Những rào cản kìm hãm chuyển giao kết quả nghiên cứu từ đại học

GD&TĐ - Khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng vẫn là bài toán lớn của các trường đại học, đòi hỏi đổi mới cơ chế và hệ sinh thái chuyển giao.

Hoạt động thực hành tại Trường Đại học Thành Đô.
Hoạt động thực hành tại Trường Đại học Thành Đô.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển không ngừng của khoa học công nghệ, các trường đại học đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra tri thức mới. Tuy nhiên, một thách thức dai dẳng và phức tạp, vẫn tồn tại từ nhiều năm qua là khoảng cách giữa kết quả nghiên cứu khoa học được tạo ra trong môi trường học thuật và khả năng ứng dụng chúng vào thực tiễn xã hội, kinh tế.

Theo TS Tôn Quang Cường - Chủ nhiệm khoa Công nghệ giáo dục, Trường ĐH Giáo dục, ĐHQG Hà Nội, về mặt lý luận, hiện tượng này, thường được gọi là "khoảng cách nghiên cứu-thực tiễn" hoặc vấn đề "chuyển giao tri thức", không chỉ làm giảm giá trị tiềm năng của các công trình nghiên cứu, gây ra rất nhiều hệ lụy lãng phí, mà còn cản trở sự phát triển bền vững của cộng đồng và quốc gia.

Một số nhận định được TS Tôn Quang Cường đưa ra, vừa đánh giá hiện trạng, đồng thời là định hướng giải quyết khắc phục tình trạng này trong giai đoạn mới như sau:

Hệ thống khuyến khích học thuật, định hướng nghiên cứu chưa thực sự phù hợp

Một trong những rào cản cơ bản nhất, theo TS Tôn Quang Cường, nằm ở chính hệ thống khuyến khích và đánh giá trong môi trường học thuật. Các trường đại học đang hoạt động theo mô hình truyền thống hiện nay thường ưu tiên các chỉ số định lượng như số lượng bài báo được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín (đặc biệt là các tạp chí có chỉ số ảnh hưởng cao), số lượng trích dẫn và các dự án nghiên cứu cơ bản.

Mặc dù những chỉ số này quan trọng cho việc thúc đẩy kiến tạo tri thức nền tảng, thậm chí đóng vai trò quan trọng trong xếp hạng đại học, nhưng chúng lại ít hoặc không phản ánh được giá trị ứng dụng, tác động xã hội, hoặc tiềm năng thương mại hóa của nghiên cứu.

Điều này tạo ra một áp lực lớn lên các nhà khoa học, buộc họ phải tập trung vào các nghiên cứu quá hàn lâm, dễ công bố hơn là các nghiên cứu có tính ứng dụng cao nhưng đòi hỏi thời gian dài hơn để chứng minh hiệu quả và tác động.

Hệ quả là, nhiều công trình nghiên cứu xuất sắc về mặt lý thuyết lại thiếu đi sự kết nối cần thiết với nhu cầu thực tiễn, dẫn đến việc chúng chỉ tồn tại trong các "kho tàng hàn lâm", thư viện khoa học mà không thể vượt ra ngoài giới hạn học thuật.

Rào cản về cấu trúc và văn hóa nội bộ trong các cơ sở giáo dục đại học

Các cấu trúc tổ chức và văn hóa học thuật hiện tại đã bắt đầu lộ ra những điểm bất cập trong nhiều nhà trường đại học.

Làm rõ nhận định này, TS Tôn Quang Cường cho biết, các khoa, bộ môn thường hoạt động độc lập, tạo ra các "phân khu" tri thức, hạn chế sự hợp tác liên ngành và đa ngành.

Nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ thường đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau, cũng như sự linh hoạt trong quy trình.

Tuy nhiên, các quy trình hành chính phức tạp, sự thiếu vắng các cơ chế hỗ trợ liên ngành hiệu quả, văn hóa đề cao tính cá nhân trong nghiên cứu đã cản trở đáng kể các nỗ lực này.

Ngoài ra, sự thiếu hụt các chuyên gia có kỹ năng "phiên dịch" ngôn ngữ học thuật và ngôn ngữ "chuyển giao" cũng là một yếu tố quan trọng.

Các nhà khoa học thường được đào tạo để giao tiếp với đồng nghiệp trong cùng lĩnh vực, nhưng lại ít được trang bị kỹ năng để truyền đạt giá trị nghiên cứu của mình cho các đối tượng phi học thuật (ngoài chuyên môn), làm giảm khả năng tiếp cận và ứng dụng của các bên liên quan.

Thiếu hụt cơ chế chuyển giao tri thức và thương mại hóa hiệu quả

Việc thiếu vắng các cơ chế, hạ tầng hỗ trợ chuyển giao tri thức và thương mại hóa là một rào cản đáng kể khác.

TS Tôn Quang Cường cho biết, nhiều trường đại học chưa đầu tư đủ vào các văn phòng chuyển giao công nghệ (Technology Transfer Offices - TTOs) hoặc các trung tâm đổi mới sáng tạo có đủ năng lực và nguồn lực.

Các TTOs hiệu quả cần có đội ngũ chuyên gia pháp lý, kinh doanh, marketing, đàm phán… để đánh giá tiềm năng thương mại của nghiên cứu, bảo hộ sở hữu trí tuệ, tìm kiếm đối tác, đàm phán ký kết hợp đồng. Hoặc rộng hơn nữa là việc kiến tạo môi trường "kinh doanh học thuật".

Trong phần lớn các trường hợp thực tế, các TTOs hoạt động còn yếu kém, thiếu kinh nghiệm hoặc không đủ nhân lực để xử lý khối lượng công việc và sự phức tạp của quá trình chuyển giao.

Học hỏi kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy, quy trình cấp bằng sáng chế và thương mại hóa thường tốn kém, mất thời gian, thách thức kiên nhẫn của nhiều nhà nghiên cứu và trường đại học. Những rào cản này cũng này dẫn đến việc nhiều phát minh tiềm năng bị bỏ lỡ hoặc không được khai thác triệt để.

ts-ton-quang-cuong.jpg
TS Tôn Quang Cường.

Hạn chế trong việc gắn kết với các bên liên quan bên ngoài

Sự thiếu hụt gắn kết và tương tác chủ động với các bên liên quan bên ngoài như doanh nghiệp, chính phủ, cộng đồng dẫn tới việc nghiên cứu được thực hiện mà không có sự tham vấn hoặc hợp tác chặt chẽ với những đối tượng sẽ sử dụng kết quả nghiên cứu.

Điều này tạo ra một hệ lụy là các vấn đề nghiên cứu được xác định dựa trên mối quan tâm học thuật thuần túy, thay vì xuất phát từ các nhu cầu cấp thiết của xã hội hoặc thị trường.

TS Tôn Quang Cường cho rằng, khi không có sự tham gia của các bên liên quan từ giai đoạn đầu, nghiên cứu có thể trở nên không phù hợp, không thực tế hoặc khó tích hợp vào các quy trình hiện có.

"Học giả gắn kết" (engaged scholarship) là một phương pháp tiếp cận nhằm thu hẹp khoảng cách này bằng cách thúc đẩy sự hợp tác song phương, đa phương, đa chiều và toàn diện.

Cốt lõi của cấu trúc tiếp cận này nằm ở chỗ tăng cường, thu hút sự tham gia của các nhà nghiên cứu với các bên liên quan để cùng xác định vấn đề, thiết kế nghiên cứu và chia sẻ kết quả, lợi ích. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi mô hình này vẫn còn gặp nhiều trở ngại về mặt thể chế và văn hóa.

Mô hình tài trợ nghiên cứu và tâm lý e ngại rủi ro

Mô hình tài trợ nghiên cứu hiện hành và tâm lý ngại rủi ro, theo TS Tôn Quang Cường, cũng là một yếu tố cản trở nhất là trong trường hợp có nguồn tài trợ lớn, các dự án nghiên cứu cơ bản, mang tính đột phá về mặt khoa học với kỳ vọng tạo ra những khám phá mới.

Thực tế cho thấy, cả nhà nghiên cứu lẫn các tổ chức tài trợ đều có xu hướng ngại rủi ro khi đầu tư vào các ý tưởng mới chưa được kiểm chứng, đặc biệt là khi kết quả không đảm bảo thành công ngay lập tức, cần thời gian dài để thu hồi vốn…

Sự thiếu vắng các quỹ "mạo hiểm" (venture capital) hoặc các thiết chế tài trợ chuyên biệt cho giai đoạn "thung lũng chết" (valley of death) - khoảng thời gian khó khăn giữa nghiên cứu cơ bản và thương mại hóa - đã làm chậm trễ hoặc ngăn cản nhiều ý tưởng tiềm năng trở thành hiện thực.

Điều này đặc biệt đúng trong các lĩnh vực công nghệ cao có chu kỳ đổi mới diễn ra nhanh chóng và yêu cầu đầu tư lớn.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ