Nếu ở giai đoạn chiến tranh, văn ông sắc sảo với các vấn đề chính trị, lịch sử nóng hổi, thì bước sang thời kỳ đổi mới, ngòi bút ấy lại trầm lắng, đằm thắm hơn khi quay về với những vỉa tầng văn hóa sâu kín trong đời sống tinh thần.
“Nếp nhà” là một truyện ngắn kết tinh trọn vẹn phong cách ấy của Nguyễn Khải trong giai đoạn sau năm 1975. Đọc “Nếp nhà”, người ta không chỉ thấy một bức tranh hiện thực về sự va đập giữa kinh tế thị trường và đạo đức truyền thống, mà còn cảm nhận được một luồng sinh khí ấm áp, một vẻ đẹp lấp lánh của văn hóa ứng xử.
Tác phẩm xứng đáng được coi là một “áng văn vời vợi chất thơ”, chất thơ không nằm ở vần điệu, mà toát lên từ cảnh sắc thiên nhiên, từ cốt cách con người và từ chính giọng văn tài hoa, uyên bác của tác giả.
'Nếp nhà' của Nguyễn Khải không chỉ là một câu chuyện về gìn giữ gia phong, mà thực sự là áng văn chương giàu chất thơ và đậm tính nhân văn. Ảnh: ITN.
Khúc giao hưởng của đất trời và lòng người
Chất thơ đầu tiên và dễ nhận thấy nhất trong “Nếp nhà” chính là bức tranh thiên nhiên và không gian Hà Nội vào xuân. Nguyễn Khải vốn là người quan sát tinh tế, ông không miêu tả dông dài mà chỉ cần vài nét chấm phá đã gợi lên được cái “hồn vía” của đất kinh kỳ.
Mùa Xuân trong trang văn Nguyễn Khải hiện lên với những đặc trưng không thể trộn lẫn: “Một chút lạnh trong hơi gió tạt qua mặt. Một chút mưa bụi bay lây rây như có như không”. Câu văn nhẹ tênh, gợi cảm giác mơ hồ, hư ảo của khí trời miền Bắc dịp đầu năm.
Cái “mưa bụi bay lây rây” ấy chính là chất xúc tác để làm mềm đi những góc cạnh sắc nhọn của đời sống đô thị, phủ lên phố phường một lớp màn sương khói lãng mạn. Trong không gian ấy, màu sắc và âm thanh cũng trở nên thi vị hơn. Mặc dù “trời hơi tối, mặt đường hơi sẫm” nhưng sự sống con người lại bừng tỉnh: “Mặt người và quần áo rét họ mặc cứ sáng bừng lên những mầu sắc tươi tắn”.
Đây là một phát hiện tinh tế mang đậm nhãn quan hội họa. Trên cái nền trầm mặc, cổ kính của phố xá rêu phong, con người hiện diện như những điểm sáng, tạo nên sức sống và niềm tin yêu cho mùa Xuân.
Không chỉ có hình ảnh, chất thơ của mùa Xuân Hà Nội còn được cảm nhận qua khứu giác và thính giác. Đó là “mùi son phấn và nước hoa bất chợt thoảng qua ở một góc phố”, gợi lên vẻ thanh lịch, kiêu sa của người Tràng An.
Đó là sự thay đổi trong âm sắc của tiếng nói cười: “Nói nhỏ đi, cười nhỏ hơn, ít nghe những câu chửi tục, những tiếng đệm tục”. Dường như, vẻ đẹp của thiên nhiên đã cảm hóa lòng người, khiến con người ta muốn sống đẹp hơn, cư xử nhẹ nhàng hơn để xứng đáng với mùa Xuân.
Đặc biệt, đoạn văn miêu tả buổi sáng sau đêm mưa là một đoạn văn xuôi giàu nhạc điệu như thơ: “Sáng ra tất cả đã ráo khô, mảnh sân trắng toát, hè nhà trắng toát, trời khô và lạnh. Cái lạnh của mùa Xuân thật dịu dàng, thở rất dễ, người rất nhẹ...”.
Những từ ngữ như “trắng toát”, “dịu dàng”, “người rất nhẹ” diễn tả trạng thái thanh lọc hoàn toàn của tâm hồn. Nhân vật “tôi” đạp xe giữa phố phường, cảm thấy “nhìn vào cái gì cũng đẹp”.
Chất thơ ở đây không chỉ là vẻ đẹp khách quan của ngoại cảnh, mà là sự giao hòa tuyệt đối giữa tâm hồn nghệ sĩ và thiên nhiên, là khoảnh khắc con người rũ bỏ mọi lo toan thế tục để tận hưởng sự bình yên hiếm hoi. Chính cái nền cảnh thơ mộng này đã làm tôn lên vẻ đẹp vững chãi, thâm trầm của “nếp nhà” mà tác giả sắp nói tới.
Bản lĩnh văn hóa trước dòng xoáy kim tiền
Nếu chất thơ của thiên nhiên là vẻ đẹp hữu hình, thì chất thơ của “nếp nhà” là vẻ đẹp vô hình, lẩn khuất trong nếp sống, nếp nghĩ, là sự “kháng cự” đầy kiêu hãnh của văn hóa trước sự xâm lăng của vật chất. Giữa một xã hội đang lên cơn sốt đất đai, khi ngôi nhà mặt phố nhìn ra hồ Hoàn Kiếm được định giá “triệu đô”, sự tồn tại của gia đình bà cô là một hiện tượng lạ, thậm chí bị coi là “gàn”.
Nhưng chính cái sự “gàn” ấy lại tạo nên chất thơ của một nhân cách lớn. Chất thơ ấy toát lên từ sự bình thản, ung dung tự tại. Trong khi thiên hạ “chia ra” để kiếm lợi, thì bà cụ lại “gom vào” để giữ tình. Một đại gia đình bốn thế hệ, đông đúc nhưng “vẫn rất êm thấm”, không có tiếng cãi vã, không có sự tranh giành. Đó là một vẻ đẹp ngỡ như cổ tích giữa thời hiện đại đầy biến động.
Chất thơ của nếp nhà còn thể hiện ở sự chiến thắng của tình người đối với cái tôi cá nhân vị kỷ. Câu chuyện về mối quan hệ mẹ chồng - nàng dâu trong tác phẩm là một ví dụ điển hình.
Cô con dâu là gái Hàng Bồ, sắc sảo, đỗ đại học, còn bà mẹ chồng thì thông tuệ, nghiêm khắc. Hai người đàn bà “cùng sắc sảo” ấy sống chung mười lăm năm không một lời điều tiếng. Điều gì tạo nên sự hòa hợp diệu kỳ ấy? Đó là nhờ triết lý sống đầy nhân văn và cũng rất đỗi thơ mộng: “Mỗi bên chịu một nửa”.
Chữ “chịu” ở đây không phải là cam chịu nhẫn nhục, mà là sự thấu hiểu, nhường nhịn và tôn trọng. Bà cô coi con dâu là “vàng trời cho”, một cách ví von vừa trân trọng vừa thấm đẫm tình người. Cách ứng xử ấy đẹp như một bài thơ về đạo lý, về nghệ thuật “đắc nhân tâm” mà không sách vở nào dạy hết được.
Hơn thế nữa, chất thơ của nếp nhà còn nằm trong sự thanh sạch, liêm khiết. Gia đình ấy sống giữa lòng Thủ đô sầm uất nhưng lại giữ được sự tĩnh lặng trong tâm hồn. Họ “không cầu gặp may mắn, không săn đón may mắn. Họ chỉ nhận những cái đáng nhận”. Họ từ chối những đồng tiền dễ dãi, từ chối bán rẻ lương tâm (như việc bà cô từ chối in sách kiếm lời vì sai nguyên tắc, từ chối bán nhà giá cao).
Trong ngôi nhà ấy, “ba đời nay, không một ai biết tới câu mày, câu tao”. Chi tiết này nhỏ nhưng lại có sức gợi lớn. Nó cho thấy một bầu không khí văn hóa đậm đặc, nơi lời ăn tiếng nói được chắt lọc, gìn giữ như ngọc quý. Đó là chất thơ của sự lịch duyệt, của một phong thái sống quý tộc - quý tộc về tinh thần chứ không phải vật chất.
“Túi khôn” và trái tim mênh mông
Linh hồn của “nếp nhà” và cũng là nơi kết tụ chất thơ sâu lắng nhất của tác phẩm, chính là nhân vật bà cô. Ở tuổi tám mươi, bà hiện lên đẹp lão, minh mẫn và hiền triết như một bà tiên trong cổ tích đời thường. Chất thơ trong tâm hồn người mẹ này trước hết là sự hòa quyện giữa một “cái đầu lạnh” và một “trái tim nóng”.
Bà lạnh lùng, tỉnh táo trước sự cám dỗ của đồng tiền. Bà nhìn thấu bản chất của những kẻ giàu xổi, những kẻ “khinh người rẻ của”, coi tiền là “đội quân giặc cướp”. Những triết lý của bà về đồng tiền mang đầy màu sắc chiêm nghiệm và hình ảnh, nghe như những câu sấm truyền: “Bàn tay thương vợ, bàn tay yêu con, bàn tay nắm bàn tay của bạn bè đếm mãi tiền nhiễm độc lúc nào không hay, sẽ không còn là bàn tay của người nữa”.
Hình ảnh “tiền nhiễm độc” và “bàn tay không còn là của người” là những ẩn dụ rợn người nhưng đầy tính nhân văn, thể hiện nỗi lo âu sâu sắc của một người mẹ muốn bảo vệ tính người cho con cháu. Đó là chất thơ của tình mẫu tử lớn lao, vượt lên trên sự bao bọc vật chất thông thường để hướng tới sự bảo trợ về linh hồn.
Vẻ đẹp tâm hồn bà còn tỏa sáng trong bản di chúc, một văn bản thường khô khan pháp lý nhưng ở đây lại thấm đẫm tình thương và trí tuệ. Bà chia tài sản làm sáu phần đều nhau, không phân biệt trai gái, trưởng thứ. Bà dành phần lớn tài sản cho việc “hương khói”, “tu bổ nhà thờ”, “cấp đỡ cho bà con nghèo”.
Hành động này không chỉ là sự công bằng, mà còn là cách bà dùng vật chất để nuôi dưỡng tinh thần, buộc con cháu phải gắn kết với nhau, với tổ tiên và dòng họ. Bà muốn dùng “gia pháp” để “dưỡng thiện diệt ác”.
Sự lo toan, sắp đặt của bà cho tương lai, ngay cả khi mình đã khuất núi, là biểu hiện cao nhất của sự hy sinh và trách nhiệm. Hình ảnh người mẹ già ngồi tính toán chia của sao cho “trai gái dâu rể mãi mãi là con của mình, mãi mãi là anh em ruột thịt của nhau” gợi lên một niềm xúc động rưng rưng.
Đó là chất thơ bi tráng của người “cầm lái” con thuyền gia đình trước sóng gió cuộc đời. Nguyễn Khải đã khắc họa bà cô không phải bằng những lời ca tụng sáo rỗng mà bằng sự kính trọng sâu sắc. Bà là hiện thân của vẻ đẹp truyền thống Việt Nam: Kiên định nhưng mềm mỏng, nguyên tắc nhưng giàu lòng trắc ẩn. Bà chính là “bài thơ” sống động nhất, đẹp đẽ nhất mà nhân vật “tôi” may mắn được đọc và chiêm nghiệm.
Dấu ấn tài hoa của văn phong Nguyễn Khải
Để làm nên thành công của “Nếp nhà”, không thể không nhắc đến nghệ thuật ngôn từ và giọng điệu trần thuật đầy chất thơ của Nguyễn Khải. Truyện ngắn được kể ở ngôi thứ nhất (“tôi”), tạo nên sự gần gũi, chân thực như một lời tâm tình, thủ thỉ. Giọng điệu của Nguyễn Khải trong tác phẩm này rất đặc biệt: Vừa hóm hỉnh, sắc sảo, vừa trầm tư, triết lý.
Ông sử dụng ngôn ngữ đời thường nhưng được trau chuốt kỹ lưỡng, giàu hình ảnh và nhịp điệu. Những câu văn triết lý không khô cứng mà mềm mại, thấm thía: “Hạnh phúc không bao giờ là món quà tặng bất ngờ, không thể đi tìm, mà cũng không nên cầu xin. Nó là cách sống...”. Lời văn như những giọt nước mát lành thấm sâu vào lòng người đọc, buộc người ta phải dừng lại để suy ngẫm.
Nguyễn Khải cũng rất tài tình trong việc tạo dựng các hình ảnh tương phản để làm nổi bật chất thơ. Ông đặt vẻ đẹp tĩnh lặng, cổ kính của nếp nhà bà cô bên cạnh sự ồn ào, xô bồ của phố xá thời mở cửa. Ông đặt sự thanh lịch của người Tràng An bên cạnh những hành vi thô lỗ, “rác rưởi” của một bộ phận người mới.
Cái kết của truyện là một ví dụ tiêu biểu cho phong cách “vừa thơ vừa thực” của Nguyễn Khải. Giữa khung cảnh mùa Xuân đẹp như mơ, tiếng hét “Chạy lộn đường rồi! Văn Điển đi lối kia cụ ơi!” của gã thanh niên đi xe Dream vang lên chát chúa. Đó là một nốt nhạc lạc điệu, một “hạt sạn” cố ý.
Nhưng chính nhờ hạt sạn ấy, người đọc càng thêm trân trọng vẻ đẹp mong manh của “nếp nhà”, càng thấy xót xa và yêu thương hơn những giá trị văn hóa đang có nguy cơ mai một. Lời bình luận cuối cùng của nhân vật “tôi”: “Chớ có ngạc nhiên! Rác của Hà Nội đấy!” là một tiếng cười chua chát, một cái lắc đầu ngao ngán, nhưng cũng là một lời cảnh tỉnh đầy trách nhiệm của người nghệ sĩ.
Chất thơ trong văn Nguyễn Khải còn nằm ở sự điềm tĩnh. Ông không lên gân, không phán xét gay gắt. Ông chỉ kể, chỉ tả, và để cho sự thật tự cất lên tiếng nói. Cái nhìn bao dung, độ lượng của người từng trải (“Một chân đã thõng vào cõi hư vô rồi thì không nên bắt đầu bất cứ việc gì nữa... Chỉ còn đủ thời gian để làm lành”) khiến cho trang văn trở nên nhẹ nhõm, thanh thoát, mang đậm phong vị thiền.
“Nếp nhà” của Nguyễn Khải không chỉ là một câu chuyện về gìn giữ gia phong, mà thực sự là một áng văn chương giàu chất thơ và đậm tính nhân văn. Chất thơ ấy được dệt nên từ những sợi tơ óng ả của mùa Xuân Hà Nội, từ sự bền bỉ của những giá trị đạo đức truyền thống, từ tâm hồn cao cả của người mẹ, và từ chính tài năng ngôn ngữ bậc thầy của nhà văn.
Qua tác phẩm, Nguyễn Khải đã gửi gắm thông điệp sâu sắc: Trong cơn lốc của kinh tế thị trường, tiền bạc có thể kiếm được, nhà lầu xe hơi có thể mua được, nhưng một “nếp nhà”, một không gian văn hóa thấm đẫm tình người thì phải vun đắp qua nhiều thế hệ mới có được.
Giữ được nếp nhà chính là giữ được cái gốc làm người, là giữ được chất thơ cho cuộc sống vốn dĩ nhiều văn xuôi và bụi bặm này. “Nếp nhà” vì thế sẽ còn mãi giá trị, như một lời nhắc nhở ân cần về hạnh phúc đích thực giữa dòng đời vạn biến. Xuân vui đang gõ cửa, mong sao giữa dòng đời muôn nẻo, nhân gian hãy giữ trọn cho mình “Nếp nhà”, giữ được lối về giữa muôn kiếp nhân sinh.