Tiếp thêm động lực cho đội ngũ nhà giáo từ chế độ phụ cấp ưu đãi theo nghề

GD&TĐ - Nghị định 182/2026/NĐ-CP quy định chế độ phụ cấp ưu đãi theo nghề thể hiện bước điều chỉnh chính sách đáng chú ý trong tư duy quản trị giáo dục.

Một tiết dạy học sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường tại Trường Tiểu học &THCS Trần Quốc Toản (xã Lãnh Ngọc, TP Đà Nẵng).
Một tiết dạy học sinh hoạt chuyên môn theo cụm trường tại Trường Tiểu học &THCS Trần Quốc Toản (xã Lãnh Ngọc, TP Đà Nẵng).

Từ các quy định rời rạc đến một chính sách đồng bộ

Việc Chính phủ ban hành Nghị định 182/2026/NĐ-CP quy định chế độ phụ cấp ưu đãi theo nghề đối với nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục và nhân sự hỗ trợ giáo dục, bên cạnh sự thay thế đối với một số văn bản cũ đã tồn tại nhiều năm, còn thể hiện bước điều chỉnh chính sách đáng chú ý trong tư duy quản trị giáo dục.

Nhiều năm qua, chế độ phụ cấp đối với đội ngũ nhà giáo được thực hiện trên cơ sở các văn bản như Quyết định 244/2005/QĐ-TTg, Nghị định 61/2006/NĐ-CP và Nghị định 113/2015/NĐ-CP. Những chính sách này đã góp phần động viên đội ngũ giáo viên trong bối cảnh ngân sách còn khó khăn, điều kiện phát triển giáo dục chưa đồng đều. Tuy nhiên, sau chủ trương chuyển đổi số và yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện, đột phá trong giáo dục, đã đặt ra nhu cầu cần phải có một cơ chế mới đồng bộ hơn, bao quát hơn và sát thực tiễn hơn.

tieu-hoc-le-lai.jpg
Một giờ học có sử dụng các phương pháp dạy học tích cực của giáo viên Trường Tiểu học Lê Lai (phường Hải Châu, TP Đà Nẵng).

Nghị định 182/2026/NĐ-CP ra đời trong bối cảnh đó, cho thấy nỗ lực của Chính phủ trong việc nhìn nhận đúng hơn giá trị lao động nghề nghiệp của nhà giáo và những người tham gia trực tiếp vào hoạt động giáo dục.

Điểm dễ nhận thấy đầu tiên của quy định mới là tính hệ thống và thống nhất, nếu trước đây, chế độ phụ cấp của giáo viên được quy định rải rác ở nhiều văn bản khác nhau, áp dụng cho từng nhóm đối tượng riêng biệt, thì nay Nghị định 182/2026/NĐ-CP tích hợp và chuẩn hóa trong một khung pháp lý tương đối đồng bộ. Điều này giúp các cơ sở giáo dục thuận lợi hơn trong quá trình triển khai, giảm tình trạng hiểu khác nhau giữa các địa phương, cơ sở; đồng thời tạo sự minh bạch trong xác định đối tượng và mức hưởng.

Quan trọng hơn, nghị định mới cho thấy cách tiếp cận bao quát hơn đối với lực lượng làm công tác giáo dục. Trước đây, chính sách phụ cấp chủ yếu tập trung vào “nhà giáo trực tiếp giảng dạy”. Trong khi đó, thực tế vận hành của một cơ sở giáo dục không những dựa vào người đứng lớp, mà còn có vai trò của cán bộ quản lý giáo dục, nhân sự hỗ trợ giáo dục, đội ngũ làm công tác đặc thù, giáo viên dạy tích hợp, dạy nghề thực hành, giáo viên ở môi trường chuyên biệt…

Việc mở rộng phạm vi điều chỉnh là một tín hiệu tích cực, bởi giáo dục hôm nay là hoạt động có tính hệ sinh thái. Một trường học muốn vận hành hiệu quả cần sự phối hợp của nhiều lực lượng, từ giáo viên, cố vấn học tập, quản lý đào tạo đến cán bộ hỗ trợ tâm lý, công nghệ, thư viện, thiết bị học tập…

Khi chính sách thực sự đi vào cuộc sống

Một điểm đáng chú ý khác là chính sách mới phản ánh rõ hơn đặc thù nghề nghiệp của giáo viên trong bối cảnh mới.

Hai mươi năm trước, hình ảnh người thầy chủ yếu gắn với bảng đen, giáo án giấy và giờ lên lớp truyền thống. Nhưng hiện nay, giáo viên đồng thời phải thích ứng với chuyển đổi số, học liệu số, dạy học trực tuyến, quản trị lớp học đa nền tảng, tương tác phụ huynh qua môi trường số, thậm chí tham gia truyền thông giáo dục và hỗ trợ tâm lý học sinh.

Khối lượng công việc thực tế của giáo viên đã tăng lên rất nhiều, trong khi áp lực xã hội đối với nghề giáo ngày càng lớn. Những thay đổi trong chính sách phụ cấp vì thế không đơn thuần là câu chuyện tiền lương, mà còn mang ý nghĩa ghi nhận giá trị lao động đặc thù của nghề dạy học.

Đặc biệt, việc tiếp tục quan tâm đến giáo viên công tác ở vùng khó khăn, trường chuyên biệt, môi trường giáo dục đặc thù cho thấy chính sách vẫn giữ được tinh thần nhân văn và ưu tiên công bằng giáo dục.

1732015429596-6675096593181681942-6675096593181681942-3285e9b7e5ebe1d7ca93ffda81206481.jpg
Cô trò Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Chu Văn An (xã Trà Tập, TP Đà Nẵng).

Thực tế cho thấy, ở nhiều vùng sâu, vùng xa, giáo viên không những là người dạy học mà còn đóng vai trò như cán bộ xã hội, người kết nối cộng đồng, người “giữ trường, giữ lớp” để duy trì cơ hội học tập cho trẻ em. Có nhiều nơi, giáo viên phải vượt hàng chục cây số đường rừng, đi đò, vượt đèo, băng suối… để đến lớp; Có giáo viên mầm non cắm bản nhiều tuần liền; Có giáo viên dạy trẻ khuyết tật phải dành thêm thời gian hỗ trợ kỹ năng sống, chăm sóc tâm lý cho học trò.

Trong bối cảnh ấy, phụ cấp không thể bù đắp hoàn toàn những hy sinh nghề nghiệp, nhưng là sự chia sẻ cần thiết của Nhà nước đối với đội ngũ đang gánh vác sứ mệnh giáo dục ở những nơi khó khăn nhất.

Niềm tin để người thầy yên tâm gắn bó với nghề

Nhiều năm qua, một trong những vấn đề khiến xã hội trăn trở là sức hút của ngành sư phạm suy giảm ở một số giai đoạn. Không ít học sinh giỏi e ngại theo nghề giáo vì áp lực lớn nhưng thu nhập và cơ hội phát triển chưa tương xứng. Tình trạng giáo viên xin nghỉ việc, chuyển nghề từng diễn ra tại một số địa phương đã gióng lên hồi chuông về bài toán giữ chân nhân lực giáo dục.

Trong bối cảnh đó, mọi chính sách cải thiện chế độ đãi ngộ đều có giá trị tâm lý rất lớn. Một giáo viên trẻ khi quyết định gắn bó với trường học không những cần lý tưởng nghề nghiệp, mà còn cần cảm nhận được rằng xã hội và Nhà nước nhìn thấy những nỗ lực của mình; Một cán bộ quản lý giáo dục cũng cần có động lực để dám đổi mới, dám chịu trách nhiệm trước yêu cầu chuyển đổi của giáo dục hiện đại. Dưới góc độ này, Nghị định 182/2026/NĐ-CP không những là chính sách tài chính, mà còn là thông điệp củng cố niềm tin nghề nghiệp.

Đáng chú ý, việc xây dựng cơ chế phụ cấp theo hướng cập nhật thực tiễn còn góp phần tạo nền tảng cho chuyển đổi số giáo dục và phát triển giáo dục chất lượng cao. Khi giáo viên dạy tích hợp, giáo viên có trình độ kỹ năng nghề cao, giáo viên giáo dục nghề nghiệp thực hành được quan tâm tốt hơn, điều đó sẽ khuyến khích nhiều chuyên gia giỏi tham gia giảng dạy. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy đào tạo nhân lực công nghệ cao, trí tuệ nhân tạo, vi mạch bán dẫn, tự động hóa và công nghiệp xanh.

le-vu.jpg
Thạc sĩ Lê Vũ (bìa phải) trong buổi tập huấn về ứng dụng AI trong công tác Đoàn.

Một trường nghề khó có thể đào tạo sinh viên sát thực tế nếu thiếu những người thầy từng trải nghiệm môi trường doanh nghiệp, dây chuyền sản xuất hiện đại. Nhưng để thu hút được đội ngũ này, chính sách đãi ngộ phải đủ sức cạnh tranh và phù hợp với tính đặc thù nghề nghiệp.

Từ góc nhìn thực tiễn, có thể thấy nghị định mới còn góp phần giảm cảm giác thiệt thòi giữa các nhóm giáo viên. Trong nhiều năm, từng tồn tại những băn khoăn về sự chênh lệch giữa các loại hình giáo dục, giữa giáo viên trực tiếp giảng dạy và lực lượng hỗ trợ giáo dục, hay giữa giáo viên vùng thuận lợi và vùng khó khăn. Một cơ chế bao quát hơn sẽ giúp tạo tâm lý công bằng và đồng thuận tốt hơn trong đội ngũ.

Để chính sách đi vào cuộc sống, điều quan trọng vẫn là khâu triển khai. Các địa phương cần bảo đảm nguồn lực thực hiện, hướng dẫn rõ ràng, tránh tình trạng chậm chi trả hoặc áp dụng không thống nhất. Đồng thời, về lâu dài, phụ cấp chỉ là một phần của bài toán nâng cao vị thế nghề giáo. Điều mà giáo viên mong muốn còn là môi trường làm việc tích cực, giảm áp lực hành chính, được tôn trọng về chuyên môn và có cơ hội phát triển nghề nghiệp bền vững.

Trong bối cảnh hiện nay, Nghị định 182/2026/NĐ-CP có thể xem là bước điều chỉnh tích cực và cần thiết. Bởi đầu tư cho nhà giáo, chính là đầu tư cho chất lượng nguồn nhân lực quốc gia và tương lai phát triển đất nước. Điểm khởi đầu quan trọng nhất vẫn là đội ngũ, những người đang ngày ngày đứng trên bục giảng, giữ lửa tri thức và gieo mầm cho tương lai của đất nước.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ