Học qua những vấn đề không có “đáp án mẫu”
Chương trình Global Project-Based Learning 2026 quy tụ sinh viên đến từ nhiều trường đại học ở các nước Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc) và Malaysia.
Theo đó, trong quá trình làm việc trong các nhóm sin viên đa quốc gia, phát triển giải pháp cho những vấn đề thực tiễn bằng Internet vạn vật (IoT) và mô hình ngôn ngữ lớn (LLM).
Khác với một khóa học công nghệ thông thường, gPBL được tổ chức theo mô hình học tập dựa trên dự án toàn cầu. Sinh viên không chỉ tiếp nhận kiến thức mà trực tiếp làm việc trong những nhóm có thành viên đến từ nhiều quốc gia và nhiều chuyên ngành khác nhau.
Từ một vấn đề thực tiễn, mỗi nhóm phải cùng xác định nhu cầu, phân tích bối cảnh, đề xuất giải pháp, phân công nhiệm vụ, phát triển nguyên mẫu, thử nghiệm và trình bày kết quả trước hội đồng giảng viên.
Chủ đề của gPBL 2026 là “IoT in the Era of Large Language Models – Internet Vạn vật trong Kỷ nguyên của các Mô hình Ngôn ngữ lớn”, đặt ra yêu cầu cho sinh viên tìm hiểu cách kết hợp Internet vạn vật với các mô hình ngôn ngữ lớn để tạo ra những giải pháp có khả năng thu nhận dữ liệu từ môi trường thực, xử lý thông tin và hỗ trợ con người ra quyết định.
Các nhóm lựa chọn những bài toán rất gần với đời sống, từ theo dõi tư thế và các nguy cơ sức khỏe khi làm việc lâu với máy tính, cảnh báo sớm nhiều loại thiên tai, giám sát và hỗ trợ tưới tiêu thông minh trong nông nghiệp, đến hỗ trợ người lái khi lùi và đỗ xe.
Một số nhóm khác tập trung vào các vấn đề sức khỏe và chất lượng cuộc sống như phòng ngừa nguy cơ sốc nhiệt trong nhà, đặc biệt đối với người cao tuổi, hay phát triển trò chơi vận động kết hợp hoạt động thể chất và nhiệm vụ nhận thức, hướng tới việc đồng thời thúc đẩy vận động và phản xạ của người chơi.
Điểm đáng chú ý là sinh viên không chỉ đặt câu hỏi “AI có thể làm được gì”, mà còn phải thảo luận về AI nên được sử dụng ở đâu và con người cần giữ vai trò gì trong hệ thống. Với những vấn đề liên quan tới sức khỏe, an toàn hay cảnh báo rủi ro, nhiều nhóm lựa chọn để các quy tắc và thuật toán xác định đảm nhiệm những quyết định cốt lõi, trong khi mô hình ngôn ngữ lớn chủ yếu hỗ trợ phân tích bối cảnh, giải thích thông tin hoặc đưa ra khuyến nghị.
Giá trị không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng
Theo PGS.TS Lê Hiếu Học, Trưởng khoa Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục, Đại học Bách khoa Hà Nội, giá trị quan trọng nhất của gPBL không chỉ nằm ở sản phẩm công nghệ được hoàn thành sau chương trình.
“Điều quan trọng không chỉ là các em tạo ra được một nguyên mẫu IoT hay một ứng dụng có tích hợp AI. Giá trị lớn hơn nằm ở chính quá trình sinh viên từ nhiều quốc gia, nhiều chuyên ngành cùng xác định vấn đề, trao đổi ý tưởng, thử nghiệm, nhận phản hồi rồi tiếp tục điều chỉnh giải pháp. Qua quá trình đó, các năng lực như giao tiếp, hợp tác, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, khả năng thích ứng và làm việc trong môi trường quốc tế được hình thành một cách rất thực tế”, PGS.TS Lê Hiếu Học chia sẻ.
Ông cho rằng đây cũng chính là điểm gặp nhau trong định hướng hợp tác giữa Đại học Bách khoa Hà Nội và Học viện Công nghệ Shibaura: đào tạo kỹ thuật và công nghệ cần tạo thêm những môi trường để sinh viên bước ra ngoài cấu trúc lớp học truyền thống, tiếp xúc với vấn đề mở và học thông qua trải nghiệm giải quyết vấn đề.
Trong những dự án như vậy, sinh viên có thể gặp nhiều tình huống không dự kiến trước: ý tưởng ban đầu không khả thi, thiết bị không hoạt động như mong đợi, thành viên trong nhóm có cách tiếp cận khác nhau hoặc sản phẩm phải thiết kế lại nhiều lần. Theo PGS.TS Lê Hiếu Học, đó không phải là sự thất bại của quá trình học tập.
“Trong học tập dựa trên dự án, việc sản phẩm phải sửa nhiều lần hay ý tưởng đầu tiên không thành công chính là một phần của quá trình học. Sinh viên học được cách đặt câu hỏi, sử dụng phản hồi, điều chỉnh giải pháp và cùng chịu trách nhiệm đối với kết quả của cả nhóm. Đây là những trải nghiệm rất khó có được nếu người học chỉ giải quyết những bài tập đã có sẵn đáp án.”
Từ hợp tác song phương đến mạng lưới đại học khu vực
Một điểm nổi bật của gPBL 2026 là chương trình không chỉ giới hạn trong khuôn khổ hợp tác giữa HUST và SIT, mà tiếp tục mở rộng tới các trường đại học khác trong khu vực.
Sinh viên từ Nhật Bản, Việt Nam, Đài Loan (Trung Quốc) và Malaysia được bố trí xen kẽ trong các nhóm. Sự khác biệt về ngôn ngữ, chuyên môn, kinh nghiệm và văn hóa khiến việc hợp tác khó hơn, nhưng đồng thời cũng chính là một phần quan trọng của trải nghiệm học tập.
“Trong một dự án quốc tế, không một cá nhân, một ngành học hay một trường đại học nào có tất cả câu trả lời. Đổi mới thường xuất hiện khi những góc nhìn khác nhau gặp nhau”, PGS.TS Lê Hiếu Học nhận định.
Theo ông, khả năng làm việc với những người có nền tảng khác mình đang trở thành một yêu cầu ngày càng quan trọng đối với sinh viên. Môi trường gPBL vì vậy giúp người học sớm trải nghiệm cách thức mà những nhóm nghiên cứu, kỹ thuật và đổi mới sáng tạo quốc tế đang vận hành trong thực tế.
Bên cạnh thời gian phát triển dự án, chương trình còn bố trí các workshop nghiên cứu và hoạt động giao lưu văn hóa, trong đó có các hoạt động tìm hiểu Hà Nội và Hạ Long. Cuối chương trình, các nhóm hoàn thiện sản phẩm, chuẩn bị bài trình bày và báo cáo kết quả trước giảng viên các trường tham gia.
Sự kết hợp giữa hoạt động học thuật, làm dự án và trải nghiệm văn hóa giúp sinh viên không chỉ hiểu thêm về công nghệ mà còn phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa và xây dựng những mối quan hệ học tập vượt ra ngoài phạm vi trường đại học của mình.
Mở thêm cơ hội hợp tác cho sinh viên và giảng viên
Từ kinh nghiệm tổ chức gPBL qua nhiều năm, Khoa Khoa học và Công nghệ giáo dục kỳ vọng chương trình sẽ tiếp tục là một nền tảng để mở rộng các hoạt động hợp tác giữa Đại học Bách khoa Hà Nội, Học viện Công nghệ Shibaura và các trường đại học đối tác.
Các nhóm sinh viên được hình thành trong chương trình có thể chỉ làm việc cùng nhau trong một khoảng thời gian ngắn, nhưng những kết nối đó có thể tiếp tục được phát triển thông qua trao đổi sinh viên, dự án nghiên cứu, hoạt động đổi mới sáng tạo và những chương trình học tập quốc tế khác.
“Chúng tôi mong muốn những dự án và những tình bạn bắt đầu từ gPBL không kết thúc khi chương trình khép lại, mà có thể trở thành những kết nối học thuật và nghề nghiệp lâu dài giữa sinh viên, giảng viên và các trường đại học”, PGS.TS Lê Hiếu Học cho biết.
Qua gPBL 2026, IoT và trí tuệ nhân tạo không chỉ là nội dung để sinh viên học về công nghệ. Chúng trở thành phương tiện để người học cùng nhau giải quyết vấn đề thực tiễn, qua đó rèn luyện khả năng sáng tạo, hợp tác và thích ứng với một môi trường học tập và làm việc ngày càng mang tính quốc tế.