Tuy nhiên, từ bài toán xác minh độ tuổi đến cơ chế vận hành của các nền tảng, nhiều chuyên gia cho rằng hiệu quả của chính sách sẽ phụ thuộc không chỉ vào lệnh cấm, mà còn vào cách thực thi và những giải pháp đi kèm.
Những điểm nghẽn
Nếu dự thảo sửa đổi Nghị định 147 được thông qua, một trong những thách thức đầu tiên sẽ là làm thế nào để xác định chính xác người dùng dưới 16 tuổi. Thực tế, phần lớn nền tảng mạng xã hội hiện nay đều cho phép người dùng tự khai báo ngày tháng năm sinh khi đăng ký tài khoản. Chỉ với vài thao tác đơn giản, một đứa trẻ 13 tuổi hoàn toàn có thể khai mình đã 18 tuổi để vượt qua rào cản về độ tuổi.
Không chỉ vậy, việc sử dụng tài khoản của cha mẹ, anh chị em hay người thân cũng diễn ra khá phổ biến. Nhiều phụ huynh hiện vẫn cho con dùng chung tài khoản Facebook, YouTube hoặc TikTok để học tập, giải trí mà không coi đó là vấn đề.
Theo ông Nguyễn Đức Long, Tổng Giám đốc Học viện Công nghệ AIUni, nếu không có cơ chế xác minh danh tính đủ mạnh, quy định rất dễ trở thành một "hàng rào kỹ thuật" có thể bị vượt qua. "Quản lý độ tuổi trên môi trường số là bài toán mà ngay cả các quốc gia phát triển cũng đang loay hoay tìm lời giải. Nếu chỉ dựa vào việc người dùng tự khai báo, hiệu quả sẽ rất hạn chế", ông Long nhận định.
Ở góc độ doanh nghiệp, việc yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới triển khai cơ chế nhận diện tuổi cũng không đơn giản. Facebook, TikTok hay Instagram đều phục vụ hàng tỷ người dùng trên toàn cầu, vì vậy việc áp dụng riêng một cơ chế cho từng quốc gia sẽ đòi hỏi sự phối hợp về pháp lý và kỹ thuật.
Bên cạnh đó, một trong những mục tiêu của dự thảo là hạn chế trẻ tham gia tạo lập và lan truyền nội dung trên mạng xã hội. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng đó mới chỉ là một phần của vấn đề.
Theo các nghiên cứu về hành vi số, phần lớn thời gian trẻ sử dụng mạng xã hội không phải để đăng bài hay bình luận, mà để lướt xem nội dung do thuật toán liên tục đề xuất. Một học sinh có thể dành hàng giờ xem video ngắn trên TikTok mà không để lại bất kỳ bình luận nào. Dù không tương tác, các nền tảng vẫn ghi nhận thời gian xem, nội dung yêu thích, tốc độ lướt và hàng chục tín hiệu khác để tiếp tục đề xuất những video tương tự.
Chính cơ chế này khiến nhiều chuyên gia cho rằng, nếu trẻ vẫn được xem nội dung không giới hạn thì nguy cơ nghiện mạng xã hội, tiếp xúc với thông tin độc hại hay bị cuốn vào các trào lưu nguy hiểm vẫn còn hiện hữu.
Đề xuất mới cũng mở ra nhiều tranh luận về quyền của trẻ em trong kỷ nguyên số. Theo Luật Trẻ em và Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em, trẻ không chỉ có quyền được bảo vệ mà còn có quyền tiếp cận thông tin, bày tỏ ý kiến và tham gia vào đời sống xã hội phù hợp với lứa tuổi.
Trong bối cảnh hiện nay, mạng xã hội không còn đơn thuần là nơi giải trí. Nhiều trường học sử dụng Facebook hoặc Zalo để thông báo hoạt động. Không ít câu lạc bộ học thuật, nhóm tình nguyện hay cộng đồng học sinh cũng vận hành trên các nền tảng trực tuyến. Đối với một số em có năng khiếu nghệ thuật, mạng xã hội còn là nơi chia sẻ sản phẩm sáng tạo và kết nối với cộng đồng. Nếu giới hạn toàn bộ quyền tương tác, nhiều người e ngại rằng sẽ ảnh hưởng đến những nhu cầu chính đáng này.
Ở chiều ngược lại, nhiều phụ huynh lại cho rằng việc hạn chế là cần thiết trong bối cảnh trẻ ngày càng dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội. Không ít cha mẹ thừa nhận họ gần như bất lực khi kiểm soát thời lượng sử dụng điện thoại của con, đặc biệt ở lứa tuổi dậy thì. Với họ, một quy định pháp lý sẽ tạo thêm cơ sở để đồng hành và quản lý con hiệu quả hơn.
Sự khác biệt trong quan điểm cho thấy đây không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà còn liên quan đến giáo dục, quyền trẻ em và cách mỗi gia đình nhìn nhận vai trò của mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại.
Cần kết hợp nhiều yếu tố
Theo các chuyên gia, kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có một giải pháp đơn lẻ nào đủ sức giải quyết toàn bộ những rủi ro mà trẻ em gặp phải trên môi trường mạng. Nếu chỉ dừng ở việc hạn chế quyền tương tác, trẻ vẫn có thể tiếp cận nội dung độc hại hoặc chuyển sang các nền tảng khác khó kiểm soát hơn.
Vì vậy, cùng với chính sách quản lý, điều quan trọng là xây dựng một hệ sinh thái bảo vệ trẻ em trên không gian số. Trong đó, các nền tảng cần tăng cường xác minh độ tuổi, minh bạch hơn về thuật toán đề xuất nội dung và phát triển các chế độ dành riêng cho người dùng nhỏ tuổi.
Gia đình cần trang bị cho trẻ kỹ năng số, kỹ năng nhận diện rủi ro và thói quen sử dụng Internet lành mạnh, thay vì chỉ dựa vào các biện pháp cấm đoán. Nhà trường cũng cần đưa giáo dục công dân số trở thành một nội dung thường xuyên, giúp học sinh biết cách ứng xử trên môi trường mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và ứng phó với các hành vi bắt nạt trực tuyến.
Ở góc độ quản lý nhà nước, nhiều ý kiến cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý theo hướng cân bằng giữa bảo vệ trẻ em và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia của các em trong môi trường số.
Đề xuất hạn chế trẻ dưới 16 tuổi tương tác trên mạng xã hội cho thấy quyết tâm của cơ quan quản lý trong việc ứng phó với những nguy cơ ngày càng lớn trên không gian mạng. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách sẽ không chỉ được quyết định bởi việc có cấm hay không, mà còn phụ thuộc vào khả năng thực thi, sự đồng hành của gia đình, trách nhiệm của các nền tảng công nghệ và năng lực tự bảo vệ của chính trẻ em.