Đó là câu trả lời của một cậu học trò trong tiết thực hành “Nói và nghe” môn Ngữ văn ở những tuần học cuối cùng của năm học. Hôm ấy, sau khi cả lớp vừa hoàn thành chủ đề về người lính và truyền thống “Uống nước nhớ nguồn”, tôi gợi mở một cuộc trao đổi bằng câu hỏi: “Nếu được làm một việc để bày tỏ lòng biết ơn đối với các thương binh, liệt sĩ, em sẽ chọn điều gì?”.
Không khí lớp học ban đầu có chút trầm lắng. Rồi những cánh tay lần lượt giơ lên. Có em muốn đến nghĩa trang liệt sĩ của xã để dọn cỏ, thắp hương. Có em dự định quyên góp sách vở cho con em gia đình chính sách. Có em nói sẽ tìm gặp một cựu chiến binh để lắng nghe những câu chuyện mà sách giáo khoa chưa thể kể hết. Mỗi câu trả lời đều chân thành và đáng quý. Nhưng chính suy nghĩ mộc mạc của cậu học trò ngồi cuối lớp mới khiến tôi nhớ mãi, bởi nó không chỉ đúng mà còn thấm đẫm sự thấu cảm.
Có lẽ, điều người làm giáo dục luôn mong đợi không phải là những câu trả lời đúng theo khuôn mẫu, mà là khoảnh khắc học sinh biết suy nghĩ bằng trái tim. Bởi khi ấy, một bài học đã vượt khỏi giới hạn của tri thức để chạm đến sự trưởng thành trong nhận thức và nhân cách.
Là giáo viên Ngữ văn, tôi luôn tin rằng một giờ học chỉ thực sự có ý nghĩa khi học sinh được đối thoại với cuộc sống. Những tiết Nói và nghe trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018 không chỉ rèn luyện năng lực trình bày, lắng nghe hay phản biện, mà còn tạo cơ hội để các em bày tỏ quan điểm, chia sẻ cảm xúc và hình thành những giá trị sống.
Bởi vậy, mỗi dịp tháng Bảy, câu chuyện về truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” luôn được đưa vào lớp học như một chủ đề gần gũi. Tôi không mong học sinh thuộc lòng những lời giáo huấn. Điều tôi mong là các em hiểu vì sao phải biết ơn và làm thế nào để lòng biết ơn ấy được thể hiện bằng những hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày.
Để trả lời cho điều đó, tôi kể với học sinh về một người thương binh đã ngoài tám mươi tuổi mà mình từng gặp. Cụ sống cùng người vợ già trong căn nhà lợp tôn thấp bé. Giữa những ngày hè oi ả, hơi nóng từ mái tôn hắt xuống khiến căn phòng ngột ngạt như một chiếc lò. Đúng dịp 27/7, nhiều đoàn đến thăm. Hoa có, quà có, những bức ảnh lưu niệm cũng có. Mọi việc diễn ra nhanh chóng rồi ai cũng tất bật trở về với công việc của mình.
Khi mọi người đã đi hết, tôi hỏi cụ: “Bây giờ điều cụ cần nhất là gì?”. Cụ mỉm cười hiền hậu rồi đáp chậm rãi mà thành thật: “Tôi không cần hoa hay quà. Tôi chỉ cần một chiếc quạt chạy êm để đỡ nóng”. Câu nói ấy không mang dáng dấp của một triết lý, nhưng đủ để cả lớp học hôm ấy chìm vào im lặng. Các em nhận ra rằng tri ân không bắt đầu từ những điều lớn lao. Tri ân trước hết là biết lắng nghe điều người khác thực sự cần.
Có lẽ vì thế mà sau buổi học ấy, một nhóm học sinh chủ động đề xuất nhà trường tổ chức dọn vệ sinh nghĩa trang liệt sĩ của địa phương, chăm sóc những phần mộ đã cũ, tìm hiểu về các liệt sĩ quê hương và thực hiện sản phẩm học tập bằng những cuộc phỏng vấn các cựu chiến binh.
Tôi vẫn nhớ hình ảnh các em ngồi hàng giờ bên một bác thương binh già, cẩn thận ghi lại từng câu chuyện, từng khoảng lặng, từng ánh mắt khi bác nhắc đến những người đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường. Không còn những câu trả lời khuôn mẫu hay những khẩu hiệu quen thuộc, thay vào đó là sự lắng nghe, xúc động và sẻ chia. Khi ấy, tôi hiểu bài học về lòng biết ơn đã thực sự bước ra khỏi trang sách.
Đó cũng chính là tinh thần mà Chương trình giáo dục phổ thông 2018 hướng tới: giáo dục phẩm chất thông qua trải nghiệm, đối thoại và hành động. Với môn Ngữ văn, điều này càng có nhiều điều kiện để thực hiện. Những tác phẩm viết về chiến tranh và người lính sẽ không còn chỉ là những văn bản để phân tích nghệ thuật hay ghi nhớ nội dung. Từ mỗi trang sách, giáo viên có thể mở ra những cuộc trò chuyện về lịch sử, về hòa bình, về sự hy sinh và trách nhiệm của thế hệ hôm nay.
Những câu hỏi như: “Nếu là em, em sẽ lựa chọn thế nào?”, “Hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng điều gì?” hay “Chúng ta cần làm gì để xứng đáng với những hy sinh ấy?” nhiều khi không có một đáp án duy nhất. Nhưng chính quá trình suy ngẫm, tranh luận và lắng nghe đã giúp học sinh hiểu rằng lịch sử không chỉ là những mốc thời gian cần ghi nhớ, mà còn là số phận của biết bao con người đã sống, chiến đấu và hy sinh để đất nước có được những ngày bình yên.
Quan trọng hơn, bài học ấy không nên dừng lại trong bốn bức tường lớp học. Giáo viên có thể đưa học sinh đến gần lịch sử bằng những trải nghiệm thực tế: Cùng xem một bộ phim về chiến tranh cách mạng như “Mưa đỏ” rồi trao đổi về những điều còn day dứt sau mỗi khuôn hình; tổ chức cho các em tham quan bảo tàng, di tích lịch sử, nghĩa trang liệt sĩ hay các “địa chỉ đỏ” trên chính quê hương mình; gặp gỡ các cựu chiến binh, những nhân chứng lịch sử để lắng nghe những ký ức chân thực mà sách giáo khoa không thể chuyển tải hết. Khi được tận mắt nhìn thấy những hiện vật đã nhuốm màu thời gian, được đứng trước một tấm bia khắc tên những người đã ngã xuống hay lặng nghe một người lính kể về đồng đội của mình, học sinh sẽ cảm nhận lịch sử bằng cảm xúc chứ không chỉ bằng tri thức. Và chính những trải nghiệm ấy sẽ làm cho bài học “Uống nước nhớ nguồn” trở nên sâu sắc, bền vững hơn trong hành trình hình thành nhân cách của các em.
Thực tế, ở nhiều nhà trường, việc giáo dục truyền thống đang được thực hiện bằng nhiều hoạt động thiết thực như chăm sóc nghĩa trang liệt sĩ, thăm hỏi Mẹ Việt Nam anh hùng, gặp gỡ cựu chiến binh, viết thư tri ân, sưu tầm ký ức của các nhân chứng lịch sử hay tham gia các hoạt động tình nguyện giúp đỡ gia đình người có công. Điều quan trọng là những việc làm ấy không chỉ diễn ra vào một vài ngày kỷ niệm. Bởi lòng biết ơn không thể được “lên lịch”. Nếu học sinh chỉ nhớ đến các thương binh, liệt sĩ vào ngày 27/7 rồi nhanh chóng lãng quên sau đó thì bài học “Uống nước nhớ nguồn” vẫn chưa thật sự hoàn thành. Một học sinh biết dừng lại chỉnh những nén hương đã tắt trên phần mộ liệt sĩ, một nhóm bạn trẻ lặng lẽ quét lá trong nghĩa trang vào một ngày bình thường, một gia đình thường xuyên hỏi thăm người thương binh sống cạnh nhà hay một thầy cô dành thời gian đưa học sinh gặp những nhân chứng lịch sử... tất cả đều là những biểu hiện giản dị nhưng bền bỉ của lòng tri ân.
Làm nghề dạy học, tôi ngày càng tin rằng điều quý giá nhất mà nhà trường có thể trao cho học sinh không chỉ là tri thức, mà còn là khả năng sống biết ơn và biết sẻ chia. Giáo dục, suy cho cùng, không chỉ chuẩn bị cho các em bước vào những kỳ thi, mà còn chuẩn bị cho cách các em sẽ sống giữa cuộc đời.
Nếu sau giờ học Ngữ văn, sẽ có một học sinh ghé thăm người thương binh ở cuối xóm; sẽ có một nhóm bạn trẻ trở lại nghĩa trang quê hương vào một ngày không phải ngày lễ; sẽ có những người trẻ hiểu rằng lòng biết ơn không nằm trong những lời nói đẹp mà hiện diện trong những việc làm bình dị, thì khi ấy, bài học “Uống nước nhớ nguồn” mới thực sự bước ra khỏi trang sách để trở thành một phần của hành trình làm người.