Hình thành giá trị trung thực, liêm chính trong dạy học tiếng Anh
Bộ GD&ĐT yêu cầu lồng ghép giáo dục giá trị trung thực, liêm chính, trách nhiệm trong chương trình giáo dục, hoạt động trải nghiệm, sinh hoạt chuyên đề, gắn với xây dựng văn hóa học đường và trường học hạnh phúc.
Theo cô Phạm Thị Thanh Hà, giáo viên Trường Tiểu học Phố Hiến (phường Phố Hiến, Hưng Yên), để những giá trị này không dừng ở khẩu hiệu hay những bài giảng lý thuyết khô khan, cần đưa chúng vào từng hoạt động ngôn ngữ, cách thiết kế bài tập và văn hóa ứng xử trong lớp học.
Môn Tiếng Anh có lợi thế về tính tương tác và các chủ đề tích hợp (CLIL). Giáo viên có thể lồng ghép giáo dục giá trị sống một cách tự nhiên thông qua nội dung bài học và ngữ liệu giảng dạy.
Với những chủ đề như Ethics, Technology, Environment, Community, School Life, giáo viên có thể đặt các câu hỏi gợi mở để kích thích tư duy phản biện. Chẳng hạn, khi học về công nghệ, học sinh được thảo luận câu hỏi: “Is using AI to write your English essay honesty or cheating? How can we use it responsibly?” (Sử dụng AI để viết bài luận tiếng Anh là trung thực hay gian lận? Làm thế nào để sử dụng công cụ này có trách nhiệm?).
Khi khai thác các câu chuyện hoặc văn bản, giáo viên có thể tổ chức cho học sinh đóng vai, xử lý những tình huống cụ thể, như: “What would you do if you found a friend's lost wallet in the school yard?” (Em sẽ làm gì nếu nhặt được ví của một người bạn đánh rơi trong sân trường?).
Giáo dục sự tôn trọng bản quyền, hay liêm chính học thuật, cũng có thể được thực hiện ngay từ những bài thuyết trình hoặc dự án. Học sinh được hướng dẫn hình thành thói quen trích dẫn nguồn, ghi rõ tên người hỗ trợ, không chép nguyên văn.
Theo cô Hà, để giá trị đạo đức trở thành hành vi và thói quen, các hoạt động trong lớp cần có tính thực hành cao. Với bài tập nhóm, giáo viên có thể áp dụng mô hình Peer Evaluation & Self-Assessment (tự đánh giá và đánh giá chéo), trong đó học sinh tự đánh giá mức độ đóng góp của mình và của bạn theo bảng tiêu chí (Rubric) rõ ràng. Qua đó, các em rèn luyện tính liêm chính và trách nhiệm với công sức của tập thể.
Một cách làm khác là xây dựng “Honesty & Effort Wall” (Bức tường Trung thực & Nỗ lực), không chỉ tuyên dương học sinh đạt điểm cao mà còn ghi nhận những em chủ động báo với cô khi được chấm thừa điểm, tự giác nhận lỗi khi chưa học bài hoặc có sự tiến bộ rõ rệt bằng chính sức mình.
Giáo viên cũng có thể cùng học sinh xây dựng “Cam kết trách nhiệm” (Class Agreement). Thay vì giáo viên tự đưa ra nội quy ngay từ đầu năm học, học sinh cùng thảo luận và viết “Bộ quy tắc ứng xử” của lớp bằng Tiếng Anh, chẳng hạn: “We take responsibility for our learning” (Chúng ta chịu trách nhiệm với việc học của mình), “We respect each other's work” (Chúng ta tôn trọng sản phẩm của nhau). Khi được cùng xây dựng quy tắc, học sinh có điều kiện hình thành tính tự giác và trách nhiệm cao hơn.
Cô Hà cũng cho rằng phương pháp đánh giá vì sự tiến bộ có vai trò quan trọng trong giáo dục trung thực. Theo đó, cần giảm áp lực từ những bài kiểm tra nặng về điểm số, tăng cường đánh giá quá trình thông qua nhật ký học tập, dự án cá nhân, sự chủ động phát biểu.
Học sinh cũng có thể được tạo cơ hội “làm lại” (Redo/Resubmit) nếu bài làm chưa tốt, với điều kiện tự phân tích được lỗi sai của mình. Khi hiểu rằng sai lầm là một phần của quá trình học tập, học sinh sẽ không phải tìm cách che giấu hay dối trá về kết quả.
Bên cạnh đó, giáo viên phải là “tấm gương sống” về những giá trị mình muốn học sinh hình thành. Đó là đánh giá công bằng, công khai, khách quan, không định kiến, không ưu ái. Khi vô tình đọc sai một từ, chấm nhầm một điểm hay nói lời quá nóng nảy, giáo viên sẵn sàng nhận lỗi và xin lỗi học sinh một cách chân thành. Theo cô Hà, hành động đó giúp học sinh hiểu rằng người lớn cũng có lúc sai và nhận lỗi là biểu hiện của sự dũng cảm, trách nhiệm.
Lịch sử hình thành thói quen tôn trọng sự thật và bằng chứng
Là giáo viên Lịch sử, thầy Trần Công Nhật nhận thấy môn học này có lợi thế đặc biệt trong giáo dục trung thực và liêm chính. Lịch sử trước hết là câu chuyện của sự thật và bằng chứng. Một sự kiện cần được tiếp cận qua tư liệu, được đặt trong bối cảnh, được đối chiếu và luôn sẵn sàng xem xét lại khi có thêm bằng chứng.
Thay vì chỉ yêu cầu học sinh ghi nhớ nhân vật nào tốt, nhân vật nào xấu, sự kiện nào đúng, sự kiện nào sai, giáo viên có thể khuyến khích các em đặt câu hỏi: Vì sao lại nhận định như vậy? Bằng chứng ở đâu? Có cách lý giải nào khác? Đâu là sự kiện, đâu là nhận định, đâu là điều đã biết chắc và đâu là vấn đề còn tranh luận?
Khi học sinh biết phân biệt những điều đó, các em không chỉ học Lịch sử mà còn hình thành một dạng trung thực quan trọng: trung thực với chính nhận thức của mình.
Điều này càng đáng lưu ý trong thời đại AI. Nếu trước đây học sinh có thể sao chép bài của bạn, từ sách hoặc Internet thì hiện nay các công cụ AI có thể tạo ra một bài văn, bài thuyết trình hay sản phẩm học tập trong thời gian rất ngắn.
Vì thế, thầy Nhật cho rằng, câu trả lời không thể chỉ là cấm AI. Vấn đề quan trọng là học sinh sử dụng công cụ này như thế nào và có trung thực về quá trình đó hay không.
Một học sinh dùng AI để gợi ý ý tưởng, sau đó tự kiểm chứng thông tin, tự tư duy và chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình hoàn toàn khác với việc giao toàn bộ quá trình tư duy cho AI rồi nộp sản phẩm như năng lực của chính mình.
Trong bối cảnh đó, liêm chính học thuật cần được hiểu rộng hơn chuyện không quay cóp. Đó còn là khả năng ghi nhận nguồn, kiểm chứng thông tin, phân biệt phần mình làm với phần công cụ hỗ trợ và chịu trách nhiệm cuối cùng đối với những gì mình nói, viết.
AI có thể tạo ra câu trả lời nhanh, nhưng không thể thay con người chịu trách nhiệm về sự thật của câu trả lời ấy.
“Giáo dục giá trị sống là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên nhẫn, tinh tế và một trái tim ấm áp của người làm thầy. Khi chúng ta biến lớp học tiếng Anh thành một môi trường cởi mở, tôn trọng và giàu tính nhân văn, các em không chỉ giỏi ngoại ngữ mà còn tự nhiên thẩm thấu về trung thực, liêm chính, trách nhiệm để trở thành những con người tử tế”, cô Hà chia sẻ.