Không phải em hỗn láo, cũng chẳng cố tình gây sự chú ý, nhưng cứ hễ bước vào lớp là giọng nói của em lập tức lấn át mọi âm thanh xung quanh. Tôi hỏi vui: “Ở nhà ai cũng nói lớn vậy à?”. Cậu học trò gãi đầu cười: “Dạ… cả nhà em toàn nói rứa thầy ạ, không nói to là không ai nghe”.
Cả lớp cười ồ, còn tôi thì chợt lặng đi. Bao năm làm giáo viên chủ nhiệm, ngày ngày tiếp xúc với học sinh, tôi nhận ra rằng âm lượng của lời nói không đơn thuần chỉ là một thói quen giao tiếp. Nó phản chiếu môi trường sống, cách giáo dục và phần nào cả đời sống nội tâm của mỗi con người. Có những đứa trẻ chỉ cần người khác hơi cao giọng thôi đã giật mình, im bặt. Nhưng cũng có những em quen cất tiếng quát tháo, chen ngang, phản ứng bằng những âm thanh dữ dội, bởi từ nhỏ chúng đã lớn lên trong bầu không khí mà mọi cuộc trò chuyện đều diễn ra như một cuộc cãi vã.
Con người có thể chịu đựng thiếu thốn vật chất trong một thời gian, nhưng lại rất khó chịu đựng sự ô nhiễm về âm thanh. Trong nhịp sống hiện đại, tiếng ồn dường như đã trở thành một phần mặc định. Tiếng còi xe ngoài phố, tiếng điện thoại mở loa nơi công cộng, tiếng quát tháo trong quán ăn, bệnh viện, trường học… Biết bao lần khiến người ta mệt mỏi mà chẳng hiểu vì sao lòng mình cứ nặng trĩu, cáu gắt vô cớ.
Có lần tôi đi xe khách đường dài. Phía sau là một nhóm người trò chuyện rôm rả, từ chuyện làm ăn đến chuyện hàng xóm cãi nhau, chẳng bỏ sót chi tiết nào. Hành khách trên xe nhăn mặt, nhiều người đeo tai nghe hoặc quay mặt ra cửa sổ, nhưng họ vẫn vô tư cười đùa như ở chỗ không người. Khi xuống xe, một bác lớn tuổi khẽ buông câu: “Giờ nhiều người chỉ biết nói, mà quên mất người khác cũng cần được yên”.
Câu nói ấy khiến tôi chợt nhớ đến nhà văn Lương Thực Thu: “Một người nói chuyện lớn giọng là bản năng; nói chuyện nhỏ giọng là văn minh”. Kiểm soát âm lượng thực ra không phải điều gì quá lớn lao, nhưng lại là biểu hiện rõ ràng nhất của sự giáo dục và khả năng tự chủ. Trong trường học, tôi thường thấy điều đó rất rõ. Có phụ huynh đến trường, chỉ cần nghe giáo viên nhắc con học chưa chăm là lập tức lớn tiếng: “Ở nhà tôi bận lắm, thầy cô phải dạy chứ!”. Người thì nói như quát, khiến cả phòng hội đồng phải im phăng phắc.
Nhưng cũng có vị phụ huynh, dù biết con mình mắc lỗi vẫn giữ giọng ôn tồn: “Cháu có gì chưa phải, mong thầy cô nhắc nhở thêm để gia đình phối hợp”. Điều lạ là những cuộc trao đổi nhẹ nhàng thường dễ dàng đi đến sự đồng cảm, còn những cuộc đối thoại đầy âm lượng kia lại vô tình đẩy khoảng cách giữa người với người xa thêm.
Trẻ em học cách nói từ người lớn. Một học sinh hay quát bạn thường lớn lên trong môi trường ngập tràn những tiếng quát tháo. Một đứa trẻ biết chờ người khác nói xong mới lên tiếng thường đến từ một gia đình coi trọng sự lắng nghe. Đôi khi, chỉ cần nghe học sinh trả lời, giáo viên cũng phần nào hình dung được không khí trong ngôi nhà các em đang sống.
Tôi từng chủ nhiệm một lớp có cậu học trò rất đặc biệt. Mỗi lần tranh luận với bạn, em đều đập bàn, nói át người khác. Ban đầu, nhiều giáo viên nghĩ em chỉ đơn thuần là cá tính mạnh, nhưng sau mới biết bố mẹ em thường xuyên cãi vã. Trong căn nhà ấy, ai nói to hơn, người đó sẽ thắng. Đứa trẻ sống lâu trong môi trường như vậy sẽ mặc nhiên nghĩ rằng muốn được lắng nghe, phải dùng âm lượng để áp đảo.
Ngược lại, tôi nhớ một học sinh nữ rất ít nói. Có lần bị bạn hiểu lầm, em chỉ nhỏ nhẹ: “Bạn nói vừa thôi, mình nghe mà”. Chính sự điềm tĩnh ấy đã làm cuộc xung đột hạ nhiệt nhanh chóng. Sau hôm đó, tôi nói với cả lớp rằng đôi khi sức mạnh không nằm ở việc ai nói to hơn, mà ở chỗ ai giữ được bình tĩnh hơn.
Người ta thường nhầm lẫn giữa sự ồn ào và quyền lực. Nhiều người nghĩ rằng nói lớn mới thể hiện được vị thế, mới khiến người khác nể sợ. Nhưng thực ra, người càng tự tin thường càng điềm đạm. Họ không cần dùng âm lượng để khẳng định mình.
“Thùng rỗng kêu to” – câu nói dân gian ấy đến nay vẫn vẹn nguyên giá trị trong muôn vàn tình huống. Có người đi đâu cũng nói như đang diễn thuyết. Có người gọi điện giữa chốn đông người với âm lượng đủ cho cả quán nghe thấy. Có người vừa bước vào phòng họp đã cười vang, lấn át hết thảy người khác. Họ không hẳn xấu tính, chỉ là chưa bao giờ được nhắc rằng âm lượng cũng là thước đo của sự văn minh.
Tôi từng gặp một phụ huynh làm nghề phụ hồ. Anh ăn mặc giản dị, đôi dép lấm bụi xi măng, giọng nói nhỏ nhẹ đến mức đôi khi tôi phải ghé sát mới nghe rõ. Trong buổi họp lớp, anh luôn chờ người khác phát biểu xong mới cất lời. Khi con bị phê bình vì đánh nhau, anh chỉ cúi đầu: “Cháu sai chỗ nào, mong thầy cô cứ nhắc thêm”. Sau này, chính cậu học trò ấy lại trở thành một trong những học sinh cư xử tinh tế nhất lớp. Điều đó khiến tôi hiểu rằng sự giáo dục không nằm ở bằng cấp hay nghề nghiệp. Có những người học rất cao nhưng nói năng lúc nào cũng áp đảo, cay nghiệt. Ngược lại, có những người lao động bình thường nhưng cách trò chuyện khiến người khác luôn cảm thấy được tôn trọng.
Âm lượng lời nói còn phản ánh cả đời sống nội tâm. Người nóng nảy thường khó kiểm soát giọng nói. Khi tức giận, thanh âm lập tức bị đẩy lên cao như một phản ứng bản năng. Trong khi đó, người biết tiết chế cảm xúc lại có thể giữ được giọng điệu ôn hòa ngay cả lúc không hài lòng.
Tôi nhớ có lần chứng kiến hai đồng nghiệp tranh luận trong phòng giáo viên. Một người liên tục lớn tiếng, còn người kia chỉ chậm rãi giải thích. Cuối cùng, người mất bình tĩnh lại chính là người bị đánh giá thiếu chuyên nghiệp hơn. Bởi trong giao tiếp, đôi khi người ta không nhớ hết nội dung bạn đã nói, nhưng họ nhớ rất rõ cách bạn đã nói.
Ngày nay, mạng xã hội khiến con người dễ quen với việc tranh cãi bằng cảm xúc. Người ta sẵn sàng dùng những lời lẽ gay gắt, những dòng trạng thái đầy công kích chỉ vì một bất đồng quan điểm. Nhiều cuộc trò chuyện ngoài đời cũng bị kéo theo nhịp độ căng thẳng ấy. Người lớn nói to hơn, trẻ con cũng nóng nảy hơn. Không ít học sinh bây giờ phản ứng rất nhanh bằng thái độ gay gắt, chỉ vì các em đã quen với môi trường giao tiếp thiếu vắng sự lắng nghe.
Có một điều tôi luôn nhắc học sinh của mình: “Muốn người khác lắng nghe mình, trước hết phải học cách nói để người khác thấy dễ chịu”. Một lời nhắc nhẹ nhàng đôi khi hiệu quả hơn trăm lần quát mắng. Một cuộc trò chuyện ôn tồn có thể cứu vãn nhiều mối quan hệ hơn những câu nói đầy áp lực.
Giọng nói không chỉ là âm thanh phát ra từ cổ họng. Nó là tiếng vọng của cách sống, của sự giáo dục và của lòng tử tế bên trong mỗi con người. Người biết hạ thấp âm lượng thường cũng biết đặt mình vào cảm nhận của người khác. Họ hiểu rằng không phải mọi cảm xúc đều cần được trút ra bằng những tiếng động. Có một kiểu dịu dàng rất đáng quý trong cuộc sống này: Dịu dàng trong từng lời ăn tiếng nói. Và có lẽ, giữa một thế giới ngày càng nhiều tạp âm, sự nhỏ nhẹ, ôn hòa đôi khi lại trở thành dấu hiệu đẹp nhất của một con người có văn hóa.