Đông Sàng - vùng đất khoa bảng xứ Đoài

GD&TĐ - Xứ Đoài xưa nổi tiếng là vùng đất văn hiến, 'địa linh nhân kiệt', nơi sản sinh nhiều danh sĩ, hiền tài, với nhiều người đỗ đạt cao qua các kỳ thi.

Đông Sàng được biết đến là vùng đất hiếu học, có nhiều người ghi danh bảng vàng.
Đông Sàng được biết đến là vùng đất hiếu học, có nhiều người ghi danh bảng vàng.

Không chỉ là vùng đất cổ thuộc quần thể làng cổ Đường Lâm, Đông Sàng còn tiêu biểu cho truyền thống khoa bảng xứ Đoài, với nhiều dấu tích được lưu giữ khá nguyên vẹn.

Xứ Đoài xưa vốn nổi tiếng là vùng đất văn hiến, “địa linh nhân kiệt”, nơi sản sinh nhiều danh sĩ, hiền tài, với nhiều người đỗ đạt cao qua các kỳ thi. Trong lịch sử khoa cử Việt Nam, vùng đất này ghi dấu hàng trăm nhà khoa bảng nổi danh, trong đó không ít người được khắc tên trên bia đá tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám.

Lặng lẽ Đông Sàng

Nằm trong quần thể làng cổ Đường Lâm, thuộc tổng Cam Giá, trấn Sơn Tây xưa, thôn Đông Sàng không ồn ào như nhiều điểm du lịch nổi tiếng, mà mang vẻ trầm mặc, cổ kính hiện diện trong từng nếp nhà, con ngõ.

Là một trong những thôn có lịch sử hình thành lâu đời của Đường Lâm, Đông Sàng vẫn lưu giữ cấu trúc làng cổ đặc trưng với cổng làng, đường gạch, giếng nước và những ngôi nhà đá ong. Những yếu tố này góp phần tạo nên giá trị riêng cho không gian văn hóa của Đông Sàng nói riêng và Đường Lâm nói chung.

Đáng chú ý, Đông Sàng còn bảo tồn khá trọn vẹn hệ thống di tích như đình Đông Sàng, văn chỉ - biểu tượng cho truyền thống hiếu học lâu đời. Các công trình không chỉ mang giá trị kiến trúc mà còn lưu giữ lịch sử của vùng đất văn hiến. Trong thời kỳ phong kiến, Đông Sàng từng có nhiều người đỗ đạt, góp phần làm rạng danh truyền thống khoa bảng.

Công tác bảo tồn tại Đông Sàng không chỉ dựa vào nguồn lực nhà nước mà còn có sự chung tay của người dân. Việc tu bổ đình, chùa, chỉnh trang cảnh quan được thực hiện theo hướng giữ gìn tối đa yếu tố nguyên gốc, thể hiện ý thức cao trong bảo tồn di sản. Đây cũng là yếu tố quan trọng giúp Đông Sàng giữ được hồn cốt xưa giữa tác động của quá trình đô thị hóa.

Ngày nay, cùng với không gian du lịch của Sơn Tây và Đường Lâm, Đông Sàng từng bước trở thành điểm đến hấp dẫn đối với du khách yêu thích văn hóa truyền thống. Sức hút của nơi đây không nằm ở sự sôi động, mà ở vẻ đẹp dung dị, nguyên sơ, cùng chiều sâu lịch sử và những giá trị văn hóa được gìn giữ, tiếp nối qua nhiều thế hệ.

dong-sang-vung-dat-khoa-bang-xu-doai-3.jpg
dong-sang-vung-dat-khoa-bang-xu-doai-4.jpg
Phó bảng Kiều Oánh Mậu còn được biết đến là học giả trên nhiều lĩnh vực như văn chương, báo chí, khảo cứu.

Vùng đất sinh nhiều đại khoa

Giữa không gian cổ kính ấy, thôn Đông Sàng vẫn lưu giữ một dấu tích đặc biệt phản ánh truyền thống hiếu học lâu đời: di tích văn chỉ - nơi thờ Khổng Tử và các bậc tiên hiền khoa bảng của làng. Không chỉ là công trình tín ngưỡng, văn chỉ Đông Sàng còn được xem như biểu tượng của một thời kỳ hưng thịnh về học hành và khoa bảng địa phương.

Cách đây gần 20 năm, khu văn chỉ được bàn giao lại từ một cơ sở sản xuất thuốc lá của Hà Nội. Trước nguy cơ mai một, các bô lão trong thôn đã thống nhất phục dựng di tích, với mong muốn khôi phục không gian văn hóa truyền thống, tri ân tiền nhân. Việc phục hồi không chỉ mang ý nghĩa bảo tồn công trình cổ mà còn góp phần gắn kết các thế hệ, lưu giữ ký ức lịch sử của làng.

Trong quá trình tu bổ, người dân Đông Sàng đã phát hiện tấm bia đá quý ghi danh những người đỗ đạt qua các kỳ khoa cử. Bia do Phó bảng Kiều Oánh Mậu biên soạn, cung tiến vào năm Tân Mùi (1901), cùng Hội Tư văn và các bô lão dựng văn chỉ nhằm tôn vinh tiền nhân. Đây là tư liệu lịch sử quan trọng, góp phần tái hiện diện mạo một làng quê giàu truyền thống học hành.

Theo nội dung bia, dưới triều Lê, Đông Sàng có 1 người đỗ Nhị giáp Tiến sĩ, 1 người đỗ Tam giáp Tiến sĩ, 2 người đỗ Hương cống và 7 người đỗ Sinh đồ. Sang triều Nguyễn, làng tiếp tục có 1 Phó bảng, 1 Cử nhân và 7 Tú tài. Những con số này không chỉ phản ánh thành tích khoa cử đáng tự hào mà còn cho thấy truyền thống hiếu học đã ăn sâu trong đời sống của cư dân qua nhiều thế hệ.

Một trong những dòng họ khoa bảng tiêu biểu của Đông Sàng là họ Kiều. Theo “Kiều thị gia phả”, cụ tổ Kiều Phúc (1452 - ?), đỗ Hoàng giáp khoa Quý Sửu, niên hiệu Hồng Đức thứ 24 (1493) đời vua Lê Thánh Tông, từng giữ chức Hiệu thư. Tiếp nối là các danh sĩ như Kiều Văn Bá đỗ Tiến sĩ khoa Kỷ Tỵ (1509), niên hiệu Hồng Thuận; Kiều Bá Nhiễm và Kiều Trọng Dương đều đỗ Hương cống khoa Ất Mùi (1775), đời vua Lê Cảnh Hưng.

Sang triều Nguyễn, cụ Kiều Đỉnh đỗ Tú tài khoa Đinh Mão (1867), đỗ Cử nhân Ân khoa Mậu Thìn (1868). Sách “Quốc triều hương khoa lục” của Cao Xuân Dục ghi: “Kiều Đỉnh (cha con cùng thi đậu), đỗ Cử nhân khoa Mậu Thìn (1868), người xã Đông Sàng, huyện Phúc Thọ. Cha Phó bảng Kiều Dực”. Dưới thời Tự Đức, ông từng làm Tri huyện tại các huyện Chân Định, Quỳnh Côi, Phù Dực (tỉnh Thái Bình).

Đến nay, giá trị lịch sử của văn chỉ Đông Sàng vẫn được lưu giữ và lan tỏa qua đôi câu đối do Phó bảng Kiều Oánh Mậu để lại: “Khổng môn Minh Đức truyền nhân trí/ Văn chỉ Quang tâm khởi túc vinh”. Không chỉ là lời ngợi ca đạo học, đó còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm kế tục truyền thống, đề cao tri thức và nhân cách.

Trong đời sống hiện đại, văn chỉ Đông Sàng hiện diện như một chứng nhân lịch sử, nhắc nhớ về vùng đất từng nổi danh khoa bảng. Sự hồi sinh của di tích không chỉ khôi phục một không gian văn hóa cổ kính mà còn khẳng định giá trị bền vững của truyền thống hiếu học - yếu tố cốt lõi làm nên bản sắc của Đông Sàng nói riêng và xứ Đoài nói chung.

dong-sang-vung-dat-khoa-bang-xu-doai-1.jpg
Các nét chữ trên văn bia tại văn chỉ Đông Sàng vẫn còn rõ nét.

Chuyện vị Phó bảng yêu nước

Một trong những vị đại khoa tiêu biểu của Đông Sàng là Kiều Oánh Mậu. Theo gia phả, ông sinh năm Giáp Dần (1854), đỗ Cử nhân khoa Kỷ Mão (1879) khi 25 tuổi, và hai năm sau đỗ Phó bảng khoa Canh Thìn, niên hiệu Tự Đức thứ 33 (1880). Ông đỗ cùng khoa với Tiến sĩ Khiếu Năng Tĩnh - người sau này giữ chức Đốc học Hà Nội, Tế tửu Quốc Tử Giám.

Năm ông đỗ đạt cũng là thời điểm thân phụ cáo quan về quê dạy học sau 12 năm làm Tri huyện. Sau khi đỗ Phó bảng, Kiều Oánh Mậu được triều Nguyễn bổ làm Hành tẩu ở Bộ Công, rồi năm 1882 được điều ra Bắc giữ chức Tri phủ Xuân Trường (Nam Định). Tuy nhiên, con đường quan trường của ông không bằng phẳng, gắn với nhiều biến động của thời cuộc.

Năm 1883, khi thực dân Pháp tấn công thành Sơn Tây, ông sáng tác bài thơ “Ai Sơn thành”, bày tỏ nỗi đau trước cảnh nước mất, đồng thời phê phán sự nhu nhược của triều đình. Tác phẩm được xem là tiếng nói yêu nước rõ ràng, dũng cảm của một trí thức đương thời. Chính vì vậy, ông bị cách chức và buộc phải về quê năm 31 tuổi.

Dù sau đó được phục chức, từng đảm nhiệm các vị trí như Tri phủ Lý Nhân, Tri huyện Vũ Giàng, rồi Bố chính Bắc Ninh, nhưng con đường quan lộ của ông luôn gắn với những lần thăng giáng. Điều đó cho thấy ông không phải mẫu quan lại thuần túy phục tùng, mà là người có chính kiến và tinh thần độc lập.

Một dấu ấn đáng chú ý khác là vai trò của ông trong lĩnh vực báo chí. Năm 1895, ông được bổ nhiệm làm Đốc biện “Đại Nam đồng văn nhật báo” - tờ báo chữ Hán đầu tiên tại Hà Nội.

Dù chịu sự kiểm duyệt của chính quyền thực dân, ông vẫn tận dụng diễn đàn này để cổ động mở mang dân trí, khuyến khích tân học, phát triển kinh tế và chấn hưng công - thương nghiệp; đồng thời có mối liên hệ với nhiều doanh nhân tiêu biểu như Bạch Thái Bưởi.

Không chỉ hoạt động báo chí, Kiều Oánh Mậu còn tích cực tham gia phong trào giáo dục, giảng dạy tại Đông Kinh Nghĩa Thục - một trung tâm canh tân quan trọng đầu thế kỷ XX. Tại đây, ông cùng các sĩ phu truyền bá tư tưởng mới, khuyến khích học chữ Quốc ngữ và mở rộng tri thức thực tiễn.

Khi phong trào bị đàn áp năm 1908, ông bị liên lụy, bị cách chức và buộc phải về quê. Đây là lần thứ hai ông rời quan trường vì những hoạt động gắn với tinh thần yêu nước và cải cách. Những năm cuối đời, dù không còn giữ chức vụ, ông vẫn tiếp tục giao du, cổ động các phong trào yêu nước.

Theo giới nghiên cứu, dù sự nghiệp chính trị không quá nổi bật, nhưng đóng góp học thuật của Kiều Oánh Mậu có giá trị lâu dài. Ông hoạt động trên nhiều lĩnh vực như văn học, văn bản học, sử học, toán học, với hệ thống trước thuật phong phú gồm biên soạn, diễn Nôm, khảo đính, chú giải, đề tựa…

Một số tác phẩm tiêu biểu có thể kể đến như: Bản triều bạn nghịch liệt truyện, Giá Sơn di cảo, Kiều thị gia phả; các tác phẩm diễn Nôm như Tỳ bà Quốc âm tân truyện, Tiên phả dịch lục, cùng nhiều công trình chú giải, hiệu đính. Trong các công trình này, ông thể hiện rõ tư duy nghiên cứu khoa học khi đối chiếu nhiều nguồn tư liệu, so sánh dị bản và đưa ra nhận định riêng.

Đỉnh cao trong sự nghiệp của ông là công trình khảo đính Đoạn trường tân thanh (Truyện Kiều) của Nguyễn Du, xuất bản năm 1902. Ông đã công phu sưu tầm, đối chiếu nhiều dị bản, lựa chọn và hiệu đính từng câu chữ, đồng thời chú giải để làm rõ giá trị tác phẩm.

Đặc biệt, ông được xem là người đầu tiên đưa ra hai khái niệm “bản Kinh” và “bản Phường” nhằm phân loại các dị bản Truyện Kiều. Dù chưa định nghĩa cụ thể, cách phân loại này đã được giới nghiên cứu tiếp nhận rộng rãi, trở thành thuật ngữ quen thuộc trong văn bản học.

Phương pháp làm việc dựa trên đối chiếu, phân tích và ghi chú dị bản của Kiều Oánh Mậu được đánh giá là nền tảng cho sự hình thành ngành văn bản học Việt Nam, đưa ông trở thành một trong những người tiên phong trong lĩnh vực này.

Trong lĩnh vực sử học, tác phẩm Bản triều bạn nghịch liệt truyện của ông ghi lại các cuộc nổi dậy chống triều Nguyễn trong thế kỷ XIX. Dù cần tiếp tục nghiên cứu, đây vẫn là nguồn tư liệu có giá trị, phản ánh góc nhìn của một trí thức - quan lại đương thời đối với chính thể mà ông từng phục vụ.

Sau khi bị cách chức lần thứ hai, Phó bảng Kiều Oánh Mậu không trở lại quan trường, mà dành thời gian đi lại, giao du và tiếp tục các hoạt động văn hóa. Năm 1911, ông qua đời ở tuổi 58, khép lại một cuộc đời nhiều biến động nhưng giàu ý nghĩa. Dù không để lại khối lượng tác phẩm đồ sộ như một số nhà khoa bảng cùng thời, những đóng góp của ông vẫn mang giá trị học thuật đặc biệt.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ