Tài nguyên chiến lược từ dữ liệu văn hóa
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên với văn hóa, dù nhiều bảo tàng, thư viện, di tích… đã số hóa tư liệu và triển khai các nền tảng trực tuyến, nhưng các hoạt động này chủ yếu diễn ra riêng lẻ, thiếu sự kết nối và chưa hình thành hệ sinh thái thống nhất.
Thực tế đó đòi hỏi một khung pháp lý để định hướng phát triển hạ tầng chuyên ngành. Với việc ban hành Nghị định số 277/2026/NĐ-CP, lần đầu tiên hạ tầng văn hóa số được xác lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Không chỉ là hạ tầng phục vụ hoạt động văn hóa trên môi trường số, mà còn được kỳ vọng trở thành cầu nối giữa các giá trị văn hóa Việt Nam với công nghệ, sáng tạo và kinh tế, mở ra không gian phát triển mới cho văn hóa trong kỷ nguyên số.
Điểm đáng chú ý là Nghị định không chỉ hướng đến việc đầu tư hệ thống kỹ thuật hay xây dựng các cơ sở dữ liệu. Mục tiêu lớn hơn là hình thành một hệ sinh thái đồng bộ, nơi dữ liệu, nền tảng số, công nghệ và các chủ thể sáng tạo cùng vận hành để gìn giữ, lan tỏa và phát huy giá trị văn hóa Việt Nam.
Theo giới chuyên gia, một trong những thay đổi lớn nhất mà Nghị định 277 mang lại là sự chuyển biến trong cách nhìn nhận về dữ liệu văn hóa. Nếu trước đây, dữ liệu chủ yếu được lưu trữ phục vụ quản lý hoặc bảo tồn, thì nay được xem như một nguồn tài nguyên có giá trị chiến lược.
Theo Nghị định, Kho dữ liệu văn hóa số quốc gia là hạt nhân của hạ tầng văn hóa số, có nhiệm vụ tập hợp, chuẩn hóa và kết nối dữ liệu từ các lĩnh vực di sản, bảo tàng, thư viện, nghệ thuật, du lịch, thể thao... tạo nền tảng cho việc chia sẻ và khai thác thống nhất.
Kho dữ liệu dùng chung sẽ chấm dứt tình trạng dữ liệu phân tán, tạo nền tảng cho phương thức quản trị dựa trên dữ liệu thay vì báo cáo thủ công. Nhờ đó, cơ quan quản lý có thể phân tích xu hướng, đánh giá hiệu quả chính sách và dự báo nhu cầu phát triển của ngành văn hóa.
Quan trọng hơn, dữ liệu văn hóa sẽ trở thành nguyên liệu cho nhiều lĩnh vực mới. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng phát triển, một hệ thống AI chỉ có thể phản ánh đúng bản sắc Việt Nam khi được “học” từ kho dữ liệu văn hóa Việt Nam.
Từ tiếng Việt, di sản, lễ hội, âm nhạc, mỹ thuật, trang phục đến các loại hình nghệ thuật truyền thống đều có thể trở thành nguồn dữ liệu quý để phát triển các ứng dụng AI, công nghệ thực tế mở rộng (XR), mô hình số hóa ba chiều hay bản sao số (Digital Twin).
Được số hóa theo các chuẩn thống nhất, di sản văn hóa không chỉ được lưu giữ bền vững trước tác động của thời gian, thiên tai hay đô thị hóa, mà còn có thể được phục dựng, tái hiện ngay cả khi hiện vật hoặc tư liệu gốc không còn nguyên vẹn.
Hệ sinh thái sáng tạo và sức mạnh mềm
Giới chuyên gia nhận định, nếu dữ liệu là nền tảng thì hệ sinh thái là điều kiện để hạ tầng văn hóa số phát huy hiệu quả.
Nghị định 277 không dừng ở việc quy định về hạ tầng kỹ thuật mà còn đưa ra nhiều cơ chế nhằm huy động nguồn lực xã hội, khuyến khích doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo tham gia phát triển các sản phẩm, dịch vụ văn hóa số.
Nghị định đưa ra nhiều cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tham gia phát triển hạ tầng văn hóa số thông qua các chính sách ưu đãi theo quy định của pháp luật, từng bước huy động nguồn lực xã hội thay vì chỉ dựa vào đầu tư công. Đồng thời, khuyến khích sử dụng các nền tảng, dịch vụ văn hóa số do doanh nghiệp Việt Nam phát triển, góp phần xây dựng hệ sinh thái nội dung số mang bản sắc Việt.
Một điểm mới đáng chú ý là mô hình Trung tâm đổi mới sáng tạo văn hóa, được tổ chức theo cơ chế hợp tác giữa Nhà nước - nhà trường - doanh nghiệp, nhằm hỗ trợ khởi nghiệp, kết nối cộng đồng sáng tạo và thúc đẩy thương mại hóa các sản phẩm, tài sản văn hóa.
Cùng với phát triển hạ tầng, Nghị định đặt ra các nguyên tắc quản lý dữ liệu văn hóa số theo hướng chuẩn hóa, liên thông và bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ, an toàn thông tin. Đây được xem là nền tảng để xây dựng thị trường văn hóa số minh bạch, thúc đẩy khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên văn hóa trong môi trường số.
Không gian mạng đang trở thành không gian văn hóa mới. Thành công của Hàn Quốc với K-content hay Nhật Bản với anime cho thấy sức mạnh văn hóa ngày nay không chỉ đến từ di sản, mà còn từ khả năng lan tỏa trên các nền tảng số.
Với Việt Nam, xây dựng hạ tầng văn hóa số vì thế không chỉ phục vụ chuyển đổi số mà còn là bước đi chiến lược để nâng cao sức cạnh tranh và sức mạnh mềm quốc gia.
Một hạ tầng văn hóa số đồng bộ sẽ mở rộng cơ hội tiếp cận các giá trị văn hóa cho người dân, đồng thời tạo nguồn dữ liệu cho doanh nghiệp phát triển sản phẩm, dịch vụ sáng tạo và hỗ trợ nghiên cứu, giáo dục. Quan trọng hơn, làm chủ dữ liệu và hạ tầng cũng là điều kiện để bảo đảm chủ quyền văn hóa trên không gian mạng, chủ động gìn giữ bản sắc và lan tỏa các giá trị văn hóa Việt Nam trong môi trường số.
Nghị định 277 vì thế không chỉ tạo hành lang pháp lý cho chuyển đổi số ngành văn hóa, mà còn đặt nền móng kiến tạo không gian văn hóa Việt Nam trên môi trường số. Khi dữ liệu trở thành nguồn lực, công nghệ là công cụ và sáng tạo là động lực, văn hóa sẽ có thêm dư địa để phát huy vai trò như một nguồn sức mạnh mềm và động lực phát triển đất nước.
Trong kỷ nguyên số, khi dữ liệu trở thành nguồn lực và sáng tạo là động lực tăng trưởng, việc xây dựng hạ tầng văn hóa số không chỉ giúp bảo tồn những giá trị của quá khứ mà còn mở ra cơ hội để văn hóa Việt Nam bước vào tương lai với vị thế chủ động hơn, hiện đại hơn và giàu sức lan tỏa hơn.