Không phải vì tôi quên sạc, mà vì suốt một ngày nó gần như không được chạm tới. Điều đó trước đây thật hiếm.
Hai tháng Hè, tôi thử một việc tưởng như nhỏ mà hóa ra lại khó: Rời khỏi mạng xã hội và Internet nhiều nhất có thể. Không tuyên bố “cai nghiện”, cũng không khóa tài khoản. Tôi chỉ lặng lẽ đặt điện thoại xuống, để mặc những thông báo trôi qua như một cơn mưa ngoài cửa sổ. Ban đầu, bàn tay vẫn vô thức tìm đến màn hình. Có lúc, tôi mở máy rồi lại tắt, như người vừa định gõ cửa một ngôi nhà quen nhưng chợt nhớ mình còn phải về lại tổ ấm của mình.
Khoảng trống không điện thoại, thật lạ, ban đầu khiến tôi bồn chồn. Sau đó, nó dần trở thành một cánh cửa. Tôi bước ra vườn. Mảnh vườn trước nhà vốn vẫn ở đó nhiều năm, nhưng có lẽ chỉ đến mùa hè này tôi mới thật sự làm quen với nó. Đất sau một trận mưa có mùi ngai ngái rất riêng. Những luống rau buổi sớm còn đọng những giọt nước li ti như ai vừa rắc một nắm pha lê xuống lá.
Tôi cuốc đất, dọn cỏ và gieo vài hạt đậu, ít hạt cải, vài cây mướp. Hôm đầu, mặt đất vẫn phẳng lì, chẳng có gì ngoài sự im lặng. Nhưng chỉ vài ngày sau, lớp đất nứt nhẹ, những mầm xanh đội đất đi lên. Điều kỳ diệu ấy diễn ra chậm đến mức nếu chỉ nhìn qua một lần sẽ chẳng thấy gì. Nhưng nếu ngày nào cũng cúi xuống, sẽ thấy mỗi chiếc lá hôm nay khác hôm qua một chút.
Tôi bắt đầu để ý đến những sinh linh bé nhỏ mà trước kia mình thường bỏ qua. Một đàn kiến tha chiếc lá khô lớn hơn thân chúng nhiều lần. Một con bọ rùa đậu lên ngón tay rồi lại bay đi. Một con nhện kiên nhẫn giăng lại tấm lưới sau cơn gió. Một con bướm lượn quanh giàn hoa như đang cân nhắc nơi sẽ gửi gắm thế hệ tiếp theo. Và vào mỗi buổi sáng sớm, những chú chim chích cứ sà xuống luống cải một lúc rồi lại bay lên mấy cây na hót líu lo. Hóa ra, khu vườn vẫn lặng lẽ thay lá, nở hoa, kết trái mỗi ngày. Còn chúng ta sống quá vội nên ngỡ cuộc đời chẳng có gì đổi khác.
Có hôm con gái chạy ra, chìa cho tôi một chiếc lá bị sâu ăn thủng. “Bố ơi, lá hỏng rồi”. Tôi mỉm cười: “Không hỏng đâu. Lá đang nuôi con sâu đấy con ạ!”. Con bé nhìn chiếc lá thật lâu, rồi gật đầu như vừa hiểu ra một bí mật rất lớn. Có lẽ người lớn cũng cần học lại cách nhìn ấy.
Ngoài khu vườn, mùa hè còn có những con đường. Sáng nào cũng vậy, khi trời còn chưa nắng gắt, tôi cùng nhóm bạn đạp xe từ Trung Lộc xuống Cửa Lò. Chặng đường cả đi và về khoảng hai mươi cây số, đủ để mồ hôi thấm áo nhưng không quá dài để trở thành một cuộc chinh phục.
Đạp xe có một nhịp riêng. Không nhanh như xe máy, cũng không chậm như đi bộ. Vừa đủ để nghe tiếng gió lùa qua hàng phi lao, vừa đủ để nhận ra mùi lúa đang thì con gái, mùi rơm mới phơi sau vụ gặt, mùi mặn của biển đến gần từng chút một. Có những đoạn đường chúng tôi chẳng nói gì. Tiếng líp xe đều đều đã thay lời. Nhưng cũng có những đoạn, câu chuyện cứ thế nảy ra. Có người kể chuyện con vừa biết đi xe đạp. Có người nhắc một ông giáo cũ. Có người nhớ lần ngã xe hồi học trò. Những câu chuyện nhỏ, chẳng cần đúng sai, chẳng cần ai bấm thích hay thả tim. Chúng chỉ cần một người lắng nghe.
Tôi nhận ra, trò chuyện ngoài đời có một điều mà tin nhắn khó thay thế: khoảng lặng. Có những câu nói dường như được gió mang đi một nửa, phần còn lại người nghe tự hiểu bằng ánh mắt.
Đến Cửa Lò, biển luôn chờ sẵn. Mặt nước sáng lên dưới nắng sớm. Sóng cứ đến rồi đi, kiên trì như thể cả nghìn năm nay chỉ làm một việc ấy. Chúng tôi dựng xe, đi chân trần trên cát, uống cốc nước chè bên quán nhỏ rồi quay về. Lạ là sau mỗi chuyến như thế, đầu óc tôi lại nhẹ hơn. Có những ý tưởng cho truyện ngắn xuất hiện không phải lúc ngồi trước màn hình, mà ở một khúc cua có bóng cây, ở một cánh đồng có đàn cò vừa cất cánh, hay khi nhìn một người bán hàng rong lặng lẽ đẩy chiếc xe qua con dốc. Phải chăng ý tưởng cũng giống chim trời. Càng đuổi theo, càng khó bắt. Càng bình yên, chúng càng chịu đáp xuống.
Hai tháng ấy, tôi đọc sách nhiều hơn. Không phải đọc để hoàn thành một danh sách hay tự nhắc mình rằng hôm nay phải đọc bao nhiêu trang, mà đọc chậm, đọc như một cách trở về với chính mình. Có cuốn, mỗi ngày tôi chỉ đọc vài chục trang. Có đoạn đọc xong, tôi gấp sách lại, ngồi rất lâu ngoài hiên, để một câu văn hay một số phận trong trang sách tiếp tục ở lại trong lòng. Tôi đọc lại Ông già và biển cả, Hoàng tử bé, rồi Những người khốn khổ - những cuốn sách tưởng như đã biết từ lâu nhưng hóa ra mỗi lần đọc lại, tôi lại nhìn thấy một điều gì đó khác. Có lẽ sách kinh điển không cũ đi; chỉ là người đọc đã đi qua thêm một đoạn đời nên đọc nó bằng một đôi mắt khác. Đúng như Italo Calvino (nhà văn hậu hiện đại người Ý) từng nói: “Một cuốn sách kinh điển là cuốn sách không bao giờ nói xong hết những điều nó phải nói”.
Ngày trước, giữa một chương sách thường chen vào vài lần kiểm tra điện thoại, một thông báo, một tin nhắn, một dòng tin mới. Câu chuyện vì thế cứ bị cắt vụn. Còn bây giờ, trang sách nối liền trang sách, nhân vật có đủ thời gian để sống, câu chuyện có đủ khoảng lặng để thấm vào người đọc. Và tôi chợt nhận ra, đọc chậm không làm mình mất thời gian. Đôi khi, chính nó trả lại cho ta thứ quý giá nhất mà cuộc sống vội vã đã lấy đi: khả năng ngồi yên và thực sự có mặt với một điều gì đó.
Viết cũng khác. Tôi từng nghĩ mình cần Internet để tìm cảm hứng. Sau này mới biết, cảm hứng nhiều khi ở ngay chiếc lá vừa rơi trước hiên nhà. Một buổi chiều, tôi thấy bóng nắng nghiêng qua giàn mướp. Chỉ một khoảnh khắc ấy thôi, cả một đoạn văn hiện ra trong đầu. Một sáng khác, nhìn một cụ già dắt cháu qua cầu, tôi nghĩ đến một nhân vật mình đã bỏ quên từ nhiều tháng trước.
Cuộc sống hóa ra rất hào phóng. Nó gửi chất liệu ở khắp nơi. Điều quý nhất của hai tháng hè ấy có lẽ không nằm ở số cây đã trồng, số ki-lô-mét đã đạp hay số cuốn sách đã đọc mà ở ... thời gian. Tôi có nhiều thời gian hơn để nghe con kể một câu chuyện rất dài về một con mèo tưởng tượng. Nhiều thời gian hơn để ngồi bên bữa cơm mà không đặt điện thoại cạnh bát. Nhiều thời gian hơn để nhìn bầu trời chuyển màu từ chiều sang tối.
Những buổi tối mất điện. Cả nhà mang ghế ra sân. Lũ trẻ đếm sao. Người lớn kể chuyện. Tiếng dế kêu dưới hàng rào nghe rõ đến lạ. Tôi chợt nghĩ, những ký ức đẹp nhất của tuổi thơ mình hình như đều không có wifi. Chúng có mùi khói rơm. Có tiếng ve. Có bàn tay người thân. Có những con đường đất. Có những lần chạy dưới mưa mà chẳng ai nghĩ đến việc chụp một tấm ảnh để đăng lên đâu đó.
Rồi mùa hè khép lại. Công việc trở về cùng nhịp sống quen thuộc. Internet lại cần thiết cho dạy học, cho viết lách, cho liên lạc. Tôi không có ý định từ chối công nghệ. Nó vẫn là một cây cầu hữu ích đưa con người đến gần nhau hơn. Nhưng sau hai tháng ấy, tôi học được một điều giản dị: đừng để cây cầu trở thành nơi mình ở mãi. Bởi bên kia cây cầu vẫn có một khu vườn đang nảy mầm. Có một con đường đang thơm mùi lúa. Có tiếng sóng Cửa Lò mỗi sáng. Có một đứa trẻ đang đợi mình chơi thêm năm phút nữa. Và có chính mình - phiên bản bình yên hơn - đang đứng đâu đó giữa gió, giữa nắng, giữa những điều rất thật của cuộc đời.
Cuộc sống vốn đẹp theo những cách rất riêng, và có lẽ nó vẫn đẹp ngay cả khi ta chưa kịp nhận ra. Khi ngẩng đầu khỏi màn hình, chạm tay vào đất, ngồi lại với một cuộc trò chuyện không cần đến biểu tượng cảm xúc, hay thong thả đạp xe qua những cánh đồng quen thuộc, ta mới thấy niềm vui không phải lúc nào cũng nằm ở phía trước. Nhiều khi, nó ở ngay bên cạnh mình, trong một buổi chiều có nắng, một mầm cây vừa nhú, tiếng cười của con trẻ hay một người thân ngồi lặng bên hiên nhà. Chỉ cần sống chậm lại một chút, ta sẽ gặp.
Và biết đâu, sau những ngày trở về với những điều rất đỗi bình thường ấy, ta nhận ra mình không cần một cuộc đời khác để thấy hạnh phúc. Ta chỉ cần sống sâu hơn với cuộc đời đang có, để mỗi ngày, dù vẫn còn những nhọc nhằn, có thêm một chút yêu thương, một chút bình yên và một lý do để thấy đời đáng sống.