Hệ thống giáo dục dành cho trẻ có nhu cầu đặc biệt tại Vương quốc Anh đang đối mặt với áp lực ngày càng lớn, khi nhu cầu tăng nhanh nhưng nguồn lực không theo kịp. Nhiều gia đình phải chật vật để tiếp cận hỗ trợ cơ bản, trong khi những cải cách sắp tới lại làm dấy lên lo ngại trẻ em có thể tiếp tục bị bỏ lại phía sau.
Từ khủng hoảng đến hồi phục
Harvey Hind vừa tròn 5 tuổi, nhưng đã có những khả năng khiến nhiều người lớn phải ngạc nhiên: Cậu có thể đếm đến 1.000, đọc thuộc lòng bảng chữ cái xuôi và ngược. Harvey đặc biệt yêu thích đất nặn Play-Doh và những chiếc ô tô đồ chơi.
Là con út trong gia đình ba anh chị em, cậu bé cũng mang trong mình những thách thức không nhỏ: Suy giảm thị lực nghiêm trọng và mất thính lực nặng, phải cấy ghép ốc tai hai bên để có thể nghe được âm thanh.
Câu chuyện của Harvey phản ánh phần nào thực trạng đáng lo ngại trong hệ thống giáo dục dành cho trẻ có nhu cầu đặc biệt tại Vương quốc Anh. Giống như nhiều gia đình khác, cha mẹ của em đã phải trải qua một hành trình dài, nhiều áp lực để đảm bảo con mình được tiếp cận những hỗ trợ giáo dục cần thiết.
Gia đình Hind, sống tại Clitheroe (Lancashire), đã phải chờ hơn một năm để nhận Kế hoạch Giáo dục, Sức khỏe và Chăm sóc (EHCP) – văn bản pháp lý quan trọng quy định các hỗ trợ dành cho trẻ có nhu cầu đặc biệt. Theo quy định, thời gian chờ đợi không quá 20 tuần, nhưng thực tế lại kéo dài gấp nhiều lần. Sự chậm trễ này không chỉ là con số trên giấy, mà tác động trực tiếp đến những năm tháng đầu đời - giai đoạn then chốt trong quá trình phát triển của trẻ.
Trong thời gian chờ đợi, Harvey theo học tại một trường mẫu giáo phổ thông với sĩ số đông. Dù các giáo viên luôn tận tâm, môi trường này vẫn không thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu đặc biệt của em. Áp lực dần tích tụ, khiến cậu bé rơi vào trạng thái lo âu nghiêm trọng. Mẹ của Harvey, chị Kimberly Hind (35 tuổi), không giấu được sự đau lòng khi nhớ lại: “Con tôi ngừng ăn, ngừng ngủ, không còn phản ứng với âm thanh hay lời nói. Cháu như biến thành một đứa trẻ hoàn toàn khác”.
Có thời điểm kéo dài suốt ba tháng, Harvey không thể đến trường. Chị Kimberly buộc phải nghỉ việc quản lý nhà bếp tại một trường tiểu học để chăm sóc con toàn thời gian – một quyết định không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế gia đình, mà còn đặt thêm gánh nặng tâm lý.
Bước ngoặt chỉ đến khi Harvey được chuyển sang một trường chuyên dành cho trẻ khiếm thính vào tháng 9/2025. Môi trường học tập phù hợp đã tạo ra sự thay đổi rõ rệt. Lớp học chỉ có năm học sinh, giúp giáo viên có điều kiện theo sát từng em. Harvey bắt đầu tìm lại niềm vui đến trường. “Mỗi sáng thức dậy, điều đầu tiên con nói là ‘Thầy Jones’. Cháu chạy ra cửa để lên xe và trở về nhà với tâm trạng rất vui vẻ”, chị Kimberly chia sẻ.
Dù vậy, những tổn thương ban đầu không dễ xóa nhòa. Harvey vẫn e dè khi tiếp xúc với bạn bè đồng trang lứa, hạn chế giao tiếp xã hội. Theo gia đình, đây là hệ quả của việc không được hỗ trợ kịp thời trong giai đoạn đầu đời – thời điểm có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển toàn diện của trẻ, đặc biệt là trẻ có nhu cầu đặc biệt.
“Những năm đầu tiên rất quan trọng. Nếu trẻ khuyết tật bỏ lỡ giai đoạn này, hậu quả có thể kéo dài rất lâu, thậm chí suốt đời”, chị Kimberly nhấn mạnh.
Trong bối cảnh đó, dù thừa nhận hệ thống hiện tại cần được cải cách, gia đình vẫn không khỏi lo ngại trước những thay đổi sắp tới. “Chúng ta cần thay đổi, điều đó là rõ ràng. Nhưng tôi sợ rằng cải cách sẽ đi kèm với việc cắt giảm nguồn lực. Nếu những gì chúng tôi đã vất vả đấu tranh mới có được bị lấy đi, Harvey sẽ lại phải chịu thiệt thòi”, chị nói.
Nỗi lo của gia đình Hind không phải là cá biệt. Trên khắp Vương quốc Anh, hàng nghìn gia đình có con thuộc diện nhu cầu giáo dục đặc biệt đang đối mặt với những khó khăn tương tự. Trường hợp của Joseph, con trai 12 tuổi của cô May Race, là một ví dụ điển hình về hệ lụy nghiêm trọng khi hệ thống hỗ trợ không vận hành hiệu quả.
Joseph mắc chứng tự kỷ dạng né tránh yêu cầu bệnh lý (PDA), chứng khó đọc và rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD). Hiện tại, cậu gần như sống khép kín trong phòng ngủ, không thể ra khỏi nhà và không đủ sức để tham gia các buổi làm việc với chuyên gia. Từ một đứa trẻ năng động, Joseph dần bị “tách khỏi thế giới” do những áp lực kéo dài trong môi trường không phù hợp.
Cô May Race mô tả con trai mình là một cậu bé hài hước, sáng tạo và tốt bụng. Tuy nhiên, những trải nghiệm tiêu cực tại trường học đã bào mòn dần khả năng hòa nhập của em. “Hệ thống này đã không giúp được con tôi. Thậm chí, sự thiếu linh hoạt và thiếu nguồn lực còn khiến tình trạng của cháu tồi tệ hơn”, cô chia sẻ.
Joseph bắt đầu gặp khó khăn từ khi mới 4 tuổi, với các cơn co giật và khủng hoảng cảm xúc. Dù vậy, phải mất gần bốn năm, em mới được giới thiệu đến dịch vụ sức khỏe tâm thần trẻ em. Hành trình chờ đợi tiếp tục kéo dài thêm 10 tháng chỉ để nhận được thông báo rằng em đã có tên trong danh sách chờ.
Trong khoảng thời gian đó, mỗi buổi sáng đến trường trở thành một thử thách nặng nề với cả gia đình. Cha mẹ phải bế một đứa trẻ hoảng loạn, cố gắng đưa con đến lớp trong tình trạng căng thẳng tột độ. Đến năm 8 tuổi, Joseph rơi vào trạng thái “kiệt sức do tự kỷ” - một dạng suy sụp nghiêm trọng khi phải liên tục thích nghi với môi trường vượt quá khả năng chịu đựng.
Dù sau đó em được chẩn đoán và có suất học tại một trường chuyên biệt, nhưng những tổn thương tích tụ trước đó đã khiến tình trạng trở nên phức tạp. Hiện tại, Joseph không thể theo học ở bất kỳ môi trường giáo dục nào. “Đó là một cuộc khủng hoảng, không chỉ với gia đình chúng tôi, mà còn với rất nhiều gia đình khác”, cô May Race nói.
Áp lực đè nặng lên chính quyền địa phương
Theo thống kê, hơn 1,7 triệu trẻ em tại Vương quốc Anh được xác định có nhu cầu giáo dục đặc biệt trong năm học 2024 - 2025. Con số này cho thấy áp lực ngày càng lớn đặt lên toàn bộ hệ thống: Từ các trường học thiếu kinh phí, đội ngũ chuyên gia quá tải, đến chính quyền địa phương phải gánh những khoản nợ đáng kể để duy trì dịch vụ. Mỗi “mắt xích” trong chuỗi hỗ trợ đều đang trong tình trạng căng thẳng kéo dài.
Trong bối cảnh đó, Chính phủ Anh dự kiến triển khai một kế hoạch cải tổ toàn diện, với mục tiêu rút ngắn thời gian tiếp cận hỗ trợ, đồng thời nâng cao năng lực của các trường phổ thông để giảm phụ thuộc vào Kế hoạch Giáo dục, Sức khỏe và Chăm sóc (EHCP). Về lý thuyết, đây là hướng đi nhằm mở rộng hỗ trợ ngay trong môi trường giáo dục đại trà. Tuy nhiên, trên thực tế, đề xuất này lại làm gia tăng lo ngại trong cộng đồng phụ huynh.
Becky, một phụ huynh tại Nuneaton, chia sẻ câu chuyện của con trai 6 tuổi, Kyllian – cậu bé bị mù, bại não, động kinh và gặp khó khăn trong học tập. “Nhiều người nghĩ cháu ổn vì đã có chỗ học. Nhưng thực tế, mọi thứ chỉ được đảm bảo nhờ EHCP”, cô nói. Để con có được môi trường phù hợp, Becky phải tự tìm hiểu thông tin, liên hệ với các tổ chức, viết đơn kiến nghị và từ chối nhiều phương án trường học không đáp ứng nhu cầu. “Đó là một cuộc chiến không ngừng nghỉ”, cô thừa nhận.
Ngay cả khi Kyllian đã được nhận vào một trường phù hợp hơn, áp lực vẫn chưa kết thúc. Chi phí vận chuyển – yếu tố then chốt giúp trẻ đến trường – đang trở thành gánh nặng lớn với các địa phương. Nếu ngân sách bị cắt giảm, việc duy trì hành trình học tập của em có thể bị gián đoạn bất cứ lúc nào.
Một trường hợp khác là Cheryl Garner, mẹ của bé Millie (5 tuổi). Hiện, Millie theo học tại một đơn vị chuyên biệt trong trường tiểu học chính quy – mô hình mà chính phủ đang hướng tới mở rộng. Dù đánh giá môi trường này là “tuyệt vời”, chị Garner vẫn không khỏi lo lắng. Trước đó, Millie từng phải nghỉ học tới 10 tháng vì không tìm được nơi phù hợp. Hiện mỗi ngày, cô bé phải di chuyển quãng đường khoảng 24km để đến lớp.
Không chỉ vậy, gia đình còn đối mặt với rào cản trong việc chẩn đoán. Một số vấn đề của Millie chỉ bộc lộ rõ khi lớn hơn, nhưng việc tiếp cận dịch vụ đánh giá qua hệ thống y tế công gần như bế tắc. Gia đình buộc phải tiết kiệm để chi trả cho dịch vụ tư nhân. “Điều đó thật đáng sợ và không công bằng, vì con bé mới chỉ 5 tuổi”, chị Garner chia sẻ.
Dù hoàn cảnh mỗi gia đình khác nhau, điểm chung dễ nhận thấy là họ đều phải tự mình xoay xở trong một hệ thống phức tạp, thiếu nguồn lực và chưa vận hành hiệu quả. Không ít phụ huynh buộc phải từ bỏ công việc để trở thành người chăm sóc toàn thời gian cho con, chấp nhận đánh đổi thu nhập, sự nghiệp và cả sự ổn định của gia đình.
Ngay cả các chính quyền địa phương tại Vương quốc Anh cũng thừa nhận áp lực ngày càng gia tăng. Nhu cầu về EHCP tăng mạnh trong những năm gần đây, trong khi ngân sách và nhân lực không theo kịp. Hệ quả là quá trình đánh giá kéo dài, dịch vụ hỗ trợ bị quá tải, còn các giải pháp cá nhân hóa cho từng trẻ ngày càng khó triển khai trọn vẹn.
Tuy nhiên, với các gia đình, vấn đề không chỉ nằm ở nguồn lực, mà còn ở cách hệ thống vận hành. Sự chậm trễ trong tiếp cận dịch vụ, thiếu linh hoạt trong bố trí môi trường học tập, cùng với sự rời rạc giữa các lĩnh vực giáo dục – y tế – an sinh xã hội đã khiến nhiều trẻ không được hỗ trợ đúng thời điểm. Trong khi đó, với trẻ có nhu cầu đặc biệt, “thời điểm vàng” để can thiệp có ý nghĩa quyết định. Một khi bị bỏ lỡ, những khó khăn ban đầu có thể tích tụ thành rào cản dài hạn, thậm chí theo các em suốt cuộc đời.
Thực tế cũng cho thấy, gánh nặng không chỉ dừng ở phạm vi gia đình. Khi trẻ không được hỗ trợ kịp thời, hệ thống giáo dục phải đối mặt với nguy cơ gia tăng tình trạng bỏ học, sức khỏe tâm thần suy giảm, và nhu cầu can thiệp chuyên sâu tốn kém hơn trong tương lai. Nói cách khác, việc “tiết kiệm” ở giai đoạn sớm có thể dẫn đến chi phí xã hội lớn hơn về lâu dài.
Những cải cách sắp tới vì thế mang hai mặt: Vừa mở ra cơ hội tái cấu trúc hệ thống, vừa tiềm ẩn nguy cơ nếu triển khai thiếu thận trọng. Nếu mục tiêu kiểm soát chi phí được đặt cao hơn nhu cầu thực tế của trẻ em, các chính sách có thể vô tình làm suy yếu những cơ chế bảo vệ vốn đã mong manh. Ngược lại, nếu cải cách đi kèm với đầu tư đủ mạnh, tăng cường phối hợp liên ngành và lấy người học làm trung tâm, đây có thể là bước ngoặt giúp hệ thống vận hành hiệu quả hơn.
Với các phụ huynh như Kimberly Hind hay May Race, hy vọng vẫn còn, nhưng luôn song hành với sự dè dặt. Điều họ cần không chỉ là những lời hứa, mà là những thay đổi cụ thể, có thể kiểm chứng trong thực tế: Rút ngắn thời gian chờ đợi, đảm bảo quyền tiếp cận hỗ trợ, và tạo ra môi trường học tập thực sự phù hợp cho từng đứa trẻ.
Bởi như câu chuyện của Harvey và Joseph cho thấy, khi hệ thống không hoạt động đúng chức năng, cái giá phải trả không chỉ là sự chậm trễ trong giáo dục. Đó còn là những tổn thương tích tụ về thể chất, tâm lý, là cơ hội bị đánh mất trong những năm tháng quan trọng nhất của tuổi thơ. Và xa hơn, đó là thách thức đối với cả một hệ thống giáo dục khi không thể đảm bảo quyền học tập công bằng cho mọi trẻ em.
Với nhiều gia đình, EHCP không chỉ là một kế hoạch hỗ trợ, mà còn là ‘tấm khiên pháp lý’ đảm bảo quyền lợi học tập của trẻ. Nếu số lượng EHCP bị thu hẹp, đồng nghĩa với việc nhiều trẻ có nguy cơ mất đi cơ chế bảo vệ quan trọng nhất.