Không còn bó hẹp trong không gian nhà hát truyền thống, loại hình này đưa khán giả bước vào một thế giới nơi sông nước, núi rừng, phố cổ trở thành sân khấu, đồng thời các câu chuyện văn hóa, lịch sử được tái hiện bằng sự hòa quyện giữa con người, thiên nhiên và công nghệ hiện đại.
Sân khấu mở giữa thiên nhiên
Nghệ thuật thực cảnh, hay còn gọi là sân khấu thực cảnh, không phải là khái niệm mới trên thế giới, nhưng tại Việt Nam chỉ thực sự phát triển mạnh trong khoảng một thập kỷ trở lại đây. Điểm cốt lõi làm nên sự khác biệt nằm ở cách tiếp cận không gian: thay vì “dựng” sân khấu trong nhà hát, người nghệ sĩ “mượn” chính thiên nhiên và cảnh quan thực để kể chuyện.
Ở đó, dòng sông không chỉ là phông nền mà trở thành “nhân vật”; cánh đồng là nơi diễn ra ký ức; núi non, di tích, phố cổ… mang trong mình những lớp trầm tích văn hóa, lịch sử được đánh thức bằng nghệ thuật.
Một trong những chương trình tiêu biểu là “Tinh hoa Bắc Bộ” (Hà Nội). Sân khấu rộng hơn 4.000 m² nằm trên mặt nước dưới chân núi Thầy đã biến không gian làng quê Bắc Bộ thành một bức tranh sống động. Những hoạt động quen thuộc như cấy lúa, bắt cá, lễ chùa, múa rối nước… được tái hiện bằng chính con người địa phương, tạo cảm giác “trở về” với không gian văn hóa đồng bằng châu thổ.
Ở miền Trung, “Ký ức Hội An” là một ví dụ nổi bật. Với sân khấu ngoài trời quy mô lớn, chương trình tái hiện hành trình hơn 400 năm của thương cảng Hội An, từ một làng chài yên bình đến đô thị giao thương quốc tế. Những tà áo dài trắng, những con thuyền, những cuộc gặp gỡ Đông – Tây hòa quyện trong không gian thực của sông Hoài và phố cổ.
Tại Ninh Bình, chương trình “Tinh hoa Hoa Lư” khai thác không gian cố đô và cảnh quan núi đá vôi đặc trưng để kể lại câu chuyện về triều đại Đinh – Lê. Núi non, sông nước không chỉ là cảnh quan mà trở thành “chứng nhân” lịch sử.
Thông qua sự kết hợp giữa nghệ thuật trình diễn, âm thanh, ánh sáng và bối cảnh tự nhiên, chương trình tái hiện những dấu mốc quan trọng như dẹp loạn 12 sứ quân, sự ra đời của nhà nước Đại Cồ Việt hay đời sống văn hóa – xã hội thời bấy giờ. Qua đó, chương trình góp phần tôn vinh giá trị di sản và khơi dậy niềm tự hào về cội nguồn dân tộc.
Giữ “hồn” di sản trong lớp áo hiện đại
Theo TS Trịnh Lê Anh, giảng viên, Trưởng Bộ môn Quản trị sự kiện, Khoa Du lịch học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, di sản văn hóa không phải là một thực thể đứng yên mà luôn vận động cùng đời sống đương đại. Đây là “một cuộc đối thoại tất yếu của lịch sử”, trong đó lễ hội và các hình thức diễn giải di sản cần sống cùng thời đại.
Tuy nhiên, sự thích ứng chỉ có ý nghĩa khi dựa trên nguyên tắc phân định rõ “vùng lõi” và “vùng ngoại vi”. Vùng lõi là tính thiêng, những giá trị nhân văn cốt lõi không thể xâm phạm; còn vùng ngoại vi là không gian để đổi mới hình thức thể hiện, ứng dụng công nghệ và xây dựng trải nghiệm, qua đó giúp di sản trở thành “di sản sống”, vừa giữ chiều sâu văn hóa vừa tăng sức hấp dẫn với công chúng hôm nay.
Chính vì vậy, mỗi chương trình thực cảnh đều mang dấu ấn bản địa rõ nét. Không có hai sân khấu nào giống nhau, cũng không có câu chuyện nào trùng lặp, tạo nên giá trị độc đáo và sức hấp dẫn lâu dài.
Nếu thiên nhiên là “phần hồn” thì công nghệ là yếu tố giúp nghệ thuật thực cảnh đạt đến tầm vóc hoành tráng và hiện đại. Việc biểu diễn trong không gian mở đòi hỏi hệ thống kỹ thuật phức tạp. Ánh sáng được thiết kế để “vẽ” không gian; âm thanh đa chiều tạo chiều sâu; trong khi công nghệ mapping 3D cho phép “biến hóa” các bề mặt tự nhiên thành những màn hình sống động.
Tại Phú Quốc, tổ hợp “Tinh hoa Việt Nam” được xây dựng như một không gian trải nghiệm. Người xem di chuyển qua nhiều lớp không gian tái dựng, từ làng nghề, sinh hoạt dân gian đến các nghi lễ văn hóa, trước khi bước vào phần trình diễn chính. Cách tổ chức này tạo ra hành trình tiếp cận di sản theo hướng tương tác, nơi kiến trúc, trình diễn và công nghệ cùng tham gia kể chuyện.
Trong khi đó, “Vũ điệu Ánh Dương” đặt trọng tâm vào hiệu ứng thị giác với nước, ánh sáng, laser và pháo hoa, cho thấy sự mở rộng của loại hình khi tận dụng không gian biển và bầu trời đêm như một phần của “sân khấu mở”.
Ở Phan Thiết (Lâm Đồng), “Huyền thoại Làng Chài” lựa chọn cách tiếp cận gần với đời sống. Không gian biển trở thành bối cảnh sống, nơi câu chuyện về ngư dân, tín ngưỡng thờ cá Ông hay lễ hội Cầu Ngư được tái hiện bằng chất liệu văn hóa địa phương. Việc huy động đông đảo diễn viên và lồng ghép sinh hoạt cộng đồng giúp chương trình giữ được cảm giác chân thực, tránh sa vào phô diễn kỹ thuật.
Điểm đáng chú ý là sự tham gia của cộng đồng địa phương. Trong nhiều chương trình, người dân không chỉ là diễn viên mà còn là người kể chuyện, mang theo phong tục, giọng nói và nếp sống.
Chị Nguyễn Thu Hương (du khách Hà Nội) chia sẻ: “Tôi đã xem không ít chương trình nghệ thuật, nhưng ở đây là một cảm giác hoàn toàn khác. Khi những người nông dân lội nước, cấy lúa ngay trước mắt, tôi không còn thấy mình là khán giả nữa, mà như đang đứng giữa một làng quê thật”.
Từ trải nghiệm đến bài toán phát triển
Một trong những điểm hấp dẫn của nghệ thuật thực cảnh là khả năng xóa nhòa ranh giới giữa khán giả và sân khấu. Không còn khoảng cách vật lý, người xem trở thành một phần của câu chuyện.
Trong không gian mở, khán giả không chỉ “nhìn” mà còn cảm nhận trực tiếp gió, nước, âm thanh và ánh sáng tự nhiên. Khi một cảnh đánh cá diễn ra ngay trước mắt hay tiếng trống hội vang lên giữa không gian thật, trải nghiệm trở nên sống động hơn so với sân khấu truyền thống.
Tại Hội An, nhiều khán giả cho biết họ có cảm giác như đang “đi xuyên thời gian”. Hay tại Ninh Bình, việc biểu diễn trong không gian di sản giúp người xem như “đứng giữa lịch sử”, đặc biệt hiệu quả trong giáo dục văn hóa.
Một số địa phương đang thử nghiệm mô hình thực cảnh kết hợp tương tác, cho phép khán giả tham gia vào một số hoạt động, thậm chí trở thành “nhân vật”. Đây là hướng đi tiệm cận xu hướng trải nghiệm quốc tế.
Tuy nhiên, loại hình này cũng đặt ra nhiều thách thức. Thời tiết là yếu tố khó kiểm soát; việc đảm bảo an toàn trong không gian rộng lớn đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt. Chi phí đầu tư ban đầu lớn, không phải địa phương nào cũng đủ nguồn lực triển khai.
“Để ngăn chặn sự ‘sân khấu hóa’ hay thương mại hóa quá mức, nguyên tắc cốt lõi vẫn là phải trả lễ hội về cho người dân. Tuy nhiên, nếu buông hoàn toàn, cộng đồng địa phương có thể gặp khó khăn trong việc làm chủ lễ hội của mình, nhất là khi còn hạn chế về nguồn lực và kỹ năng quản trị”, TS Trịnh Lê Anh phân tích.
Sự phát triển của nghệ thuật thực cảnh mở ra hướng đi mới trong khai thác di sản, góp phần “kích hoạt” giá trị văn hóa theo cách hiện đại và dễ tiếp cận hơn với công chúng. Tuy nhiên, loại hình này cũng đối mặt với nhiều thách thức như phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, yêu cầu cao về kỹ thuật, chi phí đầu tư lớn và bài toán cân bằng giữa sáng tạo với bảo tồn. Việc giữ được “vùng lõi” văn hóa trong khi đổi mới hình thức thể hiện được xem là yếu tố then chốt để thực cảnh phát triển bền vững. Quan trọng hơn, loại hình này tạo ra sự kết nối giữa con người và không gian sống. Khi khán giả bước vào một vở diễn thực cảnh, họ không chỉ xem một câu chuyện mà còn cảm nhận mối liên hệ giữa quá khứ – hiện tại – tương lai trong dòng chảy văn hóa liên tục.