Sức khỏe học đường không chỉ là khám, chữa bệnh mà cần được tiếp cận như một hệ sinh thái toàn diện, trong đó trẻ em là trung tâm của mọi chính sách và hoạt động.
Từ góc nhìn quyền trẻ em, UNICEF Việt Nam đề xuất cách tiếp cận dựa trên bốn nguyên tắc cốt lõi: không phân biệt đối xử, vì lợi ích tốt nhất của trẻ, quyền sống còn và phát triển, và quyền được tham gia, được lắng nghe; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu để học sinh thực sự được lắng nghe, được tham gia và được thụ hưởng các dịch vụ phù hợp với nhu cầu.
Từ chăm sóc sức khỏe đến xây dựng hệ sinh thái học đường
Theo bà Lê Anh Lan, Chuyên gia Giáo dục, UNICEF Việt Nam, khi nói đến sức khỏe học đường, không nên chỉ giới hạn ở việc khám, chữa bệnh cho học sinh. Cách tiếp cận cần rộng hơn, hướng tới mục tiêu để trẻ em được sống và học tập an toàn nhất trong môi trường nhà trường.
Từ góc nhìn quyền trẻ em, UNICEF khuyến nghị bốn nguyên tắc cần được chú ý khi triển khai Chương trình 973. Thứ nhất là không phân biệt đối xử, bất kể trẻ em khuyết tật hay không khuyết tật, thuộc gia đình có điều kiện hay khó khăn, là người Kinh hay dân tộc thiểu số, sống ở vùng sâu, vùng xa hay đô thị. Thứ hai, mọi hoạt động phải vì lợi ích tốt nhất của trẻ em. Thứ ba là bảo đảm quyền được sống còn và phát triển. Và thứ tư là tôn trọng quyền được lắng nghe, quyền được tham gia ý kiến của trẻ.
Trên nền tảng đó, UNICEF đề xuất năm trọng tâm để triển khai sức khỏe học đường theo hướng toàn diện và lấy trẻ em làm trung tâm.
Trọng tâm đầu tiên là chăm sóc toàn diện về thể chất, tinh thần và xã hội: kết nối dinh dưỡng, vận động, nước sạch và vệ sinh, sức khỏe tâm thần, phòng chống bạo lực và bắt nạt, an toàn trường học, an toàn trên không gian mạng, giáo dục kỹ năng sống, sàng lọc–chuyển tuyến và dịch vụ y tế thân thiện với trẻ. Đây là hướng mà Chương trình 973 đã tiếp cận.
Trọng tâm thứ hai là phổ cập nhưng có hỗ trợ tăng cường theo nhu cầu. Theo bà Lê Anh Lan, đây là nội dung cần được làm rõ hơn trong quá trình triển khai. Sức khỏe học đường không nên được thực hiện theo cách “cào bằng”, bởi nhu cầu của mỗi địa phương, mỗi nhóm trẻ và mỗi nhà trường là khác nhau.
Việc hỗ trợ, đầu tư cần dựa trên nhu cầu thực tế. Mọi trường đều phải đạt một mức dịch vụ tối thiểu, nhưng nguồn lực cần ưu tiên hơn cho trẻ em khuyết tật, trẻ dân tộc thiểu số, trẻ nghèo, trẻ ở miền núi–biên giới, trẻ di cư, trẻ bị ảnh hưởng bởi thiên tai và những em đang gặp khó khăn về sức khỏe tâm thần. Công bằng không có nghĩa là cung cấp giống nhau, mà là hỗ trợ phù hợp để mọi trẻ có cơ hội đạt kết quả sức khỏe tương đương.
Trọng tâm thứ ba là loại bỏ các rào cản tiếp cận. Trong đó, thông điệp và phương thức truyền thông cần phù hợp với từng nhóm đối tượng, độ tuổi; đồng thời tận dụng các phương thức truyền thông số để đưa thông tin đến gần hơn với học sinh.
Dịch vụ phải miễn phí hoặc có khả năng chi trả; cơ sở vật chất phải tiếp cận được với trẻ khuyết tật; thông tin cần phù hợp ngôn ngữ, văn hóa, độ tuổi và mức độ phát triển; quy trình tư vấn, bảo mật và chuyển tuyến phải an toàn, không kỳ thị. Không nên để giấy tờ, khoảng cách địa lý, tình trạng cư trú hay khả năng đóng góp của gia đình trở thành điều kiện để trẻ được chăm sóc.
Trọng tâm thứ tư là sự tham gia thực chất của trẻ em: cần thường xuyên hỏi trẻ về nhu cầu, mức độ an toàn, chất lượng bữa ăn, nhà vệ sinh, áp lực học tập, sức khỏe tâm thần và trải nghiệm sử dụng dịch vụ; đồng thời có cơ chế phản hồi và khiếu nại bảo mật, phù hợp lứa tuổi. Ý kiến của trẻ phải được sử dụng để điều chỉnh kế hoạch và ngân sách, chứ không chỉ dừng ở tham vấn hình thức.
Trọng tâm thứ năm là quản trị dựa trên dữ liệu và trách nhiệm giải trình: dữ liệu cần được phân tích theo giới, độ tuổi, khuyết tật, dân tộc, điều kiện kinh tế–xã hội và địa bàn để nhận diện ai đang bị bỏ lại phía sau. Kết quả không chỉ đo bằng số buổi truyền thông hay số lượt khám, mà bằng việc trẻ có khỏe hơn, an toàn hơn, được hỗ trợ kịp thời hơn và tham gia học tập đầy đủ hơn hay không.
Như vậy, thay vì nhìn sức khỏe học đường như một nhóm dịch vụ riêng lẻ, cách tiếp cận mới đặt các nhu cầu của trẻ trong một tổng thể: sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần, an toàn, dinh dưỡng, môi trường học tập, kỹ năng và khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ.
Một chương trình sức khỏe học đường lấy trẻ em làm trung tâm phải bắt đầu từ câu hỏi: “Trẻ nào chưa được tiếp cận, vì sao, và hệ thống cần thay đổi điều gì?” , thay vì yêu cầu trẻ tự thích nghi với một dịch vụ được thiết kế đồng loạt.
Khi học sinh không chỉ là người thụ hưởng
Một trong những điểm được UNICEF đặc biệt nhấn mạnh là sự tham gia thực chất của trẻ em.
Theo bà Lê Anh Lan, trong những chương trình về dinh dưỡng, an toàn, nước sạch, vệ sinh, sức khỏe tâm thần hay các sáng kiến khác dành cho học sinh, cần đặt câu hỏi liệu nhà trường và các cơ quan triển khai đã thực sự tham vấn các em hay chưa. Các hoạt động được xây dựng có phù hợp với mong muốn, nguyện vọng, năng lực và nhu cầu của chính học sinh hay không?
Không chỉ dừng ở khâu xây dựng chương trình, sự tham gia của học sinh còn cần được thể hiện trong theo dõi, giám sát và đánh giá. Theo UNICEF, cần quan tâm đến việc học sinh có hài lòng với những dịch vụ mà mình đang thụ hưởng hay không.
Điểm cốt lõi ở đây là thay đổi cách nhìn: học sinh không chỉ là những người được hưởng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe mà còn là chủ thể có quyền. Khi tiếng nói của học sinh được đưa vào quá trình thiết kế, thực hiện và đánh giá chương trình, các chính sách sức khỏe học đường mới có cơ hội đáp ứng sát hơn nhu cầu thực tế của trẻ.
Sức khỏe học đường - một phần chất lượng giáo dục
Để hiện thực hóa cách tiếp cận toàn diện, UNICEF Việt Nam tiếp tục theo đuổi cách tiếp cận toàn trường học và liên ngành. Theo bà Lê Anh Lan, ngay trong UNICEF, các chương trình về giáo dục, y tế, dinh dưỡng và bảo vệ trẻ em cũng phải phối hợp với nhau khi hỗ trợ sức khỏe học đường để bảo đảm tính toàn diện.
Cách làm này cũng được triển khai đồng thời ở cấp trung ương và địa phương. Ở trung ương, các hoạt động được xây dựng dựa trên nghiên cứu, bằng chứng, cùng xây dựng khung và tài liệu. Ở địa phương, chương trình được triển khai tại một số nơi để đánh giá thực tế, nhận diện những điểm cần điều chỉnh và phản hồi trở lại quá trình xây dựng chính sách, giám sát và đánh giá.
Trong giai đoạn tới, UNICEF xác định nhóm ưu tiên là trẻ em và thanh thiếu niên dân tộc thiểu số, trẻ em khuyết tật, trẻ em thuộc gia đình nghèo; học sinh ở vùng sâu, vùng xa và những trường học có nguy cơ cao chịu tác động của thiên tai, biến đổi khí hậu.
Các hợp phần được UNICEF dự kiến tiếp tục quan tâm trong chương trình hợp tác với Bộ Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2027-2031 khá rộng, cho thấy phạm vi của sức khỏe học đường đang được mở rộng theo hướng toàn diện.
Đó là nước sạch, vệ sinh và vệ sinh cá nhân trong trường học; dinh dưỡng học đường; sức khỏe tâm thần và hỗ trợ tâm lý - xã hội; các kỹ năng về cuộc sống khỏe mạnh và kỹ năng chuyển đổi; phòng ngừa bạo lực và các nguy cơ, trong đó có những tác hại trên môi trường mạng; trường học an toàn, xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu,phát triển trẻ thơ toàn diện và hỗ trợ quá trình chuyển tiếp giữa các cấp học.
Đáng chú ý, khái niệm kỹ năng chuyển đổi được UNICEF đề cập không chỉ là kỹ năng số. Đó còn là những năng lực trước đây thường được gọi là kỹ năng mềm, kỹ năng sống hay kỹ năng thế kỷ 21, bao gồm tư duy phản biện, sáng tạo, giải quyết vấn đề, hợp tác và năng lực giúp học sinh đưa ra những quyết định cho chính mình.
Phạm vi tiếp cận cũng được mở rộng theo toàn bộ hành trình giáo dục, từ mầm non, tiểu học, THCS, THPT đến giáo dục nghề nghiệp. Điều này phù hợp với yêu cầu xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe học đường liên tục, thay vì những can thiệp rời rạc theo từng cấp học.
Để hỗ trợ các hợp phần này, UNICEF tiếp tục tập trung vào nâng cao năng lực, thực hiện nghiên cứu và khảo sát nhằm củng cố cơ sở bằng chứng, đồng thời triển khai truyền thông và vận động chính sách.
Cách tiếp cận ấy đặt ra một yêu cầu quan trọng: sức khỏe học đường cần được nhìn nhận như một phần của chất lượng giáo dục chứ không phải một nhiệm vụ bổ trợ bên ngoài chương trình giáo dục.
Khi một học sinh được bảo đảm sức khỏe thể chất và tinh thần, được học trong môi trường an toàn, được trang bị kỹ năng, được tiếp cận thông tin phù hợp và quan trọng hơn là được lắng nghe về những vấn đề liên quan trực tiếp đến mình, mục tiêu của chương trình mới thực sự chuyển từ “chăm sóc cho trẻ” sang “tạo điều kiện để trẻ phát triển”.
Đó cũng là nền tảng để Chương trình 973 không chỉ tạo ra những dịch vụ sức khỏe học đường nhiều hơn, mà hướng tới một môi trường giáo dục trong đó mỗi học sinh được bảo đảm quyền, được tham gia và có cơ hội phát triển toàn diện.