Định hình mô hình trường học xã hội chủ nghĩa trong điều kiện mới

GD&TĐ - Xây dựng mô hình trường phổ thông xã hội chủ nghĩa trong điều kiện mới cần đặt người học ở vị trí trung tâm, bảo đảm môi trường nhân văn, giáo dục thực chất và quản trị hiệu quả.

Thầy và trò Trường THPT Đức Hợp (Hưng Yên). Ảnh: TG
Thầy và trò Trường THPT Đức Hợp (Hưng Yên). Ảnh: TG

GS.TS Trần Văn Nhung - nguyên Thứ trưởng Bộ GD&ĐT: Mục tiêu cuối cùng là để người học hạnh phúc

dinh-hinh-mo-hinh-truong-hoc-xa-hoi-chu-nghia-trong-dieu-kien-moi-4.jpg
GS.TS Trần Văn Nhung.

Tôi đánh giá cao những nghiên cứu về mô hình trường phổ thông xã hội chủ nghĩa của Việt Nam trong điều kiện mới. Đây là vấn đề lớn, vừa có ý nghĩa lý luận, vừa gắn chặt với thực tiễn giáo dục. Vì vậy, cần tiếp tục nghiên cứu công phu, có hệ thống và đặt trong cả dòng chảy phát triển của thế giới cũng như lịch sử giáo dục Việt Nam.

Có nhiều khái niệm, cách tiếp cận khác nhau khi bàn về hạnh phúc, giáo dục và mô hình trường học. Tuy nhiên, theo tôi, cần trở về với một vấn đề rất căn bản và gần gũi: Nhà trường phải hướng tới hạnh phúc của người dạy và người học.

Nói một cách giản dị, nếu giáo dục hướng tới xây dựng con người phát triển toàn diện thì trước hết người học phải cảm thấy được tôn trọng, phát triển và có niềm vui trong học tập. Giáo viên cũng cần có môi trường làm việc tích cực, được ghi nhận và có điều kiện phát huy năng lực. Nếu người dạy và người học không cảm nhận được hạnh phúc, thì rất khó nói nhà trường đã thực hiện đầy đủ mục tiêu giáo dục.

Từ góc nhìn đó, tôi cho rằng khi xây dựng mô hình trường phổ thông xã hội chủ nghĩa trong điều kiện mới, cần tránh việc biến vấn đề thành một hệ thống khái niệm quá nặng nề. Những luận điểm lý luận là cần thiết, nhưng phải được chuyển hóa thành những giá trị cụ thể trong đời sống nhà trường. Đó là môi trường học tập an toàn, nhân văn; quan hệ thầy trò tôn trọng; cơ hội phát triển công bằng; và điều kiện để mỗi học sinh phát huy năng lực, sở trường.

Mặt khác, mô hình trường học của Việt Nam cần được đặt trong dòng chảy chung của thế giới. Những thành tựu về giáo dục, kinh tế và an sinh xã hội của các quốc gia như: Thụy Điển, Hà Lan, Na Uy cho thấy một xã hội phát triển cuối cùng vẫn phải hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống và hạnh phúc của con người. Đây là những kinh nghiệm cần được nghiên cứu, tham khảo một cách khoa học.

Tuy nhiên, học hỏi thế giới không có nghĩa là sao chép mô hình. Việt Nam cần tìm lời giải phù hợp với điều kiện, truyền thống và lịch sử của mình. Tôi đặc biệt lưu ý đến những dấu mốc trong lịch sử giáo dục Việt Nam, trong đó có sự ra đời của mô hình Trường Thanh niên Lao động Xã hội chủ nghĩa năm 1958.

Đây là vấn đề cần được nghiên cứu nghiêm túc: Vì sao mô hình này ra đời? Đã tồn tại và phát triển như thế nào? Những giá trị nào còn có thể kế thừa? Những hạn chế nào cần nhìn nhận? Việc nghiên cứu lịch sử sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn quá trình hình thành và phát triển tư tưởng về mô hình trường học xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Cùng với đó, cần kết nối nghiên cứu giáo dục với những biến đổi rất nhanh của khoa học, công nghệ và phương thức sản xuất. Trí tuệ nhân tạo (AI), robot và tự động hóa đang làm thay đổi sâu sắc thị trường lao động. Những vấn đề từng được đặt ra trong các lý thuyết kinh điển về sản xuất, phân phối và phát triển con người đang được nhìn nhận trong một bối cảnh mới. Điều này cho thấy nghiên cứu mô hình trường học không thể tách rời những thay đổi của xã hội và thế giới.

Tôi cho rằng giá trị của một công trình nghiên cứu không chỉ nằm ở việc đưa ra những khái niệm mới, mà quan trọng hơn là khả năng giải thích thực tiễn và đưa ra định hướng có sức thuyết phục. Vì vậy, cần tiếp tục đối chiếu giữa lý luận kinh điển, các nghiên cứu giáo dục hiện đại và thực tiễn Việt Nam.

Một yêu cầu nữa là phải coi trọng việc tư liệu hóa các kết quả nghiên cứu. Những ý kiến, trao đổi tại các diễn đàn khoa học cần được ghi chép, hệ thống hóa và nghiên cứu kỹ. Đây là nguồn tư liệu quý để tiếp tục hoàn thiện cơ sở lý luận, đồng thời giúp các nhà quản lý và những người xây dựng chính sách có thêm căn cứ khi hoạch định chủ trương.

Cuối cùng, dù tiếp cận vấn đề từ lý luận nào, tôi nghĩ cần trở về với câu hỏi giản dị: Làm thế nào để các em đến trường được học tập trong niềm vui, phát triển năng lực và trở thành những con người hạnh phúc? Nếu mô hình trường học trả lời được câu hỏi đó, thì đó chính là một giá trị quan trọng mà giáo dục cần hướng tới.

NGND Nguyễn Thị Hiền - Chủ tịch Hội đồng quản trị Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm - Hà Nội: Trường học phải tạo môi trường nhân văn

dinh-hinh-mo-hinh-truong-hoc-xa-hoi-chu-nghia-trong-dieu-kien-moi-5.jpg
NGND Nguyễn Thị Hiền.

Theo tôi, khi bàn về mô hình trường phổ thông xã hội chủ nghĩa trong điều kiện mới, cần xuất phát từ những giá trị cụ thể mà nhà trường mang lại cho người học. Một mô hình trường học phù hợp phải tạo được môi trường giáo dục nhân văn, khuyến khích đổi mới, phát triển toàn diện học sinh và xây dựng đội ngũ nhà giáo có chất lượng, tâm huyết.

Thực tiễn hoạt động của nhà trường cho thấy, đổi mới giáo dục cần được bắt đầu từ những nhu cầu thực tế của học sinh. Từ năm 1993, khi nhiều trường phổ thông ở Hà Nội chưa triển khai, Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm đã đưa tiếng Anh vào giảng dạy từ lớp 1. Đây là một trong những bước đi nhằm sớm trang bị cho học sinh năng lực ngoại ngữ, đáp ứng yêu cầu hội nhập.

Cùng đó, mô hình học bán trú được tổ chức với thời lượng 7 tiết/ngày, bảo đảm thực hiện đầy đủ chương trình giáo dục. Nhà trường đồng thời chú trọng giáo dục kỹ năng sống và tổ chức các hoạt động trải nghiệm ngoài lớp học. Những chương trình giao lưu, trải nghiệm và du học hè tại Singapore, Nhật Bản, Hàn Quốc cũng tạo thêm cơ hội để học sinh tiếp cận môi trường giáo dục, văn hóa quốc tế.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ trong dạy học và quản lý cũng là một yêu cầu quan trọng. Công nghệ cần được sử dụng như công cụ hỗ trợ giáo viên, nâng cao hiệu quả quản lý và mở rộng cơ hội học tập cho học sinh.

Theo tôi, yếu tố quan trọng nhất để duy trì chất lượng giáo dục vẫn là đội ngũ nhà giáo. Một mô hình trường học chỉ có thể phát triển bền vững khi có những giáo viên có năng lực chuyên môn, ổn định, gắn bó và thực sự tâm huyết với nghề.

Nhà trường cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên. Nội dung không chỉ là kiến thức chuyên môn mà còn gồm kỹ năng sư phạm, phương pháp dạy học, đạo đức nghề nghiệp và năng lực ứng dụng công nghệ. Bồi dưỡng phải gắn với yêu cầu thực tế của công việc và sự phát triển của người học.

Bên cạnh năng lực chuyên môn, tôi đặc biệt coi trọng phẩm chất và tình yêu nghề của giáo viên. Người thầy cần thực sự yêu nghề, tôn trọng và yêu thương học sinh. Đây là nền tảng để xây dựng môi trường giáo dục nhân văn.

Thực tế, đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý gắn bó lâu dài với nhà trường, trong đó có nhiều người được công nhận danh hiệu Nhà giáo Ưu tú, là một yếu tố quan trọng tạo nên sự ổn định và chất lượng giáo dục.

Mục tiêu cuối cùng của nhà trường là giúp học sinh phát triển toàn diện. Học sinh cần có kiến thức vững chắc, đồng thời hình thành năng lực tự học, kỹ năng sống, khả năng thích ứng và năng lực hội nhập quốc tế.

Trong điều kiện toàn cầu hóa, chuẩn bị cho học sinh không chỉ là giúp các em có kiến thức để vượt qua các kỳ thi. Quan trọng hơn là hình thành năng lực để học tập, làm việc và thích ứng trong môi trường quốc tế. Thực tế nhiều học sinh sau khi tốt nghiệp tiếp tục học tập và làm việc ở nước ngoài là một minh chứng cho hiệu quả của việc chú trọng ngoại ngữ, kỹ năng và năng lực hội nhập.

Từ thực tiễn của trường tư thục, tôi cho rằng các nhà trường cần được trao thêm không gian để chủ động đổi mới. Bên cạnh việc thực hiện chương trình giáo dục theo quy định của Bộ GD&ĐT, nhà trường có thể xây dựng các chương trình bổ trợ phù hợp với nhu cầu của học sinh. Ngoại ngữ, năng khiếu, kỹ năng sống và các hoạt động trải nghiệm là những lĩnh vực có thể được tăng cường.

Tuy nhiên, sự chủ động này cần đặt trong khuôn khổ bảo đảm chất lượng và mục tiêu giáo dục chung. Tự chủ không có nghĩa mỗi trường làm một cách, mà là tạo điều kiện để các nhà trường lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế, trên cơ sở đáp ứng những yêu cầu chung về chất lượng giáo dục.

Để mô hình trường phổ thông xã hội chủ nghĩa được triển khai thống nhất và thực chất, tôi cho rằng cần có hướng dẫn cụ thể từ Trung ương đến địa phương. Các tiêu chí cần rõ ràng, dễ hiểu và có khả năng áp dụng trong thực tiễn. Cùng với văn bản hướng dẫn, cần tổ chức tập huấn để đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên hiểu đúng mục tiêu và phương pháp triển khai.

Đặc biệt, cần nhìn nhận công bằng đối với các trường tư thục. Trường công và trường tư có thể khác nhau về mô hình tổ chức, phương thức hoạt động và nguồn lực, nhưng đều có trách nhiệm thực hiện mục tiêu giáo dục chung. Những nỗ lực đổi mới, xây dựng môi trường giáo dục nhân văn và phát triển toàn diện học sinh của các trường tư cần được ghi nhận.

Theo tôi, nếu có bộ tiêu chí rõ ràng và cơ chế đánh giá công bằng, các trường tư thục hoàn toàn có thể tham gia tích cực vào quá trình xây dựng mô hình trường phổ thông xã hội chủ nghĩa trong điều kiện mới. Quan trọng nhất là mọi mô hình, dù công lập hay tư thục, đều phải hướng tới một mục tiêu chung: Tạo môi trường giáo dục tốt, giúp học sinh phát triển toàn diện, có năng lực, có trách nhiệm và có khả năng đóng góp tích cực cho xã hội.

Bà Nguyễn Thuý Hồng - nguyên Phó Cục trưởng Cục Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục (Bộ GD&ĐT): Quản trị nhà trường là yếu tố then chốt

dinh-hinh-mo-hinh-truong-hoc-xa-hoi-chu-nghia-trong-dieu-kien-moi-1.jpg
Bà Nguyễn Thuý Hồng.

Tôi đánh giá cao nghiên cứu về mô hình trường phổ thông xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong điều kiện mới. Công trình được chuẩn bị công phu, nội dung tương đối đầy đủ, chặt chẽ và có ý nghĩa thực tiễn. Đặc biệt, bộ tiêu chí kiểm soát rủi ro được xây dựng khá chi tiết, cho thấy sự nghiêm túc của nhóm nghiên cứu. Tuy nhiên, để mô hình có cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc hơn, cần đặt trong mối liên hệ với lịch sử phát triển giáo dục Việt Nam.

Những mô hình từng có tên gọi gắn với giáo dục xã hội chủ nghĩa như Mô hình Bắc Lý hay Trường Thanh niên Lao động Xã hội chủ nghĩa Hòa Bình cần được nghiên cứu, phân tích và chắt lọc những giá trị có thể kế thừa. Đây là nguồn tư liệu quan trọng để nhìn nhận sự vận động của mô hình trường học qua các giai đoạn.

Theo tôi, mô hình trường học trong điều kiện mới không thể chỉ được xây dựng từ những yêu cầu lý luận, mà phải trả lời được những vấn đề đang đặt ra trong thực tiễn giáo dục. Trước hết là vấn đề việc làm và cơ hội học tập của thanh niên. Mô hình trường học cần quan tâm đến khả năng duy trì việc học, phân luồng và tạo cơ hội tiếp tục học tập, học nghề cho người học.

Thứ hai là áp lực đối với đội ngũ nhà giáo. Giáo viên hiện phải đảm nhiệm nhiều công việc, trong khi yêu cầu về chuyên môn, đổi mới phương pháp, chuyển đổi số và quản lý học sinh ngày càng cao. Nếu không giải quyết được bài toán điều kiện làm việc, thời gian và áp lực nghề nghiệp, rất khó yêu cầu giáo viên thực hiện tốt một mô hình giáo dục mới.

Thứ ba là tác động của công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Công nghệ đang thay đổi nhanh chóng cách dạy, cách học và cách tiếp cận tri thức. Nhà trường phải thích ứng, nhưng không chỉ dừng ở việc đưa thêm thiết bị hay phần mềm vào lớp học. Quan trọng hơn là thay đổi phương thức quản lý, tổ chức dạy học và phát triển năng lực số cho cả giáo viên và học sinh.

Một vấn đề khác cần được quan tâm là sức khỏe tinh thần. Khi nói đến giáo dục toàn diện “đức - trí - thể - mỹ”, cần nhìn nhận sức khỏe tinh thần như một thành tố quan trọng. Học sinh đang đối mặt với nhiều áp lực trong học tập và các mối quan hệ. Giáo viên cũng chịu không ít áp lực nghề nghiệp. Một trường học tốt phải tạo được môi trường an toàn, thân thiện, nơi cả người dạy và người học được tôn trọng, chia sẻ và hỗ trợ.

Bên cạnh đó là khoảng cách về chất lượng giáo dục giữa các địa phương, vùng miền và giữa các loại hình nhà trường. Đây là vấn đề mô hình mới cần đặc biệt quan tâm nếu mục tiêu là bảo đảm công bằng trong giáo dục.

dinh-hinh-mo-hinh-truong-hoc-xa-hoi-chu-nghia-trong-dieu-kien-moi-3.jpg
Học sinh Trường THPT Chi Lăng (Lạng Sơn). Ảnh: TG

Tôi cho rằng, yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với việc vận hành mô hình là quản trị nhà trường. Một mô hình dù được thiết kế tốt nhưng thiếu cơ chế quản trị phù hợp thì khó đạt hiệu quả trong thực tế. Do đó, bộ tiêu chí cần làm rõ hơn các yêu cầu về quản trị. Trong đó có vai trò của người đứng đầu, cơ chế ra quyết định, phân quyền, trách nhiệm giải trình, quản lý nguồn lực, phát triển đội ngũ và xây dựng văn hóa nhà trường. Quản trị tốt phải giúp nhà trường chủ động giải quyết vấn đề, đồng thời kiểm soát được các rủi ro phát sinh.

Cũng cần làm rõ triết lý giáo dục đứng sau mô hình. Đây là câu hỏi nền tảng. Mô hình trường học xã hội chủ nghĩa trong điều kiện mới hướng tới những giá trị nào? Hình thành con người ra sao? Mối quan hệ giữa cá nhân, nhà trường, gia đình và cộng đồng được xác lập như thế nào? Khi triết lý chưa rõ, các tiêu chí dù đầy đủ đến đâu cũng có nguy cơ trở thành những yêu cầu rời rạc.

Về bộ công cụ đánh giá, tôi cho rằng cần tiếp tục rà soát để bảo đảm các chỉ báo vừa đủ, rõ và có khả năng đo lường. Đặc biệt, cần nghiên cứu mối liên hệ với những mô hình xã hội chủ nghĩa đang được triển khai, thí điểm ở cơ sở. Chẳng hạn, mô hình “xã xã hội chủ nghĩa” đang được nghiên cứu, chỉ đạo thí điểm tại một số địa phương cần được tham khảo. Nhà trường không thể tách khỏi cộng đồng và các điều kiện bảo đảm an sinh cho người học. Quan trọng nhất, bộ tiêu chí không nên được sử dụng đơn thuần như một bảng “check-list” để kiểm tra nhà trường đã làm đủ hay chưa. Mục tiêu cuối cùng phải là thúc đẩy chất lượng và sự phát triển của nhà trường.

Vì vậy, sau mỗi chu kỳ đánh giá, nhà trường cần biết mình đang ở đâu, điểm mạnh là gì, hạn chế ở đâu và cần cải thiện vấn đề nào. Bộ tiêu chí phải trở thành công cụ hỗ trợ quản trị và cải tiến chất lượng, chứ không tạo thêm áp lực hành chính.

Đặc biệt, mọi tiêu chí cuối cùng phải quy về chất lượng người học. Học sinh sau khi hoàn thành chương trình cần có kiến thức, năng lực, phẩm chất và khả năng thích ứng với cuộc sống. Đó mới là thước đo quan trọng nhất để đánh giá một mô hình trường học có thành công hay không.

“Theo tôi, nếu tiếp tục hoàn thiện theo hướng này, kết hợp giữa triết lý giáo dục rõ ràng, hệ thống tiêu chí khả thi, quản trị hiệu quả và đánh giá dựa trên kết quả đầu ra, mô hình trường phổ thông xã hội chủ nghĩa trong điều kiện mới sẽ có cơ sở thực tiễn vững chắc hơn và khả năng triển khai rộng rãi hơn”, bà Nguyễn Thúy Hồng.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ