Muốn người lao động sau khi trở về có thể “làm chủ”, khâu quan trọng phải bắt đầu từ trước chuyến đi đào tạo nghề, ngoại ngữ, kỹ năng, tác phong và khả năng thích ứng với môi trường làm việc quốc tế. Nhiều vấn đề về xuất khẩu lao động được nêu rõ trong Tọa đàm Bản đồ sự nghiệp cho thanh niên Việt Nam do Esuhai Group (đơn vị đào tạo kết nối xuất khẩu lao động sang Nhật) tổ chức mới đây tại TPHCM.
Từ “đưa người đi” đến đào tạo lao động có chất lượng
Nhìn lại chặng đường hợp tác lao động Việt Nam - Nhật Bản, nguyên Bộ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo Đào Ngọc Dung cho rằng điều đáng quan tâm không còn nằm ở việc đưa được bao nhiêu người ra nước ngoài làm việc, mà là người lao động nhận được gì sau những năm tháng làm việc ở nước bạn.
Theo ông Dung, khi bắt đầu đảm nhiệm vị trí Bộ trưởng phụ trách lĩnh vực lao động, việc đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài mới ở mức khoảng 40.000 người. Đến năm 2025, con số này đã lên khoảng 145.000 người.
Sự gia tăng về số lượng cho thấy nhu cầu và cơ hội làm việc ở nước ngoài của người Việt ngày càng lớn. Riêng tại Nhật Bản, hiện có khoảng 350.000 lao động Việt Nam đang làm việc, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có lực lượng lao động đông tại thị trường này.
Tuy nhiên, theo nguyên Bộ trưởng Đào Ngọc Dung, điều quan trọng hơn con số là chất lượng. Người lao động không nên chỉ sang nước ngoài làm việc, nhận lương rồi trở về, mà cần tận dụng thời gian đó để học hỏi, tích lũy kỹ năng và nâng cao năng lực nghề nghiệp.
Ông Dung kể, một quan chức Nhật Bản từng chia sẻ rằng những doanh nghiệp đang tiếp nhận lao động Việt Nam làm việc là những doanh nghiệp có uy tín tại Nhật Bản. Đây là tín hiệu đáng mừng, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu đối với chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam.
Bởi khi người lao động Việt Nam bước vào một môi trường làm việc quốc tế, họ không chỉ đại diện cho cá nhân mình mà còn góp phần tạo nên hình ảnh của người lao động Việt Nam.
Từ thực tế đó, công tác đào tạo trước khi đưa người lao động ra nước ngoài cần được nhìn nhận như một khâu quyết định. Ngoài chuyên môn nghề nghiệp, người lao động cần được chuẩn bị về ngoại ngữ, kỹ năng làm việc, tác phong công nghiệp, tinh thần kỷ luật và thái độ chuyên nghiệp.
Đây cũng là những yếu tố được Tổng giám đốc Esuhai Group, ông Lê Long Sơn nhấn mạnh khi nói về định hướng phát triển nguồn nhân lực Việt Nam trong giai đoạn mới.
Theo ông Sơn, câu hỏi không nên chỉ là làm thế nào để một thanh niên có được một công việc, mà là làm thế nào để người trẻ bước vào đời với một sự nghiệp. Điều đó đòi hỏi quá trình chuẩn bị phải bắt đầu trước khi người lao động đặt chân đến nước ngoài, thậm chí từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Một người được đào tạo tốt trước khi xuất cảnh sẽ có khả năng thích ứng nhanh hơn với môi trường làm việc, hiểu yêu cầu của doanh nghiệp, hạn chế những bỡ ngỡ về văn hóa và tác phong, đồng thời có nhiều cơ hội hơn để tiếp thu công nghệ và kỹ năng mới.
Vì vậy, đào tạo để đủ điều kiện đi làm việc ở nước ngoài không nên được hiểu đơn giản là hoàn tất một số thủ tục hay học cấp tốc một nghề, một ngoại ngữ. Đó phải là quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp thực sự.
Trở về với năng lực làm chủ
Nếu khâu đào tạo trước khi đi là nền móng, thì khả năng biến những gì học được trong thời gian làm việc ở nước ngoài thành năng lực khi trở về mới là thước đo giá trị của một hành trình lao động.
Nguyên Bộ trưởng Đào Ngọc Dung cho rằng người lao động lựa chọn đi làm việc ở nước ngoài vì nhiều lý do, nhưng khi trở về phải hướng đến “làm chủ”. Làm chủ ở đây không phải chỉ là trở thành chủ một doanh nghiệp, mà trước hết là làm chủ nghề nghiệp, khoa học và công nghệ.
Thực tế, nhiều lao động sau thời gian làm việc ở nước ngoài đã trở về xây dựng cuộc sống, mô hình kinh doanh bài bản, trở thành chủ doanh nghiệp hoặc nhà quản lý. Những kết quả đó cho thấy giá trị của xuất khẩu lao động không chỉ nằm ở nguồn thu nhập mà còn ở lượng “vốn” tri thức, kỹ năng và kinh nghiệm mà người lao động tích lũy được.
Đây cũng là lý do ông Dung cho rằng cần thay đổi cách nhìn về hợp tác lao động trong giai đoạn mới. Việt Nam cần tiếp tục mở rộng cơ hội để thanh niên được học tập và làm việc không chỉ tại Nhật Bản, mà ở nhiều thị trường quốc tế khác. Nhưng cùng với việc mở rộng cơ hội, yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực cũng phải được nâng lên.
Trong đó, ngoại ngữ và kỹ năng nghề là những điều kiện căn bản. Song, để có thể làm việc lâu dài và phát triển trong môi trường quốc tế, người lao động còn cần tác phong, tinh thần kỷ luật và thái độ chuyên nghiệp.
Đây là những năng lực không thể hình thành chỉ sau vài tuần hoặc vài tháng đào tạo. Nó cần được tích lũy xuyên suốt quá trình giáo dục, đào tạo nghề và trải nghiệm thực tế.
Từ góc nhìn của doanh nghiệp đào tạo, ông Lê Long Sơn cho rằng cần tạo ra một lộ trình phát triển nghề nghiệp cho người trẻ, thay vì chỉ tập trung vào việc đưa họ sang Nhật làm việc. Trong đó, nhà trường, doanh nghiệp và đối tác nước ngoài cần tham gia vào quá trình định hướng, đào tạo và kết nối việc làm.
Theo hướng này, Nhật Bản không chỉ là nơi người lao động đến để làm việc, mà còn là môi trường để họ học nghề, học cách làm việc, tiếp cận công nghệ, rèn luyện tính kỷ luật và trưởng thành về nghề nghiệp.
Sau nhiều năm, giá trị của hành trình ấy cần được thể hiện ở khả năng người lao động sử dụng những kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm đã tích lũy để xây dựng sự nghiệp khi trở về Việt Nam.
Bài toán này càng trở nên đáng chú ý khi Việt Nam bước vào giai đoạn già hóa dân số, trong khi nền kinh tế đang tăng tốc và nhu cầu nhân lực cho công nghiệp, thương mại, dịch vụ ngày càng thay đổi. Theo ông Dung, Việt Nam cần nhìn xa hơn, tham khảo kinh nghiệm của Nhật Bản và các quốc gia đang đối diện với vấn đề dân số để chủ động chuẩn bị nguồn nhân lực.
Trong bối cảnh đó, đào tạo người lao động trước khi đi làm việc ở nước ngoài không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu của một doanh nghiệp hay một thị trường cụ thể. Xa hơn, đây là quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam.
Một người trẻ được đào tạo nghề bài bản, có ngoại ngữ, kỹ năng, tác phong và ý thức kỷ luật; sau đó được làm việc trong môi trường tiên tiến và trở về với kinh nghiệm thực tế sẽ mang theo một giá trị lớn hơn nhiều so với khoản thu nhập tích lũy trong thời gian ở nước ngoài.
Đó có thể là kỹ năng vận hành công nghệ, kinh nghiệm quản lý, phương pháp tổ chức sản xuất, tác phong chuyên nghiệp hoặc đơn giản là khả năng nhìn nhận công việc bằng một tư duy mới.