>>> Cho con khoảng trời riêng: Đồng hành nhưng không kiểm soát
>>> Bí mật xem điện thoại con: Yêu thương hay tổn thương?
Từ kiểm soát sang thỏa thuận
Theo các chuyên gia tâm lý, một trong những cách hạn chế xung đột về quyền riêng tư là thay việc kiểm tra bí mật bằng những nguyên tắc được thống nhất trước giữa cha mẹ và con.
Thay vì chờ đến khi nghi ngờ rồi tự ý lấy điện thoại, cha mẹ có thể cùng trẻ trao đổi về việc sử dụng thiết bị, mạng xã hội, thời gian trực tuyến, những thông tin không nên chia sẻ và cách xử lý khi gặp tình huống bất thường.
PGS.TS Phạm Mạnh Hà cho rằng, trẻ cần biết rõ những giới hạn nào liên quan đến an toàn và trong trường hợp nào cha mẹ có thể can thiệp.
“Điều quan trọng là sự giám sát cần được minh bạch. Khi trẻ biết cha mẹ quan tâm đến vấn đề gì, vì sao cần can thiệp và giới hạn can thiệp đến đâu, trẻ sẽ dễ chấp nhận hơn so với việc phát hiện mình bị theo dõi một cách bí mật”, chuyên gia nhận định.
Chị Nguyễn Thu Hương, phụ huynh có con 13 tuổi, cho biết trước đây chị thường xuyên kiểm tra điện thoại của con. Sau nhiều lần tranh cãi, hai mẹ con thống nhất một số nguyên tắc.
“Những cuộc trò chuyện bình thường với bạn bè là chuyện riêng của con. Nhưng nếu con bị người lạ đe dọa, bị ép gửi hình ảnh hoặc gặp vấn đề mà không tự xử lý được thì phải báo cho bố mẹ. Trong trường hợp có nguy cơ mất an toàn, tôi có thể cùng con kiểm tra”, chị chia sẻ trong cuộc phỏng vấn giả định. Theo cách này, sự giám sát vẫn tồn tại nhưng không còn dựa trên tâm lý “phải biết tất cả”.
Linh hoạt không “rập khuôn”
Một đứa trẻ 7 tuổi và một thiếu niên 15 tuổi không thể được đặt trong cùng một khuôn khổ quản lý. Trẻ càng nhỏ càng cần sự quan sát trực tiếp của người lớn do khả năng nhận diện và xử lý nguy cơ còn hạn chế. Khi trẻ lớn dần, phạm vi tự chủ cần được mở rộng tương ứng.
PGS.TS Phạm Mạnh Hà cho rằng đây là quá trình cha mẹ cần chủ động điều chỉnh. “Có những cách quản lý phù hợp với trẻ nhỏ nhưng sẽ trở thành áp lực khi trẻ bước vào tuổi thiếu niên. Cha mẹ cần chuyển dần từ việc quyết định thay con sang hướng dẫn con tự quyết định”, ông nói.
Điều này có thể bắt đầu từ những việc rất cụ thể. Với trẻ nhỏ, cha mẹ có thể cần biết chi tiết trẻ đi đâu, với ai. Với trẻ lớn hơn, trọng tâm có thể chuyển sang việc thống nhất thời gian về nhà và cách liên lạc khi có thay đổi.
Tương tự, việc sử dụng điện thoại cũng cần có mức độ giám sát khác nhau. Khi trẻ đã có khả năng nhận diện những nguy cơ cơ bản, cha mẹ không nhất thiết phải đọc từng tin nhắn để biết con đang giao tiếp với ai. Mục tiêu của giám sát vì thế không phải duy trì quyền kiểm soát của cha mẹ, mà là từng bước giảm sự phụ thuộc của trẻ vào sự kiểm soát đó.
Các chuyên gia cũng cho rằng, ranh giới giữa bảo vệ và xâm phạm đời tư có thể được xác định rõ hơn nếu cha mẹ phân biệt được sự tò mò với nguy cơ thực tế. Việc muốn biết con đang nói chuyện với ai, thích ai hay có những suy nghĩ gì có thể xuất phát từ sự quan tâm. Nhưng nếu không có dấu hiệu bất thường, việc kiểm tra liên tục có thể trở thành sự can thiệp không cần thiết.
Trong khi đó, nếu trẻ có dấu hiệu bị bắt nạt, đe dọa, tống tiền, dụ dỗ, tiếp cận bởi người lạ hoặc có hành vi gây nguy hiểm cho bản thân, cha mẹ cần ưu tiên an toàn.
Luật sư Diệp Năng Bình cho rằng, trong những trường hợp cần can thiệp, cha mẹ vẫn nên xác định rõ mục đích và phạm vi. “Không nên từ một nguy cơ cụ thể suy ra quyền kiểm soát toàn bộ đời sống riêng của trẻ. Nếu cần kiểm tra vì một vấn đề an toàn, hãy tập trung vào vấn đề đó và giải thích cho trẻ vì sao việc can thiệp là cần thiết”, luật sư nhận định.
Nguyên tắc này đặc biệt quan trọng với điện thoại và mạng xã hội. Một tin nhắn có dấu hiệu đe dọa có thể là lý do chính đáng để cha mẹ can thiệp. Nhưng việc phát hiện một tin nhắn khiến cha mẹ không hài lòng không đồng nghĩa với việc mọi cuộc trò chuyện của trẻ đều cần bị kiểm soát. Tương tự, một cuốn nhật ký không nên mặc nhiên trở thành đối tượng kiểm tra chỉ vì cha mẹ muốn biết con đang nghĩ gì.
Xây dựng “kênh mở” để trẻ tìm đến cha mẹ
Theo PGS.TS Phạm Mạnh Hà, phương pháp cuối cùng, cũng là yếu tố quyết định, nằm ở mối quan hệ giữa cha mẹ và con. Nếu trẻ tin rằng mỗi lần chia sẻ một vấn đề đều có thể dẫn đến trách phạt, cấm đoán hoặc bị kiểm tra điện thoại, các em có thể lựa chọn im lặng. Khi đó, cha mẹ càng khó nhận biết những nguy cơ thực sự mà trẻ đang đối mặt.
Theo PGS.TS Phạm Mạnh Hà, muốn trẻ chủ động chia sẻ, cha mẹ cần tạo cảm giác an toàn khi trẻ nói thật.
“Cha mẹ không thể yêu cầu con trung thực nhưng mỗi lần con nói thật lại phản ứng quá mạnh. Khi trẻ biết rằng mình có thể kể về một vấn đề mà trước hết được lắng nghe, khả năng tìm đến cha mẹ khi gặp khó khăn sẽ cao hơn”, chuyên gia phân tích.
Điều này không có nghĩa cha mẹ phải đồng ý với mọi lựa chọn của con. Quan trọng hơn là trẻ biết rằng việc chia sẻ không đồng nghĩa với việc ngay lập tức bị phán xét. Khi đó, thay vì phải tìm mọi cách để kiểm tra, cha mẹ có thêm một kênh thông tin quan trọng hơn: Chính sự chủ động chia sẻ của trẻ.
Quyền riêng tư của trẻ không phải một ranh giới cố định và cũng không đồng nghĩa với việc cha mẹ đứng ngoài đời sống của con. Theo chuyên gia tâm lý, quá trình này đòi hỏi cha mẹ chấp nhận một thay đổi quan trọng: Trẻ càng trưởng thành, người lớn càng phải giảm dần việc kiểm soát. Mục tiêu cuối cùng không phải là cha mẹ có thể biết mọi tin nhắn, mọi người bạn hay mọi suy nghĩ của con. Quan trọng hơn là trẻ có khả năng nhận diện nguy cơ, biết chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình và biết tìm đến người lớn khi cần hỗ trợ.