Những nỗ lực tái thiết gần đây đang đưa môn võ này trở lại quỹ đạo cạnh tranh, nhưng phía sau sự hồi sinh ấy, các nút thắt trong hệ thống phát triển vẫn chưa được tháo gỡ một cách triệt để.
Một thập kỷ chệch nhịp
Ngay từ đầu những năm 2000, karate Việt Nam bước vào giai đoạn hoàng kim, không chỉ khẳng định vị thế ở Đông Nam Á mà còn vươn tầm châu lục và thế giới. Tại ASIAD 2002 trên đất Hàn Quốc, các võ sĩ karate giành tới 2/4 Huy chương Vàng của thể thao Việt Nam.
Một năm sau, ở SEA Games 22 trên sân nhà, karate thực sự trở thành “mỏ vàng” đúng nghĩa khi đoạt 12/19 Huy chương Vàng, vượt xa chỉ tiêu ban đầu chỉ 4 Huy chương Vàng. Không chỉ đứng đầu toàn đoàn, đội tuyển còn thiết lập một chuẩn mực mới về sự áp đảo ở sân chơi khu vực.
Đà thăng hoa ấy tiếp tục được duy trì trong nhiều năm sau đó. Karate Việt Nam không chỉ giữ vững vị thế số một tại SEA Games 2009, mà còn chinh phục đỉnh cao châu lục với hai tấm Huy chương Vàng ASIAD liên tiếp vào các năm 2006 và 2010.
Trên bình diện thế giới, dấu ấn càng trở nên rõ nét với những gương mặt mang tính biểu tượng. Tiêu biểu như Nguyễn Hoàng Ngân, người bước lên đỉnh cao với chức vô địch thế giới năm 2008 và Huy chương Vàng World Games 2009, qua đó góp phần đưa karate Việt Nam khẳng định vị thế trên bản đồ quốc tế.
Tuy nhiên, quỹ đạo đi lên ấy không kéo dài. Từ SEA Games 2011, karate Việt Nam bắt đầu chệch nhịp, đánh mất vị thế từng được duy trì suốt nhiều năm. Indonesia rồi Malaysia lần lượt vươn lên, trong khi đội tuyển Việt Nam dần tụt lại phía sau.
Hai năm sau, tại kỳ đại hội ở Myanmar, thành tích 3/17 Huy chương Vàng là cú rơi đáng báo động, phản ánh rõ sự sa sút cả về lực lượng lẫn phong độ của môn võ từng được xem là “mỏ vàng” ở tầm châu lục của thể thao Việt Nam.
SEA Games 2013 vì thế trở thành “giọt nước tràn ly”. Thành tích không như kỳ vọng buộc bộ máy phải thay đổi. Ông Lê Công, người đặt nền móng cho giai đoạn hoàng kim rời vị trí huấn luyện viên trưởng, khép lại một chu kỳ thành công.
Thay vào đó, lãnh đạo Tổng cục TDTT (nay là Cục TDTT) đặt niềm tin vào hướng đi mới khi mời chuyên gia người Iran Sayed Hassan dẫn dắt đội tuyển, với kỳ vọng tái thiết từ nền tảng chuyên môn đến tư duy thi đấu.
Dẫu vậy, cơn khủng hoảng của karate Việt Nam vẫn chưa dừng lại. Tại ASIAD 2014, thành tích 1 Huy chương Bạc và 1 Huy chương Đồng chỉ còn là cái bóng mờ so với quá khứ từng đứng trên đỉnh cao châu lục.
Sức ép dồn lên vai chuyên gia Sayed Hassan, nhưng khi chưa kịp để lại dấu ấn rõ nét, ông đã rời đi vì không tìm được tiếng nói chung. Sự trở lại của ông vào năm 2017 từng thắp lên hy vọng với 5 Huy chương Vàng tại SEA Games 29, song đến ASIAD 2018, karate Việt Nam lại trở về thực tế khắc nghiệt khi chỉ giành vỏn vẹn 1 Huy chương Bạc của Nguyễn Minh Phụng.
Giai đoạn đi xuống chạm đáy tại SEA Games 30 năm 2019, khi đội tuyển chỉ giành vỏn vẹn 2 Huy chương Vàng. Từ vị thế “kẻ thống trị” Đông Nam Á, karate Việt Nam bị đẩy lùi, không chỉ lép vế trước Malaysia mà còn xếp sau cả Thái Lan. Đáng lo hơn, ở các hạng cân nữ, vốn là “mỏ vàng” với 4 nhà vô địch ASIAD, thành tích chỉ còn 1 Huy chương Bạc và 3 Huy chương Đồng.
Bên cạnh đó, karate Việt Nam từng đặt nhiều kỳ vọng vào tấm vé Olympic ngay trong lần đầu môn này góp mặt tại Thế vận hội Tokyo 2020. Niềm hy vọng lớn nhất ở nội dung đối kháng - Nguyễn Thị Ngoan - đã thi đấu đầy nỗ lực, nhưng sức ép tâm lý ở thời khắc quyết định khiến cô không thể vượt qua.
Ở nội dung biểu diễn, khoảng trống còn hiện hữu khi chưa có vận động viên đủ tầm chuyên môn để cạnh tranh. Phần lớn lực lượng khi ấy còn trẻ, thiếu trải nghiệm quốc tế, cần thêm thời gian tích lũy và trưởng thành.
Khoảng trống Liên đoàn
Đến đầu năm 2026, khi karate Việt Nam bước vào giai đoạn tăng tốc hướng tới ASIAD 20, phía trước vẫn còn nhiều ẩn số.
Một thực tế đáng chú ý là karate không nằm trong nhóm 1 các môn được đầu tư trọng điểm. Trong danh sách 17 môn trọng điểm do Cục TDTT xây dựng, karate được xếp vào nhóm 2, cùng các môn có tiềm năng tranh chấp huy chương ASIAD như điền kinh, judo, wushu… Trong khi đó, nhóm 1, nơi tập trung nguồn lực lớn nhất, ưu tiên những môn có khả năng cạnh tranh trực tiếp huy chương Olympic như bắn súng, cử tạ, taekwondo hay boxing.
Việc không góp mặt ở nhóm 1 không chỉ là câu chuyện “xếp hạng”, mà kéo theo hàng loạt khó khăn mang tính hệ thống. Trước hết là bài toán nguồn lực. Khi không thuộc diện ưu tiên cao nhất, kinh phí cho tập huấn, thi đấu quốc tế hay thuê chuyên gia chất lượng cao đều bị thu hẹp. Điều đó đồng nghĩa các võ sĩ khó có cơ hội cọ xát thường xuyên ở những giải đấu đỉnh cao, yếu tố gần như bắt buộc nếu muốn rút ngắn khoảng cách với các cường quốc.
Thiệt thòi tiếp theo nằm ở điều kiện chuẩn bị. Từ trang thiết bị, môi trường tập luyện đến chế độ dinh dưỡng, hồi phục… đều khó đạt mức tối ưu như các môn thuộc nhóm 1. Trong bối cảnh karate hiện đại ngày càng đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thể lực, khoa học huấn luyện và phân tích dữ liệu, bất kỳ khoảng trống nào trong khâu chuẩn bị cũng có thể trở thành điểm yếu khi bước ra đấu trường lớn.
Quan trọng hơn, việc không được xếp vào nhóm đầu còn ảnh hưởng đến chiến lược dài hạn. Các chương trình đào tạo trẻ, phát hiện tài năng hay xây dựng lực lượng kế cận khó nhận được sự đầu tư đồng bộ, khiến quá trình chuyển giao dễ rơi vào tình trạng đứt gãy. Và khi nền móng chưa đủ dày, việc duy trì thành tích ổn định ở cấp độ châu lục sẽ luôn là một bài toán nhiều rủi ro.
Điều đáng nói nữa là sau hơn hai thập kỷ gặt hái nhiều thành tích ấn tượng, karate Việt Nam vẫn chưa thể có một Liên đoàn đúng nghĩa. Một nghịch lý tồn tại suốt nhiều năm: thành tích ở đỉnh cao, nhưng bộ máy tổ chức lại chưa hoàn thiện.
Thực tế, kế hoạch thành lập Liên đoàn Karate Việt Nam không phải mới. Ngay từ năm 2011, cách đây 15 năm, sau chuỗi Huy chương Vàng ASIAD và những dấu ấn ở tầm thế giới, lãnh đạo ngành thể thao đã xác định đây là bước đi cần thiết để nâng tầm môn võ này, tận dụng nền tảng phong trào rộng khắp. Công tác chuẩn bị khi đó thậm chí đã được xúc tiến, với mục tiêu ra mắt Ban chấp hành nhiệm kỳ I ngay trong năm. Nhưng rồi kế hoạch ấy không thành hiện thực.
Cơ hội một lần nữa mở ra sau Olympic Rio 2016, khi karate lần đầu góp mặt trong chương trình thi đấu chính thức của Olympic Tokyo 2020. Đó lẽ ra phải là “thời điểm vàng” để bộ môn này nhanh chóng hoàn thiện cấu trúc quản lý, tạo cú hích đủ mạnh để bứt lên cùng nhịp phát triển của thể thao thế giới.
Nhưng khi cơ hội ở ngay trước mắt, tiến trình tổ chức vẫn loay hoay, bị kéo giãn qua từng năm, vướng mắc bởi nhiều lý do. Cái “đà” đáng lẽ phải được tận dụng tối đa dần trôi qua, để rồi karate Việt Nam thêm một lần lỡ nhịp trong chính thời điểm mang tính bước ngoặt của mình.
Đến năm 2022, Ban Vận động thành lập Liên đoàn Karate Việt Nam chính thức được Bộ VH-TT&DL công nhận, quy tụ 17 gương mặt được xem là “đầu tàu” của karate cả nước – từ lực lượng chuyên môn tại Cục TDTT, đến lãnh đạo các Sở VH-TT&DL và đại diện các tổ chức karate địa phương. Lễ ra mắt diễn ra ngày 9/4/2022 tại Quảng Bình, đánh dấu một bước khởi động tưởng như đủ lực để đưa bộ môn này bước sang một chương mới.
Nhiệm vụ của Ban vận động khi ấy rất rõ ràng với 3 điểm nhấn: vận động công dân, tổ chức tham gia Liên đoàn Karate Việt Nam và hoàn chỉnh hồ sơ xin phép thành lập Liên đoàn; thực hiện đúng, đầy đủ các quy định của pháp luật liên quan đến việc vận động và chuẩn bị thành lập Liên đoàn; định kỳ báo cáo tiến độ công tác vận động và chuẩn bị thành lập Liên đoàn Karate Việt Nam với Bộ VH,TT&DL, Cục TDTT.
Quan điểm của ngành Thể thao cũng chưa bao giờ thay đổi: muốn phát triển bền vững, muốn đi xa trên đấu trường quốc tế, karate Việt Nam buộc phải có một Liên đoàn đúng nghĩa. Thế nhưng, sau 4 năm, câu chuyện thành lập Liên đoàn Karate Việt Nam vẫn gần như dừng lại ở vạch xuất phát. Tất cả vẫn xoay quanh hai chữ “vận động” - một trạng thái lửng lơ, đủ để thấy quyết tâm đã có, nhưng đích đến thì vẫn còn ở rất xa.
Điều đáng lo không nằm ở việc “chưa có Liên đoàn”, mà ở những hệ quả kéo dài phía sau sự chậm trễ ấy. Bởi trong thể thao đỉnh cao, thành tích không chỉ được tạo ra từ thảm đấu, mà từ cả một hệ sinh thái vận hành phía sau.
Trước hết, thiếu một Liên đoàn đồng nghĩa karate Việt Nam chưa có một thiết chế độc lập để hoạch định chiến lược dài hạn. Mọi hoạt động vẫn phụ thuộc vào cơ quan quản lý Nhà nước, vốn khó tránh khỏi tư duy nhiệm kỳ và mục tiêu ngắn hạn theo từng giải đấu.
Khi không có một “nhạc trưởng” đủ quyền hạn và tính liên tục, việc xây dựng lộ trình phát triển, từ đào tạo trẻ, tuyển chọn VĐV đến định hướng chuyên môn, dễ rơi vào tình trạng chắp vá, thiếu tính kế thừa.
Thứ hai là bài toán nguồn lực. Một Liên đoàn không chỉ để quản lý, mà còn là đầu mối huy động xã hội hóa, từ tài trợ, hợp tác quốc tế đến tổ chức hệ thống giải đấu chuyên nghiệp.
Không có cấu trúc này, karate Việt Nam gần như phụ thuộc vào ngân sách Nhà nước, trong khi các đối thủ trong khu vực đã chuyển sang mô hình vận hành linh hoạt hơn, có thêm nguồn lực để đầu tư chiều sâu. Khoảng cách vì thế không chỉ nằm ở chuyên môn, mà còn ở “hậu phương”.
Quan trọng hơn, sự thiếu vắng Liên đoàn khiến hệ thống thi đấu và phong trào khó phát triển đồng bộ. Một môn võ muốn bền vững phải có nền rộng, từ phong trào cơ sở đến các giải đấu trong nước mang tính cạnh tranh cao.
Nhưng khi không có một tổ chức đủ tầm để kết nối các địa phương, câu lạc bộ và hệ thống huấn luyện, dòng chảy phát triển dễ bị phân mảnh. Và khi nền móng không đủ dày, đỉnh cao sớm muộn cũng bị ảnh hưởng.
Ở góc độ hội nhập, đây cũng là một “điểm nghẽn”. Liên đoàn là cầu nối chính thức với các tổ chức quốc tế, là kênh để cập nhật xu hướng huấn luyện, luật thi đấu, cũng như đưa vận động viên tham gia sâu hơn vào hệ thống giải toàn cầu. Khi thiếu đi mắt xích này, karate Việt Nam phần nào bị chậm nhịp trong quá trình tiếp cận các chuẩn mực đỉnh cao.
Vì thế, câu chuyện Liên đoàn không còn là vấn đề tổ chức đơn thuần, mà là một nút thắt mang tính chiến lược. Trong bối cảnh karate Việt Nam đang nỗ lực trở lại quỹ đạo, việc thiếu một “bộ khung” vận hành hoàn chỉnh chẳng khác nào chạy đường dài mà chưa có hệ thống tiếp sức.
Và nếu nút thắt ấy không sớm được tháo gỡ, mọi nỗ lực trên thảm đấu sẽ khó chuyển hóa thành sự bứt phá bền vững. Karate Việt Nam sẽ còn phải bước vào những cuộc đua lớn với một lợi thế chưa trọn vẹn – và điều đó có thể quyết định ranh giới giữa trở lại và bứt phá.
Tính đến nay, karate vẫn là môn mang về nhiều Huy chương Vàng nhất cho thể thao Việt Nam tại ASIAD, với 5 tấm, chiếm khoảng 26% tổng số Huy chương Vàng. Đỉnh cao rực rỡ nhất thuộc về thập niên đầu thế kỷ 21, khi những Vũ Kim Anh, Nguyễn Trọng Bảo Ngọc (2002), Vũ Thị Nguyệt Ánh (2006), Lê Bích Phương (2010)… liên tiếp bước lên bục cao nhất. Nhưng sau ánh hào quang là một quãng trầm kéo dài hơn một thập kỷ. Phải đến ASIAD 19 năm 2022, “cơn khát vàng” mới được giải tỏa, với chức vô địch karate đồng đội nữ của Thu Uyên, Ngọc Trâm và Nguyễn Thị Phương.