Đứng trước yêu cầu tái thiết hệ thống để đáp ứng kỷ nguyên mới, Bộ GD&ĐT đã thực hiện chiến dịch xây dựng thể chế quy mô lớn, tháo gỡ những “điểm nghẽn” tồn tại suốt nhiều thập kỷ. Để hiểu rõ hơn về những đột phá này, PGS.TS Nguyễn Như Hà - Phó Vụ trưởng Vụ Pháp chế (Bộ GD&ĐT) trao đổi về những dự án luật, nghị quyết mang tính thay đổi hệ thống.
Năm kỳ tích về lập pháp giáo dục
- Thưa ông, năm 2025 được ví như “năm kỳ tích” của công tác pháp chế giáo dục khi Quốc hội thông qua tới 4 dự án Luật và 4 Nghị quyết chuyên đề chỉ trong hai kỳ họp thứ 9 và thứ 10. Với tư cách người trong cuộc, ông đánh giá ra sao về tầm vóc và ý nghĩa của những thành tựu này đối với sự phát triển của ngành?
- Nhìn lại năm 2025, đúng là phải dùng cụm từ “Đột phá của đột phá” để nói về công tác thể chế của ngành. Chúng ta không chỉ đơn thuần là ban hành văn bản, mà đang thực hiện một cuộc cách mạng về tư duy quản lý giáo dục.
Dấu ấn đậm nét nhất chính là việc chúng ta đã kịp thời thể chế hóa Nghị quyết 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển GD-ĐT. Đây là bản “tổng tư lệnh” chính trị khẳng định giáo dục không chỉ là quốc sách hàng đầu, mà còn là nhân tố quyết định tương lai dân tộc, động lực then chốt cho sự phát triển bứt phá của đất nước.
Trong năm qua, Bộ GD&ĐT đã hoàn thành khối lượng công việc khổng lồ với 99 văn bản quy phạm pháp luật được trình và ban hành. Việc Quốc hội thông qua 4 dự án Luật: Luật Nhà giáo, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục, Luật Giáo dục đại học (sửa đổi), Luật Giáo dục nghề nghiệp (sửa đổi) cùng 4 Nghị quyết chuyên đề đã tạo nên hệ quy chiếu pháp lý đồng bộ và hoàn chỉnh.
Ý nghĩa lớn nhất ở đây là tính kiến tạo phát triển. Chúng ta đã chuyển từ tư duy “quản lý bằng mệnh lệnh” sang “quản trị bằng thể chế”. Những văn bản này chính là hành lang pháp lý thông thoáng để giải phóng sức sáng tạo của hơn 1,6 triệu nhà giáo và khơi thông con đường phát triển cho hàng triệu người học. Đây không còn là những con số khô khan trên giấy tờ, mà là xung lực để giáo dục Việt Nam vươn tầm trong kỷ nguyên mới.
Chủ động, vượt khó để hoàn thành nhiệm vụ
- Vụ Pháp chế đóng vai trò chủ công tham mưu cho lãnh đạo Bộ, đặc biệt là chủ trì soạn thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục 2019 và Nghị quyết 248 về một số cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội để thực hiện đột phá phát triển giáo dục và đào tạo. Ông có thể chia sẻ những thuận lợi và khó khăn thực tế mà đội ngũ pháp chế đã phải đối mặt?
- Vụ Pháp chế được giao trọng trách chủ trì những văn bản mang tính “xương sống” của ngành. Chúng tôi phải đảm bảo tính khoa học, tính thực tiễn và sự đồng bộ của hệ thống pháp luật.
Một trong hai nhiệm vụ quan trọng nhất mà Vụ Pháp chế được giao chủ trì soạn thảo là Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục 2019 (Luật số 123/2025/QH15). Cần nhấn mạnh rằng, đây là việc sửa đổi những nội dung cốt lõi của luật cũ để phù hợp với thực tiễn mới, không phải là thay thế bằng một luật mới hoàn toàn, nhằm đảm bảo tính kế thừa và ổn định của hệ thống pháp luật. Luật sửa đổi đã mang đến những thay đổi mang tính cách mạng về tư duy giáo dục bắt buộc.
Nếu như trước đây, giáo dục bắt buộc chỉ dừng lại ở cấp tiểu học, thì Luật mới đã chính thức xác lập giáo dục tiểu học và giáo dục trung học cơ sở là giáo dục bắt buộc. Đặc biệt, sự xuất hiện của các chương trình đào tạo nghề đa dạng (trung học nghề, sơ cấp, trung cấp, cao đẳng) đã giúp học sinh có nhiều lựa chọn hơn sau khi hoàn thành chương trình trung học cơ sở, thúc đẩy mạnh mẽ công tác phân luồng học sinh.
Về thuận lợi: Chúng tôi có một điểm tựa chính trị vô cùng vững chắc từ Nghị quyết 71 của Bộ Chính trị và người trực tiếp dẫn dắt “chiến dịch lập pháp” lịch sử này chính là Bộ trưởng Nguyễn Kim Sơn. Sự phối hợp với Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội không còn là quan hệ giữa cơ quan soạn thảo và thẩm tra đơn thuần, mà là sự đồng hành xuyên suốt. Có những giai đoạn, chúng tôi đã làm việc “xuyên đêm”, không ngày nghỉ cuối tuần để tiếp thu, giải trình hàng nghìn ý kiến của đại biểu Quốc hội và cử tri.
Về khó khăn: Thách thức lớn nhất là việc xử lý các “điểm nghẽn” pháp lý cũ. Khi sửa đổi Luật Giáo dục 2019, chúng tôi phải tính toán sao cho các quy định mới về giáo dục bắt buộc hay sách giáo khoa không xung đột với các luật về đầu tư hay ngân sách hiện hành. Áp lực về thời gian là cực kỳ khủng khiếp khi 8 văn bản cấp Quốc hội dồn vào một năm. Thêm vào đó, đội ngũ cán bộ pháp chế của chúng tôi hiện nay rất mỏng, trong khi yêu cầu về chất lượng lập pháp ngày càng khắt khe theo tinh thần “luật ban hành phải thực thi được ngay”.
Giải pháp tháo gỡ: Vụ đã thực hiện chiến lược “Pháp chế chủ động”. Chúng tôi không chờ đến khi có luật mới mới làm nghị định, mà xây dựng kế hoạch song hành. Chúng tôi cũng huy động tối đa trí tuệ tập thể thông qua việc lấy ý kiến rộng rãi trên Cổng Pháp luật quốc gia và các phương tiện thông tin truyền thông, biến mỗi điều luật thành sản phẩm của sự đồng thuận xã hội.
Những bài học kinh nghiệm sâu sắc
- Vụ Pháp chế thường được gọi là “người gác cửa thể chế” cho ngành. Vậy sau một năm bận rộn với khối lượng văn bản kỷ lục, ông rút ra những bài học kinh nghiệm gì để giữ vững kỷ cương pháp luật giáo dục?
- Để làm tốt vai trò “người gác cửa”, chúng tôi đúc kết 5 bài học mang tính nguyên tắc:
Một là, thể chế phải đi trước và dẫn dắt: Muốn đổi mới giáo dục, không thể dùng tư duy cũ. Pháp luật phải tạo ra không gian đủ rộng để khuyến khích tự chủ và sáng tạo.
Hai là, sâu sát thực tiễn, lắng nghe hơi thở cuộc sống: Một điều luật chỉ thực sự sống khi nó giải quyết được nỗi lo của người dân. Ví dụ, quy định miễn học phí hay phụ cấp giáo viên được đưa ra từ việc chúng tôi trực tiếp đi khảo sát tại các vùng biên giới, hải đảo…
Ba là, kiên trì nguyên tắc phối hợp liên ngành: Pháp luật giáo dục không thể đứng biệt lập. Sự thắt chặt quan hệ công tác với Bộ Tư pháp thông qua chương trình phối hợp giai đoạn 2026 - 2030 là chìa khóa để đảm bảo tính thống nhất của hệ thống.
Bốn là, coi trọng truyền thông chính sách: Phải làm cho người dân hiểu và đồng thuận trước khi luật được thông qua. Sự ủng hộ của nhân dân chính là tấm lá chắn mạnh mẽ nhất để thực thi chính sách.
Năm là, kiểm soát quyền lực, phòng chống lợi ích nhóm: Đây là bài học sống còn. Chúng tôi thực hiện nghiêm Quy định 178-QĐ/TW của Bộ Chính trị để đảm bảo rằng không một cá nhân hay tổ chức nào có thể cài cắm lợi ích cục bộ vào các quy định về sách giáo khoa hay đầu tư giáo dục.
- Thưa ông, người dân đang đặc biệt quan tâm đến Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục 2019 và Nghị quyết 248 vì có nhiều chính sách ưu việt. Ông có thể phân tích sâu hơn về những đột phá này và chúng ta cần gì để quá trình thực thi “đi đúng đường ray”?
- Đây chính là hai văn bản tạo nên bộ mặt mới cho giáo dục Việt Nam. Tôi muốn nhấn mạnh 3 nhóm đột phá mà người dân đang ủng hộ:
Thứ nhất: Tái cấu trúc tư duy về giáo dục bắt buộc và văn bằng. Luật sửa đổi 2025 đã chính thức xác lập giáo dục THCS là giáo dục bắt buộc. Đặc biệt, từ năm 2026, chúng ta chính thức bỏ cấp bằng tốt nghiệp THCS, chuyển sang hình thức xác nhận hoàn thành chương trình vào học bạ. Đây là bước cải cách hành chính táo bạo, giảm áp lực thi cử và lãng phí cho xã hội. Việc công nhận văn bằng điện tử cũng là cú hích cho chuyển đổi số toàn ngành.
Thứ hai: Đột phá về công bằng và an sinh giáo dục. Chính sách miễn phí sách giáo khoa từ ngày 1/1/2026 và mục tiêu thống nhất một bộ sách giáo khoa toàn quốc từ năm học 2026 - 2027 đã giải quyết được bức xúc kéo dài của xã hội về chi phí học tập. Bên cạnh đó, việc miễn toàn bộ học phí từ mầm non đến hết THPT công lập là cam kết nhân văn mạnh mẽ của Nhà nước.
Thứ ba: Đánh giá cao vị thế nhà giáo bằng cơ chế đặc thù. Tại Nghị quyết 248, lần đầu tiên chúng ta có quy định phụ cấp ưu đãi nghề tối thiểu 70% cho giáo viên mầm non, phổ thông, và lên tới 100% cho giáo viên vùng khó khăn. Nhân viên trường học cũng được hưởng tối thiểu 30%. Đây là chính sách vượt trội để giữ chân và thu hút nhân tài cho ngành.
Để “đi đúng đường ray”, trong giai đoạn tới khi xây dựng Nghị định và Thông tư, chúng tôi quán triệt 3 yếu tố: Kịp thời (không để nợ đọng văn bản); Đồng bộ (hướng dẫn phải sát với Luật); Thực chất (cắt giảm tối đa thủ tục hành chính để chính sách đến được tay giáo viên và học sinh ngay từ tháng 1/2026).
Nhận diện thách thức và các nhóm giải pháp
- Năm 2026, khối lượng công việc được dự báo là “nặng hơn cả năm 2025” khi bước vào giai đoạn thực thi. Theo ông, những thách thức nào đang chờ đợi và Vụ Pháp chế đã chuẩn bị những giải pháp ra sao để triển khai nhiệm vụ?
- Thách thức của năm 2026 là chuyển từ tư duy “xây dựng” sang tư duy “tổ chức thực hiện và giám sát”. Khối lượng văn bản cần hoàn thiện rất lớn, vì lý do khách quan hiện còn 45 văn bản còn tồn đọng từ 2025 cần phải dứt điểm ngay trong quý I/2026.
Những thách thức chính như: Áp lực triển khai đồng bộ các chính sách đãi ngộ mới (lương, phụ cấp) trên quy mô toàn quốc. Việc tổ chức dạy học 2 buổi/ngày và hỗ trợ ăn trưa tại vùng biên giới đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn và sự phối hợp của các địa phương. Vận hành hệ thống quản trị mới theo mô hình chính quyền địa phương 2 cấp và đẩy mạnh tự chủ đại học trong môi trường pháp lý mới.
Nhóm giải pháp trọng tâm cho năm 2026 bao gồm:
Kiện toàn bộ máy pháp chế cơ sở: Chúng tôi khuyến nghị các cơ sở giáo dục chuyển đổi mô hình thành “Phòng Pháp chế và Kiểm tra nội bộ”. Điều này nhằm phát huy vai trò kiểm soát rủi ro pháp lý trong môi trường tự chủ, đảm bảo kỷ cương ngay từ bên trong.
Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm: Xây dựng cơ chế phòng ngừa vi phạm pháp luật định kỳ và đột xuất, tăng cường trách nhiệm giải trình của người đứng đầu các đơn vị.
Số hóa toàn diện công tác pháp chế: 100% văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống văn bằng chứng chỉ sẽ được tích hợp trên nền tảng quản trị số, giúp người dân dễ dàng giám sát và thực hiện.
Nâng cao năng lực đội ngũ: Tổ chức các đợt tập huấn chuyên sâu về kỹ năng đánh giá tác động chính sách và thực thi luật cho cán bộ pháp chế toàn ngành.
Năm 2026 sẽ là năm giáo dục Việt Nam thực sự chuyển mình trên nền tảng thể chế đã được kiến tạo vững chắc từ năm 2025. Với sự đồng lòng của toàn ngành và sự ủng hộ của nhân dân, tôi tin rằng, chúng ta sẽ biến những dự án luật trên giấy thành những giá trị thực chất cho sự nghiệp “trồng người”.
- Trân trọng cảm ơn ông!
Năm 2025 được đánh giá là năm “kỳ tích” trong công tác lập pháp của ngành Giáo dục khi hoàn thành việc trình ban hành và ban hành theo thẩm quyền tổng số 99 văn bản quy phạm pháp luật, đề án và quyết định cá biệt. Đây là con số kỷ lục, phản ánh nỗ lực vượt bậc của toàn hệ thống chính trị trong việc tinh gọn bộ máy và hoàn thiện hệ thống pháp luật sau cải cách.
Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV đã trở thành một dấu ấn lịch sử khi thông qua số lượng luật lớn nhất từ trước đến nay, trong đó lĩnh vực giáo dục đóng góp những đạo luật mang tính nền tảng nhất. Sự thành công của năm 2025 nằm ở tính đồng bộ và tầm vóc của các văn bản được ban hành. Không chỉ dừng lại ở các luật chuyên ngành, Bộ GD&ĐT đã chủ động tham mưu xây dựng các nghị quyết của Quốc hội để giải quyết các vấn đề cấp bách mang tính đặc thù mà các quy định pháp luật thông thường chưa bao phủ hết.
Việc thông qua đồng thời 4 đạo luật lớn trong một năm cho thấy tư duy tổng thể và hệ thống của Bộ GD&ĐT. Bên cạnh đó, 4 Nghị quyết của Quốc hội đã trực tiếp giải quyết các bài toán về an sinh xã hội và đầu tư công. Chính sách miễn học phí cho toàn bộ trẻ mầm non, học sinh phổ thông công lập là một quyết sách mang tính nhân văn sâu sắc, thể hiện sự ưu tiên đặc biệt của Nhà nước dành cho thế hệ trẻ, giảm bớt gánh nặng cho người dân và đảm bảo mọi trẻ em đều có cơ hội đến trường. Nghị quyết về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ từ 3 - 5 tuổi cũng đánh dấu việc Việt Nam tiến gần hơn đến các chuẩn mực giáo dục quốc tế, đảm bảo sự phát triển toàn diện của trẻ em ngay từ những năm đầu đời.