạnh cải cách chính sách đãi ngộ theo hướng gắn thu nhập với giá trị sáng tạo và mức độ đóng góp thực tế. Người giỏi cần được hưởng lương, thưởng, điều kiện làm việc và cơ hội phát triển tương xứng, tránh tình trạng “người tài sống bằng đam mê, người bình thường sống bằng cơ chế”, làm triệt tiêu động lực cống hiến.
Cùng với đó, xây dựng môi trường học thuật cởi mở, khuyến khích sáng tạo và đề cao nhân cách. Nhà giáo, nhà khoa học cần được bảo vệ quyền tự do học thuật, được khuyến khích dấn thân nghiên cứu, đổi mới, thay vì bị ràng buộc bởi thủ tục hành chính nặng nề hay tâm lý “an toàn”.
7 giải pháp mang tính hệ thống
Thực tiễn cho thấy, nhiều nhà khoa học xuất sắc của Việt Nam đang sinh sống, làm việc ở nước ngoài, cũng như không ít giảng viên, chuyên gia quốc tế mong muốn lựa chọn Việt Nam như một điểm đến lập nghiệp tiềm năng, song lại đang gặp phải không ít rào cản về thể chế và thủ tục hành chính.
Từ góc nhìn quản lý giáo dục đại học, GS.TS Nguyễn Tiến Thảo và TS Đào Hiền Chi (Vụ Giáo dục Đại học, Bộ GD&ĐT) cho rằng, để thu hút và phát huy hiệu quả đội ngũ chuyên gia quốc tế, Việt Nam cần những cải cách mang tính hệ thống, đồng bộ và thực chất.
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, chính sách theo hướng đặc thù và thống nhất. Theo các chuyên gia, cần sớm xây dựng khung pháp lý riêng về thu hút chuyên gia nước ngoài trong giáo dục đại học, trong đó quy định rõ khái niệm “chuyên gia”, quyền và nghĩa vụ của chuyên gia, trách nhiệm của cơ sở giáo dục và cơ quan quản lý Nhà nước, cùng các cơ chế về tuyển dụng, đãi ngộ, thị thực, thuế và hỗ trợ đời sống. Đồng thời, cần rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan nhằm bảo đảm tính thống nhất trong hệ thống pháp luật và tương thích với thông lệ quốc tế.
Một hướng đi quan trọng là ban hành nghị định riêng hoặc triển khai chương trình quốc gia về thu hút chuyên gia nước ngoài, với các cơ chế đặc thù về tuyển dụng, tài chính, cư trú, visa và thuế. Trên cơ sở đó, xây dựng các chính sách đãi ngộ tài chính và phi tài chính đủ sức cạnh tranh đối với đội ngũ nhân tài, giảng viên giỏi trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; cho phép áp dụng cơ chế đãi ngộ linh hoạt, kể cả vượt khung lương, để thu hút, giữ chân và phát huy đội ngũ này, bao gồm cả người Việt Nam ở nước ngoài và chuyên gia quốc tế.
Hiện nay, Bộ GD&ĐT lấy ý kiến dự thảo Nghị định về người nước ngoài làm việc tại cơ sở giáo dục - được xem là bước khởi đầu quan trọng trong việc hình thành khung pháp lý đồng bộ cho thu hút và sử dụng hiệu quả chuyên gia quốc tế trong giáo dục đại học.
Thứ hai, cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính. Theo GS.TS Nguyễn Tiến Thảo và TS Đào Hiền Chi, cần xây dựng cơ chế “một cửa liên thông” ở cấp quốc gia để xử lý toàn bộ thủ tục liên quan đến chuyên gia nước ngoài như thị thực, giấy phép lao động, công nhận văn bằng, cư trú, mã số thuế…, do một cơ quan đầu mối chủ trì và phối hợp với các bộ, ngành liên quan.
Cùng với đó, phát triển cổng dịch vụ công trực tuyến tích hợp, cho phép nộp hồ sơ và theo dõi tiến độ xử lý hoàn toàn trực tuyến, qua đó giảm trùng lặp giấy tờ và chi phí tuân thủ.
Đáng chú ý, cần chuyển mạnh từ cơ chế “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, tăng quyền tự chủ cho các trường đại học trong việc ký kết hợp đồng, mời chuyên gia ngắn hạn; giảm các khâu phê duyệt trung gian, hướng tới rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ từ vài tháng xuống còn khoảng 10-15 ngày.
Thứ ba, trao quyền tự chủ cho các trường đại học trong tuyển dụng và xây dựng môi trường làm việc. Để các cơ sở giáo dục đại học thực sự chủ động thu hút và sử dụng chuyên gia, cần trao quyền tự chủ cao hơn về nhân sự, tiền lương, hợp đồng và chính sách đãi ngộ.
Các trường cần được quyết định tiêu chí tuyển chọn, nội dung hợp đồng, mức thu nhập, hình thức chi trả và cơ chế đánh giá chuyên gia dựa trên kết quả đầu ra, thay vì bị ràng buộc bởi các khung chung mang tính hành chính. Quyền tự chủ này phải đi đôi với trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm tra, đánh giá định kỳ nhằm bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả.
Song song với đó, các trường cần huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực để cải thiện các yếu tố phi tài chính như môi trường nghiên cứu chuyên nghiệp, cơ sở vật chất, văn hóa làm việc và cơ hội phát triển sự nghiệp - những yếu tố ngày càng có ý nghĩa quyết định trong việc thu hút nhà khoa học giỏi.
Việc gắn chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài với các đề án phát triển kinh tế - xã hội, các chương trình ưu đãi cho giáo dục đại học và khoa học - công nghệ cũng cần được triển khai đồng bộ.
Thứ tư, hoàn thiện chính sách thị thực, giấy phép lao động và cư trú. Chính phủ cần cho phép áp dụng các loại thị thực và giấy phép lao động chuyên biệt cho chuyên gia giáo dục đại học với thời hạn dài (3-5 năm), cơ chế gia hạn linh hoạt và thủ tục cấp nhanh. Đối với chuyên gia ngắn hạn, cần có loại thị thực đặc biệt theo hướng miễn giấy phép lao động hoặc đơn giản hóa tối đa thủ tục. Đồng thời, nghiên cứu cơ chế cấp
“Talent Visa” hoặc “Specialist Visa” cho các chuyên gia khoa học, giáo dục có thành tích nổi bật, kèm theo chính sách thị thực ưu đãi cho gia đình đi cùng. Việc công nhận văn bằng, trình độ nên chuyển dần sang tiếp cận theo khung năng lực, thay vì chỉ dựa vào danh mục bằng cấp.
Thứ năm, xây dựng cơ chế tài chính và thuế đủ sức cạnh tranh. Cần cho phép các trường đại học xây dựng cơ chế tiền lương đặc thù ngoài khung chung, sử dụng nguồn thu hợp pháp từ học phí, nghiên cứu và hợp tác quốc tế để chi trả cho chuyên gia nước ngoài.
Đồng thời, áp dụng chính sách thuế ưu đãi như miễn hoặc giảm thuế thu nhập cá nhân trong 2-3 năm đầu, hoặc mức thuế thấp hơn đối với các lĩnh vực chiến lược; hỗ trợ chi phí nhà ở, bảo hiểm, học phí cho con chuyên gia và khuyến khích địa phương ưu tiên các dịch vụ xã hội cho nhóm đối tượng này.
Thứ sáu, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia và nền tảng kết nối chuyên gia quốc tế. Việc hình thành cơ sở dữ liệu quốc gia về chuyên gia nước ngoài trong giáo dục đại học, tích hợp thông tin về chuyên môn, kinh nghiệm, thành tựu và nhu cầu hợp tác, sẽ tạo nền tảng cho việc kết nối hiệu quả giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và đội ngũ chuyên gia toàn cầu.
Thứ bảy, gắn chính sách thu hút chuyên gia với các chiến lược quốc gia. Theo các chuyên gia, thu hút chuyên gia cần được lồng ghép chặt chẽ với các chương trình chiến lược quốc gia như: phát triển AI, bán dẫn, chuyển đổi số, năng lượng tái tạo, y sinh học…, thay vì triển khai rời rạc.
Nhà nước cần đặt ra những “bài toán lớn”, đồng thời đầu tư nguồn lực tương xứng để các trường và viện nghiên cứu triển khai đào tạo, nghiên cứu, qua đó tạo động lực để chuyên gia giỏi cống hiến và thúc đẩy đổi mới sáng tạo một cách bền vững.
“Chỉ khi chuyển từ ‘tuyên bố trọng dụng’ sang ‘trọng dụng và sử dụng nhân tài’ bằng những cơ chế, chính sách cụ thể và khả thi, chúng ta mới có thể phát huy trọn vẹn tiềm năng của đội ngũ trí thức, biến họ thực sự trở thành động lực sáng tạo và trụ cột phát triển của quốc gia”, GS.TSKH Nguyễn Đình Đức nhấn mạnh.