Không chỉ nhìn vào sản phẩm
Dự thảo Thông tư ban hành Quy chế Cuộc thi nghiên cứu khoa học kỹ thuật cấp quốc gia dành cho học sinh THCS và THPT của Bộ GD&ĐT đang được lấy ý kiến. Đánh giá về dự thảo, thầy Lê Văn Nam, giáo viên Trường TH-THCS-THPT Lê Thị Riêng (phường Thới An, TPHCM), cho rằng nội dung có nhiều điểm tiến bộ, đặc biệt trong việc tăng cường liêm chính khoa học, làm rõ vai trò thực chất của học sinh và kiểm soát việc sử dụng AI trong quá trình nghiên cứu.
Theo thầy Nam, điểm đáng ghi nhận là dự thảo đang từng bước đưa cuộc thi trở về đúng bản chất của hoạt động nghiên cứu khoa học dành cho học sinh. Một dự án không nên chỉ được đánh giá qua sản phẩm cuối cùng, mà cần xem xét học sinh đã đi đến kết quả đó bằng cách nào và thực sự tham gia, làm chủ dự án ra sao.
Dự thảo có 3 điểm đáng chú ý. Trước hết, liêm chính khoa học được đặt thành yêu cầu xuyên suốt, không chỉ dừng ở việc chống sao chép. Bên cạnh đó, dự thảo thừa nhận vai trò của AI nhưng không buông lỏng việc sử dụng công cụ này. Các tiêu chí đánh giá cũng được cụ thể hóa, giúp học sinh và giáo viên hiểu rằng một dự án tốt không chỉ cần ý tưởng mới mà còn phải có câu hỏi nghiên cứu, phương pháp, quá trình thực hiện, tính sáng tạo, tác động và khả năng trình bày, bảo vệ kết quả.
Từ thực tế hướng dẫn học sinh, thầy Nam cho rằng yếu tố quan trọng nhất quyết định chất lượng dự án là năng lực nghiên cứu và mức độ làm chủ dự án của học sinh. “Ý tưởng tốt rất quan trọng, nhưng ý tưởng mới chỉ là điểm xuất phát. Có những đề tài nghe rất hấp dẫn, sử dụng công nghệ hiện đại, nhưng khi trao đổi trực tiếp, học sinh không giải thích được vì sao lựa chọn phương pháp đó, không hiểu dữ liệu của mình nói lên điều gì. Với tôi, đó chưa phải là một dự án mạnh”, thầy Nam phân tích.
Trong khi đó, thầy Nguyễn Hoàng Hải Đăng, giáo viên Trường THPT Bình Tân (phường Bình Tân, TPHCM), cho rằng dự thảo thể hiện rõ định hướng chuẩn hóa đánh giá, tăng tính minh bạch và đề cao liêm chính khoa học. Thầy Đăng đặc biệt quan tâm yêu cầu học sinh lập nhật ký nghiên cứu liên tục bằng bản viết hoặc điện tử, ghi nhận thời gian, công việc, phương pháp và vai trò của từng thành viên.
Theo thầy Đăng, nhật ký không nên trở thành một dạng hồ sơ hành chính mà phải phản ánh quá trình hình thành và thay đổi tư duy của học sinh, từ dự định ban đầu, quá trình thử nghiệm đến những khó khăn, thất bại và điều chỉnh phương pháp. “Trong nghiên cứu khoa học, thất bại không phải điều đáng xấu hổ. Ngược lại, một thất bại được phân tích đúng cách có thể chứng minh học sinh thực sự đang nghiên cứu”, thầy Đăng chia sẻ.
AI hỗ trợ, giáo viên hướng dẫn, học sinh phải là chủ thể
Một trong những nội dung được các nhà giáo, chuyên gia đặc biệt quan tâm là quy định về sử dụng AI. Theo thầy Nguyễn Hoàng Hải Đăng, không nên đặt vấn đề đơn giản là “có được sử dụng AI hay không”, mà cần xác định AI đã làm thay phần tư duy nào của học sinh. Đây chính là ranh giới giữa AI hỗ trợ và AI làm thay.
Học sinh có thể sử dụng AI để tìm hiểu khái niệm, gợi ý từ khóa, giải thích thuật toán, phát hiện lỗi chương trình hoặc đề xuất hướng tiếp cận. Tuy nhiên, quyền lựa chọn, thử nghiệm, kiểm chứng và đưa ra quyết định cuối cùng phải thuộc về học sinh. Nếu AI được sử dụng để xây dựng toàn bộ câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết, phương pháp, phân tích dữ liệu, kết luận hay bài thuyết trình để học sinh sao chép thì đó không còn là hỗ trợ.
“Trong trường hợp này, sản phẩm có thể rất đẹp, thậm chí rất chuyên nghiệp, nhưng chúng ta không thể khẳng định học sinh đã thực sự có năng lực nghiên cứu khoa học”, thầy Đăng phân tích.
Theo thầy Đăng, thay vì quá tập trung vào việc tìm công cụ phát hiện AI, giáo viên và hội đồng cần kiểm chứng quá trình nghiên cứu. Học sinh phải khai báo AI được sử dụng ở bước nào, để làm gì và phần nào do mình thực hiện. Hội đồng có thể yêu cầu các em giải thích phương pháp, lý giải kết quả hoặc giải thích một đoạn mã trong sản phẩm.
Ông Đinh Thiên Phúc, chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục STEM và công nghệ giáo dục tại TPHCM, cũng cho rằng cách tiếp cận phù hợp không phải là cấm AI mà là hướng dẫn học sinh sử dụng công cụ này có trách nhiệm. Một dự án tốt không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng, mà quan trọng hơn là học sinh đã tự mình đi qua quá trình nghiên cứu như thế nào.
“Các em phải biết đặt câu hỏi, tìm hiểu vấn đề, thử nghiệm, phân tích kết quả, nhận diện hạn chế và điều chỉnh giải pháp. Công nghệ có thể hỗ trợ nhưng không thể thay thế vai trò chủ thể của học sinh. Ý tưởng chỉ là điểm khởi đầu. Giáo viên, chuyên gia có thể hỗ trợ về phương pháp, kiến thức và kỹ thuật nhưng cần giữ đúng vai trò định hướng để học sinh tự thực hiện những phần việc cốt lõi”, ông Phúc cho hay.
Một dự án tốt không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà quan trọng hơn là quá trình học sinh tự mình nghiên cứu. Các em phải biết đặt câu hỏi, thử nghiệm, phân tích kết quả, nhận diện hạn chế và điều chỉnh giải pháp. AI có thể hỗ trợ tìm kiếm, tổng hợp thông tin, mô phỏng hoặc gợi mở hướng tiếp cận, nhưng học sinh phải hiểu, kiểm chứng và chịu trách nhiệm về kết quả. Công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp nâng cao năng lực nghiên cứu, thay vì làm thay học sinh
Ông Đinh Thiên Phúc, chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục STEM và công nghệ giáo dục tại TPHCM
Từ góc độ giáo viên hướng dẫn, thầy Nam cho rằng cần phân định rõ ranh giới giữa “hướng dẫn” và “làm thay”. Giáo viên có thể góp ý về câu hỏi nghiên cứu, phương pháp, thiết kế thí nghiệm, đặt câu hỏi phản biện hoặc giới thiệu chuyên gia, nhưng không nên thay học sinh thu thập, phân tích dữ liệu, viết báo cáo, mã nguồn hay thực hiện sản phẩm cốt lõi.
“Giáo viên nên dạy học sinh cách tìm ra câu trả lời, chứ không cung cấp câu trả lời”, thầy Nam nhấn mạnh. Bên cạnh đó, giáo viên cũng cần được bố trí thời gian, tập huấn về phương pháp nghiên cứu, đạo đức, sở hữu trí tuệ, AI và có điều kiện tiếp cận phòng thí nghiệm, chuyên gia khi cần thiết.
Để đánh giá thực chất, theo thầy Nam, không thể chỉ dựa vào nhật ký nghiên cứu mà cần kiểm chứng theo chuỗi “nhật ký - dữ liệu gốc - sản phẩm trung gian - kết quả cuối cùng - khả năng giải thích trực tiếp của học sinh”. Hội đồng có thể yêu cầu học sinh giải thích lý do thay đổi phương pháp, chỉ ra dữ liệu tạo nên biểu đồ, giải thích đoạn mã hoặc một thử nghiệm thất bại. Đây là những căn cứ quan trọng để xác định học sinh có thực sự làm chủ dự án hay không.