Có một nghịch lý từng xuất hiện trên thị trường xăng dầu Việt Nam trong nhiều năm: xăng sinh học E5 có mặt ở hầu hết hệ thống bán lẻ, được khuyến khích sử dụng rộng rãi, nhưng lại không thực sự trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều người tiêu dùng.
Vì sao E5 chưa tạo được cú hích tiêu dùng?
Khi xăng sinh học E5 được đưa vào lộ trình thay thế xăng RON92, kỳ vọng ban đầu của cơ quan quản lý khá lớn. Thời điểm năm 2017, Bộ Công Thương từng dự báo sau khi "khai tử" RON92, lượng tiêu thụ E5 có thể chiếm khoảng 70% tổng nhu cầu xăng trên thị trường. Tuy nhiên, diễn biến thực tế sau đó cho thấy thị trường đi theo hướng khác.
Số liệu của Bộ Công Thương cho thấy năm 2016, trước khi triển khai đại trà, lượng tiêu thụ E5 mới đạt khoảng 590.000 m3, tương đương khoảng 8% tổng lượng xăng tiêu thụ cả nước. Tại một số địa phương lớn, tình hình cũng không khả quan hơn nhiều ở thời điểm này, khi ở TPHCM E5 chỉ chiếm khoảng 6,2% tổng sản lượng tiêu thụ xăng dầu trên địa bàn. Thậm chí trước đó, tỷ lệ này chỉ ở mức hơn 4%.
Điều đáng chú ý là vấn đề không nằm ở độ phủ của hệ thống phân phối. Sau khi E5 được triển khai trên toàn quốc, hàng nghìn cây xăng đã tham gia bán loại nhiên liệu này. Riêng Petrolimex từng cho biết khoảng 82% cửa hàng trong hệ thống có bán E5.
Nói cách khác, sản phẩm đã có mặt trên thị trường, nhưng người tiêu dùng chưa thực sự lựa chọn.
Một trong những nguyên nhân thường được các chuyên gia nhắc đến là lợi ích kinh tế chưa đủ mạnh để tạo thay đổi hành vi. Theo phản ánh từ cơ quan quản lý và doanh nghiệp, khoảng chênh lệch giữa E5 và xăng truyền thống nhiều thời điểm chỉ vài trăm đồng mỗi lít. Có thời điểm gần đây, mức chênh lệch giữa E5 RON92 và RON95 chỉ còn khoảng 392 đồng/lít.
Cùng với yếu tố giá là câu chuyện niềm tin. Tại họp báo quý IV/2024, đại diện Bộ Công Thương thừa nhận xu hướng tiêu dùng E5 đang giảm dần và nguyên nhân quan trọng là công tác truyền thông chưa đủ để tạo sự tin cậy với người sử dụng.
Thực tế tại nhiều doanh nghiệp bán lẻ cho thấy sự chênh lệch tiêu dùng rất lớn. Có đơn vị ghi nhận lượng bán RON95 mỗi ngày lên tới hơn 500 m3, trong khi E5 chỉ đạt khoảng 50-60 m3, tức thấp gần 10 lần.
Những con số này cho thấy bài học lớn nhất của E5 có thể không nằm ở công nghệ phối trộn hay chất lượng nhiên liệu. Điều thị trường thiếu nhiều hơn là một động lực đủ mạnh để người dùng thay đổi thói quen tiêu dùng vốn đã hình thành nhiều năm.
Điều gì khiến E10 được kỳ vọng bứt tốc?
So với thời điểm E5 được triển khai, E10 xuất hiện khi điều kiện thị trường đã thay đổi đáng kể.
Trong buổi cung cấp thông tin về lộ trình triển khai xăng E10 và giải đáp các băn khoăn liên quan đến việc chuyển đổi nhiên liệu sinh học ngày 27/5, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân nhận định, lộ trình chuyển đổi được xây dựng theo hướng từng bước, có đánh giá tác động kỹ lưỡng, không thực hiện đột ngột. Cùng đó, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ sở hạ tầng phối trộn, chuỗi cung ứng và mạng lưới phân phối đã từng bước được hoàn thiện.
Điều này cho thấy E10 đang được đặt trong cách tiếp cận thận trọng và có sự chuẩn bị nhiều hơn so với giai đoạn đầu triển khai E5.
Bên cạnh yếu tố hạ tầng, nhận thức về chuyển đổi năng lượng cũng đã thay đổi đáng kể. Nếu giai đoạn đầu của E5 chủ yếu tập trung vào câu chuyện sử dụng nhiên liệu thay thế, thì hiện nay giảm phát thải và phát triển xanh đã trở thành mục tiêu dài hạn của nhiều quốc gia.
Việt Nam cũng đã đưa ra cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050. Trước yêu cầu giảm phát thải ngày càng rõ nét, nhiên liệu sinh học được xem là giải pháp chuyển tiếp quan trọng trước khi các phương tiện sử dụng năng lượng sạch như xe điện phổ biến ở quy mô lớn.
Những rào cản kỹ thuật từng tạo tâm lý e ngại cho người tiêu dùng cũng đang dần được tháo gỡ. Theo đánh giá của các chuyên gia cơ khí động lực học, E10 phù hợp với phần lớn phương tiện đang lưu hành nếu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chất lượng nhiên liệu.
Ngoài yếu tố môi trường, E10 còn được kỳ vọng đóng vai trò trong bài toán an ninh năng lượng. Việc gia tăng tỷ lệ nhiên liệu sinh học trong cơ cấu tiêu dùng có thể giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, đồng thời tạo thêm dư địa phát triển cho nguồn nguyên liệu sản xuất ethanol trong nước.
Khác với E5 trước đây, E10 hiện được nhìn nhận không chỉ như một sản phẩm nhiên liệu, mà còn là một phần trong chiến lược chuyển đổi năng lượng dài hạn.
Tuy nhiên, kỳ vọng lớn không đồng nghĩa với thành công sẽ đến một cách tự động. Bài học từ E5 cho thấy ngay cả một sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vẫn có thể gặp khó nếu người tiêu dùng chưa thực sự tin tưởng. Với E10, bài toán cuối cùng có lẽ vẫn không thay đổi: công nghệ tốt hơn là điều kiện cần, nhưng niềm tin thị trường mới là điều kiện đủ.