PGS.TS Nguyễn Văn Long - Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Đà Nẵng phân tích sự cần thiết, cơ chế quản trị, giám sát và chia sẻ giải pháp để Quỹ thực sự trở thành công cụ chiến lược trong chính sách phát triển giáo dục và nhân lực quốc gia.
Vai trò bổ trợ và dẫn dắt
- Theo ông, vì sao Việt Nam cần một Quỹ học bổng quốc gia thay vì các chương trình học bổng rời rạc như hiện nay?
- Theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục, Quỹ học bổng quốc gia có tư cách pháp nhân, con dấu và tài khoản riêng trực thuộc Bộ GD&ĐT, hoạt động không vì mục đích lợi nhuận.
Quỹ được hình thành từ nguồn kinh phí được cấp hằng năm từ ngân sách Nhà nước; các khoản đóng góp tự nguyện, hiến, tặng cho hợp pháp của tổ chức, cá nhân và các nguồn hợp pháp khác theo quy định của pháp luật. Tại thời điểm kết thúc năm ngân sách, khoản đóng góp tự nguyện, hiến, tặng cho không sử dụng hết được giữ lại Quỹ để sử dụng, không phải nộp lại ngân sách Nhà nước;
Quỹ học bổng quốc gia thực hiện cấp học bổng cho người học chương trình đào tạo tài năng; ưu tiên cho học viên sau đại học và người học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật, công nghệ và các lĩnh vực ưu tiên khác; khuyến khích, hỗ trợ học tập, nghiên cứu của học sinh, sinh viên, học viên sau đại học; hỗ trợ phát triển kỹ năng nghề cho người học gắn với nhu cầu thị trường lao động, hội nhập quốc tế, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong từng giai đoạn và phát triển sự nghiệp giáo dục. Quy chế tổ chức, quản lý và sử dụng Quỹ học bổng quốc gia do Chính phủ ban hành.
Có thể nói, trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt nhân lực chất lượng cao, đặt ra rất rõ ràng. Điều này đòi hỏi các chính sách hỗ trợ người học không chỉ mang tính nhân văn, mà còn phải có tầm nhìn dài hạn, được thiết kế một cách đồng bộ và có khả năng dẫn dắt.
Thực tế cho thấy, các chương trình học bổng hiện nay tuy có giá trị, nhưng còn phân tán, quy mô và mức độ tác động chưa đồng đều, chủ yếu mang tính ngắn hạn và chưa tạo sức lan tỏa, không hình thành được cơ chế hỗ trợ mang tính chiến lược ở tầm quốc gia. Điều này khiến việc phát hiện, bồi dưỡng và nuôi dưỡng nhân tài chưa thực sự có tính hệ thống.
Việc Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục chính thức quy định về Quỹ học bổng quốc gia là bước ngoặt quan trọng, tạo cơ sở pháp lý cho sự ra đời của một thiết chế chung, có vai trò điều phối, định hướng và kết nối các nguồn lực hỗ trợ người học. Quỹ học bổng quốc gia sẽ trở thành công cụ chiến lược, giúp chính sách học bổng chuyển từ những sáng kiến cá nhân sang một hệ thống đồng bộ, phục vụ mục tiêu phát triển giáo dục và bồi dưỡng nhân tài dài hạn.
Như nói ở trên, Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục nêu rõ, Quỹ tập trung cấp học bổng cho các chương trình đào tạo tài năng, ưu tiên học viên sau đại học, các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật, công nghệ và các lĩnh vực then chốt khác.
Điều cần nhấn mạnh là Quỹ học bổng quốc gia không thay thế các chương trình học bổng hiện có, mà đóng vai trò bổ trợ và dẫn dắt, giúp các chính sách học bổng được triển khai nhất quán, công bằng và hiệu quả hơn. Qua đó, Nhà nước thể hiện rõ quan điểm đầu tư cho con người một cách có chiến lược, coi đây là nền tảng cốt lõi cho phát triển giáo dục và bồi dưỡng nhân tài bền vững cho đất nước.
Cần được thiết kế dựa trên ba trụ cột
- Từ kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn trong nước, theo ông, đâu là những điều kiện then chốt để Quỹ học bổng quốc gia có thể trở thành kênh huy động nguồn lực xã hội hóa hiệu quả?
- Theo kinh nghiệm quốc tế cũng như thực tiễn trong nước, điều kiện tiên quyết để Quỹ học bổng quốc gia huy động hiệu quả nguồn lực xã hội hóa chính là niềm tin xã hội. Niềm tin này không đến từ lời kêu gọi, mà được xây dựng trên nền tảng một khung pháp lý rõ ràng, cơ chế quản trị minh bạch, chuyên nghiệp và trách nhiệm giải trình đầy đủ.
Bên cạnh đó, Quỹ cần xác lập các ưu tiên chiến lược rõ ràng, gắn chặt với nhu cầu phát triển nguồn nhân lực của quốc gia trong từng giai đoạn. Khi các mục tiêu được xác định cụ thể, cách thức vận hành minh bạch và tác động xã hội được chứng minh bằng kết quả thực chất, các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân sẽ sẵn sàng đồng hành lâu dài.
Một yếu tố quan trọng khác là cơ chế hợp tác linh hoạt với khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội, cho phép các bên tham gia không chỉ đóng góp tài chính, mà còn cùng định hướng, giám sát, lan tỏa giá trị của Quỹ. Khi đó, xã hội hóa không chỉ là huy động nguồn lực, mà cùng kiến tạo giá trị cho giáo dục và nhân tài quốc gia.
- Ông có đề xuất gì về cơ chế quản trị, giám sát và minh bạch tài chính để tạo niềm tin cho các tổ chức, cá nhân khi tham gia tài trợ cho Quỹ?
- Để tạo dựng và củng cố niềm tin xã hội, cơ chế quản trị và giám sát của Quỹ học bổng quốc gia cần được thiết kế dựa trên ba trụ cột: Minh bạch - chuyên nghiệp - trách nhiệm giải trình.
Trước hết, toàn bộ quá trình từ tiếp nhận nguồn lực, xét cấp học bổng đến sử dụng và đánh giá hiệu quả cần được công khai, có hệ thống báo cáo định kỳ và chịu sự giám sát độc lập. Minh bạch không chỉ yêu cầu kỹ thuật, mà là điều kiện sống còn để Quỹ phát triển bền vững.
Thứ hai, bộ máy quản trị cần được tổ chức theo hướng chuyên nghiệp, có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý Nhà nước, cơ sở giáo dục, chuyên gia và đại diện xã hội, nhằm bảo đảm các quyết định được đưa ra khách quan, đúng mục tiêu và đúng đối tượng.
- Theo ông, cần thiết kế cơ chế phối hợp như thế nào giữa Quỹ học bổng quốc gia với các chương trình học bổng rất phong phú hiện có để tránh chồng chéo, đồng thời phát huy hiệu quả tổng thể?
- Trước hết, cơ chế phối hợp giữa Quỹ học bổng quốc gia và các chương trình học bổng hiện có cần được thiết kế trên cơ sở một định hướng chung, với sự phân công vai trò rõ ràng, nhằm sử dụng hiệu quả các nguồn lực xã hội cho giáo dục và tránh tình trạng chồng chéo.
Theo đó, Quỹ học bổng quốc gia giữ vai trò định hình các ưu tiên chiến lược và khung định hướng dài hạn gắn với mục tiêu phát triển nguồn nhân lực quốc gia; trong khi các chương trình học bổng hiện có tiếp tục phát huy thế mạnh riêng và tính linh hoạt trong đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học.
Cơ chế phối hợp này cần dựa trên ba nguyên tắc. Thứ nhất, bảo đảm minh bạch thông tin và chia sẻ dữ liệu thông qua việc xây dựng cơ sở dữ liệu chung về học bổng trên phạm vi cả nước, giúp người học, nhà trường và các tổ chức tài trợ dễ dàng tiếp cận, hạn chế trùng lặp, bảo đảm sự công bằng.
Thứ hai, phân định rõ vai trò, phạm vi và ưu tiên của từng chương trình: Quỹ học bổng quốc gia tập trung vào các nhóm đối tượng chiến lược, ngành học mũi nhọn và các chương trình đào tạo tài năng; các quỹ học bổng chuyên biệt tiếp tục hỗ trợ hiệu quả các nhóm đối tượng đặc thù, vùng miền hoặc lĩnh vực chuyên sâu.
Thứ ba, tăng cường cơ chế đối thoại và phối hợp liên ngành, đa chiều giữa Nhà nước, cơ sở giáo dục, doanh nghiệp, tổ chức xã hội; qua đó hình thành “chuỗi giá trị” liên kết giữa đào tạo, nghiên cứu, phát triển kỹ năng và đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.
Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế giám sát độc lập và đánh giá định kỳ hiệu quả phối hợp, làm cơ sở điều chỉnh chính sách phù hợp với thực tiễn. Tôi tin rằng, với cách tiếp cận minh bạch, linh hoạt và có trách nhiệm giải trình cao, chúng ta sẽ hình thành một hệ sinh thái học bổng đồng bộ, phát huy rõ vai trò chiến lược của Quỹ học bổng quốc gia, qua đó biến học bổng thành động lực quan trọng cho phát triển giáo dục và nguồn nhân lực đất nước.
Một đầu tư dài hạn
- Theo ông, Quỹ học bổng quốc gia nên ưu tiên những nhóm đối tượng nào trong giai đoạn đầu để bảo đảm vừa công bằng xã hội vừa thúc đẩy phát triển nhân tài?
- Trong giai đoạn đầu, Quỹ học bổng quốc gia cần tập trung vào những nhóm đối tượng có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển dài hạn của đất nước. Trọng tâm là người học trong các chương trình đào tạo tài năng, học viên sau đại học, và người học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật, công nghệ cùng các lĩnh vực ưu tiên.
Cùng đó, Quỹ cần hướng tới việc khuyến khích học tập, nghiên cứu của học sinh, sinh viên, đặc biệt là những em có năng lực, có tiềm năng nhưng còn gặp khó khăn về điều kiện học tập. Việc hỗ trợ phát triển kỹ năng nghề gắn với nhu cầu thị trường lao động và hội nhập quốc tế cũng là một hướng đi cần được chú trọng.
Cách tiếp cận này giúp Quỹ vừa bảo đảm nguyên tắc công bằng xã hội, vừa thực hiện hiệu quả sứ mệnh phát hiện, bồi dưỡng và nuôi dưỡng nhân tài cho đất nước.
- Cần làm gì để Quỹ học bổng quốc gia không chỉ dừng lại ở hỗ trợ tài chính, mà còn trở thành công cụ chiến lược trong chính sách phát triển giáo dục và nhân tài của đất nước, thưa ông?
- Để Quỹ học bổng quốc gia thực sự trở thành một công cụ chiến lược, điều quan trọng phải nhìn học bổng không chỉ như một khoản hỗ trợ tài chính, mà là một đầu tư dài hạn cho con người. Hoạt động của Quỹ cần được gắn chặt với các mục tiêu chiến lược của ngành Giáo dục và chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia.
Học bổng cần đi kèm với định hướng đào tạo, nghiên cứu, bồi dưỡng năng lực và theo dõi sự phát triển của người học, từ đó tạo ra một chuỗi giá trị liên tục, thay vì hỗ trợ đơn lẻ. Đồng thời, Quỹ cần được vận hành trên cơ sở phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, cơ sở giáo dục và các đối tác xã hội, bảo đảm sự kết nối giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn của đất nước.
Khi được triển khai theo hướng đó, Quỹ học bổng quốc gia sẽ không chỉ hỗ trợ người học vượt qua khó khăn trước mắt, mà còn góp phần phát hiện, bồi dưỡng và phát huy hiệu quả nguồn nhân lực chất lượng cao, yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của quốc gia trong tương lai.
- Trân trọng cảm ơn ông!
“Luật Giáo dục đã mở ra hành lang pháp lý cho việc huy động và quản lý các nguồn lực hợp pháp. Vấn đề then chốt là các quy định cụ thể trong quá trình triển khai cần được xây dựng theo hướng rõ ràng, dễ giám sát và dễ tiếp cận, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho sự đồng hành lâu dài của xã hội đối với Quỹ”. - PGS.TS Nguyễn Văn Long