Giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông: Dạy học sinh làm chủ

GD&TĐ - Giáo dục AI không chỉ giúp học sinh sử dụng thành thạo công nghệ, mà quan trọng hơn là hình thành năng lực sử dụng thông minh, có trách nhiệm, giữ vững quyền chủ động trong tư duy và những giá trị con người.

Tiết dạy minh họa cho chuyên đề 'Ứng dụng AI trong dạy học' do cụm chuyên môn 3, TPHCM tổ chức. Ảnh minh họa: H.H
Tiết dạy minh họa cho chuyên đề 'Ứng dụng AI trong dạy học' do cụm chuyên môn 3, TPHCM tổ chức. Ảnh minh họa: H.H

Chuyển từ truyền thụ sang thiết kế học tập

Khung giáo dục AI chuyển từ mục tiêu “biết sử dụng công cụ AI” sang phát triển 4 nhóm năng lực: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, thiết kế hệ thống AI. Thầy Lê Viết Cường – giáo viên Vật lí, Trường THPT Hương Vinh (Huế) cho rằng, điều này cho thấy AI không còn là một kỹ năng công nghệ đơn lẻ mà đã trở thành một năng lực công dân số, được hình thành qua hoạt động học tập.

Trong bối cảnh AI có thể trả lời câu hỏi, giải bài tập, tạo học liệu chỉ trong vài giây, giá trị của người giáo viên không còn nằm ở việc cung cấp đáp án mà ở khả năng thiết kế những tình huống học tập buộc học sinh phải tư duy.

Theo thầy Cường, giáo viên cần đảm nhận 4 vai trò: định hướng, lựa chọn công cụ AI phù hợp với mục tiêu bài học và trình độ học sinh; cố vấn, hướng dẫn học sinh đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin và phản biện kết quả AI; giáo dục đạo đức số, hình thành ý thức tôn trọng bản quyền, bảo vệ dữ liệu cá nhân và sử dụng AI trung thực; tổ chức sáng tạo, xây dựng các dự án STEM, nghiên cứu khoa học tích hợp AI để phát triển năng lực giải quyết vấn đề.

Với định hướng này, thầy Cường đề xuất chu trình: vấn đề thực tiễn - AI hỗ trợ - kiểm chứng - cải tiến giải pháp - chia sẻ sản phẩm. Học sinh không chỉ sao chép kết quả AI mà phải trả lời ba câu hỏi: AI hỗ trợ giải quyết vấn đề gì? Kết quả có chính xác, tin cậy không? Nhóm đã cải tiến, bổ sung gì so với gợi ý của AI? Cách làm này giúp phát triển đồng thời 4 nhóm năng lực: tư duy nhân văn, đạo đức AI, kỹ thuật AI và thiết kế hệ thống.

“Tôi cho rằng, giáo dục AI không phải dạy học sinh sử dụng một phần mềm mới, mà là dạy các em cách tư duy cùng AI nhưng không phụ thuộc AI. Việc triển khai cần theo hướng phổ cập cho toàn bộ học sinh, nâng cao cho những em có năng lực và lấy giáo viên làm trung tâm của quá trình đổi mới phương pháp dạy học”, thầy Cường chia sẻ.

Sử dụng AI thông minh, có trách nhiệm

Theo thầy Trần Công Nhật – Trường THCS Phạm Văn Đồng (TP Huế), sự xuất hiện của AI đang buộc giáo dục phải thay đổi cách tiếp cận. Nhà trường không nên chỉ xem AI như một “công cụ tin học mới” để dạy học sinh sử dụng ChatGPT, tạo hình ảnh hay viết prompt, mà cần nhìn nhận đây là một năng lực mới của người học trong xã hội số. Điều đó đặt ra ít nhất 3 yêu cầu.

Thứ nhất, vai trò của giáo viên phải thay đổi. Người thầy không còn đơn thuần truyền đạt kiến thức mà phải trở thành người thiết kế trải nghiệm học tập, đặt vấn đề, định hướng tư duy và kiểm soát chất lượng quá trình học. Theo thầy Nhật, giáo viên không nhất thiết phải biết mọi công cụ AI bởi công nghệ thay đổi rất nhanh.

Quan trọng hơn là biết đặt câu hỏi, thiết kế nhiệm vụ, tạo tình huống để học sinh tự kiểm chứng, phản biện và chịu trách nhiệm với sản phẩm do AI hỗ trợ. Giá trị của người thầy nằm ở khả năng thấu hiểu người học, phán đoán sư phạm, định hướng giá trị, tạo động lực và tổ chức quá trình tư duy.

Thứ hai, cách tổ chức hoạt động học tập cũng phải thay đổi, từ “học cách sử dụng AI” sang “học cùng AI nhưng không giao tư duy cho AI”. Khi kiến thức ngày càng dễ tiếp cận, vai trò của người thầy không mất đi mà chuyển từ “biết nhiều hơn học trò” sang giúp học sinh biết cách suy nghĩ, lựa chọn và xác định mình cần trở thành người như thế nào.

“Tôi cho rằng, giáo dục AI không nhằm tạo ra những học sinh sử dụng AI thành thạo nhất, mà phải tạo ra con người đủ năng lực sử dụng AI thông minh, có trách nhiệm, giữ được quyền chủ động trong tư duy và những giá trị rất con người. Ví dụ, thay vì yêu cầu học sinh dùng AI viết một bài về sự kiện lịch sử, giáo viên có thể đưa ra một câu trả lời do AI tạo ra, yêu cầu các em phát hiện sai sót, đối chiếu tư liệu, xác định nguyên nhân và tự xây dựng câu trả lời”, thầy Nhật chia sẻ.

Thứ ba, giáo dục AI không nên bị cô lập thành một môn học về công cụ. Theo thầy Nhật, 4 nhóm năng lực gồm tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, thiết kế hệ thống AI cần được tích hợp vào các môn học và hoạt động giáo dục.

Đạo đức AI có thể hình thành qua các tình huống về quyền riêng tư, bản quyền, thiên kiến và trách nhiệm; kỹ năng ứng dụng AI qua việc lựa chọn, sử dụng, đánh giá công cụ; tư duy lấy con người làm trung tâm qua các dự án giải quyết vấn đề thực tế; còn năng lực thiết kế hệ thống AI có thể tiếp cận qua các dự án liên môn, trong đó học sinh xác định vấn đề, lựa chọn dữ liệu, xây dựng giải pháp và đánh giá kết quả.

Theo thầy Trần Công Nhật, không nên đánh đồng “biết dùng AI” với “có năng lực AI”. Học sinh có thể viết prompt thành thạo nhưng vẫn thiếu năng lực nếu không biết đánh giá độ tin cậy của câu trả lời, nhận diện rủi ro từ dữ liệu, tôn trọng quyền của người khác và chịu trách nhiệm về quyết định do AI hỗ trợ. Lớp học trong kỷ nguyên AI, vì thế, không nên là nơi giáo viên trình diễn hàng loạt công cụ mới, mà phải là nơi học sinh đặt vấn đề, sử dụng AI, kiểm chứng, tranh luận, sửa sai, tạo sản phẩm và chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình.

Tin tiêu điểm

Đừng bỏ lỡ