Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng liều lượng hoặc kết hợp nhiều sản phẩm cùng lúc có thể dẫn đến ngộ độc, suy gan, suy đa tạng, thậm chí nguy cơ tử vong. Các bác sĩ cảnh báo phụ huynh cần cẩn trọng, theo dõi và đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi có dấu hiệu bất thường.
Ảnh hưởng lâu dài do ngộ độc
Ngày 26/12/2025, Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Khê (Quảng Ninh) tiếp nhận một bệnh nhân nữ 14 tuổi trong tình trạng choáng váng, nôn nhiều và đau tức hạ sườn phải. Theo người nhà, em bị đau đầu và đã uống 3 viên paracetamol 500 mg, nhưng do cơn đau không thuyên giảm, trẻ tiếp tục uống thêm 5 viên nữa, tổng cộng gần một vỉ thuốc.
Qua thăm khám, các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị ngộ độc paracetamol do uống quá liều. Ê-kíp y tế đã tiến hành điều trị tích cực bằng thuốc giải độc kết hợp truyền dịch. Sau 5 ngày chăm sóc, tình trạng bệnh nhân ổn định và hồi phục.
Trước đó, Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An cũng tiếp nhận cấp cứu hai bệnh nhi ngộ độc paracetamol.
Trường hợp thứ nhất là L.T.M.P., 13 tuổi (Diễn Châu, Nghệ An), nhập viện trong tình trạng nôn ói, đau bụng dữ dội. Người nhà cho biết, khoảng 7 giờ trước khi vào viện, bệnh nhi đã uống cùng lúc 30 viên paracetamol 500 mg, sử dụng để giảm đau, hạ sốt.
Nguyên nhân được xác định là do P. mâu thuẫn với một số bạn trong lớp, dần bị tẩy chay, cô lập và bắt nạt, dẫn đến hành vi dại dột. May mắn, người nhà phát hiện kịp thời và đưa bệnh nhi đi cấp cứu.
Tại bệnh viện, em được điều trị bằng N-acetylcystein để giải độc kết hợp truyền dịch tăng thải độc chất. Trường hợp thứ hai là N.H.Q., 13 tuổi, trú tại TP Vinh, đã uống 24 viên paracetamol 500 mg do mâu thuẫn với gia đình. Sau bốn ngày điều trị, tình trạng cả hai bệnh nhi cải thiện và được xuất viện.
Các bác sĩ cảnh báo, việc uống paracetamol quá liều có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời. Ngoài ra, cả hai trường hợp trên đều liên quan đến căng thẳng tâm lý và áp lực xã hội ở trẻ em, cho thấy nguy cơ hành vi tự gây hại.
Phụ huynh cần chú ý chăm sóc cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của trẻ, lắng nghe, đồng hành và can thiệp sớm khi có dấu hiệu căng thẳng, trầm cảm hoặc bị bắt nạt.
Triệu chứng không rõ ràng
Theo TS.BS Nguyễn Trung Nguyên - Giám đốc Trung tâm Chống độc, Bệnh viện Bạch Mai, paracetamol (còn gọi là acetaminophen) là thuốc giảm đau, hạ sốt hiệu quả cho các cơn đau và sốt mức độ trung bình. Tuy nhiên, ngộ độc paracetamol là nguyên nhân ngộ độc phổ biến nhất ở nhiều nước phát triển và hiện cũng trở thành vấn đề thường gặp tại Việt Nam.
Ngộ độc paracetamol thường xảy ra theo hai nhóm nguyên nhân chính. Thứ nhất là uống quá liều với mục đích tự tử, thường được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Thứ hai là lạm dụng thuốc hoặc dùng sai liều tại nhà để giảm đau, hạ sốt, mà người dùng không nhận ra đã quá liều. Nhóm thứ hai đặc biệt nguy hiểm, thường xảy ra ở những người sốt cao kéo dài, đau nhiều hoặc đau mạn tính.
Giám đốc Trung tâm Chống độc, Bệnh viện Bạch Mai cảnh báo, biểu hiện ngộ độc paracetamol rất kín đáo trong vài ngày đầu, và nếu không xét nghiệm theo dõi, rất khó nhận biết. Khi được phát hiện, tổn thương gan đã có thể tiến triển nặng, dẫn tới suy gan cấp, hôn mê gan và nguy cơ tử vong.
Chuyên gia này cho biết, paracetamol là thuốc không kê đơn, nghĩa là người dân có thể tự mua tại các hiệu thuốc để giảm các biểu hiện đau, sốt thông thường hoặc xử trí ban đầu trước khi đến bệnh viện. Trên thị trường, mỗi nước có thể có hàng trăm biệt dược khác nhau chứa thành phần chính là paracetamol.
Dạng thuốc phổ biến là viên nén, với hàm lượng mỗi viên thường là 500 mg. Ngoài ra, paracetamol còn có ở dạng viên đặt hậu môn, gói bột hoặc si-rô. Một số sản phẩm chỉ chứa paracetamol đơn thuần, nhưng cũng có nhiều loại kết hợp với các hoạt chất khác, ví dụ như: các thuốc giảm đau nhóm opioid như codein, tramadol; thuốc kháng histamine như chlorpheniramine; thuốc co mạch giúp giảm ngạt mũi như phenylephrine; hoặc thuốc giảm ho như dextromethorphan, codein.
Việc kết hợp nhiều thành phần này làm tăng nguy cơ quá liều hoặc tác dụng phụ, đặc biệt nếu người dùng không nắm rõ liều lượng và thời gian sử dụng.
Mặc dù có tên khác nhau, nhưng về bản chất, các sản phẩm này đều chứa cùng hoạt chất hoặc nhóm hoạt chất tương tự nhau. Do không nhận biết được điều đó, người dân rất dễ sử dụng đồng thời hoặc liên tiếp nhiều loại thuốc khi bệnh không thuyên giảm, kéo dài, hoặc với tâm lý “uống thêm cho nhanh khỏi”.
Hệ quả là tổng liều paracetamol dùng trong ngày có thể vượt quá mức cho phép, dẫn đến quá liều và ngộ độc mà người bệnh không hề hay biết. Không chỉ vậy, việc dùng chồng chéo các thuốc phối hợp còn làm gia tăng nguy cơ quá liều và ngộ độc đối với các thành phần khác đi kèm, tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe.
Theo TS.BS nội trú Trần Văn Cương - Phó Giám đốc Bệnh viện kiêm Trưởng khoa Cấp cứu, Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An, ngộ độc thuốc thường gặp ở trẻ em, bao gồm các loại thuốc hạ sốt, thuốc điều trị tiêu chảy (oresol), thuốc nhỏ mũi… Đặc biệt, ngộ độc paracetamol xảy ra khi trẻ sử dụng quá liều, trên 150 mg/kg.
Việc chẩn đoán ngộ độc ở trẻ gặp khó khăn khi gia đình không nắm rõ trẻ đã ăn uống hoặc dùng thuốc như thế nào. Trong giai đoạn đầu, các triệu chứng thường kín đáo, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác.
Hậu quả là trẻ thường nhập viện khi ngộ độc đã nặng, dẫn đến biến chứng nguy hiểm như suy gan, suy thận, rối loạn đông máu và suy tuần hoàn. Nếu không được cấp cứu kịp thời, tình trạng có thể trở nên nguy kịch, thậm chí đe dọa tính mạng trẻ chỉ trong thời gian ngắn.
Paracetamol là hoạt chất giảm đau, hạ sốt phổ biến, thường được sử dụng khi trẻ sốt từ 38,5 độ C trở lên. Liều dùng khuyến cáo là 10-15 mg/kg cân nặng/lần, tối đa 4 lần/ngày, mỗi lần cách nhau 4-6 giờ.
Khi trẻ bị ngộ độc paracetamol, trong 24 giờ đầu thường ít hoặc không có triệu chứng rõ ràng. Các biểu hiện ban đầu có thể bao gồm mệt mỏi, đau bụng, buồn nôn hoặc nôn. Sau đó, trẻ có thể xuất hiện lơ mơ, mệt lả, khó thở, ho khò khè, tim đập nhanh, phản xạ ánh sáng kém, huyết áp tụt, gan to. Các xét nghiệm máu sẽ phản ánh tổn thương gan, men gan tăng cao, bilirubin trong máu tăng. Việc điều trị phụ thuộc vào thời gian và mức độ nặng của trẻ khi nhập viện.
Theo TS Trần Văn Cương, nhiều phụ huynh hiện nay sử dụng paracetamol cho trẻ do thuốc dễ mua, dễ tìm thấy tại các hiệu thuốc. Nguyên nhân phổ biến khác là do bố mẹ chưa ý thức đầy đủ hoặc quên hướng dẫn của bác sĩ, dẫn đến cho con uống quá liều. Nhiều phụ huynh cho trẻ dùng thuốc hạ sốt khi thân nhiệt chưa đến 38,5 độ C, tự ý tăng liều khi bệnh chưa thuyên giảm, hoặc tiếp tục cho trẻ uống khi đã hết sốt.
Ngoài ra, việc cất trữ thuốc không cẩn thận trong nhà - trong hộp bánh, kẹo… cũng làm tăng nguy cơ trẻ nhỏ tò mò, tự ăn uống nhầm, dẫn đến ngộ độc. TS Trần Văn Cương nhấn mạnh, cha mẹ cần tuân thủ đúng liều lượng, thời gian sử dụng, đồng thời để thuốc tránh xa tầm với của trẻ, vừa bảo vệ sức khỏe vừa phòng ngừa những tai nạn đáng tiếc.
Chính vì tính nguy hiểm và hậu quả nghiêm trọng của ngộ độc paracetamol ở trẻ, các bác sĩ đặc biệt cảnh báo phụ huynh phải thận trọng khi sử dụng và bảo quản thuốc hạ sốt cho con. Khi có dấu hiệu nghi ngờ ngộ độc, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời để xử trí, tránh các biến chứng nặng.
Ngoài ra, khi trẻ sốt, việc đưa trẻ đến cơ sở chuyên khoa Nhi để được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán chính xác nguyên nhân và có biện pháp điều trị phù hợp là hết sức quan trọng.
Về liều dùng an toàn, ở trẻ em, liều paracetamol không tính theo số viên mà dựa vào cân nặng. Liều khuyến cáo là 10-15 mg/kg mỗi lần, tổng liều trong 24 giờ không vượt quá 50-70 mg/kg. Thuốc dành cho trẻ thường ở dạng bột pha với nước, đóng gói 80 mg, 150 mg hoặc 250 mg.
Phụ huynh cần tính đúng lượng thuốc theo cân nặng, pha với khoảng 30 ml nước ấm để trẻ uống. Trong trường hợp trẻ không thể uống, có thể sử dụng dạng viên đặt hậu môn. Mỗi lần dùng thuốc phải cách nhau tối thiểu 5-6 giờ.
Tuân thủ đúng liều lượng, thời gian sử dụng và bảo quản thuốc tránh xa tầm với trẻ sẽ giúp giảm nguy cơ ngộ độc, đồng thời bảo vệ sức khỏe trẻ em một cách an toàn.
Ngộ độc paracetamol ở người được chia thành bốn giai đoạn:
* Giai đoạn 1 (24 giờ đầu): Thường chưa có triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ xuất hiện các biểu hiện không đặc hiệu như vã mồ hôi, buồn nôn, nôn ói. Do đó, rất dễ bị bỏ qua nếu không theo dõi cẩn thận.
* Giai đoạn 2 (24-48 giờ): Men gan bắt đầu tăng và có thể phát hiện qua xét nghiệm máu. Đây là thời điểm quan trọng để phát hiện sớm và can thiệp y tế kịp thời.
* Giai đoạn 3 (3-5 ngày sau khi ngộ độc): Nếu bệnh tiến triển, người bệnh có nguy cơ cao bị suy gan và suy đa tạng. Các dấu hiệu có thể bao gồm vàng da, men gan tăng tối đa, lú lẫn, hạ đường huyết và các rối loạn nghiêm trọng khác. Hầu hết các trường hợp được phát hiện và xử trí sớm ở giai đoạn 2 sẽ không tiến triển đến giai đoạn 3.
* Giai đoạn 4: Nếu được điều trị kịp thời và hiệu quả, các triệu chứng sẽ hồi phục trong vòng khoảng 30 ngày hoặc lâu hơn. Ngược lại, nếu không được can thiệp y tế, người bệnh có nguy cơ tử vong trong 4-18 ngày sau khi dùng thuốc.