Cho con khoảng trời riêng: Đồng hành nhưng không kiểm soát

GD&TĐ - Khi sự giám sát trở thành thói quen, ranh giới giữa quan tâm và kiểm soát có thể bị xóa nhòa, ảnh hưởng đến quyền riêng tư, khả năng tự chủ và niềm tin của trẻ. Đâu là giới hạn cần thiết để cha mẹ vừa bảo vệ con, vừa tôn trọng một không gian riêng trong quá trình trẻ lớn lên?

Ở tuổi thiếu niên, nhu cầu có không gian riêng tăng lên cùng quá trình hình thành tính tự chủ. Ảnh minh họa.
Ở tuổi thiếu niên, nhu cầu có không gian riêng tăng lên cùng quá trình hình thành tính tự chủ. Ảnh minh họa.

>>> Bí mật xem điện thoại con: Yêu thương hay tổn thương?

Từ đọc nhật ký, kiểm tra điện thoại, đến yêu cầu con báo cáo đi đâu, với ai, nhiều phụ huynh cho rằng đó là cách để bảo vệ trẻ trước những nguy cơ ngày càng phức tạp. Tuy nhiên, khi sự giám sát đi quá xa, không gian riêng của trẻ bị thu hẹp và niềm tin giữa cha mẹ với con cũng có thể bị ảnh hưởng.

Nỗi lo đẩy mức độ giám sát lên cao

“Con đi đâu?”, “Đi với ai?”, “Bao giờ về?”, “Đưa điện thoại đây mẹ xem”... là những câu hỏi không xa lạ trong nhiều gia đình có con ở tuổi thiếu niên. Khi trẻ còn nhỏ, việc cha mẹ theo sát lịch trình, bạn bè và hoạt động hằng ngày gần như là điều tất yếu.

Tuy nhiên, khi trẻ bước vào tuổi dậy thì, nhu cầu được có không gian riêng ngày càng rõ rệt. Đây cũng là thời điểm những mâu thuẫn liên quan đến điện thoại, tin nhắn, bạn bè, nhật ký hay lịch trình cá nhân bắt đầu xuất hiện thường xuyên hơn.

Chị Nguyễn Thu Hương (38 tuổi, Hà Nội), cho biết điện thoại của con là một trong những vấn đề khiến chị lo lắng nhất. “Con tôi dùng điện thoại để học, liên lạc với bạn bè nhưng cũng tham gia nhiều nhóm chat. Tôi từng đọc tin nhắn của con vì sợ con bị bạn xấu rủ rê hoặc gặp chuyện mà không nói với bố mẹ. Tôi nghĩ con còn nhỏ thì bố mẹ có quyền biết”, chị Hương chia sẻ. Theo chị, việc kiểm tra điện thoại không nhằm tìm lỗi ở con mà để “biết trước nếu có chuyện gì xảy ra”.

Đây cũng là tâm lý phổ biến ở nhiều phụ huynh khi trẻ ngày càng dành nhiều thời gian trong môi trường trực tuyến. Trong thời đại 4.0, chiếc điện thoại không chỉ là thiết bị liên lạc. Nó có thể chứa lịch sử trò chuyện, hình ảnh, tài khoản mạng xã hội, nhóm bạn, các tìm kiếm cá nhân và những nội dung trẻ không muốn chia sẻ với người lớn.

Với cha mẹ, đó là những thông tin có thể giúp họ nhận diện nguy cơ. Thế nhưng đối với trẻ, đó lại có thể là phần đời sống riêng mà các em cho rằng mình có quyền quyết định ai được biết.

Sự phát triển của mạng xã hội khiến việc quản lý trẻ trở thành bài toán khó hơn với phụ huynh. Nếu trước đây cha mẹ chủ yếu quan tâm con đi đâu, chơi với ai ngoài đời thì hiện nay, một phần quan trọng trong đời sống xã hội của trẻ diễn ra trên môi trường số.

Trẻ có thể kết bạn với người chưa từng gặp ngoài đời, tham gia các nhóm trò chuyện, nhận tin nhắn từ người lạ hoặc tiếp cận những nội dung mà cha mẹ không biết. Các nguy cơ như bắt nạt trên mạng, lừa đảo, dụ dỗ, phát tán hình ảnh riêng tư hay tiếp xúc với nội dung không phù hợp khiến nhiều phụ huynh lựa chọn cách kiểm soát trực tiếp.

PGS.TS Phạm Mạnh Hà - chuyên gia tâm lý, Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục, Đại học Bách khoa Hà Nội nhận định, sự lo lắng của cha mẹ là có cơ sở, nhưng cách phản ứng trước nguy cơ mới là vấn đề cần bàn.

“Phụ huynh đang phải nuôi con trong một môi trường khác rất nhiều so với trước đây. Họ không nhìn thấy toàn bộ những gì con đang tiếp xúc trên mạng nên dễ có tâm lý muốn kiểm tra để giảm sự bất an. Nhưng nếu kiểm tra trở thành hoạt động thường xuyên, trẻ có thể cảm nhận đó là sự nghi ngờ hơn là bảo vệ”, chuyên gia nói.

Không chỉ nguy cơ từ môi trường bên ngoài, kinh nghiệm của chính cha mẹ cũng tác động đến cách họ giám sát con. Những phụ huynh từng chứng kiến con mình hoặc trẻ xung quanh gặp vấn đề vì bạn bè, mạng xã hội hay các mối quan hệ trực tuyến thường có xu hướng cảnh giác cao hơn.

Trong khi đó, khoảng cách thế hệ khiến cách nhìn về “đời tư” cũng khác nhau. Với nhiều phụ huynh, con cái vẫn là thành viên trong gia đình và cha mẹ có trách nhiệm quản lý, bảo vệ. Nhưng với trẻ ở tuổi thiếu niên, việc có những cuộc trò chuyện riêng, có bạn bè riêng, suy nghĩ riêng hay một cuốn nhật ký không muốn người khác đọc lại được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành.

Hai cách nhìn này va chạm ngay trong những sinh hoạt rất đời thường. Không phải mọi hình thức giám sát đều giống nhau. Chuyên gia nhận định, việc phụ huynh muốn biết con đi đâu, với ai, khi nào về thường là bởi lo lắng vấn đề an toàn. Nhưng khi những câu hỏi này xuất hiện liên tục, yêu cầu trẻ phải báo cáo chi tiết từng hoạt động, chúng có thể trở thành một dạng kiểm soát.

Tương tự, việc cha mẹ quan tâm con đang sử dụng điện thoại như thế nào khác với việc đọc toàn bộ tin nhắn riêng tư. Em Phan Thùy Linh, học sinh lớp 9 tại Khánh Hòa, cho biết em không phản đối việc bố mẹ hỏi lịch trình.

“Bố mẹ hỏi em đi đâu, với ai thì em thấy bình thường. Nhưng có những lúc em đã nói rồi mà mẹ vẫn kiểm tra tin nhắn để xem em có nói thật không. Em cảm giác như mình làm gì cũng bị nghi ngờ”, em chia sẻ.

Đáng chú ý, phản ứng của trẻ trước sự kiểm soát không phải lúc nào cũng là tranh cãi trực tiếp. Một số trẻ tìm cách xóa tin nhắn, đổi mật khẩu, lập tài khoản riêng hoặc hạn chế chia sẻ thông tin với cha mẹ.

PGS.TS Phạm Mạnh Hà cho rằng, nếu đứng từ góc nhìn của phụ huynh, đây có thể được xem là biểu hiện “giấu giếm”. Song từ phía trẻ, đó có thể là phản ứng trước cảm giác không có không gian riêng. Chính những khác biệt trong cách diễn giải khiến mâu thuẫn dễ kéo dài. Cha mẹ càng nghi ngờ càng kiểm tra, trẻ càng bị kiểm tra càng tìm cách che giấu. Khi phát hiện trẻ che giấu, cha mẹ lại tăng mức độ giám sát. Một vòng luẩn quẩn có thể hình thành ngay trong những gia đình vốn không có vấn đề lớn về giao tiếp trước đó.

cho-con-khoang-troi-rieng-2.jpg
Việc kiểm tra điện thoại có thể xuất phát từ mong muốn bảo vệ con, nhưng nếu thiếu giới hạn, sự quan tâm dễ trở thành cảm giác bị kiểm soát.

Những vùng riêng tư của trẻ

Nếu việc kiểm tra điện thoại gây tranh luận, việc đọc nhật ký của trẻ còn đặt ra câu hỏi lớn hơn về ranh giới riêng tư. Em Chu Bảo An, học sinh lớp 6 tại Hà Nội, cho biết nhật ký thường không chỉ ghi lại sự việc mà còn chứa suy nghĩ và cảm xúc cá nhân của em. Em có thể viết về mâu thuẫn với cha mẹ, những thất vọng trong tình bạn, cảm xúc với một người bạn khác giới hoặc những suy nghĩ mà các em chưa sẵn sàng nói thành lời.

Một phụ huynh thừa nhận đã từng đọc nhật ký của con gái sau khi nhận thấy con có biểu hiện bất thường. “Sau khi đọc, tôi biết con đang có chuyện với bạn nhưng cũng thấy mình đã bước vào một nơi mà con không muốn tôi bước vào. Tôi vừa lo vừa thấy có lỗi”, người mẹ nói.

Theo PGS.TS Phạm Mạnh Hà, nhật ký có thể đóng vai trò như một không gian để trẻ tự xử lý cảm xúc. Việc trẻ có những điều không muốn nói với cha mẹ không đồng nghĩa trẻ đang làm điều sai. Chuyên gia phân tích, ở một mức độ nhất định, nhu cầu giữ lại một phần suy nghĩ cho riêng mình là bình thường trong quá trình hình thành bản sắc cá nhân.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa cha mẹ phải đứng ngoài mọi dấu hiệu bất thường. Nếu trẻ có biểu hiện bị đe dọa, bắt nạt, bị người lạ tiếp cận, bị ép buộc hoặc có nguy cơ mất an toàn, câu chuyện về quyền riêng tư cần được đặt trong mối quan hệ với trách nhiệm bảo vệ trẻ. Vấn đề vì vậy không nằm ở việc cha mẹ có “quyền tuyệt đối” hay không, mà là mức độ can thiệp có tương xứng với nguy cơ thực tế hay không.

Quyền riêng tư thay đổi theo quá trình trưởng thành

Theo các chuyên gia, điểm thường bị bỏ qua trong tranh luận về quyền riêng tư của trẻ là độ tuổi. Lấy ví dụ, một đứa trẻ 7 tuổi không thể được trao quyền tự quyết giống một thiếu niên 15 tuổi. Khả năng nhận diện nguy cơ, tự kiểm soát hành vi và chịu trách nhiệm của trẻ thay đổi theo quá trình phát triển.

Luật sư Diệp Năng Bình, Trưởng Văn phòng Luật sư Tinh Thông Luật cho rằng, quyền riêng tư cần được nhìn nhận cùng với độ tuổi và mức độ trưởng thành. “Cha mẹ có trách nhiệm bảo vệ con nhưng trách nhiệm đó không đồng nghĩa với việc mọi thông tin cá nhân của trẻ đều mặc nhiên thuộc quyền kiểm soát của cha mẹ. Cần phân biệt giữa giám sát để bảo đảm an toàn và việc can thiệp vào đời tư chỉ vì muốn biết mọi thứ”, luật sư nói.

Với cách tiếp cận này, luật sư Bình cho rằng không thể đưa ra một công thức chung cho mọi gia đình. Một trẻ 10 tuổi sử dụng Internet lần đầu sẽ cần mức giám sát khác với một thiếu niên 16 tuổi đã có khả năng tự quản lý tài khoản và nhận diện nhiều nguy cơ. Tương tự, một trẻ có dấu hiệu bị bắt nạt hoặc đe dọa sẽ cần sự can thiệp khác với một trẻ chỉ đơn giản muốn có cuộc trò chuyện riêng với bạn bè.

Kiểm soát làm giảm khả năng chia sẻ

Điều đáng lo ngại của việc kiểm soát quá mức không chỉ nằm ở những cuộc tranh cãi giữa cha mẹ và con cái, mà còn ở sự thay đổi trong cách trẻ giao tiếp với gia đình. Theo PGS.TS Phạm Mạnh Hà, trẻ không phải lúc nào cũng nói dối vì muốn che giấu một hành vi sai trái. Trong nhiều trường hợp, việc giấu thông tin xuất phát từ tâm lý lo sợ bị kiểm tra, phán xét hoặc cấm đoán nếu nói thật với cha mẹ.

“Trẻ có thể không nói dối vì muốn làm điều sai. Nhiều khi trẻ nói dối hoặc giấu thông tin vì nghĩ rằng nếu nói thật sẽ bị kiểm tra, phán xét hoặc cấm đoán”, PGS.TS Phạm Mạnh Hà nhận định.

Từ đây có thể hình thành một nghịch lý trong quan hệ cha mẹ - con cái. Cha mẹ càng lo lắng, càng muốn biết nhiều hơn về các mối quan hệ, hoạt động và suy nghĩ của con để chủ động bảo vệ. Trong khi đó, trẻ càng cảm thấy bị kiểm soát lại càng có xu hướng thu hẹp những thông tin chia sẻ với gia đình. Khi phát hiện con có những điều không nói, cha mẹ có thể tiếp tục gia tăng giám sát vì cho rằng trẻ đang che giấu điều gì đó. Vòng xoáy nghi ngờ và kiểm soát vì thế ngày càng rõ hơn, trong khi khoảng cách giao tiếp giữa hai bên cũng lớn dần.

Em Nguyễn Ngọc (15 tuổi, TPHCM) cho biết em từng có một nhóm bạn mà bố mẹ không biết. “Em không muốn bố mẹ biết vì em nghĩ nếu biết, bố mẹ sẽ hỏi rất nhiều và có thể không cho em chơi với các bạn nữa. Em không làm gì nguy hiểm nhưng em vẫn chọn không kể”, em Ngọc nói.

Câu chuyện này cho thấy sự im lặng của trẻ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc trẻ đang làm điều gì sai trái. Ở một giai đoạn nhất định, việc giữ lại một phần thông tin cho riêng mình cũng có thể xuất phát từ nhu cầu được tự quyết và duy trì một không gian cá nhân. Khi mọi thông tin đều có nguy cơ bị kiểm tra hoặc trở thành lý do để cha mẹ can thiệp, trẻ có thể lựa chọn im lặng không phải để chống đối, mà để bảo vệ phần đời sống mà các em cho rằng thuộc về mình.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ

Ngoại trưởng Nga Sergey Lavrov.

Nơi xung đột NATO-Nga bắt đầu

GD&TĐ - Theo ông Lavrov, NATO đang tăng cường hoạt động quân sự sát biên giới phía bắc của Nga và đang chuẩn bị biến Bắc Cực thành một mặt trận mới.