Vào cuối thế kỷ XIX, các ca phẫu thuật thường được thực hiện bằng tay trần, dụng cụ được tái sử dụng với việc làm sạch tối thiểu nên nhiễm trùng sau phẫu thuật rất phổ biến. Chính trong thời điểm này, Caroline Hampton, một nữ y tá đã đóng một vai trò bất ngờ trong việc định hình lại vệ sinh trong phòng mổ.
Từ làn da nhạy cảm của nữ y tá
Caroline Hampton sinh năm 1861 trong một gia đình danh giá ở miền Nam nước Mỹ, gần Columbia (Nam Carolina). Khi Caroline mới một tuổi thì người mẹ qua đời vì bệnh lao, và không lâu sau đó, cha bà tử trận ở Virginia. Năm 1865, gia đình bà lại chịu một cú sốc nặng nề khác khi đồn điền Hampton bị phá hủy trong một trận chiến. Mồ côi và mất hết tài sản, Caroline được ba người dì nuôi dưỡng trong ngôi nhà nhỏ phía sau tàn tích của trang viên cũ.
Những người dì mong muốn bà sẽ theo truyền thống của một tiểu thư miền Nam và lập gia đình với chủ đồn điền. Tuy nhiên, Caroline đã chống lại những kỳ vọng đó. Quyết tâm tự mình định đoạt tương lai, bà đến thành phố New York để theo học ngành điều dưỡng.
Tốt nghiệp, bà xin vào làm ở Bệnh viện New York. Năm sau, khi Bệnh viện Johns Hopkins mở cửa ở Baltimore, bà chuyển xuống phía Nam và được bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng William Stewart Halsted bổ nhiệm làm điều dưỡng trưởng phòng mổ.
William Stewart Halsted là một trong những bác sĩ phẫu thuật có ảnh hưởng nhất thời bấy giờ. Được đào tạo bởi các bác sĩ hàng đầu ở châu Âu, sau đó ông định cư tại New York, trở thành người tiên phong trong các kỹ thuật phẫu thuật mới để điều trị sỏi mật, bệnh tuyến giáp, rối loạn mạch máu và thoát vị.
Là một người ủng hộ nhiệt thành thuyết mầm bệnh, Halsted quyết tâm đưa kỷ luật khoa học vào phòng mổ. Vào thời điểm mà nhiều bác sĩ phẫu thuật vẫn coi nhẹ vấn đề vệ sinh, ông đã áp đặt chế độ vệ sinh nghiêm ngặt bất thường.
Để giảm nhiễm trùng, ông yêu cầu tất cả mọi người vào phòng mổ của mình phải rửa tay kỹ lưỡng, đầu tiên bằng xà phòng, sau đó bằng dung dịch kiềm kali permanganat, tiếp theo là ngâm trong dung dịch axit oxalic nóng. Ngay cả như vậy vẫn chưa đủ. Sau khi rửa bằng hóa chất, tay lại được rửa lại một lần nữa trong dung dịch thủy ngân clorua nhằm loại bỏ bất kỳ vi khuẩn nào còn sót lại.
Những hóa chất này gây hại nghiêm trọng cho làn da nhạy cảm của Caroline, gây kích ứng nặng và viêm da đau đớn, đe dọa khả năng tiếp tục làm việc của bà.
Đến ý tưởng của bác sĩ
Đối mặt với nguy cơ mất đi nữ y tá trưởng tài năng của mình, Halsted đã tìm kiếm một giải pháp thiết thực. Ban đầu, ông đề nghị Caroline thoa lớp collodion lên tay, một chất đặc sệt, dạng gel được làm từ nitrocellulose, sẽ cứng lại khi khô và tạo thành lớp màng bảo vệ. Thật không may, lớp collodion bị nứt mỗi khi co duỗi các ngón tay. Vì vậy, Halsted đã nghĩ ra một giải pháp khác.
Ông cho đúc khuôn thạch cao bàn tay của Caroline và đặt hàng Công ty cao su Goodyear ở New York sản xuất hai đôi găng tay cao su được thiết kế riêng. Vào thời điểm đó, chúng đơn thuần như lớp bảo vệ chống lại tác hại hóa học, chứ không phải là biện pháp ngăn ngừa nhiễm trùng. Khi Caroline đeo chúng trong quá trình phẫu thuật, kết quả đã đến ngay lập tức và rất rõ rệt. Bàn tay của bà lành lại, chứng viêm da giảm bớt, có thể tiếp tục công việc mà không bị đau.
Những chiếc găng tay thời kỳ đầu này hầu như không giống với găng tay cao su dùng một lần ngày nay. Chúng khá dày và được thiết kế để sử dụng nhiều lần. Trước mỗi ca phẫu thuật, chúng phải được khử trùng bằng cách đun sôi rồi đeo vào khi tay vẫn còn trơn bóng vì xà phòng. Mặc dù vậy, chúng vẫn đủ mềm dẻo để cho phép điều khiển bằng tay chính xác và không cản trở các thao tác phẫu thuật tinh tế.
Ý nghĩa rộng lớn hơn của sự đổi mới này trở nên rõ ràng. Các thành viên khác trong nhóm phẫu thuật cũng bắt đầu đeo găng tay, và người ta nhận thấy tỷ lệ nhiễm trùng giảm xuống. Halsted đón nhận sự thay đổi này, ông thúc đẩy việc sử dụng găng tay thường xuyên cùng với việc rửa tay cẩn thận, dụng cụ được khử trùng và nghiêm ngặt tuân thủ các quy trình phòng mổ.
Hiệu quả bất ngờ
Một trong những người nhiệt tình đón nhận phương pháp vệ sinh của Halsted là bác sĩ Joseph Bloodgood, học trò và sau này là đồng nghiệp của ông tại Đại học Johns Hopkins. Bloodgood đeo găng tay trong tất cả các ca phẫu thuật và ghi chép cẩn thận kết quả. Trong một báo cáo đánh giá về các ca phẫu thuật thoát vị được thực hiện từ năm 1889 đến 1899, ông đã báo cáo sự suy giảm đáng kể các ca nhiễm trùng sau phẫu thuật.
Các bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng khác cũng nhanh chóng làm theo. Năm 1897, bác sĩ Charles McBurney bắt đầu sử dụng găng tay thường xuyên, và một năm sau đó, ông xuất bản bài báo chi tiết nêu rõ những lợi ích của việc toàn bộ ê-kíp phẫu thuật đeo găng tay trong các ca mổ.
Đóng góp của Caroline Hampton vào lịch sử y học phần lớn là gián tiếp, nhưng điều đó không làm giảm đi tầm quan trọng của nó. Nhu cầu được bảo vệ của bà dẫn đến một sự đổi mới, làm thay đổi ngành phẫu thuật trên toàn thế giới.
Găng tay cao su trở thành thiết bị tiêu chuẩn, bảo vệ cả bệnh nhân khỏi nhiễm trùng và nhân viên y tế khỏi bị thương và lây nhiễm. Trong thời đại mà vệ sinh y tế vẫn còn không nhất quán và thường không đầy đủ, sự điều chỉnh nhỏ này đã giúp thúc đẩy ngành phẫu thuật hướng tới thực hành sạch sẽ và an toàn hơn mà chúng ta hiện nay coi là điều hiển nhiên.